IELTS 5.5 du học được không? Các trường và quốc gia chấp nhận IELTS 5.5
IELTS 5.5 hoàn toàn có thể đi du học được, nhưng đi theo con đường nào phụ thuộc vào quốc gia và loại chương trình bạn chọn. Ở mức điểm này, phần lớn các trường đại học chính quy top đầu sẽ chưa đủ điều kiện nhập học trực tiếp, nhưng hàng trăm trường cao đẳng, chương trình dự bị (Foundation/Pathway) và một số chương trình đại học tại Úc, Canada, Anh, Mỹ, châu Âu và châu Á vẫn chấp nhận mức 5.5.
Phần lớn yêu cầu không có kỹ năng nào dưới 5.0. Nếu muốn tăng lựa chọn trường và giảm chi phí học bổ trợ tại chỗ, mục tiêu thực tế là nâng lên 6.0–6.5 trước khi nộp hồ sơ (Cambridge Assessment English, 2024).
Trong bài viết này, hãy cùng IELTS LangGo điểm qua vai trò của chứng chỉ IELTS trong việc đi du học và đào sâu vấn đề IELTS 5.5 đi du học có được không? Có thể đi du học ở những đâu nhé!
1. IELTS 5.5 có đi du học được không?
Câu trả lời là có - với điều kiện chọn đúng quốc gia, đúng loại chương trình và đúng trường.
Có ba con đường phổ biến nhất dành cho người có IELTS 5.5:
- Chương trình dự bị (Foundation/Pathway): Học 1 năm dự bị kết hợp tiếng Anh học thuật và môn cơ sở, sau đó chuyển thẳng vào năm nhất đại học mà không cần thi lại đầu vào. Đây là lộ trình được nhiều trường Úc, Anh, New Zealand thiết kế riêng cho sinh viên có IELTS 5.5.
- Chương trình cao đẳng/nghề (Diploma/VET): Phổ biến tại Úc và Canada, yêu cầu IELTS 5.5 cho nhiều ngành. Học viên có thể liên thông lên đại học sau khi hoàn thành Diploma, đồng thời tiết kiệm đáng kể học phí so với đại học chính quy.
- Khóa tiếng Anh bổ trợ trước khóa học (Pre-sessional English): Nếu trường yêu cầu 6.0 hoặc 6.5, bạn có thể đăng ký học 10–20 tuần tiếng Anh tại trường ngay khi sang, sau đó nhập học chương trình chính. Chi phí học bổ trợ này thường từ 3.000-6.000 USD tùy trường và quốc gia.
Một lưu ý thực tế: học phí khóa tiếng Anh bổ trợ tại nước ngoài thường đắt hơn nhiều so với nâng band IELTS tại Việt Nam. Nếu còn thời gian, đầu tư nâng lên 6.0–6.5 trước khi đi là lựa chọn tiết kiệm hơn về tổng chi phí.
Tham khảo thêm điểm IELTS bao nhiêu là đủ cho từng mục tiêu để đưa ra quyết định phù hợp.
Nếu bạn apply du học với chứng chỉ IELTS 5.5, một số trường có thể bổ sung thêm yêu cầu sau:
- Phỏng vấn trực tiếp hoặc online để đánh giá kỹ năng giao tiếp.
- Chứng chỉ khác như TOEFL iBT hoặc Pearson Test of English (PTE) Academic.
- Hoàn thành khóa tiếng Anh bổ sung tại trường trước khi bắt đầu chương trình chính thức.
Ngoài ra nếu bạn muốn học cấp tốc để tăng band lên 5.5 hoặc cao hơn để tăng khả năng cạnh tranh và các lựa chọn trường top đầu, khóa học Power Up tại IELTS LangGo rất phù hợp với bạn.
Điền thông tin ngay để được liên hệ tư vấn!
