Phần Language Review 4 Tiếng Anh lớp 8 là bài học giúp các bạn học sinh ôn tập và củng cố kiến thức đã học trong 3 Units 10, 11, 12.
Bài viết này sẽ cung cấp lời giải chi tiết các bài tập giúp các bạn ôn luyện cách phát âm, từ vựng theo chủ đề và các cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Cùng khám phá ngay nhé.
Phần Phát âm gồm các bài tập tập trung vào: Trọng âm từ (Stress patterns), trọng âm câu (Sentence stress) và ngữ điệu (Intonation).
(Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.)
Đáp án
1.
A. referee - /ˌref.əˈriː/
B. amazing - /əˈmeɪ.zɪŋ/
C. historic - /hɪˈstɒr.ɪk/
D. invention - /ɪnˈven.ʃən/
→ Đáp án: A. referee
Giải thích: Các từ “amazing”, “historic”, “invention” có trọng âm 2, từ “referee” có trọng âm 3.
2.
A. digital - /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/
B. conference - /ˈkɒn.fər.əns/
C. Japanese - /ˌdʒæp.ənˈiːz/
D. difficult - /ˈdɪf.ɪ.kəlt/
→ Đáp án: C. Japanese
Giải thích: Các từ “digital”, “conference”, “difficult” có trọng âm 1, từ “Japanese” có trọng âm 3.
(Đọc to các câu với trọng âm đúng. Có bao nhiêu từ được nhấn trọng âm trong mỗi câu?)
3. How will people travel to work in the future? (Trong tương lai, mọi người sẽ đi làm bằng phương tiện gì?)
→ 5 từ được nhấn trọng âm
Giải thích: Các từ nhấn: People (danh từ), travel (động từ chính), work (động từ chính), future (thì).
4. A: Will technology replace humans in the future? (A: Liệu công nghệ sẽ thay thế con người trong tương lai?)
B: No, it won't. (B: Không, điều đó sẽ không xảy ra.)
→ 6 từ được nhấn trọng âm
Giải thích: Các từ nhấn: technology (danh từ), replace (động từ chính), humans (danh từ chính), future (thì), no, won’t.
(Vẽ mũi tên phù hợp lên trên mỗi từ gạch chân để thể hiện ngữ điệu.)
5. I can remember the names of some planets, such as Venus (↗), Neptune (↗), and Mars (↙). (Tôi có thể nhớ tên của một số hành tinh, chẳng hạn như Sao Kim, Sao Hải Vương và Sao Hỏa).
6. They have a TV (↗), a fridge (↗), a table (↗), and four chairs (↙). (Họ có một chiếc TV, một chiếc tủ lạnh, một cái bàn và bốn cái ghế ).
Phần từ vựng giúp các bạn học sinh ôn tập từ vựng về các chủ đề công nghệ, giao tiếp tương lai và vũ trụ.
(Chọn đáp án đúng A, B hoặc C.)
1. A(n) _______ is a small digital image used on social media to express emotions. (Một biểu tượng cảm xúc là một hình ảnh kỹ thuật số nhỏ dùng trên mạng xã hội để thể hiện cảm xúc.)
A. symbol (biểu tượng)
B. emoji (biểu tượng cảm xúc)
C. picture (bức tranh)
→ Đáp án: B. emoji
2. We had a _______ with students from different countries yesterday. (Chúng tôi đã có một buổi hội nghị trực tuyến với học sinh từ các quốc gia khác nhau hôm qua.)
A. video conference (hội nghị trực tuyến)
B. video group (nhóm video)
C. private message (tin nhắn riêng tư)
→ Đáp án: A. video conference
3. The results of the _______ were very interesting. (Kết quả của cuộc thí nghiệm rất thú vị.)
A. finding (phát hiện)
B. communication (giao tiếp)
C. experiment (thí nghiệm)
→ Đáp án: C. experiment
4. When you look at the _______ for too long, your eyes may get tired. (Khi bạn nhìn vào màn hình máy tính quá lâu, mắt bạn có thể bị mỏi.)
A. contact lenses (kính áp tròng)
B. computer screen (màn hình máy tính)
C. online class (lớp học trực tuyến)
→ Đáp án: B. computer screen
5. Do you know how many stars there are in the _______? (Bạn có biết có bao nhiêu ngôi sao trong thiên hà không?)
A. spaceship (tàu vũ trụ)
B. planet (hành tinh)
C. galaxy (thiên hà)
→ Đáp án: C. galaxy
(Điền vào mỗi chỗ trống dạng đúng của từ đã cho.)
1. Scientists are interested in the _______ of life on Mars. (possible) (Các nhà khoa học quan tâm đến khả năng có sự sống trên sao Hỏa.)
→ Đáp án: possibility
Giải thích: Sau mạo từ "the" cần một danh từ.
2. We can use face _______ to identify people. (recognise) (Chúng ta có thể dùng nhận diện khuôn mặt để xác định danh tính mọi người.)
→ Đáp án: recognition
Giải thích: Cụm danh từ "face recognition" (nhận diện khuôn mặt).
3. When we communicate using technology, it is called digital _______. (communicate) (Khi chúng ta giao tiếp sử dụng công nghệ, nó được gọi là giao tiếp kỹ thuật số.)
→ Đáp án: communication
Giải thích: Cụm danh từ "Digital communication" (giao tiếp kỹ thuật số).
