Phần Review 3 Skills Tiếng Anh 11 sách Global Success là bài ôn tập tổng hợp các kỹ năng từ Unit 6, 7, 8 với 4 phần: Listening (nghe về lời khuyên du học), Speaking (thảo luận về kỹ năng độc lập khi du học), Reading (đọc về Don ca tai tu) và Writing (viết email hỏi thông tin câu lạc bộ).
Bài viết này sẽ cung cấp đáp án chi tiết kèm dẫn chứng cụ thể từ bài nghe - đọc cũng như gợi ý trả lời và bài mẫu cho phần nói và viết, giúp các bạn học sinh lớp 11 nắm chắc kiến thức và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra môn Tiếng Anh.
Phần nghe Review 3 là bài nói chuyện của một cố vấn học sinh về các lời khuyên dành cho sinh viên khi du học, giúp học sinh trở nên độc lập hơn.
(Nghe một bài nói ngắn của cố vấn học sinh. Nó nói về điều gì?)
Tips on how to become independent. (Mẹo về cách trở nên độc lập.)
Doing a part-time job while studying abroad. (Làm việc bán thời gian khi du học.)
Advice on how to learn a foreign language. (Lời khuyên về cách học ngoại ngữ.)
→ Đáp án: A. Tips on how to become independent.
Dẫn chứng: In today's talk, I'll share some tips with you to help you become more independent when studying abroad. → Bài nói tập trung vào các lời khuyên giúp sinh viên trở nên độc lập hơn khi du học.
(Nghe lại và hoàn thành ghi chú với không quá HAI từ cho mỗi câu trả lời.)
Đáp án:
| Learning the foreign language
Getting a part-time job
Learning how to cook for yourself
|
Giải thích:
(1) studying for
Thông tin: "This way, you will become more independent while attending the lectures at the university and studying for the exams afterwards."
(2) conversations with
Thông tin: "A good knowledge of the local language will also help you take part in conversations with local people"
(3) pocket money
Thông tin: "Another way to become more independent is to get a part-time job, which will allow you to earn some pocket money"
(4) work experience
Thông tin: "You will also learn how to be more organised and feel more independent by gaining some work experience"
(5) independence
Thông tin: "Knowing how to cook and knowing what ingredients you put in your meals will give you a sense of freedom and independence"
Transcript bài nghe:
| More and more school-leavers are choosing to study abroad after finishing secondary school. While this is definitely an exciting experience, it's living independently in a foreign country that is challenging for many students. In today's talk, I'll share some tips with you to help you become more independent when studying abroad. | Ngày càng nhiều học sinh sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông chọn đi du học. Mặc dù đây chắc chắn là một trải nghiệm thú vị, nhưng việc sống độc lập ở một đất nước xa lạ lại là thách thức đối với nhiều sinh viên. Trong bài nói hôm nay, tôi sẽ chia sẻ một số mẹo với các bạn để giúp các bạn trở nên độc lập hơn khi du học. |
| First of all, you should learn a foreign language well. This way, you will become more independent while attending the lectures at the university and studying for the exams afterwards. A good knowledge of the local language will also help you take part in conversations with local people, thus making you more confident in your daily life. | Trước hết, bạn nên học tốt ngoại ngữ. Bằng cách này, bạn sẽ trở nên độc lập hơn khi tham gia các bài giảng ở trường đại học và học cho các kỳ thi sau đó. Kiến thức tốt về ngôn ngữ địa phương cũng sẽ giúp bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện với người dân địa phương, do đó làm cho bạn tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày. |
| Another way to become more independent is to get a part-time job, which will allow you to earn some pocket money. You will also learn how to be more organised and feel more independent by gaining some work experience. The best thing is that you will be regularly paid, cover some of your expenses and even save some money. | Một cách khác để trở nên độc lập hơn là kiếm một công việc bán thời gian, điều này sẽ cho phép bạn kiếm một ít tiền tiêu vặt. Bạn cũng sẽ học cách tổ chức tốt hơn và cảm thấy độc lập hơn bằng cách có được một số kinh nghiệm làm việc. Điều tốt nhất là bạn sẽ được trả lương đều đặn, trang trải một số chi phí của mình và thậm chí tiết kiệm được một số tiền. |
| Cooking for yourself is also a good way to become more independent. When you're living abroad, you must learn to cook if you don't want to eat junk food or spend a lot of money at restaurants. Knowing how to cook and knowing what ingredients you put in your meals will give you a sense of freedom and independence. | Tự nấu ăn cho mình cũng là một cách tốt để trở nên độc lập hơn. Khi bạn đang sống ở nước ngoài, bạn phải học cách nấu ăn nếu bạn không muốn ăn đồ ăn vặt hoặc tiêu nhiều tiền ở nhà hàng. Biết cách nấu ăn và biết những nguyên liệu bạn cho vào bữa ăn của mình sẽ mang lại cho bạn cảm giác tự do và độc lập. |
Phần Speaking yêu cầu học sinh làm việc theo cặp và nhóm để thảo luận về các cách để trở nên độc lập hơn khi du học và những kỹ năng có thể đạt được.