2. Yêu cầu IELTS du học theo quốc gia (cập nhật 2026)
Bảng dưới tổng hợp yêu cầu điểm IELTS phổ biến tại các quốc gia. Lưu ý: đây là mức chung - yêu cầu cụ thể có thể khác theo từng trường và chương trình (nguồn: trang tuyển sinh chính thức từng trường, tháng 5/2025).
| Quốc gia | Đại học chính quy | Chương trình dự bị/Cao đẳng | Ghi chú |
| Úc | 6.0–7.0 | 5.5 (TAFE, Diploma) | TAFE hệ thống công lập lớn nhất, yêu cầu linh hoạt |
| Canada | 6.0–6.5 (SDS) | 5.5 (Cao đẳng cộng đồng, diện thông thường) | Diện SDS yêu cầu 6.0; diện không SDS linh hoạt hơn |
| Anh | 6.0–7.0 | 5.5 (Foundation, Int'l Year One) | Một số trường nhóm Russell Group có Foundation 5.5 |
| Mỹ | 6.0–7.0 | 5.0–5.5 (Community College) | Community College → chuyển tiếp đại học lớn |
| New Zealand | 5.5–6.5 | 5.5 (Foundation, Diploma) | Visa du học yêu cầu tối thiểu 5.0 |
| Hà Lan, Đức | 6.0–6.5 | 5.5 (một số chương trình tiếng Anh) | Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh ngày càng nhiều |
| Malaysia | 5.0–6.0 | 5.5 | Chi phí thấp, bằng liên kết Anh/Úc/Mỹ |
| Singapore | 6.0–6.5 | 5.5 (Diploma, Pathway) | Học phí cao hơn Malaysia, chất lượng tốt hơn |
3. Danh sách trường chấp nhận IELTS 5.5 (cập nhật 2026)
3.1. IELTS 5.5 du học được trường nào ở Úc?
Úc là điểm đến linh hoạt nhất cho học sinh có IELTS 5.5, đặc biệt qua hệ thống TAFE (đào tạo nghề công lập) và các chương trình Pathway liên thông đại học.
Hệ đại học (chương trình dự bị/Pathway):
- Federation University Australia - Foundation Studies Program, yêu cầu 5.5 overall, không kỹ năng nào dưới 5.0. Liên thông lên đại học sau 1 năm.
- Southern Cross University - Pathway Program, yêu cầu 5.5 overall. Mạnh về ngành kinh doanh, du lịch, khoa học sức khỏe.
- Charles Darwin University - Foundation và một số chương trình cử nhân, yêu cầu 5.5. Học phí thấp hơn các bang lớn.
- Torrens University - Chấp nhận 5.5 cho nhiều ngành thiết kế, kinh doanh, IT.
- University of the Sunshine Coast - Lớp bổ trợ tiếng Anh (Academic English) cho sinh viên 5.5 trước khi vào chính khóa.
Hệ cao đẳng nghề (TAFE/VET):
- TAFE NSW - Hệ thống TAFE lớn nhất Úc, hơn 500 chương trình Diploma và Certificate. Yêu cầu thông thường 5.5 overall.
- TAFE Queensland - Certificate IV in Adult Tertiary Preparation và Diploma nhiều ngành, yêu cầu 5.5 với không kỹ năng nào dưới 5.0.
- Kent Institute Australia - Kinh doanh, IT, yêu cầu 5.5.
- Academies Australasia - Diploma kế toán, quản trị, du lịch, yêu cầu 5.5.
3.2. IELTS 5.5 du học được trường nào ở Canada?
Canada có hai luồng visa chính: diện SDS (yêu cầu 6.0) và diện thông thường (không bắt buộc 6.0). Phần lớn các trường cao đẳng cộng đồng thuộc diện thứ hai và chấp nhận 5.5.
Hệ đại học:
- Brock University - Một số chương trình cử nhân chấp nhận 5.5 với từng kỹ năng không dưới 5.0.
- Capilano University (BC) - Chương trình liên thông, yêu cầu 5.5 overall.
- University of Winnipeg - Pathway dự bị đại học chất lượng, yêu cầu 5.5.
