Du học Canada cấp 2: Điều kiện, chi phí và lộ trình hoàn chỉnh
Du học Canada cấp 2 là chương trình dành cho học sinh Việt Nam từ lớp 6–9 sang học tại hệ thống trung học công lập hoặc tư thục ở Canada. Học sinh không bắt buộc có IELTS đầu vào, được hỗ trợ ESL nếu cần và có thể học liên tục đến Grade 12 để vào đại học Canada mà không cần chứng chỉ tiếng Anh.
Bài viết này sẽ giải đáp từng điểm một, dựa trên thông tin cập nhật năm 2026.
1. Du học Canada cấp 2 là gì?
Trước khi tìm hiểu điều kiện và chi phí, phụ huynh cần hiểu đúng cấu trúc hệ thống giáo dục Canada để biết con sẽ học ở đâu trong lộ trình tổng thể.
1.1. Cấp 2 ở Canada tương đương lớp mấy?
Canada không dùng khái niệm "cấp 2 - cấp 3" như Việt Nam. Hệ thống giáo dục được chia thành Elementary (Tiểu học, từ Kindergarten đến Grade 8) và Secondary School (Trung học, từ Grade 9 đến Grade 12). Học sinh Việt Nam đang học lớp 6-9 sẽ tương đương Grade 6-9 tại Canada.
Một điểm quan trọng: hệ thống giáo dục Canada do từng tỉnh bang quản lý, nên cấu trúc lớp học có thể khác nhau giữa các tỉnh. Tại Ontario và British Columbia, Grade 9-12 thuộc cấp Secondary, trong khi Quebec có hệ thống riêng với bậc CÉGEP sau Grade 11. Học sinh nên xác định tỉnh bang mục tiêu ngay từ đầu để chọn đúng chương trình.
| Lớp học tại Việt Nam | Grade tại Canada | Bậc học |
| Lớp 6 | Grade 6 | Elementary (Tiểu học) |
| Lớp 7 | Grade 7 | Elementary (Tiểu học) |
| Lớp 8 | Grade 8 | Elementary (Tiểu học) |
| Lớp 9 | Grade 9 | Secondary (Trung học) |
| Lớp 10 | Grade 10 | Secondary (Trung học) |
1.2. Học sinh Việt Nam thường chọn loại trường nào?
Khi du học cấp 2 tại Canada, học sinh Việt Nam có bốn lựa chọn chính tùy vào ngân sách và hoàn cảnh gia đình:
- Trường công lập (Public School District): Phổ biến và tiết kiệm nhất. Học phí từ 9.500-17.000 CAD/năm. Điểm đặc biệt của Canada là chất lượng giáo dục đồng đều giữa trường lớn và nhỏ, thành phố hay tỉnh nhỏ - đây là lợi thế mà Mỹ hay Úc không có được.
- Trường tư thục bán trú (Private Day School): Học phí 15.000-30.000 CAD/năm. Môi trường quốc tế hơn, lớp học nhỏ hơn, nhiều hoạt động ngoại khóa đa dạng.
- Trường tư thục nội trú (Boarding School): Học phí 63.000-83.000 CAD/năm, đã bao gồm ăn ở. Phù hợp với gia đình không có người thân hoặc người giám hộ tại Canada vì nhà trường trực tiếp lo toàn bộ sinh hoạt cho học sinh.
- Du học hè ngắn hạn (Summer Camp/ESL Program): 2-8 tuần, chi phí thấp. Đây là bước thử nghiệm tốt trước khi quyết định du học dài hạn.
2. Điều kiện du học Canada cấp 2 cho học sinh Việt Nam
So với du học cấp 3 hay đại học, điều kiện đầu vào cho học sinh cấp 2 tại Canada tương đối dễ tiếp cận hơn, nhưng có một số yêu cầu bắt buộc mà phụ huynh tuyệt đối không được bỏ qua.
