Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Tiếng Anh 11 Review 4 Language sách Global Success (Đáp án chi tiết)
Nội dung

Tiếng Anh 11 Review 4 Language sách Global Success (Đáp án chi tiết)

Post Thumbnail

Phần Review 4 Language Tiếng Anh 11 sách Global Success là bài ôn tập tổng hợp kiến thức từ Unit 9 và Unit 10 với 3 nội dung chính: ngữ điệu trong câu hỏi đuôi và câu hỏi lựa chọn, từ vựng về các vấn đề xã hội và hệ sinh thái, cùng ngữ pháp về từ nối và danh từ ghép.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án chi tiết kèm giải thích cho từng bài tập, giúp các bạn học sinh lớp 11 củng cố kiến thức và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra môn Tiếng Anh.

1. Pronunciation - Ngữ điệu (Intonation)

Phần phát âm Review 4 tập trung vào ngữ điệu trong câu hỏi - một yếu tố quan trọng giúp người nghe hiểu rõ thái độ và ý định của người nói.

Mark the intonation, using ↘ (falling intonation) or ↗ (rising intonation). Then listen and check. Practise saying the sentences in pairs.

(Đánh dấu ngữ điệu, sử dụng ↘ (ngữ điệu xuống) hoặc ↗ (ngữ điệu lên). Sau đó nghe và kiểm tra. Thực hành nói các câu theo cặp.)

Đáp án:

1. Is this an example of negative peer pressure or bad decision-making ?

(Đây là ví dụ về áp lực tiêu cực từ bạn bè hay việc ra quyết định tồi?)

Giải thích: Câu hỏi lựa chọn thường có ngữ điệu lên với các lựa chọn trước ‘or’ và ngữ điệu xuống với các lựa chọn sau ‘or’

2. Have you ever experienced physical or verbal bullying ?

(Bạn đã bao giờ trải qua bắt nạt về thể chất hoặc lời nói chưa?)

Giải thích: Câu hỏi lựa chọn thường có ngữ điệu lên với các lựa chọn trước ‘or’ và ngữ điệu xuống với các lựa chọn sau ‘or’

3. Is the most serious issue cutting down trees , hunting animals , or littering ?

(Vấn đề nghiêm trọng nhất là chặt cây, săn bắn động vật, hay xả rác?)

Giải thích: Câu hỏi lựa chọn thường có ngữ điệu lên với các lựa chọn trước ‘or’ và ngữ điệu xuống với các lựa chọn sau ‘or’

4. Is your awareness campaign going to focus on social issues , environmental problems , or educational themes ?

(Chiến dịch nâng cao nhận thức của bạn sẽ tập trung vào các vấn đề xã hội, vấn đề môi trường, hay các chủ đề giáo dục?)

Giải thích: Câu hỏi lựa chọn thường có ngữ điệu lên với các lựa chọn trước ‘or’ và ngữ điệu xuống với các lựa chọn sau ‘or’

5. Cutting down forests is destroying the earth's ecosystems, isn't it ? Governments should stop deforestation.

(Chặt phá rừng đang phá hủy các hệ sinh thái của trái đất, phải không? Các chính phủ nên ngăn chặn nạn phá rừng.)

Giải thích: Câu hỏi đuôi mà người nói chắc chắn về câu trả lời nên có ngữ điệu xuống.

6. You have been to Cuc Phuong National Park, haven't you ? – No, I haven't.

(Bạn đã đến Vườn quốc gia Cúc Phương rồi, phải không? – Không, tôi chưa.)

Giải thích: Câu hỏi đuôi để xác nhận thông tin (không chắc chắn) nên có ngữ điệu lên.

7. Buying products made from wild animals is not good, isn't it ? We shouldn't do it.

(Mua các sản phẩm làm từ động vật hoang dã không tốt, phải không? Chúng ta không nên làm điều đó.)

Giải thích: Câu hỏi đuôi mang tính khẳng định nên có ngữ điệu xuống.

8. People don't want to harm the environment, do they? But they do so little to protect it, don't they?

(Mọi người không muốn làm hại môi trường, phải không? Nhưng họ làm rất ít để bảo vệ nó, phải không?)

Giải thích: Câu hỏi đuôi mang tính khẳng định nên có ngữ điệu xuống.

2. Vocabulary - Từ vựng

Phần từ vựng Review 4 giúp học sinh ôn tập các từ vựng quan trọng liên quan đến các vấn đề xã hội và môi trường đã học trong Unit 9 và 10.