Hệ cao đẳng:
- Seneca College (Ontario) - English Language Institute (ELI), yêu cầu 5.5, không kỹ năng nào dưới 5.0.
- Humber College (Ontario) - English for Academic Purposes (EAP), yêu cầu 5.5 overall.
- Centennial College (Ontario) - English Language Learning (ELL), yêu cầu 5.5, không kỹ năng nào dưới 5.0.
- Algonquin College (Ontario) - Kỹ thuật, nghệ thuật ứng dụng, yêu cầu 5.5.
- Camosun College (BC) - Yêu cầu đầu vào linh hoạt, chương trình đa dạng.
- Niagara College - Chấp nhận 5.5 cho Diploma và chứng chỉ nghề.
- St. Clair College - Phù hợp học sinh muốn học nghề và định cư lâu dài tại Canada.
3.3. IELTS 5.5 du học được trường nào ở Anh?
Tại Anh, IELTS 5.5 là mức tiêu chuẩn để theo học Foundation hoặc International Year One (IY1) - tiết kiệm hơn Foundation vì thời gian ngắn hơn.
- University of East London - International Foundation Programme, yêu cầu 5.5 với không kỹ năng nào dưới 5.5.
- Coventry University - International Foundation Year, yêu cầu 5.5 overall.
- Anglia Ruskin University - International Foundation Programme, yêu cầu 5.5.
- University of Huddersfield - Chất lượng giảng dạy xuất sắc (Teaching Excellence Framework), học phí hợp lý.
- University of Westminster - Pathway tọa lạc trung tâm London, yêu cầu 5.5.
- Middlesex University London - Chấp nhận 5.5 qua khóa học bổ trợ tiếng Anh.
- University of Leeds (INTO Leeds) - Foundation Program cho trường thuộc nhóm Russell Group danh tiếng, yêu cầu 5.5.
3.4. IELTS 5.5 du học được trường nào ở Mỹ?
Hệ thống Community College tại Mỹ là con đường tiết kiệm nhất để tiếp cận bằng đại học Mỹ với IELTS 5.5.
Hệ đại học:
- Adelphi University (New York) - Pathway Program, yêu cầu 5.5 overall.
- University of Kansas - Academic Accelerator Program, yêu cầu 5.5, không kỹ năng nào dưới 5.0.
- California State University - Northridge - Intensive English Program (IEP), yêu cầu 5.5 overall.
- Ohio University - Chấp nhận 5.5 cho một số chương trình cử nhân chọn lọc.
- University of Central Florida (UCF) - Global Achievement Academy (GAA), dành cho sinh viên quốc tế năm nhất, yêu cầu 5.5+.
Community College:
- Seattle Colleges (WA) - Yêu cầu từ 5.0-5.5, chuyển tiếp lên University of Washington và các đại học lớn.
- Orange Coast College (CA) - Yêu cầu 5.0-5.5, chuyển tiếp UC system.
- Santa Ana College (CA) - Chấp nhận 5.5, mạnh về STEM và kinh doanh.
3.5. IELTS 5.5 du học được trường nào ở New Zealand?
- Auckland University of Technology (AUT) - Certificate in Foundation Studies, yêu cầu 5.5, không kỹ năng nào dưới 5.0.
- Unitec Institute of Technology - Certificate in Foundation Studies, yêu cầu 5.5 overall.
- Waikato Institute of Technology (Wintec) - Certificate in University Preparation, yêu cầu 5.5.
3.6. IELTS 5.5 du học được trường nào ở Châu Âu (Ba Lan, Hungary, Malta, Hà Lan)
Xu hướng du học châu Âu đang tăng mạnh trong học sinh Việt Nam nhờ học phí thấp và không yêu cầu chứng minh tài chính khắt khe.
- University of Warsaw (Ba Lan) - Các khóa học bằng tiếng Anh, yêu cầu 5.5. Học phí từ 2.000-4.000 EUR/năm.
- Vistula University (Ba Lan) - Kinh tế, công nghệ, yêu cầu 5.5. Chi phí sinh hoạt thấp.
