Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

100+ cấu trúc tiếng Anh cơ bản thông dụng bạn nên biết

Nội dung [Hiện]

Các cấu trúc tiếng Anh cơ bản là nền tảng để người học phát triển ngữ pháp, từ đó cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh trong công việc và cuộc sống. Nếu bạn bị mất gốc hoặc đang muốn “quen lại từ đầu” với tiếng Anh, hãy nhập môn bằng 100+ cấu trúc tiếng Anh cơ bản trong bài viết này nhé!

Tổng hợp những cấu trúc tiếng Anh cơ bản

Tổng hợp những cấu trúc tiếng Anh cơ bản

1. Kiến thức cơ bản về cấu trúc câu trong tiếng Anh

Câu trong tiếng Anh có thể rất đơn giản:

  • Harry walks. (Harry đi bộ.)

nhưng cũng có trường hợp rất phức tạp:

  • Although Jane had a good salary, she was unsatisfied with her job. (Mặc dù Jane có mức lương cao, cô ấy vẫn không hài lòng với công việc của mình.)

Tuy nhiên, cả 2 câu trên đều có những thành phần bắt buộc phải có và một số điểm khác biệt để mở rộng ý nghĩa của câu.

Nhìn chung, một câu trong tiếng Anh bao gồm các thành phần sau:

Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + Tân ngữ (O) + Các thông tin khác

Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng anh gồm 4 phần

Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng anh gồm 4 phần

Trong đó:

  • Chủ ngữ (subject) cho chúng ta biết ai hoặc cái gì là tác nhân gây ra hành động. Đây là thành phần bắt buộc phải có trong bất kỳ câu tiếng Anh nào.
  • Động từ (verb) cho chúng ta biết chuyện gì đang xảy ra. Giống như Chủ ngữ, Động từ là thành phần không thể bị lược bỏ trong câu.
  • Tân ngữ (object) là người hoặc vật chịu tác động từ hành động của chủ ngữ. Tân ngữ là thành phần quan trọng của câu. Tuy nhiên, không phải câu nào cũng cần tân ngữ.
  • Thông tin khác bổ sung thông tin liên quan đến động từ như địa điểm, thời gian, nguyên nhân, cách thức, … Thông tin nền là thành phần không bắt buộc phải có trong câu.

Xét ví dụ: Andy is reading book in the library. (Andy đang đọc sách ở thư viện.)

Trong ví dụ trên:

  • Andy là chủ ngữ chỉ người thực hiện hành động “đọc sách”
  • is reading là động từ
  • book đóng vai trò là tân ngữ
  • in the library là thông tin bổ sung chỉ nơi chốn

2. Tại sao phải học cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản?

Cấu trúc câu cơ bản là kiến thức nền tảng mà bất cứ người học Tiếng Anh nào cũng cần phải nắm được. Thành thạo các cấu trúc sẽ giúp các bạn nói, viết và vận dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả.

Ngữ pháp Tiếng Anh rất đa dạng và phong phú, đồng thời cũng có nhiều cấu trúc khá phức tạp. Tuy nhiên, nếu không nhằm mục đích dịch thuật hay nghiên cứu thì bạn không cần thiết phải biết và vận dụng hết những cấu trúc phức tạp ấy mà trước hết hãy học những cấu trúc câu cơ bản thông dụng.

Cấu trúc là “khung xương” của một câu, hiểu rõ cấu trúc sẽ giúp bạn áp dụng và nâng cao các kỹ năng Tiếng Anh khác như: nói chuẩn ngữ pháp ngay từ đầu, viết câu chính xác, đọc hiểu tốt hơn, …

Để trau dồi thêm kiến thức ngữ pháp về cấu trúc câu, các bạn hãy học ngay 100+ cấu trúc tiếng Anh cơ bản trong phần dưới đây.

3. 100+ cấu trúc tiếng Anh cơ bản phải biết

Nhằm giúp bạn ôn tập ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả hơn, IELTS LangGo đã biên soạn và tổng hợp 100+ cấu trúc tiếng Anh cơ bản và thông dụng nhất. Cùng học ngay nào!

