Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Học tiếng Anh lớp 5 kì 1: Tổng hợp ngữ pháp, từ vựng và bài tập có đáp án
Nội dung

Học tiếng Anh lớp 5 kì 1: Tổng hợp ngữ pháp, từ vựng và bài tập có đáp án

Post Thumbnail

Học tiếng Anh lớp 5 kì 1 là giai đoạn học sinh tiểu học tiếp cận các kiến thức nền tảng quan trọng, bao gồm các chủ đề từ Unit 1 đến Unit 10 với trọng tâm là từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp cơ bản.

Kiến thức tiếng Anh lớp 5 học kì 1 gồm:

  • 10 Unit (Unit 1–10)
  • 6 chủ đề từ vựng
  • 7 cấu trúc ngữ pháp quan trọng
  • 6 dạng bài tập thường gặp

Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ chương trình, từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1, kèm bài tập có đáp án và cấu trúc đề thi để phụ huynh, học sinh và giáo viên có thể sử dụng ngay khi ôn tập.

1. Tổng quan chương trình tiếng Anh lớp 5 học kì 1

Hiện nay, chương trình tiếng Anh lớp 5 tại Việt Nam phổ biến với hai bộ sách: Tiếng Anh 5 – Global Success (chương trình mới) và Family and Friends (chương trình quốc tế tích hợp). Học kì 1 thường bao gồm các Unit từ 1 đến 10 (tuỳ bộ sách).

Tiếng Anh lớp 5 học kì 1 tập trung vào 3 nhóm kiến thức chính:

  • Từ vựng: bản thân và gia đình, ngôi nhà và phòng ốc, bạn bè quốc tế, hoạt động rảnh rỗi, nghề nghiệp tương lai, các phòng trong trường, hoạt động yêu thích ở trường, đồ dùng học tập, hoạt động ngoài trời, chuyến tham quan.
  • Ngữ pháp: thì hiện tại đơn, câu hỏi Wh-, câu hỏi Yes/No, giới từ chỉ thời gian in/on/at, so sánh hơn, cấu trúc would like và câu hỏi về sở thích – thói quen.
  • Kỹ năng: hỏi – đáp về lịch học và thói quen, diễn đạt sở thích, đưa ra lời mời và phản hồi, mô tả sự khác biệt giữa hai người hoặc sự vật.

👉 Đây là phần kiến thức nền tảng của toàn bộ chương trình tiểu học, giúp học sinh chuẩn bị tốt cho tiếng Anh lớp 6.

2. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 kì 1 theo từng Unit

Phần từ vựng tiếng Anh lớp 5 kì 1 xoay quanh các chủ đề quen thuộc với đời sống hằng ngày của học sinh. Chương trình Global Success học kì 1 gồm Unit 1 đến Unit 10.

Unit 1: All about me (Tất cả về tôi)

  • Personal information: name, age, hometown, nickname.
  • Hobbies & personality: hobby, favourite, music, draw, play sports, character, friend.

Unit 2: Our homes (Những ngôi nhà của chúng ta)

  • Types of home: house, flat, yard, balcony.
  • Rooms & furniture: living room, bedroom, kitchen, bathroom, lamp, sofa, cupboard, poster.

Unit 3: My foreign friends (Những người bạn nước ngoài của tôi)

  • Countries & nationalities: country, nationality, foreign, Australia/Australian.
  • Appearance & personality: tall, short, slim, curly, straight (hair), kind, funny, friendly.

Unit 4: Our free-time activities (Các hoạt động giờ rảnh)

  • Sports & games: play football, play badminton, ride a bike, fly a kite, go camping.
  • Indoor activities: read books, watch TV, listen to music, draw pictures, cook, dance, sing, collect stamps.

Unit 5: My future job (Công việc tương lai của tôi)

  • Jobs: doctor, teacher, pilot, engineer, farmer, singer, dancer, vet, artist, scientist, driver.
  • Related words: job, future.