- University of Debrecen (Hungary) - Khoa học, kỹ thuật, y khoa, chấp nhận 5.5.
- Corvinus University of Budapest - Trường kinh tế hàng đầu Hungary, đầu vào linh hoạt.
- American University of Malta - Chuẩn Mỹ tại châu Âu, chấp nhận 5.5 hầu hết các bậc học. Thuộc khu vực Schengen - có thể đi lại 26 nước bằng visa học sinh.
3.7. IELTS 5.5 du học được trường nào ở Châu Á?
Du học châu Á ngày càng được học sinh Việt Nam lựa chọn nhờ chi phí thấp hơn phương Tây, gần nhà, và nhiều trường cấp bằng liên kết chuẩn quốc tế. Dưới đây là tổng hợp theo từng quốc gia với thông tin cập nhật đến tháng 5/2025.
Singapore
Singapore là trung tâm giáo dục hàng đầu Đông Nam Á. Các trường công lập lớn như NUS, NTU thường yêu cầu 6.0-6.5, nhưng hệ thống học viện tư thục và chương trình liên kết quốc tế mở cửa cho mức 5.5.
- James Cook University (JCU) Singapore - Nhánh của JCU Úc, chấp nhận 5.5 cho khóa Pathway trước khi vào chính khóa. Bằng cấp tương đương campus Úc.
- Kaplan Singapore - Diploma và bằng cử nhân liên kết với các đại học Anh/Úc/Mỹ (như Murdoch University, University of Essex), yêu cầu 5.5.
- PSB Academy - Diploma nhiều ngành (kinh doanh, IT, thiết kế), yêu cầu 5.5. Liên kết với Coventry University và Edinburgh Napier University.
- SIM Global Education - Đối tác của University of London và University of Birmingham, chấp nhận 5.5 cho một số chương trình Diploma.
Malaysia
Malaysia là điểm đến ngày càng phổ biến với học sinh Việt Nam: học phí chỉ bằng 30-50% so với Anh/Úc, bằng cấp được công nhận quốc tế, chi phí sinh hoạt thấp và môi trường đa văn hóa thân thiện.
- Sunway University - Top 2 đại học tư thục Malaysia (QS Asia 2025), ngành mạnh: kinh doanh, y tế, công nghệ. Chấp nhận 5.0-5.5 cho nhiều chương trình.
- Taylor's University - Top 1 tư thục Malaysia (QS Asia 2025), đặc biệt mạnh về thiết kế, hospitality, truyền thông. Yêu cầu 5.5 cho hầu hết ngành học.
- HELP University - Kinh doanh, tâm lý học, luật. Chấp nhận 5.5 và có chương trình liên thông lên đại học Anh/Úc.
- INTI International University - Liên kết với Coventry University (Anh) và University of Hertfordshire. Chấp nhận 5.5, mạnh về kỹ thuật và IT.
- Asia Pacific University (APU) - Một trong những trường IT hàng đầu Đông Nam Á (QS Subject Rankings). Chấp nhận 5.5 cho chương trình IT, Data Science, Cybersecurity.
Hàn Quốc
Hàn Quốc đang đẩy mạnh thu hút sinh viên quốc tế qua các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh (English Track). Nhiều trường chấp nhận IELTS 5.5 cho nhóm chương trình này.
- Sejong University (Seoul) - Xếp hạng 392 QS World 2026. Chấp nhận IELTS 5.5 cho English-track programs (Computer Engineering, Business, Hospitality & Tourism - ngành Hospitality xếp top 30 thế giới theo QS Subject).
- Gachon University - Chấp nhận IELTS 5.5 cho chương trình cử nhân tiếng Anh. Mạnh về Y khoa và IT.
- Sookmyung Women's University - Chương trình English-medium cho sinh viên quốc tế, yêu cầu từ 5.5.
- Yeungnam University - Đại học lớn tại Daegu, chương trình Global Track yêu cầu 5.5.