100+ cấu trúc tiếng Anh cơ bản thông dụng nên biết

100+ cấu trúc tiếng Anh cơ bản thông dụng nên biết

  • Ask sb out: mời ai đó đi chơi

Ví dụ: She’s too shy to ask him out. (Cô ấy quá ngại ngùng để mời anh ấy đi chơi.)

  • By chance = by accident (adv): tình cờ

Ví dụ: We met by accident at the supermarket. (Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở siêu thị.)

  • Be full of sth: đầy cái gì

Ví dụ: My suitcase was full of books. (Cặp của tôi chất đầy sách.)

  • Bump into sb: tình cờ gặp ai đó

Ví dụ: I bumped into Peter this morning. (Tôi tình cờ gặp Peter sáng nay.)

  • Can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing: không chịu nổi/không nhịn được làm gì…

Ví dụ: He couldn’t help laughing at his friend’s joke. (Anh ấy không thể nhịn cười trước trò đùa của bạn mình.)

  • Count on sb: dựa dẫm, tin tưởng vào ai

Ví dụ: I’m counting on you to help me. (Tôi tin tưởng bạn sẽ giúp tôi.)

  • Call sth off: hủy bỏ cái gì

Ví dụ They have called off their engagement. (Họ đã hủy lễ đính hôn.)

  • Do sth over: làm lại cái gì

Ví dụ: The paintwork will need to be done over soon. (Việc sơn lại cần sớm được hoàn thành.)

  • For a long time = For years = For ages: trong một khoảng thời gian dài

Ví dụ: We have been close friend for a long time. (Chúng tôi đã là bạn thân trong một khoảng thời gian dài.)

  • Figure sth out: hiểu ra cái gì

Ví dụ: I can’t figure out how to do this. (Tôi không hiểu cách làm cái này.)

  • Have/ get + sth + done (past participle): nhờ hoặc thuê ai làm gì…

Ví dụ: She had her hair cut last night. (Cô ấy đi cắt tóc tối qua.)

  • Have sb do sth: yêu cầu ai làm gì

Ví dụ: My manager had me do all the tasks for her. (Quản lý của tôi bắt tôi làm hết công việc cho bà ấy.)

  • Have + sth + to + V: có cái gì để làm

Ví dụ: My daughter has a lot of homework to do. (Con gái tôi có rất nhiều bài tập để làm.)

  • Have + to + V: phải làm gì

Ví dụ: She has to return the wallet to the store’s owner. (Cô ấy phải trả lại ví cho chủ cửa hàng.)

  • Had better + V(infinitive): nên làm gì…

Ví dụ: We’d better leave now or we’ll miss the bus. (Chúng ta nên đi ngay hoặc chúng ta sẽ lỡ chuyến xe buýt.)

  • Hate/ like/ dislike/ enjoy/ avoid/ finish/ mind/ postpone/ practice/ consider/ delay/ deny/ suggest/ risk/ keep/ imagine/ fancy + V-ing

Ví dụ: I enjoy watching Korean dramas. (Tôi thích xem phim Hàn Quốc.)

  • It + V + such + (a/an) + N(s) + that + S + V: quá… đến nỗi mà…

Ví dụ: It is such an important issue that we could not ignore it. (Vấn đề ấy quan trọng đến nỗi mà chúng ta không thể ngó lơ nó.)

  • It + be + time + S + V (-ed, P2) / It’s + time + for sb + to do sth: đã đến lúc ai đó phải làm gì…

Ví dụ: It’s time you cleaned your room. (Đã đến lúc bạn lau dọn phòng mình rồi đấy.)

  • It + takes/took + sb + amount of time + to do sth: mất bao nhiêu thời gian… để làm gì

Ví dụ: It takes about half an hour to get to the airport. (Mất 1 tiếng rưỡi để đến sân bay.)

  • It + be + sth/ sb + that/ who: chính…mà…

Ví dụ: It is the car that he had bought last month. (Đó chính là cái xe mà anh ấy đã mua tháng trước.)

  • It is + tính từ + (for sb) + to do sth

Ví dụ: It’s necessary for the government to take care of poor children. (Chính phủ cần quan tâm đến trẻ em nghèo.)

