Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Cấu trúc Wish lớp 9: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Nội dung [Hiện]

Cấu trúc Wish trong Tiếng Anh thường được dùng để diễn tả những mong muốn hay ước ao và đây cũng là cấu trúc quan trong mà các bạn học sinh lớp 9 cần nắm được.

Để giúp các bạn hiểu rõ cách dùng và dễ dàng ăn điểm trong các bài kiểm tra, IELTS LangGo sẽ cùng bạn ôn tập kiến thức về cấu trúc Wish lớp 9 với công thức và bài tập thực hành có lời giải chi tiết.

Câu ước lớp 9: cách dùng và bài tập kèm lời giải
Câu ước lớp 9: cách dùng và bài tập kèm lời giải

1. Wish nghĩa là gì? Cách dùng Wish trong Tiếng Anh

Trong Tiếng Anh, Wish có nghĩa là ước, mong muốn. Động từ Wish thường được sử dụng trong cấu trúc câu ước để diễn đạt sự tiếc nuối, hy vọng, hoặc mong đợi về điều gì đó. Cụ thể

  • Diễn đạt điều ước không thực ở hiện tại

Ví dụ: I wish I could speak fluent French. (Tôi ước mình có thể nói tiếng Pháp lưu loát.)

  • Diễn đạt sự hối tiếc về một quyết định hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: I wish I hadn't missed the opportunity to meet her. (Tôi hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội gặp cô ấy.)

  • Diễn đạt mong muốn cho tương lai

Ví dụ: I wish to travel around the world someday. (Tôi mong muốn có ngày được du lịch xung quanh thế giới.)

  • Mong muốn ai đó làm gì

Ví dụ: I wish he would apologize for his rude behavior. (Tôi mong anh ấy sẽ xin lỗi vì hành vi thô lỗ của mình.)

2. 3 cấu trúc Wish lớp 9 và cách dùng cần nắm chắc

Cấu trúc Wish được sử dụng để thể hiện mong muốn, điều ước, hoặc lý do tiếc nuối về tình huống không có thật ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu 3 công thức quan trọng của câu điều ước Wish lớp 9 nhé!

2.1. Cấu trúc Wish ở tương lai

Cấu trúc:

Thể khẳng định: S + Wish + (that) + S + would/could + V

Thể phủ định: S + Wish + (that) + S + would/could + not + V

 

Công thức Wish lớp 9 ở tương lai
Công thức Wish lớp 9 ở tương lai

Cách dùng: Cấu trúc Wish ở tương lai được dùng để diễn tả ước muốn hoặc mong mỏi một điều gì đó xảy ra/ không xảy ra trong tương lai trong tương lai (cho dù khả năng xảy ra có thể không cao).

Ví dụ:

  • I wish you would come to my party. (Tôi ước bạn sẽ đến tiệc của tôi.)
  • She wishes he wouldn't be so pessimistic. (Cô ấy ước anh ấy sẽ không quá bi quan.)
  • We wish it wouldn't rain during our outdoor event. (Chúng tôi ước rằng sẽ không mưa trong sự kiện ngoại ô của chúng tôi.)

Lưu ý: Một số lưu ý khi sử dụng câu Wish trong tương lai:

Những điều có khả năng xảy ra trong tương lai chúng ta có thể sử dụng Hope thay cho Wish.

Ví dụ:

  • I hope it will rain tomorrow. (Tôi hy vọng trời sẽ mưa ngày mai.)

=> Câu này sử dụng động từ Hope (hy vọng) thể hiện mong muốn mưa ngày mai với khả năng xảy ra cao hơn.

  • I wish it would rain tomorrow. (Ước gì trời sẽ mưa ngày mai.)

=> Câu này sử dụng động từ Wish (ước gì) thể hiện mong muốn mưa ngày mai với khả năng xảy ra thấp hơn.

Để thể hiện sự không hài lòng hoặc không mong muốn về một điều gì đó, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc wish + would.

  • I wish he would stop smoking. (Ước gì anh ấy bỏ thuốc lá.)
  • I wish she would stop talking on the phone while driving. (Ước gì cô ấy thôi nói điện thoại khi lái xe.)

Chủ ngữ 1 và 2 trong câu wish có thể cùng là một chủ ngữ hoặc là khác chủ ngữ với nhau.