| Tiêu chí | Thông tin chính |
| Độ tuổi phù hợp | 12-15 tuổi (Grade 7-9) |
| Yêu cầu IELTS | Không bắt buộc |
| GPA tối thiểu | 6.5/10 trở lên |
| Có cần giám hộ | Có (bắt buộc dưới 17-19 tuổi tùy tỉnh) |
| Tổng chi phí/năm | 21.000 – 38.000 CAD |
| Tỉnh bang tiết kiệm | Nova Scotia, New Brunswick, Manitoba |
| Có được làm thêm | Không (dưới 18 tuổi) |
| Lợi thế lớn nhất | Miễn IELTS khi vào đại học nếu học ≥ 3 năm tại Canada |
2.1. Điều kiện về độ tuổi
Thời điểm lý tưởng nhất được nhiều chuyên gia tư vấn khuyến nghị là 13-14 tuổi (lớp 8-9): trẻ đủ trưởng thành để tự lập một phần, đồng thời còn đủ thời gian thích nghi và hoàn thành chương trình học mà không bị áp lực quá lớn. Học sinh dưới 17 tuổi (hoặc 19 tuổi tại BC, Nova Scotia) bắt buộc phải có người giám hộ hợp pháp tại Canada theo quy định pháp luật.
Học sinh từ 11 đến 15 tuổi (tương đương Grade 6-9, tức lớp 6-9 tại Việt Nam) là đối tượng phù hợp nhất. Đây là giai đoạn não bộ còn linh hoạt, khả năng tiếp thu ngôn ngữ cao, đồng thời đủ thời gian hoàn thành chương trình Secondary (Grade 9-12) và tốt nghiệp trước 19-20 tuổi.
2.2. Điều kiện về học lực
So với du học đại học hay thạc sĩ, yêu cầu học lực cho bậc cấp 2 nhìn chung dễ đáp ứng hơn. Tuy nhiên, học sinh cần đáp ứng các tiêu chí cụ thể sau:
- GPA tối thiểu 6.5/10 (tương đương học lực Khá) - đây là ngưỡng cơ bản cho hầu hết trường công lập.
- Trường tư thục hoặc trường có ranking cao thường yêu cầu GPA 7.5-8.0 trở lên.
- Hạnh kiểm Tốt hoặc Khá trong các năm gần nhất.
- Hồ sơ học tập gồm: bảng điểm và học bạ 2 năm gần nhất, dịch sang tiếng Anh và có công chứng.
Nếu điểm số của con chưa đạt ngưỡng, phụ huynh không cần quá lo lắng - nhiều trường công lập cấp 2 tại Canada có thể linh hoạt với học sinh còn trẻ tuổi. Điều quan trọng hơn là hạnh kiểm và thái độ học tập tích cực.
2.3. Điều kiện tiếng Anh - Lợi thế lớn nhất của Canada
Hầu hết trường cấp 2 tại Canada không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh khi nộp đơn. Thay vào đó, nhà trường sẽ cho học sinh làm bài kiểm tra xếp lớp (Placement Test) sau khi nhập học. Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất so với du học Đức (phải học tiếng Đức) hay một số chương trình tại Úc (yêu cầu IELTS 5.0+).
Nếu tiếng Anh còn yếu, học sinh sẽ được xếp vào lớp ESL (English as a Second Language) học song song với chương trình chính. Đây là hỗ trợ hoàn toàn bình thường và phổ biến tại Canada.
Xem thêm: Nên học ESL hay IELTS? Cách chọn đúng theo mục tiêu và trình độ
Một lợi ích dài hạn quan trọng: học sinh hoàn thành ít nhất 3 năm tại trường phổ thông Canada không cần nộp IELTS hay TOEFL khi apply đại học Canada, tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí ôn luyện chứng chỉ.
2.4. Yêu cầu giám hộ (Custodian)
Đây là yêu cầu bắt buộc theo pháp luật Canada mà nhiều gia đình chưa nắm rõ. Custodian không phải là người ở cùng con hàng ngày, mà là người chịu trách nhiệm pháp lý đại diện cho học sinh trong các vấn đề như liên lạc khẩn cấp với nhà trường, ký giấy tờ y tế, tham dự họp phụ huynh, và đưa ra quyết định nhanh khi không liên lạc được với phụ huynh ở Việt Nam.
Có ba hình thức giám hộ phổ biến mà gia đình có thể lựa chọn:
- Người thân cư trú hợp pháp tại Canada (cha/mẹ, cô/chú, anh/chị): Lựa chọn tốt nhất, không tốn phí giám hộ và có sự gắn kết gia đình chặt chẽ hơn.
- Chủ homestay được trường chỉ định: Thường được tích hợp vào gói học phí và sinh hoạt phí, vừa là người ở cùng vừa là người giám hộ.
- Dịch vụ giám hộ bên thứ ba (Third-party Custodian): Phí dao động từ 200 đến 1.000 CAD/năm tùy dịch vụ và tỉnh bang. Cần nộp Custodian Declaration Form (mẫu IMM5646E) cùng bộ hồ sơ xin visa.