What are the missing letters? Complete the sentences using the pictures to help you.

(Những chữ cái nào bị thiếu? Hoàn thành các câu sử dụng hình ảnh để giúp bạn.)

Tiếng Anh lớp 11 Review 4 Language
Tiếng Anh lớp 11 Review 4 Language

Đáp án:

1. Drinking too much alcohol might lead to violent behaviour.

(Uống quá nhiều rượu có thể dẫn đến hành vi bạo lực.)

  • alcohol /ˈælkəhɒl/ (n): rượu, cồn
  • violent /ˈvaɪələnt/ (adj): bạo lực

2. You shouldn't feel ashamed when you are bullied. You need to stand up to bullies.

(Bạn không nên cảm thấy xấu hổ khi bị bắt nạt. Bạn cần đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt.)

  • ashamed /əˈʃeɪmd/ (adj): xấu hổ, hổ thẹn
  • bullied /ˈbʊlid/ (v): bị bắt nạt

3. She is suffering from depression caused by too much pressure at school.

(Cô ấy đang bị trầm cảm do quá nhiều áp lực ở trường.)

  • depression /dɪˈpreʃn/ (n): trầm cảm
  • pressure /ˈpreʃə(r)/ (n): áp lực

4. Crime is a serious issue in our city, and many people have recently become victims of physical attacks in the streets.

(Tội phạm là một vấn đề nghiêm trọng trong thành phố của chúng ta, và nhiều người gần đây đã trở thành nạn nhân của các cuộc tấn công thể chất trên đường phố.)

  • crime /kraɪm/ (n): tội phạm
  • physical /ˈfɪzɪkl/ (adj): thuộc về thể chất

5. There are thousands of animal species in this national park.

(Có hàng nghìn loài động vật trong công viên quốc gia này.)

  • species /ˈspiːʃiːz/ (n): loài (số ít và số nhiều giống nhau)
  • national park /ˌnæʃnəl ˈpɑːk/ (n): công viên quốc gia

6. Deforestation is destroying the local flora and fauna in the region.

(Phá rừng đang phá hủy hệ động thực vật địa phương trong khu vực.)

  • flora /ˈflɔːrə/ (n): hệ thực vật
  • fauna /ˈfɔːnə/ (n): hệ động vật

7. We need to protect the biodiversity in local ecosystems.

(Chúng ta cần bảo vệ đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái địa phương.)

  • biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ (n): đa dạng sinh học

3. Grammar - Ngữ pháp

Phần ngữ pháp Review 4 ôn tập hai chủ điểm quan trọng: từ nối (linking verbs) và danh từ ghép (Compound noun)

Exercise 1: Write one sentence using the linking words and phrases in brackets. Do not change the meaning of the original sentences.

(Viết một câu sử dụng các từ và cụm từ nối trong ngoặc. Không thay đổi nghĩa của câu gốc.)

Đáp án:

1. Many teenagers are victims of cyberbullying. As a result, they become depressed. (because of)

Because of being victims of cyberbullying, many teenagers become depressed.

Hoặc: Many teenagers become depressed because of being victims of cyberbullying.

(Vì là nạn nhân của bắt nạt qua mạng, nhiều thanh niên trở nên trầm cảm.)

2. People pollute the environment. As a result, ecosystems are damaged. (as)

As people pollute the environment, ecosystems are damaged.

Hoặc: Ecosystems are damaged as people pollute the environment.

(Vì con người gây ô nhiễm môi trường, các hệ sinh thái bị hư hại.)

3. Our awareness campaign was a success. However, we still need to do more to stop cyberbullying. (although)

Although our awareness campaign was a success, we still need to do more to stop cyberbullying.

(Mặc dù chiến dịch nâng cao nhận thức của chúng ta thành công, chúng ta vẫn cần làm nhiều hơn để ngăn chặn bắt nạt qua mạng.)

4. The forest has become a nature reserve. Therefore, people are not allowed to camp or hunt there. (since)

Since the forest has become a nature reserve, people are not allowed to camp or hunt there.

(Vì khu rừng đã trở thành khu bảo tồn thiên nhiên, mọi người không được phép cắm trại hoặc săn bắn ở đó.)

5. There have been many campaigns to end deforestation. But trees are still being cut down. (in spite of)

In spite of many campaigns to end deforestation, trees are still being cut down.

Hoặc: Trees are still being cut down in spite of many campaigns to end deforestation.

(Mặc dù có nhiều chiến dịch chấm dứt nạn phá rừng, cây cối vẫn đang bị chặt hạ.)