Unit 6: Our school rooms (Các phòng trong trường)

  • School rooms: classroom, library, music room, computer room, gym, art room, science room, canteen, hall, office, playground.
  • Locations: first floor, second floor.

Unit 7: Our favourite school activities (Hoạt động yêu thích ở trường)

  • Activities: draw, read, sing, dance, play games, do puzzles, write, paint, do crafts, sketch.
  • Related words: activity, favourite, enjoy.

Unit 8: In our classroom (Trong lớp học của chúng ta)

  • School supplies: desk, chair, board, ruler, pencil case, notebook, sharpener, rubber, crayon, marker, scissors.
  • Other items: school bag, textbook.

Unit 9: Our outdoor activities (Các hoạt động ngoài trời)

  • Outdoor sports: run, skip, play football, fly a kite, ride a bike, swim, play badminton, climb.
  • Outdoor outings: go fishing, go camping, have a picnic, exercise.

Unit 10: Our school trip (Chuyến tham quan của trường)

  • Places to visit: zoo, museum, park, mountain, lake, river, village, waterfall, forest.
  • Trip vocabulary: trip, tour guide, visit, exciting.
Ảnh minh họa
Tổng hợp cac Unit và chủ đề sẽ gặp trong chương trình tiếng Anh lớp 5 kì 1

Các nhóm từ về nghề nghiệp (Unit 5), hoạt động rảnh rỗi (Unit 4, 7, 9) và địa điểm trong trường (Unit 6) thường xuyên xuất hiện trong đề thi học kì 1.

👉 Xem đầy đủ từ vựng kèm phiên âm của toàn bộ 20 Unit chương trình lớp 5 tại đây: Học từ vựng tiếng Anh lớp 5 hiệu quả: Tổng hợp theo chủ đề và cách nhớ lâu

3. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 kì 1

Đây là phần quan trọng nhất khi học tiếng Anh lớp 5 kì 1 vì ngữ pháp chiếm tỷ lệ lớn trong bài kiểm tra.

3.1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Thì hiện tại đơn là nền tảng của toàn bộ chương trình tiếng Anh tiểu học, dùng để diễn tả thói quen, hoạt động thường lệ và sự thật hiển nhiên.

Công thức:

Dạng câu

Chủ ngữ I/You/We/They

Chủ ngữ He/She/It

Khẳng định

S + V (nguyên mẫu)

S + Vs/es

Phủ định

S + don't + V

S + doesn't + V

Nghi vấn

Do + S + V?

Does + S + V?

Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, sometimes, never, every day/week, on Mondays, at 7 o'clock.

Ví dụ:

  • She goes to school at 7 o'clock every morning.
  • My brother doesn't watch TV in the evening.
  • Does your sister like English? Yes, she does.

3.2. Câu hỏi Wh- (Wh-questions)

Câu hỏi Wh- dùng để hỏi về thông tin cụ thể như thời gian, địa điểm, lý do, cách thức.

Cấu trúc: Wh- word + do/does + S + V?

Từ để hỏi

Hỏi về

Ví dụ

What

Vật, sự việc

What do you do after school?

Where

Địa điểm

Where does she live?

When

Thời gian

When do they have English?

Why

Lý do

Why does he study hard?

How

Cách thức

How do you go to school?

Ví dụ:

  • What do you like doing at the weekend? I like playing football.
  • When does she have PE? She has PE on Friday.
  • How does he go to school? He goes to school by bike.

3.3. Câu hỏi Yes/No

Câu hỏi Yes/No dùng để xác nhận thông tin, người trả lời chỉ cần trả lời Yes hoặc No kèm câu ngắn.

Cấu trúc: Do/Does + S + V (nguyên mẫu)?

Câu hỏi

Trả lời khẳng định

Trả lời phủ định

Do you like…?

Yes, I do.

No, I don't.

Does she play…?