Lưu ý quan trọng: một số tỉnh bang như Ontario và Nova Scotia có quy định riêng về Custodian. Phụ huynh nên xác nhận yêu cầu cụ thể của trường và tỉnh bang mục tiêu trước khi chuẩn bị hồ sơ.
2.5. Điều kiện tài chính
Đây là yêu cầu không thể thiếu để được cấp Study Permit (Giấy phép học tập). Phía Đại sứ quán Canada sẽ đánh giá khả năng tài chính của gia đình thông qua các tài liệu sau:
- Sổ tiết kiệm/tài khoản ngân hàng: tối thiểu 35.000 CAD (khoảng 630 triệu VNĐ theo tỷ giá 2025) đảm bảo chi phí 1 năm học đầu tiên.
- Sao kê tài khoản ngân hàng 3-6 tháng gần nhất.
- Thu nhập gia đình: tham khảo mức 50 triệu VNĐ/tháng trở lên để visa có độ tin cậy cao hơn.
- Tài sản có giá trị: bất động sản, sổ đỏ, phương tiện giao thông, v.v.
3. Chi phí du học Canada cấp 2 hết bao nhiêu tiền?
Chi phí là mối quan tâm hàng đầu của mọi phụ huynh. Khác với nhiều bài viết chỉ đưa ra con số học phí chung chung, phần này sẽ phân tích đầy đủ tất cả các khoản chi - bao gồm cả những chi phí ẩn mà nhiều gia đình không lường trước.
3.1. Học phí theo loại trường
| Loại trường | Học phí/năm (CAD) | Đặc điểm |
| Công lập (Public) | 9.500 - 17.000 | Phổ biến nhất, chất lượng đồng đều toàn quốc |
| Tư thục bán trú (Day School) | 15.000 - 30.000 | Lớp nhỏ, môi trường quốc tế |
| Tư thục nội trú (Boarding) | 63.000 - 83.000 | Bao gồm ăn, ở, giám hộ |
| Nova Scotia - gói trọn gói | ~21.025 (tất cả) | Học phí + homestay + bảo hiểm |
Ghi chú: 1 CAD ≈ 18.000 VNĐ (tỷ giá tham khảo 2025). Tỷ giá có thể thay đổi theo từng thời điểm.
3.2. Chi phí sinh hoạt hàng năm
Bên cạnh học phí, chi phí sinh hoạt là khoản không nhỏ mà phụ huynh cần dự trù kỹ. Theo số liệu tổng hợp từ nhiều nguồn, tổng sinh hoạt phí cho một học sinh cấp 2 tại Canada thường rơi vào khoảng 10.000-15.000 CAD/năm, tùy tỉnh bang và lối sống.
| Khoản chi | Chi phí/năm (CAD) | Ghi chú |
| Homestay (3 bữa/ngày) | 4.800 - 9.600 | Lựa chọn phổ biến cho học sinh cấp 2 |
| Ký túc xá | 3.000 - 7.500 | Nếu trường có cung cấp |
| Bảo hiểm y tế | 600 - 1.000 | Bắt buộc theo luật |
| Sách vở & học phẩm | 500 - 1.000 | Có thể mua sách cũ |
| Đi lại (bus pass) | 600 - 1.200 | Nhiều tỉnh có vé học sinh ưu đãi |
| Phí giám hộ (dịch vụ) | 200 - 1.000 | Nếu không có người thân |
| Chi tiêu cá nhân | 1.200 - 2.400 | Quần áo, giải trí, v.v. |
3.3. Tổng chi phí 1 năm theo tỉnh bang
Canada có lợi thế đặc biệt mà ít phụ huynh biết: chất lượng giáo dục đồng đều trên toàn quốc, trong khi chi phí có thể chênh lệch đáng kể giữa các tỉnh bang. Gia đình có thể tiết kiệm đáng kể bằng cách chọn tỉnh bang có chi phí thấp thay vì tập trung vào Toronto hay Vancouver.
| Tỉnh bang | Tổng chi phí 1 năm (CAD) | Mức độ |
| Nova Scotia (rẻ nhất) | ~21.000 - 24.000 | Tiết kiệm |
| New Brunswick | ~22.000 - 26.000 | Tiết kiệm |
| Manitoba | ~23.000 - 28.000 | Hợp lý |
| Ontario (Toronto) | ~28.000 - 35.000 | Cao |
| BC (Vancouver) | ~30.000 - 38.000 | Cao nhất |
Như vậy, tổng chi phí du học Canada cấp 2 trung bình: 25.000–35.000 CAD/năm, tùy tỉnh bang và loại trường.