(Làm việc theo cặp. Bạn có thể làm gì để trở nên độc lập hơn khi du học? Đưa ra lý do của bạn.)
Example: I think I'll become more independent by learning to cook for myself. It's very expensive and unhealthy to eat out frequently. Besides, the food in the country where I'll be studying may not suit me, so it'd be nice if I could prepare dishes from my own country.
Gợi ý trả lời:
I think learning the local language well will help me become more independent. If I can speak the language fluently, I won't need to rely on others to translate for me. I'll be able to attend lectures, understand my professors, and make friends with local students easily. This will make me feel more confident in my daily life.
(Tôi nghĩ học tốt ngôn ngữ địa phương sẽ giúp tôi trở nên độc lập hơn. Nếu tôi có thể nói ngôn ngữ lưu loát, tôi sẽ không cần phải nhờ người khác dịch cho mình. Tôi sẽ có thể tham gia các bài giảng, hiểu giáo sư và kết bạn với sinh viên địa phương dễ dàng. Điều này sẽ làm cho tôi cảm thấy tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày.)
I believe getting a part-time job will make me more independent. It will allow me to earn pocket money to cover my daily expenses instead of always asking my parents for money. Besides, working part-time will teach me valuable time management skills and give me work experience that will be useful for my future career.
(Tôi tin rằng kiếm một công việc bán thời gian sẽ làm cho tôi độc lập hơn. Nó sẽ cho phép tôi kiếm tiền tiêu vặt để trang trải chi phí hàng ngày thay vì luôn xin tiền bố mẹ. Bên cạnh đó, làm việc bán thời gian sẽ dạy tôi kỹ năng quản lý thời gian có giá trị và cho tôi kinh nghiệm làm việc hữu ích cho sự nghiệp tương lai.)
I think I'll become more independent by learning to cook for myself. It's very expensive and unhealthy to eat out frequently. Besides, the food in the country where I'll be studying may not suit me, so it'd be nice if I could prepare dishes from my own country.
(Tôi nghĩ tôi sẽ trở nên độc lập hơn bằng cách học nấu ăn cho bản thân. Ăn ngoài thường xuyên rất tốn kém và không lành mạnh. Bên cạnh đó, thức ăn ở đất nước mà tôi sẽ học có thể không phù hợp với tôi, vì vậy sẽ tốt nếu tôi có thể chuẩn bị các món ăn từ đất nước của mình.)
I think managing my budget carefully will help me become more independent. When studying abroad, I'll need to plan my expenses for rent, food, transportation, and entertainment. If I learn to control my spending and save money, I won't run out of money before the end of the month and won't need to ask my family for extra help.
(Tôi nghĩ quản lý ngân sách cẩn thận sẽ giúp tôi trở nên độc lập hơn. Khi du học, tôi sẽ cần lên kế hoạch chi tiêu cho tiền thuê nhà, thực phẩm, đi lại và giải trí. Nếu tôi học cách kiểm soát chi tiêu và tiết kiệm tiền, tôi sẽ không hết tiền trước khi kết thúc tháng và không cần phải xin gia đình giúp đỡ thêm.)
I believe learning to find my way around the city will make me more independent. I'll learn to use public transportation like buses and trains instead of relying on taxis or asking others for rides. This will help me explore new places on my own, save money, and feel more confident navigating an unfamiliar environment.