Yes, she does.

No, she doesn't.

Do they have…?

Yes, they do.

No, they don't.

Ví dụ:

  • Does your teacher speak English well? Yes, she does.
  • Do you and your friends go swimming? No, we don't.

3.4. Giới từ chỉ thời gian (in – on – at)

Ba giới từ in, on, at là điểm ngữ pháp học sinh lớp 5 dễ nhầm lẫn nhất. Ghi nhớ nguyên tắc từ lớn đến nhỏ sẽ giúp tránh sai:

  • IN → tháng, năm, mùa, buổi (in January, in 2025, in summer, in the morning)
  • ON → ngày, thứ (on Monday, on 20th November, on my birthday)
  • AT → giờ cụ thể và thời điểm đặc biệt (at 7 o'clock, at night, at noon, at the weekend)

Ví dụ:

  • I have breakfast at 6.30 every morning.
  • We don't go to school on Sunday.
  • Her birthday is in December.
  • They usually play sports in the afternoon.

3.5. So sánh hơn (Comparative Adjectives)

Cấu trúc so sánh hơn dùng để mô tả sự khác biệt giữa hai người, vật hoặc sự việc.

Cấu trúc: S + to be + tính từ so sánh hơn + than + O

Loại tính từ

Quy tắc

Ví dụ

Tính từ ngắn (1 âm tiết)

Thêm -er

tall → taller, short → shorter

Tận cùng -e

Chỉ thêm -r

nice → nicer, large → larger

Phụ âm + nguyên âm + phụ âm

Gấp đôi phụ âm + -er

big → bigger, hot → hotter

Phụ âm + y

Đổi y → i + -er

easy → easier, happy → happier

Tính từ dài (2+ âm tiết)

more + tính từ

beautiful → more beautiful

Trường hợp bất quy tắc: good → better, bad → worse, far → farther.

Ví dụ:

  • My school bag is heavier than your bag.
  • This exercise is easier than the last one.
  • Ha Noi is bigger than my hometown.

3.6. Cấu trúc Would Like

Would like dùng để diễn đạt mong muốn hoặc đưa ra lời mời lịch sự, khác với like diễn tả sở thích thông thường.

Công thức:

Dạng

Công thức

Ví dụ

Khẳng định

S + would like + to V / N

I would like to visit Ha Long Bay.

Phủ định

S + wouldn't like + to V / N

She wouldn't like to eat spicy food.

Nghi vấn

Would + S + like + to V / N?

Would you like some juice?

Phân biệt would like và like:

  • I like swimming. (sở thích lâu dài)
  • I would like to swim this weekend. (mong muốn ngay lúc này)

3.7. Câu hỏi về sở thích và thói quen

Đây là nhóm câu hỏi giao tiếp thực dụng nhất trong chương trình lớp 5 HK1.

What do you like doing? → What do/does + S + like (doing)?

  • What do you like doing after school? I like playing games and reading books.

How often…? → How often + do/does + S + V?

Khi viết dạng câu hỏi thói quen, học sinh nên sử dụng thêm các từ chỉ tần suất
Khi viết dạng câu hỏi thói quen, học sinh nên nắm vững các từ chỉ tần suất

👉 Xem chi tiết hệ thống ngữ pháp và bài luyện tập cho từng phần tại bài viết: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1: Tổng hợp đầy đủ có bài tập

4. Bài tập tiếng Anh lớp 5 kì 1 có đáp án

Phần bài tập giúp học sinh thực hành ngay sau khi ôn lý thuyết.

4.1. Bài tập thì hiện tại đơn

Chia động từ trong ngoặc:

  1. My sister ____ (go) to school at 7 o'clock every day.

  2. He ____ (not/watch) TV in the morning.

  3. ____ your parents ____ (work) in a hospital?