3.4. Chi phí một lần khi làm hồ sơ (trước khi xuất cảnh)
Ngoài học phí và sinh hoạt phí hàng năm, gia đình cần chuẩn bị một khoản chi phí cố định để hoàn tất thủ tục trước khi con lên đường:
- Phí Study Permit (Giấy phép học tập): 150 CAD
- Phí sinh trắc học (Biometrics): 85 CAD
- Khám sức khỏe theo yêu cầu: khoảng 2.900.000-3.400.000 VNĐ
- Lý lịch tư pháp: 200.000 VNĐ
- Vé máy bay khứ hồi Hà Nội/TP.HCM - Canada: 800-1.500 USD
- Phí đăng ký nhập học tại trường: 100-500 CAD
- Chi phí mua sắm ban đầu (quần áo mùa đông, đồ dùng cá nhân): 500-1.000 CAD
4. Lộ trình du học Canada từ cấp 2 lên Đại học chi tiết
Đây là phần tạo giá trị thực sự nhất của bài viết, vì phần lớn phụ huynh không chỉ muốn con học cấp 2 ở Canada mà còn muốn biết: sau cấp 2, con sẽ đi đâu? Lộ trình dưới đây trả lời trực tiếp câu hỏi đó theo từng giai đoạn cụ thể.
Bước 1: Chuẩn bị tại Việt Nam (12-18 tháng trước khi đi)
Đây là giai đoạn nền tảng, quyết định đến 50% sự thành công của hành trình du học. Nhiều gia đình bỏ qua giai đoạn này và để con sang Canada gần như "tay không" - đây là sai lầm phổ biến nhất.
- Ôn luyện tiếng Anh: Mục tiêu đạt tương đương IELTS 4.5-5.0 để học ESL ít hơn và hội nhập nhanh hơn. Không cần thi chứng chỉ, nhưng nền tảng ngữ pháp và giao tiếp vững chắc sẽ giúp con rút ngắn giai đoạn ESL từ 12 tháng xuống còn 6 tháng.
- Nghiên cứu tỉnh bang và trường: Ưu tiên trường liên cấp (Cấp 2 → Cấp 3 cùng hệ thống) để đảm bảo tính liên tục trong học tập.
- Xác định và chuẩn bị giám hộ: Đây là bước mất nhiều thời gian nhất. Nếu không có người thân, cần tìm và ký hợp đồng với dịch vụ Custodian được trường công nhận.
- Hoàn tất hồ sơ nhập học và xin Study Permit: Thư chấp nhận nhập học (Letter of Acceptance) là điều kiện bắt buộc để nộp Study Permit.
Bước 2: Năm đầu tại Canada - Thích nghi và học ESL
Năm đầu thường là năm khó khăn nhất. Học sinh vừa phải làm quen với môi trường sống mới vừa theo kịp chương trình học. Đây là giai đoạn đòi hỏi sự kiên nhẫn từ cả phụ huynh lẫn học sinh.
Học sinh sẽ học ESL song song với các môn học chính như Toán, Khoa học, Mỹ thuật. Nhiều trường Canada có giáo viên hỗ trợ riêng (Settlement Worker hoặc EAL Teacher) chuyên giúp học sinh quốc tế hội nhập. Sau 6-12 tháng, phần lớn học sinh Việt Nam đã có thể giao tiếp lưu loát và tham gia đầy đủ các hoạt động trường.
Bước 3: Năm 2-4 - Học mainstream, xây dựng hồ sơ
Từ năm thứ hai trở đi, học sinh học toàn phần chương trình chính thức. Đây là giai đoạn xây dựng GPA và hồ sơ năng lực - hai yếu tố quyết định việc vào đại học tốt tại Canada. Học sinh nên tham gia ít nhất 2-3 hoạt động ngoại khóa vì đại học Canada đánh giá hồ sơ toàn diện, không chỉ dựa vào điểm số.
- Chọn môn học định hướng đại học (pre-university courses) từ Grade 11-12.
- Tham gia các chương trình Advanced Placement (AP) hoặc International Baccalaureate (IB) nếu trường có - đây là lợi thế lớn khi apply đại học.
- Hoàn thành Community Service Hours: Ontario yêu cầu tối thiểu 40 giờ tình nguyện để tốt nghiệp Secondary.