(Tôi tin rằng học cách tìm đường đi trong thành phố sẽ làm cho tôi độc lập hơn. Tôi sẽ học cách sử dụng phương tiện công cộng như xe buýt và tàu điện thay vì dựa vào taxi hoặc nhờ người khác đưa đi. Điều này sẽ giúp tôi khám phá những nơi mới một mình, tiết kiệm tiền và cảm thấy tự tin hơn khi di chuyển trong môi trường xa lạ.)
(Làm việc theo nhóm. Bạn nghĩ bạn sẽ đạt được những kỹ năng gì khi du học? Báo cáo câu trả lời của nhóm bạn trước lớp.)
Mẫu báo cáo:
Our group has discussed the skills we will gain while studying abroad. Here are the main ones:
First, we will improve our language skills. We will speak English every day at university, with friends, and in daily life. This will make us more fluent and confident.
Second, we will learn to be independent. We will cook, clean, manage money, and solve problems on our own. This will make us more responsible and self-reliant.
Third, we will develop time management skills. We will need to balance studying, working part-time, and social activities. This will teach us to organize our time well.
Fourth, we will become more culturally aware. Living in a different country will help us understand new customs and ways of thinking. This will make us more open-minded.
Finally, we will improve our problem-solving skills. We will face challenges like homesickness and unfamiliar situations. Overcoming these will make us stronger and more confident.
In conclusion, studying abroad will help us grow as individuals and prepare us for future success.
Dịch nghĩa:
Nhóm chúng tôi đã thảo luận về các kỹ năng chúng tôi sẽ đạt được khi du học. Dưới đây là những kỹ năng chính:
Thứ nhất, chúng tôi sẽ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ. Chúng tôi sẽ nói tiếng Anh mỗi ngày ở trường đại học, với bạn bè và trong cuộc sống hàng ngày. Điều này sẽ làm cho chúng tôi lưu loát và tự tin hơn.
Thứ hai, chúng tôi sẽ học cách độc lập. Chúng tôi sẽ nấu ăn, dọn dẹp, quản lý tiền bạc và tự giải quyết vấn đề. Điều này sẽ làm cho chúng tôi có trách nhiệm và tự lập hơn.
Thứ ba, chúng tôi sẽ phát triển kỹ năng quản lý thời gian. Chúng tôi sẽ cần cân bằng giữa học tập, làm việc bán thời gian và các hoạt động xã hội. Điều này sẽ dạy chúng tôi tổ chức thời gian tốt.
Thứ tư, chúng tôi sẽ có nhận thức văn hóa hơn. Sống ở một đất nước khác sẽ giúp chúng tôi hiểu các phong tục và cách suy nghĩ mới. Điều này sẽ làm cho chúng tôi cởi mở hơn.
Cuối cùng, chúng tôi sẽ cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề. Chúng tôi sẽ đối mặt với những thách thức như nhớ nhà và các tình huống không quen thuộc. Vượt qua những điều này sẽ làm cho chúng tôi mạnh mẽ và tự tin hơn.
Tóm lại, du học sẽ giúp chúng tôi phát triển như những cá nhân độc lập và chuẩn bị cho thành công trong tương lai.
Bài đọc Review 3 giới thiệu về Don ca tai tu - một hình thức nghệ thuật truyền thống quan trọng của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới năm 2013.
(Đọc văn bản. Chọn tiêu đề tốt nhất (1-5) cho mỗi đoạn (A-C). Có HAI tiêu đề thừa.)
How the art is preserved (Cách bảo tồn nghệ thuật)
Who the performers are (Những người biểu diễn là ai)
How to appreciate the art (Cách thưởng thức nghệ thuật)
When and how it was created (Khi nào và làm thế nào nó được tạo ra)
Where we can learn this form of music (Nơi chúng ta có thể học hình thức âm nhạc này)
Đáp án:
Paragraph A - 4. When and how it was created
Dẫn chứng: "Having appeared in the late 19th century, don ca tai tu became a popular art form in southern Viet Nam. It started as daily entertainment for the village farmers..."
Paragraph B - 2. Who the performers are
Dẫn chứng: "Typically, the men in the group play the instruments while the women sing. Most of the musicians and singers are not professionally trained; they are just music lovers performing with all their heart..."
Paragraph C - 1. How the art is preserved
Dẫn chứng: "Today, tourists can enjoy don ca tai tu performances in southern Viet Nam, where local artists perform at floating markets or in fruit gardens. Such performances help preserve the art form and allow artists to reach a wider audience..."