4. The Internet _______ is slow here, so we can't get in the chat room. (connect) (Kết nối Internet ở đây chậm, nên chúng tôi không thể vào phòng chat.)
→ Đáp án: connection
Giải thích: Cần điền danh từ làm chủ ngữ. "Internet connection" (kết nối mạng).
5. Do you think this _______ machine will be cheaper in the future? (translate) (Bạn có nghĩ chiếc máy dịch thuật này sẽ rẻ hơn trong tương lai không?)
→ Đáp án: translation
Giải thích: Cụm danh từ "translation machine" (máy dịch thuật).
Phần Ngữ pháp giúp các bạn học sinh ôn tập kiến thức về giới từ chỉ thời gian, đại từ sở hữu và câu tường thuật.
(Phần gạch chân nào trong mỗi câu là sai? Tìm và sửa nó.)
Đáp án:
1. The scientists (A) did an experiment on (B) three hours (C) yesterday. (Các nhà khoa học đã làm thí nghiệm trong 3 tiếng ngày hôm qua.)
→ Đáp án: B. on → for
Giải thích: Để chỉ khoảng thời gian kéo dài bao lâu (duration), ta dùng "for", không dùng "on".
2. Do you think (A) robot teachers will (B) replace human teachers by (C) 20 years? (Bạn có nghĩ giáo viên robot sẽ thay thế giáo viên người thật trong 20 năm nữa không?)
→ Đáp án: C. by → in
Giải thích: Để chỉ một việc xảy ra sau một khoảng thời gian trong tương lai, ta dùng "in" (trong vòng 20 năm nữa).
3. These (A) contact lenses are mine (B); they aren't your (C). (Những chiếc kính áp tròng này là của tôi; chúng không phải của bạn.)
→ Đáp án: C. your → yours
Giải thích: Cuối câu cần Đại từ sở hữu (yours) để thay thế cho "your contact lenses". "Your" là tính từ sở hữu, không đứng một mình.
4. This is (A) Ann, a friend in (B) mine from (C) the UK. (Đây là Ann, một người bạn của tôi đến từ Anh.)
→ Đáp án: B. in → of
Giải thích: Cấu trúc "A friend of mine" (một người bạn của tôi).
5. You should be (A) at school for (B) 7:00 a.m., so hurry up (C). (Bạn nên có mặt ở trường trước 7 giờ sáng, nên nhanh lên nhé.)
→ Đáp án: B. for → by
Giải thích: "For" dùng cho khoảng thời gian. Ở đây là mốc thời gian. Dùng "by" (trước lúc) hợp lý nhất với ngữ cảnh "hurry up" (nhanh lên).
(Chuyển các câu sau sang câu tường thuật.)
1. "What planet do you want to visit?" my friend asked me. ("Bạn muốn đến thăm hành tinh nào?" bạn tôi hỏi tôi.)
→ My friend asked me what planet I wanted to visit. (Bạn tôi hỏi tôi muốn đến thăm hành tinh nào.)
Giải thích: Lùi thì hiện tại đơn (want) => quá khứ đơn (wanted). Đổi ngôi "you" => "I".
2. "I'm now reading a book about future ways of communication," she told me. ("Tôi đang đọc một cuốn sách về các phương thức giao tiếp trong tương lai," cô ấy nói với tôi.)
→ She told me (that) she was then reading a book about future ways of communication. (Cô ấy nói với tôi rằng lúc đó cô ấy đang đọc một cuốn sách về các phương thức giao tiếp trong tương lai.)
Giải thích: Lùi thì hiện tại tiếp diễn (am reading) => quá khứ tiếp diễn (was reading); "now" => "then".
3. "How will teachers check attendance in the future?" Lan asked Nam. ("Trong tương lai, giáo viên sẽ điểm danh như thế nào?" Lan hỏi Nam.)
→ Lan asked Nam how teachers would check attendance in the future. (Lan hỏi Nam về cách giáo viên sẽ điểm danh trong tương lai.)
Giải thích: Lùi thì tương lai đơn "will" => "would".
4. "We are having a video conference with other clubs next week," our club president said. ("Tuần tới chúng tôi sẽ có một cuộc họp trực tuyến với các câu lạc bộ khác," chủ tịch câu lạc bộ của chúng tôi nói.)
→ Our club president said (that) they were having a video conference with other clubs the next week / the following week. (Chủ tịch câu lạc bộ của chúng tôi nói rằng họ sẽ có một cuộc họp trực tuyến với các câu lạc bộ khác vào tuần tới.)
Giải thích: Đổi "We" => "they". Lùi thì hiện tại tiếp diễn => quá khứ tiếp diễn (were having). Đổi "next week" => "the next week".
5. I asked my mum, "When will there be a full moon?" (Tôi hỏi mẹ: "Khi nào thì có trăng tròn?")
→ I asked my mum when there would be a full moon. (Tôi hỏi mẹ khi nào sẽ có trăng tròn.)
Giải thích: Lùi "will" => "would"; giữ nguyên trật tự chủ ngữ giả "there".
Qua phần Review 4 Language Tiếng Anh 8, các bạn học sinh đã được ôn tập các quy tắc phát âm chuẩn, từ vựng theo chủ đề và các cấu trúc ngữ pháp quan trọng trọng Unit 10, 11 và 12.
Hy vọng với lời giải chi tiết từ IELTS LangGo, các bạn sẽ nắm vững kiến thức để chuẩn bị thật tốt cho bài kiểm tra sắp tới.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