Phần Language Review 3 Tiếng Anh 11 sách Global Success là bài ôn tập kiến thức tổng hợp từ Unit 6, 7 và 8 với 3 nội dung chính: cách phát âm ngữ điệu trong câu, từ vựng chủ đề Di sản văn hóa, Giáo dục và Kỹ năng sống độc lập, cùng ngữ pháp về mệnh đề quan hệ và phân từ.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án chi tiết cho từng bài tập, giúp các bạn học sinh lớp 11 củng cố kiến thức đã học và tự tin hơn trong các bài kiểm tra.
Phần phát âm Review 3 tập trung vào kỹ năng quan trọng: xác định và sử dụng đúng ngữ điệu (intonation) trong các loại câu khác nhau như câu hỏi, câu trần thuật và câu mệnh lệnh.
(Đánh dấu ngữ điệu trong các câu sau, sử dụng ↘ (ngữ điệu xuống), ↗ (ngữ điệu lên), ⤻ (ngữ điệu ngang-lên), hoặc ⤴ (ngữ điệu xuống-lên). Sau đó nghe và kiểm tra. Thực hành nói theo cặp.)
Đáp án:
1. Could you show me the way to the Museum of History? ↗ (Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Bảo tàng Lịch sử không?)
→ Ngữ điệu lên (rising intonation) vì đây là câu hỏi Yes/No-question.
2. What do you want to see during the festival? ↘ (Bạn muốn xem gì trong lễ hội?)
→ Ngữ điệu xuống (falling intonation) vì đây là câu hỏi Wh-question.
3. How about going on a boat trip this weekend? ⤻ (Hay là đi chuyến thuyền vào cuối tuần này nhé?)
→ Ngữ điệu xuống - lên (fall-rise intonation) vì đây là câu đề nghị, gợi ý người khác cùng làm điều gì đó.
4. I want to go to a vocational school after finishing secondary school. ↘ (Tôi muốn đi học trường dạy nghề sau khi tốt nghiệp trung học cơ sở.)
→ Ngữ điệu xuống (falling intonation) vì đây là câu trần thuật khẳng định.
5. Would you like to go to the cinema with me? ⤻ (Bạn có muốn đi xem phim với tôi không?)
→ Ngữ điệu xuống - lên (fall-rise intonation) vì đây là câu đề nghị, gợi ý người khác cùng làm điều gì đó.
6. Why don't you join the cooking classes? ⤻ (Tại sao bạn không tham gia lớp nấu ăn?)
→ Ngữ điệu xuống - lên (fall-rise intonation) vì đây là câu đề nghị, gợi ý người khác cùng làm điều gì đó.
7. During my trip, I visited a historic monument ↗ , an ancient pagoda ↗ , and an old village↘. (Trong chuyến đi, tôi đã thăm một di tích lịch sử, một ngôi chùa cổ, và một ngôi làng cổ.)
→ Khi liệt kê các sự vật, chúng ta hơi nâng giọng lên (↗) ở mỗi mục và hạ giọng xuống (↘) ở mục cuối cùng
8. Are you good at time management? ↗ (Bạn có giỏi quản lý thời gian không?)
→ Ngữ điệu lên (rising intonation) vì đây là câu hỏi Yes/No question.
Phần từ vựng Review 3 ôn tập các chủ đề quan trọng về di sản văn hóa, giáo dục và các kỹ năng sống độc lập đã học trong các Unit 6, 7 và 8.
(Hoàn thành các câu sau sử dụng các từ và cụm từ trong khung.)
| folk singing, manage, school-leavers, heritage, qualifications, preserve, self-motivated, vocational school |
Đáp án:
1. Many young people don't know how to manage their money. (Nhiều bạn trẻ không biết cách quản lý tiền của họ.)
2. The university offers a variety of courses for school-leavers to choose from. (Trường đại học cung cấp nhiều khóa học cho học sinh mới tốt nghiệp để lựa chọn.)
3. After secondary school, Mark attended a vocational school to become a car mechanic. (Sau trung học, Mark theo học trường dạy nghề để trở thành thợ sửa xe.)
4. People were very proud when the ancient pagoda in the capital was listed as a world heritage site. (Mọi người rất tự hào khi ngôi chùa cổ ở thủ đô được công nhận là di sản thế giới.)