Nội dung bài đọc:
| DON CA TAI TU: THE VOICE OF THE SOUTHERN PEOPLE | ĐỜN CA TÀI TỬ: TIẾNG HÁT CỦA NGƯỜI DÂN PHƯƠNG NAM |
| Recognised as UNESCO's world cultural heritage in 2013, don ca tai tu has been an important part of people's life and work in the Mekong River Delta region. | Được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới năm 2013, đờn ca tài tử đã là một phần quan trọng trong cuộc sống và công việc của người dân vùng Đồng bằng sông Cửu Long. |
| A. Having appeared in the late 19th century, don ca tai tu became a popular art form in southern Viet Nam. It started as daily entertainment for the village farmers, who were good neighbours and close friends. After working hard in the fields, the neighbours usually gathered together to sing and relax. This was the time when people started performing this kind of music. | A. Xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đờn ca tài tử đã trở thành một hình thức nghệ thuật phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Nó bắt đầu như một hình thức giải trí hàng ngày cho những người nông dân trong làng, những người là hàng xóm tốt và là bạn thân. Sau khi làm việc vất vả trên đồng ruộng, những người hàng xóm thường tụ họp lại với nhau để hát và thư giãn. Đây là thời điểm mọi người bắt đầu biểu diễn loại hình âm nhạc này. |
| B. Typically, the men in the group play the instruments while the women sing. Most of the musicians and singers are not professionally trained; they are just music lovers performing with all their heart. They usually perform at events such as weddings and traditional festivals, and the melodies express different moods and feelings. | B. Thông thường, những người đàn ông trong nhóm chơi nhạc cụ trong khi phụ nữ hát. Hầu hết các nhạc công và ca sĩ không được đào tạo chuyên nghiệp; họ chỉ là những người yêu âm nhạc biểu diễn bằng cả trái tim. Họ thường biểu diễn tại các sự kiện như đám cưới và lễ hội truyền thống, và những giai điệu thể hiện những tâm trạng và cảm xúc khác nhau. |
| C. Today, tourists can enjoy don ca tai tu performances in southern Viet Nam, where local artists perform at floating markets or in fruit gardens. Such performances help preserve the art form and allow artists to reach a wider audience, including people from around the world. | C. Ngày nay, du khách có thể thưởng thức các buổi biểu diễn đờn ca tài tử ở miền Nam Việt Nam, nơi các nghệ sĩ địa phương biểu diễn tại chợ nổi hoặc trong vườn trái cây. Những buổi biểu diễn như vậy giúp bảo tồn hình thức nghệ thuật và cho phép các nghệ sĩ tiếp cận với khán giả rộng hơn, bao gồm cả những người từ khắp nơi trên thế giới. |
(Đọc lại văn bản và quyết định xem các câu phát biểu là đúng (T) hay sai (F).)
Đáp án:
| Câu | T/F | Dẫn chứng |
| 1. Don ca tai tu was added to the UNESCO World Heritage list in 2013. (Đờn ca tài tử được thêm vào danh sách Di sản Thế giới UNESCO năm 2013.) | T | "Recognised as UNESCO's world cultural heritage in 2013" (Được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới năm 2013) |
| 2. Don ca tai tu was originally performed at important ceremonies. (Đờn ca tài tử ban đầu được biểu diễn tại các nghi lễ quan trọng.) | F | "It started as daily entertainment for the village farmers" (Nó bắt đầu như một hình thức giải trí hàng ngày cho những người nông dân trong làng) |
| 3. All the performers of this art form are well-trained and perform on big stages. (Tất cả những người biểu diễn của loại hình nghệ thuật này đều được đào tạo bài bản và biểu diễn trên sân khấu lớn.) | F | "Most of the musicians and singers are not professionally trained; they are just music lovers performing with all their heart." (Hầu hết các nhạc công và ca sĩ không được đào tạo chuyên nghiệp; họ chỉ là những người yêu âm nhạc biểu diễn bằng cả trái tim.) |
| 4. Don ca tai tu can be heard at different events such as weddings and festivals. (Đờn ca tài tử có thể được nghe tại các sự kiện khác nhau như đám cưới và lễ hội.) | T | "They usually perform at events such as weddings and traditional festivals" (Họ thường biểu diễn tại các sự kiện như đám cưới và lễ hội truyền thống) |
| 5. Performances of don ca tai tu at floating markets help keep the art alive for future generations. (Các buổi biểu diễn đờn ca tài tử tại chợ nổi giúp giữ cho nghệ thuật tồn tại cho các thế hệ tương lai.) | T | "Such performances help preserve the art form and allow artists to reach a wider audience" (Những buổi biểu diễn như vậy giúp bảo tồn hình thức nghệ thuật và cho phép các nghệ sĩ tiếp cận với khán giả rộng hơn) |
Phần Writing yêu cầu học sinh viết email hỏi thông tin về cách trở thành thành viên của một câu lạc bộ âm nhạc dân gian truyền thống.