Lưu ý quan trọng với Hàn Quốc: Hầu hết chương trình học thuật chính quy vẫn dạy bằng tiếng Hàn. IELTS 5.5 chỉ áp dụng cho các English-track programs - chiếm tỷ lệ nhỏ tổng số ngành. Ngoài IELTS, nhiều trường Hàn cũng chấp nhận TOPIK (chứng chỉ tiếng Hàn) thay thế cho một số ngành.
Nhật Bản
Nhật Bản ngày càng mở rộng chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh để thu hút sinh viên quốc tế. Phần lớn chương trình cử nhân tiếng Anh (English-medium undergraduate programs) tại Nhật yêu cầu IELTS 5.5-6.0.
- Ritsumeikan Asia Pacific University (APU, Oita) - Hơn 50% sinh viên quốc tế, toàn bộ chương trình song ngữ Nhật-Anh. Chấp nhận 5.5 cho một số ngành.
- Waseda University (English programs) - Một số chương trình cử nhân bằng tiếng Anh như SILS (School of International Liberal Studies) yêu cầu từ 5.5. Đây là trường tư danh tiếng hàng đầu Nhật.
- Tohoku University (Global Programs) - Chương trình Engineering và Sciences dạy bằng tiếng Anh, yêu cầu 5.5-6.0.
- Kwansei Gakuin University - Chương trình School of International Studies, chấp nhận IELTS 5.5.
Lưu ý quan trọng với Nhật Bản: Tương tự Hàn Quốc, số lượng chương trình hoàn toàn bằng tiếng Anh còn hạn chế. Phần lớn chương trình đại học chính quy vẫn yêu cầu tiếng Nhật (JLPT N2 trở lên). Sinh viên nên xác nhận trực tiếp với trường về tỷ lệ môn học bằng tiếng Anh trước khi nộp hồ sơ.
Thái Lan
Thái Lan có chi phí sinh hoạt rất thấp và nhiều trường đại học cung cấp chương trình quốc tế (International Programs) bằng tiếng Anh với yêu cầu đầu vào linh hoạt.
- Chiang Mai University (International College - ICMDU) - Chấp nhận IELTS 5.5 cho chương trình cử nhân quốc tế. Học phí khoảng 4.000-6.000 USD/năm.
- Mahidol University International College (MUIC) - Trường quốc tế danh tiếng nhất Thái Lan, yêu cầu 5.5 cho một số ngành. Xếp hạng tốt trong khối ASEAN.
- Assumption University (ABAC) - Trường tư thục quốc tế, hầu hết giảng dạy bằng tiếng Anh, yêu cầu đầu vào linh hoạt từ 5.0-5.5.
- Bangkok University International College (BUIC) - Chương trình kinh doanh và truyền thông quốc tế, chấp nhận 5.5.
Philippines
Philippines là điểm đặc biệt trong danh sách: tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức, chi phí học tập và sinh hoạt thuộc loại thấp nhất châu Á, và đây là lựa chọn ngày càng phổ biến để vừa học đại học vừa cải thiện tiếng Anh trong môi trường hoàn toàn Anh ngữ. Về nguyên tắc, các trường Philippines không yêu cầu IELTS từ sinh viên Việt Nam vì Philippines là quốc gia nói tiếng Anh - nhưng với sinh viên đến từ quốc gia không nói tiếng Anh, một số trường vẫn yêu cầu IELTS 5.0-5.5 để xét tuyển.
- University of Santo Tomas (UST) - Một trong những đại học lâu đời nhất châu Á (thành lập 1611). Ngành mạnh: y khoa, dược, luật.
- Ateneo de Manila University - Top đại học Công giáo Philippines, chương trình kinh doanh và khoa học xã hội.
- De La Salle University - Danh tiếng về kỹ thuật và kinh doanh tại Manila.
- University of the Philippines (UP Diliman) - Đại học quốc gia hàng đầu Philippines, chi phí rất thấp cho sinh viên quốc tế.