6. There was peer pressure from my friends. However, I didn't skip lessons. (despite)

Despite peer pressure from my friends, I didn't skip lessons.

Hoặc: I didn't skip lessons despite peer pressure from my friends.

(Mặc dù có áp lực từ bạn bè, tôi đã không bỏ học.)

7. Mandy is doing environmental projects. She is also helping teenagers find part-time jobs. (in addition to)

In addition to doing environmental projects, Mandy is helping teenagers find part-time jobs.

(Ngoài việc làm các dự án môi trường, Mandy còn giúp thanh thiếu niên tìm việc làm bán thời gian.)

8. We made an effort to save our local park. But it was sold to a property developer. (despite)

Despite the effort to save our local park, it was sold to a property developer.

Hoặc: Our local park was sold to a property developer despite the effort to save it.

(Bất chấp nỗ lực cứu công viên địa phương của chúng tôi, nó đã được bán cho một nhà phát triển bất động sản.)

Exercise 2: Circle the correct answers.

(Khoanh tròn các đáp án đúng.)

1. The nation/national park is protected by the government.

→ Đáp án: national

→ Câu đúng: The national park is protected by the government. (Công viên quốc gia được chính phủ bảo vệ.)

Giải thích: Trước danh từ "park" cần tính từ "national" (quốc gia). "Nation" là danh từ.

2. Cyberbully/Cyberbullying is a common problem among teenagers today.

→ Đáp án: Cyberbullying

→ Câu đúng: Cyberbullying is a common problem among teenagers today. (Bắt nạt qua mạng là một vấn đề phổ biến trong giới thanh thiếu niên ngày nay.)

Giải thích: Cần danh từ làm chủ ngữ. "Cyberbullying" (bắt nạt qua mạng) là danh từ, "cyberbully" là động từ.

3. The area, which is home to many rare species of plants, became a nature/nature's reserve two years ago.

→ Đáp án: nature

→ Câu đúng: The area, which is home to many rare species of plants, became a nature reserve two years ago. (Khu vực này, nơi là nhà của nhiều loài thực vật quý hiếm, đã trở thành khu bảo tồn thiên nhiên hai năm trước.)

Giải thích: "Nature reserve" (khu bảo tồn thiên nhiên) là cụm từ cố định.

4. Many students go to academic/vocational schools after finishing secondary school.

→ Đáp án: vocational

→ Câu đúng: Many students go to vocational schools after finishing secondary school. (Nhiều học sinh đến các trường dạy nghề sau khi hoàn thành trường trung học cơ sở.)

Giải thích: "Vocational school" là trường dạy nghề. "Academic school" là trường học thuật.

5. Medical advances have helped to increase life/living expectancy.

→ Đáp án: life

→ Câu đúng: Medical advances have helped to increase life expectancy. (Những tiến bộ y học đã giúp tăng tuổi thọ.)

Giải thích: "Life expectancy" (tuổi thọ) là cụm từ cố định.

6. There is often a generation/generational gap in extended families.

→ Đáp án: generation

→ Câu đúng: There is often a generation gap in extended families. (Thường có khoảng cách thế hệ trong các gia đình đa thế hệ.)

Giải thích: "Generation gap" là cụm từ cố định nghĩa là khoảng cách thế hệ.

7. These policies are designed to reduce the impact of climate/climate's change.

→ Đáp án: climate

→ Câu đúng: These policies are designed to reduce the impact of climate change. (Những chính sách này được thiết kế để giảm tác động của biến đổi khí hậu.)

Giải thích: "Climate change" (biến đổi khí hậu) là cụm từ cố định.

8. We can post photos of environmentally-friendly activities on society/social media.

→ Đáp án: social

→ Câu đúng: We can post photos of environmentally-friendly activities on social media. (Chúng ta có thể đăng ảnh các hoạt động thân thiện với môi trường lên mạng xã hội.)

Giải thích: "Social media" (mạng xã hội) là cụm từ cố định.

Phần Review 4 Language Tiếng Anh 11 đã giúp các bạn học sinh ôn tập một cách có hệ thống các kiến thức về ngữ điệu, từ vựng và ngữ pháp từ Unit 9 và Unit 10, tập trung vào các chủ đề quan trọng như vấn đề xã hội và bảo vệ hệ sinh thái.

Việc nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp các bạn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp thực tế, đặc biệt khi thảo luận về các vấn đề xã hội và môi trường quan trọng hiện nay.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