(Làm việc theo cặp. Đọc quảng cáo dưới đây và thảo luận về thông tin khác mà bạn muốn biết về cách trở thành thành viên câu lạc bộ.)
Tiếng Anh 11 Review 3 Skills Writing
Gợi ý thảo luận:
Dưới đây là một số thông tin mà có thể bạn muốn biết thêm:
Membership requirements (Yêu cầu thành viên)
Membership fee (Phí thành viên)
Club schedule (Lịch trình câu lạc bộ)
Club activities (Các hoạt động của câu lạc bộ)
Member demographics (Thông tin về thành viên)
Registration process (Quy trình đăng ký)
(Viết một email (140-170 từ) cho chủ tịch câu lạc bộ hỏi thêm thông tin về cách trở thành thành viên câu lạc bộ. Sử dụng dàn ý dưới đây để giúp bạn.)
Dàn ý:
Dear Sir/Madam,
I am writing this email to ...
First, I would like to know ...
Second, I wonder ...
Finally, ...
I look forward to hearing from you.
Yours faithfully,
(name)
Bài mẫu:
Subject: Inquiry about Don ca tai tu Club Membership
Dear Sir/Madam,
I am writing this email to ask for more information about becoming a member of the Don ca tai tu Club. I am very interested in traditional folk music and would love to join your club.
First, I would like to know about the membership requirements. Do I need to have any previous experience in folk singing or playing traditional instruments? Are there any age restrictions for joining the club?
Second, I wonder about the membership fee and the club's schedule. Could you please tell me how much the annual membership costs? I would also like to know when and how often the club meetings take place, as well as the typical duration of each session.
Finally, I am curious about the activities that club members participate in. Besides regular practice sessions, do you organize performances, workshops, or cultural exchange events?
I look forward to hearing from you and hope to join your club soon.
Yours faithfully,
Nguyen Minh An
Tạm dịch:
Chủ đề: Hỏi về Thành viên Câu lạc bộ Don ca tai tu
Thưa ông/bà,
Tôi viết email này để hỏi thêm thông tin về việc trở thành thành viên của Câu lạc bộ Don ca tai tu. Tôi rất quan tâm đến âm nhạc dân gian truyền thống và rất muốn tham gia câu lạc bộ của quý vị.
Trước tiên, tôi muốn biết về các yêu cầu thành viên. Tôi có cần có kinh nghiệm trước đây về hát dân ca hoặc chơi nhạc cụ truyền thống không? Có giới hạn độ tuổi để tham gia câu lạc bộ không?
Thứ hai, tôi thắc mắc về phí thành viên và lịch trình của câu lạc bộ. Quý vị có thể cho tôi biết phí thành viên hàng năm là bao nhiêu không? Tôi cũng muốn biết các buổi họp câu lạc bộ diễn ra khi nào và thường xuyên như thế nào, cũng như thời lượng điển hình của mỗi buổi.
Cuối cùng, tôi tò mò về các hoạt động mà các thành viên câu lạc bộ tham gia. Ngoài các buổi luyện tập thường xuyên, quý vị có tổ chức các buổi biểu diễn, hội thảo hoặc sự kiện giao lưu văn hóa không?
Tôi mong nhận được phản hồi từ quý vị và hy vọng sớm tham gia câu lạc bộ.
Trân trọng,
Nguyễn Minh An
Phần Review 3 Skills Tiếng Anh 11 tổng hợp kiến thức quan trọng cần nắm về 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết từ Units 6, 7 và 8.
Hy vọng phần đáp án chi tiết và gợi ý trả lời trên đây sẽ giúp các bạn học sinh lớp 11 củng cố kiến thức, rèn luyện các kỹ năng và đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra sắp tới, đồng thời phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