  4. The children ____ (play) football after school.

  5. Linda ____ (study) English and Maths every evening.

Đáp án:

  1. goes

  2. doesn't watch

  3. Do – work

  4. play

  5. studies

4.2. Bài tập giới từ thời gian

Điền in, on hoặc at:

  1. I have breakfast ____ 6.30 every morning.

  2. We don't go to school ____ Sunday.

  3. Her birthday is ____ December.

  4. They usually play sports ____ the afternoon.

  5. The school festival is ____ 15th October.

Đáp án:

  1. at

  2. on

  3. in

  4. in

  5. on

4.3. Bài tập so sánh hơn

Viết lại câu dùng cấu trúc so sánh hơn:

  1. Lan: 45 kg. Mai: 38 kg. → Lan is ____ Mai.

  2. The red pen: 15 cm. The blue pen: 20 cm. → The red pen is ____ the blue pen.

  3. Lesson 3 is difficult. Lesson 5 is very difficult. → Lesson 5 is ____ Lesson 3.

  4. This book is good. That book is very good. → That book is ____ this book.

  5. Tom: 10 years old. Nam: 8 years old. → Tom is ____ Nam.

Đáp án:

  1. heavier than

  2. shorter than

  3. more difficult than

  4. better than

  5. older than

4.4. Bài tập từ vựng

Điền từ phù hợp: Maths, Science, doctor, always, museum

  1. She ____ brushes her teeth before going to bed.

  2. My favourite subject is ____ because I love numbers.

  3. He wants to be a ____ when he grows up.

  4. Let's visit the ____ this weekend.

  5. We have ____ on Tuesday and Thursday.

Đáp án:

  1. always

  2. Maths

  3. doctor

  4. museum

  5. Science

4.5. Bài tập trắc nghiệm tổng hợp

  1. She ____ to school by bus every day.

    A. go B. goes C. going

  2. ____ does she have PE? On Friday.

    A. What B. When C. Where

  3. ____ you like to come to my birthday party?

    A. Do B. Would C. Are

  4. His bag is ____ than mine.

    A. heavy B. heavier C. heaviest

Đáp án: 1B – 2B – 3B – 4B

4.6. Đọc hiểu

Nam is ten years old. He goes to school every day from Monday to Friday. His favourite subject is Maths because it is interesting. After school, he usually plays football with his friends. At the weekend, he sometimes visits his grandparents.

  1. Nam is ten years old. (T/F)

  2. He goes to school six days a week. (T/F)

  3. What is his favourite subject?

  4. What does he usually do after school?

Đáp án:

  1. T

  2. F

  3. Maths

  4. He usually plays football with his friends.

5. Cấu trúc đề thi tiếng Anh lớp 5 học kì 1 và kiến thức cần ôn

Đề thi tiếng Anh lớp 5 học kì 1 thường gồm:

Phần

Nội dung

Tỷ lệ điểm

Listening

Nghe và chọn đáp án, điền từ

20–25%

Reading

Đọc hiểu đoạn văn

25%

Writing

Chia động từ, viết câu hoàn chỉnh

30%

Speaking

Hỏi – đáp theo chủ đề

20%

Top dạng bài hay gặp trong đề thi HK1:

  • Chia động từ thì hiện tại đơn
  • Điền giới từ in/on/at
  • Chọn đáp án đúng (trắc nghiệm)
  • Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
  • So sánh hơn với tính từ
  • Đọc hiểu trả lời câu hỏi
Phụ huynh có thể cùng con ôn tập trước khi thi học kì theo checklist này
Phụ huynh có thể cùng con ôn tập trước khi thi học kì theo checklist này

    6. Câu hỏi thường gặp về việc học tiếng Anh lớp 5 kì 1

    Nhiều phụ huynh và học sinh vẫn còn thắc mắc về nội dung kiến thức, cách ôn tập cũng như mức độ khó của chương trình tiếng Anh lớp 5 học kì 1. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp bạn hiểu rõ hơn và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.

    6.1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 kì 1 khó không?