  • It’s the first/second/third… time + sb + have (has) + P2 + sth: đây là lần đầu tiên/thứ hai/thứ ba… ai làm cái gì

Ví dụ: It’s the first time I have watch this movie. (Đây là lần đầu tiên tôi xem bộ phim này.)

  • It’s not necessary for sb to do sth = Sb don’t need to do sth = Sb don’t have to do sth: không cần thiết phải làm gì

Ví dụ: It’s not necessary for us to meet. = We don’t need to meet. = We don’t have to meet. (Chúng ta không cần thiết phải gặp mặt.)

  • It is (very) kind of sb to do sth: ai thật tốt bụng/tử tế khi làm gì

Ví dụ: It is very kind of you to say so. (Bạn thật tử tế khi nói như vậy.)

  • In the nick of time: vào đúng phút chót

Ví dụ: They escaped from the smoke-filled house just in the nick of time. (Họ thoát ra khỏi ngôi nhà đầy khỏi vào phút chót.)

Cấu trúc tiếng Anh cơ bản là nền tảng để học sâu hơn về ngữ pháp

Cấu trúc tiếng Anh cơ bản là nền tảng để học sâu hơn về ngữ pháp

  • It is significant/ vital/crucial/integral/of paramount importance for sb to do sth: việc ai đó làm việc gì đó là quan trọng / quan trọng / cốt yếu / không thể thiếu / không thể thiếu / quan trọng hàng đầu

Ví dụ: It is vital that we win the first prize. (Việc chúng ta thắng giải nhất là rất quan trọng.)

  • It is a difficult task /a challenging task for sb to do: thật khó khăn khi làm gì

Ví dụ: It is a challenging task for my brother to live without his phone for a day. (Với em trai tôi, thật khó để sống thiếu điện thoại một ngày.)

  • It is likely to happen = There is a likelihood that sth might happen: có lẽ, có thể

Ví dụ: There is a great likelihood that our natural resources will run out if we keep exploiting them at the current rate. (Có lẽ tài nguyên thiên nhiên của chúng ta sẽ cạn kiệt nếu chúng ta cứ khai thác chúng ở tốc độ hiện tại.)

  • It is out of the question for somebody to do something: ai đó không thể làm gì

Ví dụ: It is out of the question for us to go on another trip to London this year. (Chúng tôi không thể đi du lịch đến London năm nay.)

  • In case of + N: trong trường hợp

Ví dụ: In case of fire, ring the alarm bell. (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy nhấn chuông báo cháy.)

  • Leave sb alone: để ai một mình

Ví dụ: Don't touch me! Leave me alone! (Đừng đụng vào tôi! Hãy để tôi yên!)

  • Look up to sb: ngưỡng mộ ai

Ví dụ: The children always look up to their football coach. (Bọn trẻ luôn luôn ngưỡng mộ huấn luyện viên bóng đá.)

  • Look out for sb/sth: cảnh giác với ai, cái gì

Ví dụ: You should look out for pickpockets. (Bạn nên cảnh giác với bọn trộm túi.)

  • Let sb down: làm ai thất vọng

Ví dụ: This machine won’t let you down. (Cái máy này sẽ không làm bạn thất vọng đâu.)

  • Make it happen: thành công làm gì

Ví dụ: Nobody thinks he will make it happen. (Không ai nghĩ anh ấy có thể thành công.)

  • One way or another: bằng mọi cách có thể

Ví dụ: Those bills has to be paid one way or another. (Những hóa đơn này phải được trả bằng mọi cách có thể.)

  • Put up with + sth: chịu đựng cái gì

Ví dụ: I’m not going to put up with their smoking any longer. (Tôi sẽ không chịu đựng việc họ hút thuốc lá nữa.)

  • Pass out: bất tỉnh

Ví dụ: He was hit on the head and passed out. (Anh ấy bị đánh vào đầu và bất tỉnh.)

  • Pass away: qua đời

Ví dụ: Her mother passed away last year. (Mẹ cô ấy qua đời năm ngoái.)

  • Pay for st/doing sth: trả giá cho việc gì/vì đã làm việc gì

Ví dụ: He will pay for what he did. (Anh ta sẽ phải trả giá cho việc làm của mình.)

  • There is a large number of/a wide range of/ There are various/numerous reasons why...: có nhiều

Ví dụ: There is a wide range of reason why I live in countryside. (Có rất nhiều lý do tại sao tôi sống ở nông thôn.)