5. You will need to have formal qualifications to do this job. (Bạn sẽ cần có bằng cấp chính thức để làm công việc này.)
6. My brother is very self-motivated and always finishes all his homework without any pressure from my parents. (Em trai tôi rất tự giác và luôn hoàn thành bài tập về nhà mà không cần áp lực từ bố mẹ.)
7. Quan họ and dân ca tai tu are two forms of folk singing, which are on the UNESCO World Heritage list. (Quan họ và dân ca tài tử là hai hình thức dân ca, được UNESCO công nhận là di sản thế giới.)
8. The government decided to preserve the old prison as a tourist attraction. (Chính phủ quyết định bảo tồn nhà tù cũ như một điểm du lịch.)
(Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu sau.)
Đáp án:
1. The town is valued for its many historical/historic buildings, which have seen lots of changes over the years. (Thị trấn được đánh giá cao với nhiều tòa nhà lịch sử, đã chứng kiến nhiều thay đổi qua các năm.)
→ Đáp án: historic
Giải thích: "Historic" (mang tính lịch sử) dùng để mô tả những công trình có ý nghĩa lịch sử quan trọng. "Historical" (thuộc về lịch sử) chỉ đơn thuần liên quan đến lịch sử.
2. After completing the two-week training course, Peter was given a degree/certificate of attendance. (Sau khi hoàn thành khóa đào tạo hai tuần, Peter được trao chứng chỉ tham dự.)
→ Đáp án: certificate
Giải thích: "Certificate" (chứng chỉ) là giấy chứng nhận cho các khóa học ngắn hạn. "Degree" (bằng cấp) dùng cho các chương trình đại học hoặc sau đại học.
3. Many teenagers do part-time jobs to learn money-management/decision-making skills. (Nhiều thanh thiếu niên làm công việc bán thời gian để học kỹ năng quản lý tiền bạc.)
→ Đáp án: money-management
Giải thích: "Money-management" (quản lý tiền bạc) phù hợp với ngữ cảnh làm thêm để học cách sử dụng tiền. "Decision-making" (ra quyết định) là kỹ năng khác.
4. The school offers vocational/higher education courses in cooking and baking, electrical work, and building services. (Trường cung cấp các khóa học dạy nghề về nấu ăn và làm bánh, điện, và dịch vụ xây dựng.)
→ Đáp án: vocational
Giải thích: "Vocational education" (giáo dục nghề) đào tạo các kỹ năng nghề nghiệp cụ thể. "Higher education" (giáo dục đại học) là bậc học cao hơn trung học phổ thông.
5. Decision-making/Time-management is becoming an important skill, especially when you have many options. (Ra quyết định đang trở thành một kỹ năng quan trọng, đặc biệt khi bạn có nhiều lựa chọn.)
→ Đáp án: Decision-making
Giải thích: "Decision-making" (ra quyết định) là kỹ năng lựa chọn giữa các phương án. "Time-management" (quản lý thời gian) là kỹ năng khác.
6. After qualification/graduation, my mother returned to her home town and got her first teaching job. (Sau khi tốt nghiệp, mẹ tôi trở về quê nhà và nhận công việc giảng dạy đầu tiên.)
→ Đáp án: graduation
Giải thích: "Graduation" (tốt nghiệp) là việc hoàn thành chương trình học và nhận bằng. "Qualification" (trình độ, năng lực) là khả năng, kỹ năng đã có.
7. The old house has been restored/promoted to the way it looked in 1900 when it was built. (Ngôi nhà cũ đã được phục hồi về diện mạo năm 1900 khi nó được xây dựng.)
→ Đáp án: restored
Giải thích: "Restored" (phục hồi, trùng tu) là làm cho trở lại trạng thái ban đầu. "Promoted" (thăng chức, quảng bá) có nghĩa hoàn toàn khác.
8. My class teacher invited my parents to discuss my academic/practical performance. (Giáo viên chủ nhiệm mời bố mẹ tôi thảo luận về kết quả học tập của tôi.)
→ Đáp án: academic
Giải thích: "Academic performance" (kết quả học tập) là thành tích trong học tập lý thuyết. "Practical performance" (thành tích thực hành) liên quan đến kỹ năng thực tế.