    So với các lớp dưới, lớp 5 HK1 có nhiều điểm ngữ pháp hơn và đòi hỏi học sinh hiểu cấu trúc câu rõ ràng hơn. Tuy nhiên, với 7 chủ điểm trong bài này, nếu học theo từng phần và luyện tập đều đặn, hầu hết học sinh có thể nắm vững trong 3-4 tuần. Điểm khó nhất thường là giới từ in/on/at và quy tắc thêm -s/-es cho động từ ngôi thứ 3.

    6.2. Làm sao ôn tiếng Anh lớp 5 kì 1 hiệu quả?

    Để ôn tiếng Anh lớp 5 kì 1 hiệu quả, học sinh nên:

    1. Ôn chắc từ vựng theo từng Unit (học theo chủ đề thay vì học rời rạc).

    2. Nắm vững ngữ pháp trọng tâm như thì hiện tại đơn, giới từ in/on/at, câu hỏi Wh- và so sánh hơn.

    3. Làm bài tập có đáp án để tự kiểm tra và phát hiện lỗi sai.

    4. Luyện đề thi cuối kì theo đúng cấu trúc để quen dạng bài.

    5. Ôn tập đều đặn mỗi ngày 20–30 phút thay vì học dồn trước khi thi.

    Cách học này giúp ghi nhớ lâu hơn và tránh mất điểm ở các dạng bài quen thuộc.

    6.3. Đề thi tiếng Anh lớp 5 học kì 1 có những phần nào?

    Đề thi thường gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, trong đó phần Writing chiếm tỷ lệ điểm cao nhất với các dạng như chia động từ, điền từ vào chỗ trống và viết câu. Các chủ đề được phân bổ đều trong bài thi nên học sinh không nên học tủ.

    6.4. Kì 1 và kì 2 lớp 5 khác nhau như thế nào?

    Kì 1 tập trung vào các nền tảng cốt lõi như thì hiện tại đơn, câu hỏi cơ bản và giới từ thời gian. Kì 2 sẽ mở rộng sang thì tương lai đơn (will), câu điều kiện đơn giản, so sánh nhất và modal verb should/shouldn't. Nắm chắc kì 1 là điều kiện tiên quyết để học tốt kì 2 và chuẩn bị vào lớp 6.

    6.5. Nên học từ vựng lớp 5 kì 1 thế nào để nhớ lâu?

    Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 5 kì 1 lâu dài, học sinh nên học theo phương pháp có hệ thống:

    1. Học theo chủ đề từng Unit - não bộ ghi nhớ theo mạch liên kết tốt hơn học từng từ riêng lẻ.

    2. Đặt câu ví dụ với mỗi từ mới thay vì chỉ chép nghĩa tiếng Việt. Ví dụ: pilot → I want to be a pilot.

    3. Ôn lại sau 3-5 ngày theo nguyên tắc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) để chuyển kiến thức sang trí nhớ dài hạn.

    4. Kết hợp nghe - nói - viết: đọc to từ mới, nghe phát âm chuẩn, viết lại 2-3 câu có chứa từ đó.

    👉 Muốn nhớ lâu từ vựng lớp 5 kì 1, học sinh nên học theo chủ đề từng Unit, đặt câu ví dụ và ôn lại sau 3-5 ngày, thay vì học thuộc lòng một lần rồi bỏ qua.

    Trên đây là tổng hợp chương trình học tiếng Anh lớp 5 kì 1 đầy đủ từ từ vựng, ngữ pháp đến bài tập và cấu trúc đề thi. Cha mẹ có thể sử dụng để theo dõi và hướng dẫn con học đúng cách. Tham khảo thêm các bài viết liên quan dưới đây để dễ đồng hành cùng con trong học tập hơn nhé.

    TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
    Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
    • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
    • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
    • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
    • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
    • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
    Đánh giá

    ★ / 5

    (0 đánh giá)

    ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