  • There are many merits/advantages/perks to sth: có nhiều lợi ích của cái gì đó

Ví dụ: There are many advantages to living abroad. (Có rất nhiều lợi ích của việc sống ở nước ngoài.)

  • There are many drawbacks/downsides/ shortcomings of sth: có nhiều bất lợi

Ví dụ: There are many drawbacks of eating fast food. (Có rất nhiều bất lợi của việc ăn thức ăn nhanh.)

  1. There is no point in doing sth = It is no use doing sth = It is not worth doing sth = It is pointless to do sth: vô ích

Ví dụ: There is no point in persuading my parents. (Thật vô ích khi thuyết phục bố mẹ tôi.)

  • There is no shadow of a doubt that... / It is certain that...: chắc chắn

Ví dụ: There is no shadow of a doubt that this issue is one of the main causes for the conflict between my boss and his wife. (Chắc chắn rằng vấn đề này là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến mâu thuẫn giữa sếp tôi và vợ ông ấy.)

  • S + V + too + adj/adv + (for sb) + to do sth: quá….để cho ai làm gì…

Ví dụ: He’s too young to drive a car. (Anh ấy quá trẻ để lái xe.)

  • S + V + so + adj/ adv + that + S + V: quá… đến nỗi mà…

Ví dụ: The music was so loud that I could hardly hear her. (Tiếng nhạc ồn đến nỗi mà tôi không nghe được cô ấy nói gì.)

  • S + V + adj/ adv + enough + (for sb) + to do sth: đủ… cho ai đó làm gì…

Ví dụ: She’s old enough to decide for herself. (Cô ấy đã đủ tuổi để tự đưa ra quyết định rồi.)

  • S + V + enough + danh từ + to do sth: có đủ cái gì để làm gì

Ví dụ: She doesn’t have enough money to study college. (Cô ấy không có đủ tiền để học đại học.)

  • S + find + it + adj + to do sth: thấy … để làm gì…

Ví dụ: You may find it hard to accept the truth. (Bạn có thể thấy khó chấp nhận sự thật này.)

  • See for oneself: tự nhìn cái gì

Ví dụ: If you don’t think I’m right, then just go to my home and see for yourself. (Nếu bạn không nghĩ tôi đúng, vậy hãy đến nhà tôi và tự nhìn lấy.)

  • Used to + V (infinitive): thường làm gì trong quá khứ và bây giờ không làm nữa

Ví dụ: He used to drink a lot. (Anh ấy từng uống rượu rất nhiều.)

  • Use sth up: dùng hết cái gì

Ví dụ: The oil had all been used up. (Dầu đã bị dùng hết rồi.)

  • To prevent/stop + sb/sth + from + V-ing: ngăn cản ai/ cái gì… làm gì..

Ví dụ: Nothing would prevent her from protecting women against sexual harassment. (Không gì có thể ngăn cô ấy bảo vệ phụ nữ khỏi nạn quấy rối tình dục.)

  • To prefer + Noun/ V-ing + to + N/ V-ing: thích cái gì/ làm gì hơn cái gì/ làm gì

Ví dụ: I much prefer traditional music to rock music. (Tôi thích nhạc truyền thống hơn nhạc rock.)

Cấu trúc tiếng Anh cơ bản với động từ Prefer

Cấu trúc tiếng Anh cơ bản với động từ Prefer

  • To be/get used to + V-ing: quen làm gì

Ví dụ: I’m used to eating a lot at dinnertime. (Tôi quen ăn nhiều vào bữa tối.)

  • To be amazed at = to be surprised at + N/V-ing: ngạc nhiên về…

Ví dụ: We were amazed at the number of tourists. (Chúng tôi rất ngạc nhiên về số lượng khách du lịch.)

  • To be angry at + N/V-ing: tức giận về

Ví dụ: I was so angry at the way I had been treated. (Tôi rất tức giận về cách họ đối xử với tôi.)

  • To be good at/ bad at + N/ V-ing: giỏi về…/ kém về…

Ví dụ: Linda is good at studying languages. She can speak 3 languages fluently. (Linda rất giỏi ngoại ngữ. Cô ấy có thể nói thông thạo 3 thứ tiếng.)