Bước 4: Tốt nghiệp Grade 12 - Vào đại học Canada
Học sinh đã hoàn thành ít nhất 3 năm tại trường phổ thông Canada sẽ được xét tuyển đại học gần như ngang bằng học sinh nội địa - không cần IELTS, không cần Studienkolleg hay bất kỳ chương trình dự bị nào. Đây là lợi ích lớn nhất của lộ trình du học từ cấp 2.
Một số trường đại học top Canada mà học sinh có thể nhắm đến sau khi tốt nghiệp Secondary:
- University of Toronto (Top 25 thế giới) - Ngành mạnh: Khoa học máy tính, Y khoa, Kinh doanh
- University of British Columbia (UBC) - Ngành mạnh: Kỹ thuật, Kiến trúc, Môi trường
- McGill University - Nổi tiếng về Y khoa, Luật, Khoa học tự nhiên
- University of Waterloo - Top 1 Canada về Kỹ thuật và Khoa học máy tính
- McMaster University, Queen's University, University of Alberta - Những lựa chọn xuất sắc với chi phí hợp lý hơn
5. Ưu, nhược điểm khi cho con đi du học Canada cấp 2
Không có câu trả lời đúng cho tất cả mọi gia đình. Dưới đây là phân tích khách quan dựa trên thực tế, không phải lời quảng cáo.
Ưu điểm nổi bật
- Không cần IELTS đầu vào: Loại bỏ rào cản lớn nhất so với hầu hết các chương trình du học phổ thông khác.
- Chất lượng giáo dục đồng đều: Trường công lập ở tỉnh nhỏ có chất lượng tương đương trường ở Toronto hay Vancouver - tiết kiệm đáng kể chi phí mà không đánh đổi chất lượng.
- Vào đại học Canada không cần IELTS hay dự bị: Tiết kiệm 1-2 năm và hàng trăm triệu đồng so với du học sinh sang thẳng bậc đại học.
- Cộng đồng người Việt hỗ trợ tốt: Tại Toronto, Vancouver, Montreal, cộng đồng Việt Nam đông đảo giúp học sinh không bị cô lập trong giai đoạn đầu.
- Môi trường an toàn, đa văn hóa: Canada liên tục nằm trong top các quốc gia an toàn và thân thiện với người nhập cư nhất thế giới.
Nhược điểm và rủi ro cần cân nhắc
- Chi phí tổng thể lớn và dài hạn: 5-6 năm từ cấp 2 đến hết đại học có thể lên tới 150.000-250.000 CAD. Đây là cam kết tài chính nghiêm túc.
- Học sinh cấp 2 không được làm thêm: Toàn bộ chi phí do gia đình chịu, khác với sinh viên đại học Canada có thể làm thêm 20 giờ/tuần.
- Áp lực tâm lý xa nhà: Trẻ dưới 14 tuổi đặc biệt dễ nhớ nhà và khó thích nghi nếu chưa được chuẩn bị tâm lý kỹ lưỡng.
- Chính sách nhập cư Canada đang thắt chặt: Từ 2024-2026, Canada siết chặt số lượng Study Permit cấp hàng năm. Phụ huynh cần nộp hồ sơ sớm và đầy đủ hơn.
6. So sánh du học cấp 2 tại Canada, Mỹ, Úc, Đức, Singapore
Phụ huynh thường băn khoăn: tại sao chọn Canada mà không phải Mỹ hay Úc? Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp làm rõ điểm mạnh và điểm yếu của từng quốc gia.
| Tiêu chí | Canada | Mỹ | Úc | Đức | Singapore |
| Ngôn ngữ học | Tiếng Anh | Tiếng Anh | Tiếng Anh | Tiếng Đức | Tiếng Anh |
| Chứng chỉ đầu vào | Không (xếp lớp ESL) | SSAT/TOEFL | IELTS 5.0+ | A2 tiếng Đức | AEIS Test |
| Học phí THCS/năm | 9.500-17.000 CAD | 15.000-40.000 USD | 10.000-20.000 AUD | Miễn phí* | 10.000-25.000 SGD |
| Tổng chi phí năm 1 | 25.000-38.000 CAD | 35.000-60.000 USD | 30.000-45.000 AUD | 14.000-25.000 EUR | 30.000-50.000 SGD |
| Lộ trình vào ĐH | Rõ, không cần IELTS | Phức tạp, cạnh tranh | Khó hơn từ 2024 | Tốt sau ĐH | Rất cạnh tranh |
| Cơ hội định cư | Tương đối rõ ràng | Rất khó (visa) | Siết chặt từ 2024 | Tốt sau khi tốt nghiệp ĐH | Khó |
| Khoảng cách từ VN | ~14-18 giờ bay | ~20-24 giờ | ~9-10 giờ | ~12-14 giờ | ~5-6 giờ |
(*) Đức miễn học phí trường công nhưng đòi hỏi tiếng Đức từ A2 trở lên - rào cản ngôn ngữ rất cao với học sinh Việt Nam.