Từ vựng:
Phần ngữ pháp Review 3 ôn tập 3 chủ điểm quan trọng: câu chẻ (cleft sentences) và mệnh đề phân từ hoàn thành (perfect participle clauses) và mệnh đề to-infinitive (to-infinitive clause)
(Chọn đáp án đúng A, B, C, hoặc D để hoàn thành các câu sau.)
1. It was _______ I bought the postcards for my friends.
from this souvenir shop that
from this souvenir shop which
this souvenir shop that
this souvenir shop
→ Đáp án: A. from this souvenir shop that
Câu hoàn chỉnh: It was from this souvenir shop that I bought the postcards for my friends. (Chính từ cửa hàng lưu niệm này mà tôi đã mua bưu thiếp cho bạn bè.)
Giải thích: Đây là cấu trúc nhấn mạnh "It was... that..." dùng để nhấn mạnh thành phần trạng ngữ "from this souvenir shop". Cần có giới từ "from" trước cụm danh từ.
2. _______ secondary school, my brother decided to go to a vocational school instead of applying to university.
Finish
Having finished
Finished
To finish
→ Đáp án: B. Having finished
Câu hoàn chỉnh: Having finished secondary school, my brother decided to go to a vocational school instead of applying to university. (Sau khi học xong trung học, em trai tôi quyết định đi học trường dạy nghề thay vì nộp đơn vào đại học.)
Giải thích: Dùng "Having finished" (having + V3/ed) để diễn tả hành động đã hoàn thành trước hành động khác trong quá khứ. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề: "After he had finished secondary school..."
3. Jane was the first student from our school _______ a gold medal at the Maths Olympiad.
to win
winning
win
having won
→ Đáp án: A. to win
Câu hoàn chỉnh: Jane was the first student from our school to win a gold medal at the Maths Olympiad. (Jane là học sinh đầu tiên từ trường chúng ta giành huy chương vàng tại Olympic Toán.)
Giải thích: Sau các từ như "the first", "the second", "the last", "the only" + danh từ, ta dùng "to-infinitive" để tạo mệnh đề quan hệ rút gọn.
4. It was _______ my parents gave me the fish tank.
my birthday which
my birthday that
for my birthday where
for my birthday that
→ Đáp án: D. for my birthday that
Câu hoàn chỉnh: It was for my birthday that my parents gave me the fish tank. (Vào sinh nhật của tôi mà bố mẹ đã tặng tôi bể cá.)
Giải thích: “for my birthday" (vào dịp sinh nhật của tôi) là phần được nhấn mạnh để nói rõ rằng ngày sinh nhật là dịp mà bố mẹ đã tặng người nói bể cá.
5. _______ a whole month revising for the exams, Mike passed them with high grades.
Having spent
Spent
Spend
To spend
→ Đáp án: A. Having spent
Câu hoàn chỉnh: Having spent a whole month revising for the exams, Mike passed them with high grades. (Sau khi dành cả tháng ôn tập cho kỳ thi, Mike đã vượt qua chúng với điểm cao.)
Giải thích: Dùng "Having spent" (having + V3/ed) để diễn tả hành động đã hoàn thành trước hành động chính trong quá khứ.
6. Trang An Scenic Landscape Complex is the only site in Southeast Asia _______ as a mixed heritage site.
recognise
to recognise
to be recognised
recognising
→ Đáp án: C. to be recognised
Câu hoàn chỉnh: Trang An Scenic Landscape Complex is the only site in Southeast Asia to be recognised as a mixed heritage site. (Quần thể danh thắng Tràng An là di sản duy nhất ở Đông Nam Á được công nhận là di sản hỗn hợp.)
Giải thích: Sau "the only" + danh từ, ta dùng "to-infinitive". Vì "site" bị công nhận (nghĩa bị động) nên phải dùng "to be recognised".
7. It is _______ teenagers can earn pocket money.
by taking a part-time job that
taking a part-time job that
taking a part-time job what
by taking a part-time job what
→ Đáp án: A. by taking a part-time job that
Câu hoàn chỉnh: It is by taking a part-time job that teenagers can earn pocket money. (Chính bằng việc làm thêm bán thời gian mà thanh thiếu niên có thể kiếm tiền tiêu vặt.)