  • To be/get tired of + N/V-ing: mệt mỏi về…

Ví dụ: She was tired of hearing about their trip to China. (Cô ấy đã mệt mỏi khi nghe về chuyến đi của họ đến Trung Quốc.)

  • To be keen on/ to be fond of + N/V-ing : thích làm gì đó…

Ví dụ: My brother is fond of cooking. He cooks for us every day. (Anh trai tôi rất thích nấu ăn. Anh ấy nấu ăn cho chúng tôi hàng ngày.)

  • To be interested in + N/V-ing: quan tâm đến…

Ví dụ: I’m particularly interested in art. (Tôi đặc biệt rất quan tâm đến mỹ thuật.)

  • To waste + time/ money + V-ing: tốn tiền hoặc thời gian làm gì

Ví dụ: Why waste money on clothes you don’t need? (Tại sao lại tốn tiền vào quần áo mà bạn không cần?)

  • To spend + amount of time/ money + V-ing: dành bao nhiêu thời gian/ tiền bạc để làm gì.

Ví dụ: I spend 30 minutes a day doing exercise. (Tôi dành 30 phút mỗi ngày để tập thể dục.)

  • To spend + amount of time/ money + on + sth: dành thời gian/ tiền bạc vào cái gì/việc gì…

Ví dụ: She spent $200 on a new dress. (Cô ấy tiêu $200 vào một cái váy mới.)

  • To give up + V-ing/ N: từ bỏ làm gì/ cái gì…

Ví dụ: You ought to give up smoking. (Bạn nên bỏ thuốc lá.)

  • To be crazy about sth = To be a big fan of sth: cực thích cái gì

Ví dụ: Rick is crazy about football. (Rick cực thích bóng đá.)

  • To be bored with sth: chán làm cái gì

Ví dụ: We are bored with discussing the same topic every day. (Chúng tôi đã chán với việc thảo luận về một vấn đề giống nhau mỗi ngày.)

  • To want sb to do sth = To want to have sth + P2: muốn ai làm gì = muốn có cái gì được làm

Ví dụ: She wants her mother to make her a bowl of salad. (Cô ấy muốn mẹ mình làm cho một bát salad.) = She wants to have a bowl of salad made. (Cô ấy muốn có một bát salad được làm.)

  • To complain about sth: phàn nàn về cái gì

Ví dụ: Customers are complaining about our latest product. (Khách hàng đang than phiền về sản phẩm mới nhất của chúng tôi.)

  • To be confused at sth: lúng túng, bối rối vì cái gì

Ví dụ: I am confused at this puzzle. (Tôi lúng túng với câu đố này.)

  • To look forward to V-ing: mong chờ, mong đợi làm gì

Ví dụ: We are really looking forward to seeing you again. (Chúng tôi rất mong chờ được gặp lại bạn.)

  • To let sb do sth: để ai làm gì

Ví dụ: I’ll let others decide whether the campaign was successful or not. (Tôi sẽ để những người khác quyết định xem chiến dịch này có thành công hay không.)

  • To allow sb to do sth: cho phép ai làm gì

Ví dụ: Her parents won’t allow her to stay up late. (Bố mẹ cô ấy không cho phép cô ấy thức khuya.)

  • To hire sb to do sth: thuê ai làm gì

Ví dụ: My company hired him to design a new logo. (Công ty tôi thuê anh ta để thiết kế một logo mới.)

  • To provide sb with sth: cung cấp cho ai cái gì

Ví dụ: He provided us with a lot of useful information. (Anh ấy cung cấp cho chúng tôi rất nhiều tin tức hữu ích.)

  • To keep in touch with sb/sth: giữ liên hệ với ai/cái gì

Ví dụ: It is important to keep in touch with the latest news. (Giữ liên hệ với những tin tức mới nhất là rất quan trọng.)

  • To fail to do sth: không làm được cái gì, thất bại trong việc làm cái gì

Ví dụ: We failed to open a company. (Chúng tôi thất bại trong việc thành lập công ty.)

  • To succeed in V-ing: thành công trong việc làm cái gì

Ví dụ: He succeed in getting a place at music school. (Anh ấy thành công dành một vị trí ở trường thanh nhạc.)