Nhìn tổng thể, Canada là lựa chọn cân bằng nhất giữa chi phí, chất lượng giáo dục và cơ hội trong nhóm quốc gia nói tiếng Anh. Mỹ có danh tiếng trường tốt hơn nhưng chi phí cao gấp đôi và visa phức tạp hơn nhiều. Úc gần Việt Nam hơn nhưng chính sách nhập cư đang siết chặt từ 2024. Singapore gần nhất nhưng đại học cực kỳ cạnh tranh và học phí không rẻ hơn đáng kể.
7. Câu hỏi thường gặp về du học Canada cấp 2
Bên cạnh các vấn đề cơ bản đã được phân tích phía trên, cha mẹ khi định hướng cho con du học cấp 2 tại Canada cũng có nhiều câu hỏi khác liên quan tới vấn đề này.
LangGo đã chọn lọc những câu hỏi phổ biến nhất và trả lời ngắn gọn ngay dưới đây:
7.1. Du học Canada cấp 2 có cần IELTS không?
Không. Hầu hết trường cấp 2 tại Canada không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh khi nộp đơn. Học sinh chỉ làm bài kiểm tra xếp lớp nội bộ của trường sau khi được chấp nhận. Đây là lợi thế lớn so với du học Anh, Úc hay New Zealand.
7.2. Học sinh cấp 2 có được làm thêm tại Canada không?
Không. Học sinh dưới 18 tuổi tại Canada không được phép đi làm thêm theo quy định. Sinh viên đại học và cao đẳng trên 18 tuổi mới được làm thêm tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học. Toàn bộ chi phí sinh hoạt trong giai đoạn học cấp 2 hoàn toàn phụ thuộc vào gia đình.
7.3. Không có người thân ở Canada thì làm giám hộ thế nào?
Gia đình có thể thuê dịch vụ giám hộ bên thứ ba (Third-party Custodian) được tỉnh bang và nhà trường công nhận. Phí dịch vụ dao động từ 200 đến 1.000 CAD/năm tùy trường và tỉnh bang. Nhiều trường tư thục nội trú tích hợp luôn vai trò Custodian vào gói học phí.
7.4. Bao nhiêu tuổi là phù hợp nhất để du học Canada cấp 2?
Từ 13 đến 14 tuổi (lớp 8-9) thường được đánh giá là lý tưởng nhất. Ở độ tuổi này, trẻ đủ trưởng thành để tự chăm sóc bản thân ở mức cơ bản, tiếp thu ngôn ngữ nhanh, và còn đủ thời gian học hết Grade 9-12 để tốt nghiệp Secondary và vào đại học.
7.5. Tỉnh bang nào ở Canada rẻ nhất cho học sinh cấp 2?
Nova Scotia (NSISP) hiện là tỉnh bang có chi phí học trung học thấp nhất, với gói trọn gói bao gồm học phí, homestay, bảo hiểm chỉ khoảng 21.025 CAD/năm. Tiếp theo là New Brunswick (~22.000 CAD) và Manitoba (~23.000-28.000 CAD). Cả ba tỉnh đều có chất lượng giáo dục tốt và môi trường an toàn.
7.6. Học xong cấp 2 ở Canada có cần IELTS để vào đại học không?
Nếu học sinh đã học ít nhất 3 năm liên tục tại trường phổ thông Canada và tốt nghiệp Grade 12, phần lớn đại học Canada sẽ miễn yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh. Đây là một trong những lợi ích chiến lược lớn nhất của lộ trình du học từ cấp 2.
Du học Canada từ cấp 2 là một trong những khoản đầu tư giáo dục dài hạn đáng cân nhắc nhất hiện nay cho các gia đình Việt Nam có định hướng rõ ràng. Nếu gia đình cần tư vấn thêm lộ trình học IELTS để ứng tuyển đầu vào bằng chứng chỉ này, liên hệ ngay với chúng tôi để có khóa học phù hợp.
TEST IELTS MIỄN PHÍ - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP