Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Học từ vựng theo từng chủ đề riêng biệt là một trong những cách học từ vựng IELTS dễ nhớ và dễ khơi gợi hứng thú nhất. Trong các bài thi IELTS thì "Shopping" cũng là một trong những chủ đề thường gặp. Hãy cùng tìm hiểu những từ vựng thông dụng và thú vị về chủ đề này cùng mình nhé!

Từ vựng IELTS theo chủ đề: Shopping

1. Shops and shopping

Shop assistant /ˈʃɑːp əˌsɪs.tənt/ : Nhân viên bán hàng

Shop window /ˌʃɑːp ˈwɪn.doʊ/ : Tủ kính để bày hàng

Shopping centre /ˈʃɑː.pɪŋ ˌsen.t̬ɚ/: Trung tâm thương mại

Window shopping /ˈwɪn.doʊ ˌʃɑː.pɪŋ/: Chỉ xem sản phẩm nhưng không mua

Shopping list /ˌʃɑː.pɪŋ lɪst/: danh sách những thứ bạn cần mua khi đi mua sắm

I went shopping yesterday (= | went to the shops to buy food or clothes, etc.): Tôi đã đến cửa hàng để mua thức ăn, quần áo, ...

=> go shopping = đi mua sắm những thứ bạn muốn mua.

I did the shopping yesterday (= I bought food and household goods): Tôi đã mua thức ăn và các vật dụng trong nhà.

=> do the shopping = mua sắm thức ăn hoặc những đồ dùng cần thiết cho việc sinh hoạt thường ngày.

2. Types of shop ( and what they sell)

Department store /dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/: cửa hàng bách hóa ( bán gần như tất cả mọi thứ thiết bị điện, quần áo, đồ nội thất, quần áo, trang sức,... , đôi khi là cả thức ăn)

Supermarket /ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt/: nơi bán thức ăn và các đồ dùng gia dụng

Newsagent(’s) /ˈnuːzˌeɪ.dʒənt/: sạp báo ( thường bán báo viết, tạp chí, thuốc lá, thức ăn nhẹ,...)

Butcher(’s) /ˈbʊtʃ.ɚ/ : cửa hàng bán thịt

Greengrocer(’s) /ˈɡriːŋ.ɡroʊ.sɚ/: cửa hàng bán rau và trái cây

Boutique /buːˈtiːk/: cửa hàng thời trang

Chemist(’s) /ˈkem.ɪst/: cửa hàng dược phẩm

Note: Most other shops are just ‘+ shop’, e.g. shoe shop, record shop, camera shop, ete.

Học từ vựng theo từng chủ đề riêng biệt là một trong những cách học từ vựng IELTS dễ nhớ và dễ khơi gợi hứng thú nhất. Trong các bài thi IELTS thì

3. Useful words and expressions

ASSISTANT: Can I help you?

CUSTOMER: Yes, I’m looking for (= I want: tôi muốn/cần) a blue jumper.

ASSISTANT: Can I help you?

CUSTOMER: No, I’m just looking, thanks. (= I don’t need help: tôi không cần sự tư vấn)

ASSISTANT: Can I help you?

CUSTOMER: I’m being served, thanks. (= another assistant is already serving/helping me: đã có nhân viên khác đang tư vấn cho tôi)

ASSISTANT: What size are you looking for? (e.g. big? small? medium? 12? 14? 16?)

CUSTOMER: Where’s the changing room? (= the room where you try on clothes; also called the fitting room: phòng thay đồ)

ASSISTANT: It’s down there on the right.

CUSTOMER: Yes, I'll take this one / these. (= Yes, | want to buy this one / these: tôi muốn mua thứ này)

CUSTOMER: No, I'll leave it thanks. (= No, I don’t want to buy it/them: tôi không muốn mua thứ này)

CUSTOMER: Excuse me. Where do I pay for these?

ASSISTANT: Over at the cash desk/till. (quầy thanh toán)

CUSTOMER: And can I pay by cheque / credit card? (thanh toán)

ASSISTANT: Yes, of course.

nguồn: Sưu tầm và tổng hợp

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Hỗ trợ trực tuyến