  • To borrow sth from sb: mượn cái gì của ai

Ví dụ: She borrowed a lot of money from her friends. (Cô ấy đã mượn rất nhiều tiền từ bạn bè.)

  • To lend sb sth: cho ai mượn cái gì

Ví dụ: Can you lend me your key car? (Bạn cho tôi mượn chìa khóa xe được không?)

  • To make sb do sth: bắt ai làm gì

Ví dụ: Nothing will make her change her decision. (Không gì có thể làm cô ấy thay đổi quyết định cả.)

  • To feel pity for sth: cảm thấy tiếc nuối vì điều gì

Ví dụ: I feel pity for his injury. (Tôi rất tiếc cho chấn thương của anh ấy.)

  • To make sure of/that S + V: đảm bảo điều gì

Ví dụ: Make sure that no one finds out about that. (Hãy đảm bảo là không ai phát hiện điều này.)

  • To have difficulty + (in) + V-ing: gặp khó khăn khi làm gì

Ví dụ: During stress time, I always have difficulty sleeping. (Trong suốt thời gian bị căng thẳng, tôi luôn bị mất ngủ.)

Đừng quên ôn tập cấu trúc tiếng Anh cơ bản thường xuyên bạn nhé!

Đừng quên ôn tập cấu trúc tiếng Anh cơ bản thường xuyên bạn nhé!

  • To be fined for st: bị phạt tiền vì cái gì

Ví dụ: He is fined for driving too fast. (Anh ấy bị phạt tiền vì lái xe quá nhanh.)

  • To have no idea of sth = don’t know about sth: không biết về cái gì

Ví dụ: I have no idea of this book = I don’t know this book. (Tôi không biết cuốn sách này.)

  • To advise sb to do sth: khuyên ai nên làm gì

Ví dụ: Doctors advised the patient to have surgery. (Các bác sĩ khuyên bệnh nhân nên phẫu thuật.)

  • To plan to do sth = intend: dự định/có kế hoạch làm gì

Ví dụ: She planned to be a doctor. (Cô ấy dự định làm bác sĩ.)

  • To invite sb to do sth: mời ai làm gì

Ví dụ: The have invited me to go to Paris with them. (Họ đã mời tôi đi Paris cùng họ.)

  • To offer sb to do sth/sth: mời/đề nghị ai cái gì

Ví dụ: He offered some useful advices. (Anh ấy đã đề xuất một vài lời khuyên hữu ích.)

  • To depend on = to rely on sb/sth: phụ thuộc, dựa dẫm vào ai/cái gì

Ví dụ: The charity relies heavily on public support and donations. (Từ thiện phụ thuộc phần nhiều vào sự hỗ trợ từ cộng đồng và tiền quyên góp.)

  • To keep promise = to keep one’s word: giữ lời hứa

Ví dụ: She always keeps her words. (Cô ấy luôn giữ lời hứa.)

  • To be able to do sth = To be capable of + V-ing: có khả năng làm gì

Ví dụ: I’m able to speak 2 languages = I am capable of speaking 2 languages. (Tôi có thể nói 2 thứ tiếng.)

  • To take place of sb/sth: thay thế cho ai/cái gì

Ví dụ: Smart TV has taken place of normal TV nowadays. (Ngày nay TV thông minh đã thay thế TV thông thường.)

  • Take care of sb/sth: chăm sóc ai, cái gì

Ví dụ: Who’s taking care of the children while you’re away? (Ai chăm sóc những đứa trẻ trong khi bạn đi vắng?)

  • To apologize for doing sth: xin lỗi ai vì đã làm gì

Ví dụ: I want to apologize for saying bad things about you. (Tôi muốn xin lỗi vì đã nói xấu bạn.)

  • To expect sb to do sth: hy vọng ai đó làm gì

Ví dụ: My teacher expected us to do all our homework before test. (Giáo viên của chúng tôi đã hy vọng rằng chúng tôi sẽ hoàn thành bài tập trước kỳ thi.)

  • To put an end to st: chấm dứt cái gì

Ví dụ: He promised to put an end to school bullying. (Ông ấy hứa sẽ chấm dứt bạo lực học đường.)