  • I wish I would be more intelligent. (Ước gì tôi trở nên thông minh hơn) => Cùng chủ ngữ I
  • I wish he would love me. (Ước gì anh ấy cũng yêu tôi.) => Khác chủ ngữ I he

2.1. Cấu trúc wish ở hiện tại

Cấu trúc:

Thể khẳng định: S + Wish(es) + (that) + S + V2/ed

Thể phủ định: S + Wish(es) + (that) + S + not + V2/ed

Cách dùng: Sử dụng để diễn đạt mong muốn hoặc điều ước về một tình huống, sự việc hoặc hành động không phải là sự thật ở hiện tại.

Ví dụ:

  • I wish she were here. (Tôi ước cô ấy ở đây.)
  • He wishes he could speak English fluently. (Anh ấy ước mình có thể nói tiếng Anh trôi chảy.)
  • She wishes that it were sunny today. (Cô ấy ước ngày hôm nay trời nắng.)

Lưu ý:

  • Đối với động từ "be," sử dụng "were" cho cả số ít và số nhiều.
  • Trong các tình huống trang trọng, có thể sử dụng "were" thay cho "was."
  • Có thể sử dụng "could" trong câu ước để thể hiện khả năng làm một việc gì đó, khả năng xảy ra hay diễn ra một tình huống nào đó.

2.2. Cấu trúc wish ở quá khứ

Cấu trúc:

Thể khẳng định: S + Wish(es) + (that) + S + had + past participle (V3/ed)

 Thể phủ định: S + Wish(es) + (that) + S + had not + past participle (V3/ed) + O

Cách dùng: Diễn đạt mong muốn về một điều không có thật trong quá khứ hoặc sự hối tiếc về một sự kiện hoặc tình huống đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ.

  • Khi muốn diễn đạt sự hối tiếc về việc không thực hiện một hành động cụ thể trong quá khứ:

Ví dụ: I wish I had studied harder for the exam. (Tôi ước mình đã học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)

  • Khi muốn thể hiện sự nuối tiếc về một tình huống đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ

Ví dụ: She wishes she hadn't eaten so much cake. (Cô ấy ước rằng mình không ăn nhiều bánh ngọt như vậy.)

3. Tổng hợp 5 cấu trúc thông dụng khác với Wish

Bên cạnh ba cấu trúc Wish lớp 9 thường thấy để diễn đạt mong muốn, điều ước, và hối tiếc, còn nhiều cấu trúc khác mà bạn có thể sử dụng để thể hiện ý nghĩa khác nhau:

3.1. Cấu trúc Wish dùng với Would

Khi muốn phàn nàn về một thói quen xấu hoặc diễn đạt mong muốn về một sự thay đổi không xác định, bạn có thể sử dụng cấu trúc:

S + wish + would + V

Ví dụ:

  • I wish she would stop interrupting me. (Tôi ước cô ấy sẽ ngưng gián đoạn tôi.)
  • They wish he would reconsider his decision. (Họ mong anh ấy sẽ xem xét lại quyết định của mình.)

3.2. Cấu trúc Wish + to V

Khi muốn diễn đạt mong muốn của bản thân với sự trang trọng, bạn có thể sử dụng cấu trúc:

S + wish + to V

Ví dụ:

  • She wishes to visit Paris someday. (Cô ấy mong muốn ghé thăm Paris một ngày nào đó.)
  • We wish to express our gratitude to everyone who participated. (Chúng tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả mọi người đã tham gia.)
Ví dụ cấu trúc wish + to V
Ví dụ cấu trúc wish + to V

3.3. Cấu trúc wish + O + something

Cấu trúc này thường được sử dụng trong lời chúc khi bạn muốn gửi điều gì đó đặc biệt đến người khác.

S + wish + somebody + something

Ví dụ:

  • I wish you happiness and success in the coming year. (Tôi chúc bạn hạnh phúc và thành công trong năm sắp tới.)
  • They wished the team good luck before the important match. (Họ chúc đội may mắn trước trận đấu quan trọng.)

3.4. Cấu trúc wish + O + to V

Khi bạn muốn diễn đạt mong muốn một cách trang trọng về việc ai đó làm một hành động cụ thể, bạn có thể sử dụng:

S + wish + somebody + to V

Ví dụ:

  • He wishes his brother to find a good job soon. (Anh ấy ước cho em trai mình sớm tìm được việc làm tốt.)
  • She wished her friend to have a safe journey. (Cô ấy chúc bạn của mình có một chuyến đi an toàn.)

3.5. Cấu trúc If Only

Chúng ta có thể thay thế I wish bằng If only để nhấn mạnh và thể hiện ý nghĩa và mức độ mãnh liệt và mạnh mẽ hơn của sự nuối tiếc:

Ví dụ:

  • If only I had more time to spend with my family. (Giá mà tôi có thêm thời gian để dành cho gia đình.)
  • If only they had listened to the warning. (Giá mà họ đã lắng nghe cảnh báo.)

4. Bài tập câu ước lớp 9 có đáp án và giải thích

Để rèn luyện kỹ năng và sử dụng thành thạo cấu trúc Wish trong Tiếng Anh, các bạn hãy thực hiện các bài tập bài tập cấu trúc Wish lớp 9 sau đây nhé!

Bài tập câu ước trong tiếng Anh lớp 9
Bài tập câu ước trong tiếng Anh lớp 9

Bài 1: Bài tập trắc nghiệm câu điều ước lớp 9 - Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống.

1. She wishes she ________ (know) the answer to the question.

A. know

B. knows

C. known

D. knew

2. If only I ________ (study) harder for the exam last week.

A. had studied

B. studied

C. studies

D. will study

3. He wishes he ________ (not eat) all the cookies.

A. don't eat

B. not eating

C. hadn't eaten

D. didn't eat

4. If only I ________ (be) taller.

A. am

B. is

C. were

D. was

5. They wish they ________ (have) more time to travel.

A. has

B. had

C. have

D. having

6. I can't believe I lost my phone! I wish I ________ it in my pocket.

A. had kept

B. keep

C. have been keeping

D. kept

7. It's raining so hard. If only I ________ an umbrella!

A. brought

B. would bring

C. am bringing

D. will bring

8. My friend didn’t come to the concert. I wish she ________ with us.

A. could be

B. might be

C. had been

D. be

9. I wish I ________ more free time to read novels.

A. would have

B. had

C. will have

D. have

10. If only I ________ more careful in the exam yesterday.

A. am

B. was

C. had been

D. were

Đáp án

1. D. knew

Giải thích: Cấu trúc Wish ở hiện tại => sử dụng động từ ở dạng quá khứ.

2. A. had studied

Giải thích: Cấu trúc If only diễn tả mong ước trái với quá khứ, dùng had + PII

3. C. hadn't eaten

Giải thích: Cấu trúc Wish ở quá khứ => sử dụng động từ ở dạng quá khứ hoàn thành

4. C. were

Giải thích: Khi sử dụng cấu trúc wish ở hiện tại với động từ "to be," người ta thường sử dụng "were" cho cả số ít và số nhiều, thậm chí trong trường hợp "I."

5. B. had

Giải thích: Cấu trúc Wish ở hiện tại =>  sử dụng động từ ở dạng quá khứ.

6. A. had kept

Giải thích: Câu ước về quá khứ => sử dụng dạng quá khứ hoàn thành.

7. A. brought

Giải thích: Cấu trúc If only ở hiện tại => động từ chia ở quá khứ đơn

8. C. had been

Giải thích: Câu điều ước về quá khứ => sử dụng dạng quá khứ hoàn thành của động từ

9. B. had

Giải thích: Điều ước ở hiện tại => sử dụng dạng quá khứ của động từ.

10. C. had been

Giải thích: Câu này diễn đạt sự hối tiếc về quá khứ => sử dụng dạng quá khứ hoàn thành của động từ.

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc ở thì đúng nhất theo cấu trúc với Wish

1. I wish she (to be) ________ here with us.

2. If only I (to know) ________ the truth before he left.

3. She wishes she (not to miss) ________ the bus this morning.

4. If only I (to have) ________ more time to finish the project.

5. They wish they (to go) ________ on a vacation next month.

6. If only he (to be) ________ more careful in the experiment yesterday.

7. I wish it (not to rain) ________ right now.

8. If only they (to finish) ________ the project on time next month.

9. She wishes she (not to break) ________ her promise with him.

10. I wish you (to visit) ________ us more often.

Đáp án:

1. were

Sử dụng "were" vì chúng ta đang nói về mong ước ở hiện tại và sử dụng "were" cho động từ "to be" dù là với số ít.