Lưu ý: Chi phí học đại học Philippines dao động từ 2.000-5.000 USD/năm, chi phí sinh hoạt khoảng 400-700 USD/tháng. Đây là lựa chọn tốt cho học sinh muốn học trong môi trường tiếng Anh thực tế với ngân sách thấp trước khi chuyển sang Úc, Canada hoặc Mỹ.
Khi lựa chọn trường với IELTS 5.5, sinh viên cần lưu ý:
- Tìm hiểu kỹ về yêu cầu đầu vào của trường và chương trình học.
- Xem xét các chương trình dự bị hoặc pathway có sẵn.
- Liên hệ trực tiếp với phòng tuyển sinh quốc tế để được tư vấn cụ thể.
- Cân nhắc việc nâng cao điểm IELTS nếu có thể, để mở rộng lựa chọn trường và chương trình học.
Lưu ý: Yêu cầu cụ thể có thể thay đổi theo thời gian, vì vậy sinh viên nên kiểm tra trực tiếp với các trường để có thông tin chính xác và cập nhật nhất.
4. Những lợi ích và hạn chế khi đi du học với chứng chỉ IELTS 5.5
Ưu điểm khi đi du học với IELTS 5.5
- Thời gian chuẩn bị: Sinh viên có thể bắt đầu quá trình du học sớm hơn thay vì phải mất thêm thời gian nâng cao điểm IELTS.
- Cơ hội du học: IELTS 5.5 mở ra cơ hội du học tại nhiều trường và quốc gia, đặc biệt là thông qua các chương trình dự bị.
- Chương trình dự bị tiếng Anh: Nhiều trường cung cấp chương trình dự bị cho sinh viên có IELTS 5.5, giúp nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và làm quen với môi trường học tập mới.
- Cơ hội phát triển: Môi trường học tập quốc tế giúp sinh viên nhanh chóng cải thiện kỹ năng tiếng Anh.
Nhược điểm khi đi du học với IELTS 5.5
- Giới hạn lựa chọn: Số lượng trường và chương trình chấp nhận IELTS 5.5 ít hơn so với điểm cao hơn.
- Khó khăn trong việc xin vào các trường danh tiếng: Hầu hết các trường top đầu yêu cầu điểm IELTS cao hơn.
- Thách thức học tập: Sinh viên có thể gặp khó khăn ban đầu trong việc theo kịp bài giảng và hoàn thành các bài tập học thuật.
- Hạn chế về học bổng: Nhiều học bổng yêu cầu điểm IELTS cao hơn.
- Thời gian học kéo dài: Việc phải tham gia các khóa dự bị có thể làm kéo dài thời gian học tập.
5. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về việc du học với IELTS 5.5
5.1 Có nên cố gắng nâng cao điểm IELTS lên mức cao hơn không?
Câu trả lời ngắn gọn là có, nên cố gắng nâng cao điểm IELTS nếu có thể. Mặc dù IELTS 5.5 có thể được chấp nhận ở một số trường và chương trình, việc nâng cao điểm số sẽ mang lại nhiều lợi ích:
- Mở rộng lựa chọn: Điểm IELTS cao hơn sẽ giúp bạn có nhiều lựa chọn hơn về trường và chương trình học.
- Tăng cơ hội học bổng: Nhiều học bổng yêu cầu điểm IELTS cao hơn 5.5.
- Cải thiện khả năng học tập: Điểm IELTS cao hơn thường đồng nghĩa với khả năng tiếng Anh tốt hơn, giúp bạn dễ dàng theo kịp bài giảng và hoàn thành công việc học tập.
- Tiết kiệm thời gian và chi phí: Tránh phải tham gia các khóa dự bị hoặc tiếng Anh bổ sung.
Tuy nhiên, nếu việc nâng cao điểm số đòi hỏi quá nhiều thời gian và nguồn lực. Một khóa học phù hợp sẽ giúp bạn xóa bỏ hoàn toàn những lo ngại này, liên hệ ngay với IELTS LangGo để được tư vấn lộ trình chi tiết.