  • To suggest that S (should) do sth = To suggest doing sth: gợi ý ai làm gì

Ví dụ: I suggested that bright children should take their exams early. (Tôi đề nghị là những đứa trẻ thông minh nên làm bài kiểm tra sớm.)

Cấu trúc tiếng Anh cơ bản với động từ Suggest

Cấu trúc tiếng Anh cơ bản với động từ Suggest

  • Try to do: cố làm gì

Ví dụ: I was just trying to help! (Mình chỉ cố giúp đỡ thôi mà!)

  • Try doing sth: đã thử làm gì

Ví dụ: I tried calling him but there was no answer. (Tôi đã cố gọi cho cậu ấy nhưng không được.)

  • To need to do sth: cần làm gì

Ví dụ: You need to get some sleep. (Bạn cần được ngủ một chút.)

  • To need doing: cần được làm

Ví dụ: This shirt needs washing. (Cái áo này cần được giặt.)

  • To remember doing: nhớ đã làm gì

Ví dụ: I remember seeing pictures of him when I was a child. (Tôi nhớ đã từng xem ảnh của anh ấy khi tôi còn nhỏ.)

  • To remember to do: nhớ để làm gì

Ví dụ: Remember to call me when you arrive! (Nhớ gọi cho tôi khi bạn đến!)

  • Would like/ want/wish + to do sth: thích/ muốn làm gì…

Ví dụ: I would like a cup of tea. (Tôi muốn một tách trà.)

  • Would rather sb did sth: muốn ai làm gì

Ví dụ: I’d rather you stayed at home. (Tôi muốn bạn ở nhà.)

  • Would rather (‘d rather) + V (infinitive) + than + V (infinitive): thích làm gì hơn làm gì

Ví dụ: I would rather walk than take a train. (Tôi thích đi bộ hơn là đi tàu.)

4. Cách học cấu trúc tiếng Anh nhanh, nhớ lâu

Nếu ngữ pháp không phải là “sở trường” của bạn, nên học cấu trúc tiếng Anh cơ bản như thế nào để vừa nhanh lại vừa nhớ lâu đây? Có rất nhiều phương pháp giúp bạn làm điều này, tuy nhiên, bạn hãy tham khảo các cách được IELTS LangGo gợi ý sau đây nhé!

Đọc sách, báo tiếng Anh

Sách báo là nguồn học ngữ pháp tiếng Anh rất chất lượng. Bạn không chỉ mở rộng được vốn cấu trúc tiếng Anh cơ bản của mình mà còn biết được cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

Ngoài ra, đọc sách báo tiếng Anh cũng là phương pháp hiệu quả để học từ vựng. Điều quan trọng nhất là cuốn sách phải phù hợp với trình độ của bạn và nhớ ghi chép lại cấu trúc ngữ pháp mới thường xuyên nhé.

Luyện viết hàng ngày

Nếu chỉ học lý thuyết mà không áp dụng vào thực hành thì chúng ta gọi là “lý thuyết suông” đúng không nào? Do đó, hãy thiết lập cho bản thân thói quen luyện viết hàng ngày. Mới đầu bạn có thể chỉ viết được những câu ngắn với cấu trúc tiếng Anh cơ bản. Tuy nhiên sau một thời gian duy trì thói quen này, chắc chắn khả năng viết của bạn sẽ có tiến bộ không ngờ đấy.

Giao tiếp tiếng Anh

Nói chuyện bằng tiếng Anh cũng là cách hiệu quả để bạn ôn tập lại các cấu trúc cơ bản. Nếu không có điều kiện giao tiếp với người nước ngoài, bạn có thể tập nói một mình trước gương hoặc nhờ đến sự giúp đỡ của bạn bè.

Chỉ cần chọn một chủ đề bất kỳ và áp dụng những cấu trúc ngữ pháp đã học vào bài nói của mình là bạn cũng đã ghi nhớ được chúng 80% rồi đấy.

Như bạn đã thấy, các cấu trúc tiếng Anh cơ bản rất quan trọng. Vì vậy hãy ưu tiên học 100+ cấu trúc thông dụng trong bài viết này để có thể xây dựng nền móng ngữ pháp vững chắc cho bản thân nhé!

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