Giải thích: Cấu trúc nhấn mạnh "It is... that..." với phương tiện/cách thức cần có giới từ "by" trước danh động từ "taking".
8. My friend denied _______ the letter.
to write
having written
have written
to be written
→ Đáp án: B. having written
Câu hoàn chỉnh: My friend denied having written the letter. (Bạn tôi phủ nhận đã viết bức thư.)
Giải thích: Động từ "deny" (phủ nhận) theo sau bởi V-ing. Dùng "having written" (having + V3/ed) vì hành động viết thư xảy ra trước hành động phủ nhận.
(Viết lại các câu bắt đầu bằng các từ đã cho.)
Đáp án:
1. I applied to study at a university in Canada. (Tôi đăng ký học tại một trường đại học ở Canada.)
→ It was at a university in Canada that I applied to study.
Giải thích: Sử dụng cấu trúc nhấn mạnh "It was... that..." để nhấn mạnh địa điểm "at a university in Canada".
2. After I watched the documentary, I came up with some ideas for my project. (Sau khi xem phim tài liệu, tôi nghĩ ra một số ý tưởng cho dự án của mình.)
→ Having watched the documentary, I came up with some ideas for my project.
Giải thích: Rút gọn mệnh đề thời gian "After I watched..." thành "Having watched..." (mệnh đề phân từ hoàn thành) vì hành động xem phim xảy ra và hoàn thành trước hành động nghĩ ra ý tưởng.
3. We went to Hoi An because we wanted to see the old beautiful bridge and the French houses. (Chúng tôi đến Hội An để xem cây cầu cổ đẹp và những ngôi nhà kiểu Pháp.)
→ We went to Hoi An to see the old beautiful bridge and the French houses.
Giải thích: Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích "because we wanted to see..." thành "to see..." (to-infinitive of purpose).
4. After I completed the project, I felt more confident in my abilities. (Sau khi hoàn thành dự án, tôi cảm thấy tự tin hơn về khả năng của mình.)
→ Having completed the project, I felt more confident in my abilities.
Giải thích: Rút gọn mệnh đề thời gian "After I completed..." thành "Having completed..." (mệnh đề phân từ hoàn thành).
5. Community work gave many young people of Gen Z real-life experiences. (Công việc cộng đồng đã mang lại cho nhiều bạn trẻ Gen Z những trải nghiệm thực tế.)
→ It was community work that gave many young people of Gen Z real-life experiences.
Giải thích: Sử dụng cấu trúc nhấn mạnh "It was... that..." để nhấn mạnh chủ ngữ "community work".
6. Marie Curie won the Nobel Prize in Chemistry in 1911. She was the first woman who did so. (Marie Curie giành giải Nobel Hóa học năm 1911. Bà ấy là là người phụ nữ đầu tiên làm được điều đó.)
→ Marie Curie was the first woman to win the Nobel Prize in Chemistry in 1911.
Giải thích: Rút gọn mệnh đề quan hệ "who won..." thành "to win..." sau cụm "the first woman".
7. After I did the course, I got better at managing my study time. (Sau khi hoàn thành khóa học, tôi quản lý thời gian học tập tốt hơn.)
→ Having done the course, I got better at managing my study time.
Giải thích: Rút gọn mệnh đề thời gian "After I did..." thành "Having done..." (mệnh đề phân từ hoàn thành).
8. The Imperial Citadel of Thang Long was recognised as a World Heritage Site in 2010. (Hoàng thành Thăng Long được công nhận là Di sản Thế giới vào năm 2010.)
→ It was in 2010 that the Imperial Citadel of Thang Long was recognised as a World Heritage Site.
Giải thích: Sử dụng cấu trúc nhấn mạnh "It was... that..." để nhấn mạnh thời gian "in 2010".
Phần Language Review 3 Tiếng Anh 11 đã giúp học sinh ôn tập toàn diện kiến thức về ngữ điệu, từ vựng về di sản văn hóa - giáo dục - kỹ năng sống, cũng các chủ điểm ngữ pháp quan trọng.
Việc nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp các bạn học sinh đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn tạo nền tảng vững chắc để các bạn học sinh nâng cao các kỹ năng Tiếng Anh.
Mong rằng phần đáp án kèm giải thích trên đây sẽ giúp các bạn ôn tập và nắm vững kiến thức hơn.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