2. had known

 Cấu trúc If only diễn tả mong muốn trái với quá khứ động từ chia ở dạng quá khứ hoàn thành

3. hadn't missed

Cấu trúc Wish ở quá khứ => sử dụng động từ ở dạng quá khứ hoàn thành.

4. had

Cấu trúc If only ở hiện tại => sử dụng động từ ở dạng quá khứ thường.

5. could go

Sử dụng could + V để diễn đạt mong muốn trong tương lai.

6. had been

Cấu trúc If only ở quá khứ => sử dụng động từ ở dạng quá khứ hoàn thành.

7. were not raining

Câu ước trái với sự việc đang diễn ra ở hiện tại => quá khứ tiếp diễn

8. could finish

Sử dụng could + V để diễn đạt mong muốn trong tương lai.

9. had not broken

Cấu trúc Wish ở quá khứ => sử dụng động từ ở dạng quá khứ hoàn thành.

10. would visit

Sử dụng would + V để diễn đạt mong muốn về hành động xảy ra trong tương lai

Bài tập 3: Viết lại câu bằng cách sử dụng cấu trúc Wish

1. He regrets not paying attention in class yesterday.

=> _____ ____________ paid attention in class.

2. I'm sorry I didn't bring my umbrella.

=> I wish ________ brought my umbrella.

3. They feel bad about not helping their friend.

=> They wish ________ helped their friend.

4. She is upset because she missed the bus.

=> She wishes ________ the bus.

5. We didn't know about the traffic jam.

=>  If only ________ about the traffic jam.

6. She can’t speak French fluently.

=> She wishes ________________ French fluently.

7. I don't have a car, and it's causing problems.

=> I wish __________________ a car.

8. He can't play the guitar well.

=> He wishes ________________ the guitar well.

9. They didn't invite us to the party.

=> We wish ________________ to the party.

10. I am not tall and that's a disadvantage in basketball.

=> I wish ________________ taller; it would be an advantage in basketball.

Đáp án:

1. He wishes he had paid attention in class.

Giải thích: Cấu trúc Wish diễn tả hối tiếc về quá khứ => động từ chia thì quá khứ hoàn thành

2. I wish I had brought my umbrella.

Giải thích: Câu ước ở thì hiện tại => động từ chia thì quá khứ đơn

3. They wish they had helped their friend.

Giải thích: Cấu trúc Wish diễn tả hối tiếc về quá khứ => động từ chia thì quá khứ hoàn thành

4. She wishes she hadn't missed the bus.

Giải thích: Cấu trúc Wish diễn tả hối tiếc về quá khứ => động từ chia thì quá khứ hoàn thành

5. If only we had known about the traffic jam.

Giải thích: Cấu trúc Wish về điều đã không xảy ra không xảy ra trong quá khứ => động từ chia thì quá khứ hoàn thành

6. She wishes she could speak French fluently.

Giải thích: Cấu trúc Wish diễn tả điều ước trái với hiện tại => Can chuyển thành Could

7. I wish I had a car.

Giải thích: Cấu trúc Wish diễn tả điều ước trái với hiện tại => động từ chia thì quá khứ đơn

8. He wishes he could play the guitar well.

Giải thích: Cấu trúc Wish diễn tả điều ước trái với hiện tại => Can chuyển thành Could

9. We wish they had invited us to the party.

Giải thích: Cấu trúc Wish ở quá khứ =>  động từ ở dạng quá khứ hoàn thành

10. I wish I were taller; it would be an advantage in basketball.

Giải thích: Cấu trúc Wish diễn tả điều ước trái với hiện tại => động từ to be thường dùng là were.

Như vậy, IELTS LangGo đã tổng hợp lý thuyết và bài tập cấu trúc Wish lớp 9 để giúp các bạn học sinh ôn tập và củng cố kiến thức.

Hy vọng rằng sau bài viết này, các bạn sẽ tự tin chinh phục các câu hỏi về cấu trúc Wish trong các bài thi và kiểm tra.

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe máy Honda Vision đời mới
  • 3 Laptop Asus Vivobook hiện đại
  • 5 Đồng hồ thông minh sành điệu
  • 10 Headphone xịn xò
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