5.2 Có những lựa chọn nào khác nếu không đạt được mức điểm yêu cầu?
Nếu không đạt được mức điểm IELTS yêu cầu, bạn vẫn có một số lựa chọn:
-
Chương trình dự bị hoặc pathway: Nhiều trường cung cấp các chương trình này cho sinh viên chưa đạt yêu cầu về tiếng Anh.
-
Khóa tiếng Anh chuyên sâu: Một số trường cho phép sinh viên tham gia khóa tiếng Anh trước khi bắt đầu chương trình chính thức.
-
Thi lại IELTS: Nếu bạn cảm thấy có thể cải thiện điểm số, việc thi lại là một lựa chọn tốt.
-
Xem xét các bài kiểm tra tiếng Anh thay thế: Một số trường chấp nhận các bài kiểm tra khác như TOEFL iBT hoặc PTE Academic.
-
Xem xét các quốc gia hoặc trường có yêu cầu thấp hơn: Có thể cân nhắc các điểm đến du học khác có yêu cầu tiếng Anh thấp hơn.
-
Gap year để cải thiện tiếng Anh: Dành thời gian để tập trung nâng cao kỹ năng tiếng Anh trước khi nộp đơn du học.
5.3 Điểm số IELTS thấp có ảnh hưởng đến cơ hội xin visa không?
Điểm IELTS có thể ảnh hưởng đến cơ hội xin visa du học, nhưng mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào quốc gia bạn dự định du học:
Úc: Cơ quan Di trú (DIBP) không quy định mức IELTS tối thiểu cứng nhắc cho visa du học - thay vào đó, cơ quan xét trên cơ sở "genuine temporary entrant" và năng lực ngôn ngữ tổng thể. Trường đã chấp nhận hồ sơ với 5.5 là căn cứ quan trọng để xét visa.
Anh: Theo quy định Tier 4 Student Visa (Home Office UK), mức tối thiểu là IELTS 5.5 cho bậc đại học (hoặc tương đương). IELTS 5.5 đáp ứng yêu cầu cơ bản này.
Canada: Immigration, Refugees and Citizenship Canada (IRCC) không quy định điểm IELTS cụ thể cho student visa. Tuy nhiên, diện SDS yêu cầu IELTS 6.0 trở lên. Diện thông thường (non-SDS) không có yêu cầu cứng về điểm - việc trường đã chấp nhận là đủ căn cứ.
New Zealand: Immigration New Zealand yêu cầu tối thiểu IELTS 5.0 cho visa du học bậc đại học. IELTS 5.5 đáp ứng điều kiện.
Mỹ: Visa F-1 không có yêu cầu IELTS cụ thể từ cơ quan xuất nhập cảnh (USCIS). Yêu cầu tiếng Anh do từng trường tự đặt ra. Khi trường chấp nhận 5.5, bạn đủ điều kiện nộp đơn xin visa F-1.
5.4. Nâng từ IELTS 5.5 lên 6.5 mất bao lâu?
Trung bình 3-5 tháng nếu học đúng phương pháp và luyện đủ cường độ. Mức nâng 0.5-1.0 band trong 1.5-2.5 tháng là khả thi với học viên có nền tảng tốt và lộ trình cá nhân hóa.
Mặc dù IELTS 5.5 có thể đáp ứng yêu cầu tối thiểu ở một số nước, điểm số cao hơn sẽ tăng cơ hội được chấp thuận visa và thể hiện sự chuẩn bị tốt hơn cho việc học tập ở nước ngoài.
Khi có điểm IELTS 5.5 và mong muốn du học, bạn sẽ cần cân nhắc nơi và khoa mình dự định apply. Với các thông tin mà IELTS LangGo đã cung cấp, hãy xem việc cải thiện tiếng Anh như một hành trình liên tục, không chỉ dừng lại ở việc đạt được điểm IELTS yêu cầu. Mỗi bước tiến trong khả năng ngôn ngữ sẽ mở ra những cơ hội mới và giúp bạn tự tin hơn trong hành trình du học của mình.
TEST IELTS MIỄN PHÍ - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP