Với lợi thế không yêu cầu IELTS, môi trường học tập an toàn, bằng cấp chuẩn quốc tế và lộ trình vào đại học linh hoạt theo chương trình NCEA, New Zealand đang là điểm đến được đánh giá cao cho học sinh dưới 18 tuổi. Tuy nhiên, vấn đề chi phí, visa và giám hộ vẫn khiến nhiều gia đình phân vân. Bài viết này sẽ giúp bạn nhìn rõ toàn cảnh trước khi quyết định.
New Zealand sở hữu nền giáo dục phổ thông kéo dài 13 năm (Year 1-13), được chính phủ quản lý chặt chẽ và xếp hạng trong nhóm tốt nhất thế giới. Điểm đặc biệt là học sinh quốc tế có thể nhập học từ rất sớm, không yêu cầu trình độ tiếng Anh đầu vào cứng nhắc nhà trường sẽ tự sắp xếp lớp bổ trợ ngôn ngữ song song.
Để tránh nhầm lẫn, phụ huynh cần nắm rõ cách phân cấp của New Zealand so với Việt Nam:
| Hệ thống New Zealand | Năm học (Year) | Tương đương Việt Nam | Độ tuổi |
| Tiểu học (Full Primary / Contributing) | Year 1-6 | Lớp 1-6 (tiểu học) | 5-11 tuổi |
| Trung học cơ sở (Intermediate) | Year 7-8 | Lớp 6-7 (THCS) | 11-13 tuổi |
| Trung học phổ thông (Secondary School) | Year 9-13 | Lớp 8-12 (THCS & THPT) | 13-18 tuổi |
Nhiều trường tại New Zealand được gọi là trường composite hoặc liên cấp (dạy từ Year 7 đến Year 13), giúp học sinh quốc tế có thể gắn bó với một môi trường ổn định trong suốt quá trình học phổ thông.
Phương pháp giáo dục New Zealand chú trọng phát triển tư duy phản biện và kỹ năng thực tiễn, thay vì học thuộc lòng và thi cử áp lực như tại Việt Nam. Học sinh được đánh giá liên tục trong năm và có thể chọn môn theo năng lực, sở thích từ sớm để định hướng nghề nghiệp trước khi vào đại học.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các khía cạnh của giáo dục Việt Nam và New Zealand:
| Tiêu chí | Việt Nam | New Zealand |
| Phương pháp học | Học thuộc, lý thuyết | Thực hành, tư duy phản biện |
| Đánh giá | Thi học kỳ, điểm số | Đánh giá liên tục, dự án |
| Áp lực học tập | Cao | Vừa phải, cân bằng |
| Ngoại khóa | Hạn chế | Phong phú, tích hợp vào chương trình |
| Lựa chọn môn học | Bắt buộc theo chương trình | Linh hoạt theo năng lực, sở thích |
Để biết rõ hơn về việc đi du học New Zealand từ cấp 2, cha mẹ cần quan tâm tới những ưu điểm và nhược điểm của cơ hội này:
| Ưu điểm nổi bật | Nhược điểm cần cân nhắc |
| New Zealand thuộc nhóm quốc gia an toàn hàng đầu thế giới, phù hợp cho học sinh nhỏ tuổi. | Học sinh 11-13 tuổi còn nhỏ, dễ bị ảnh hưởng tâm lý khi xa gia đình. |
| Môi trường học tập ít áp lực, nhiều hoạt động ngoại khóa và thể thao giúp phát triển toàn diện. | Sốc văn hóa và cảm giác cô đơn trong 3-6 tháng đầu là khá phổ biến. |
| Trường học chú trọng sức khỏe tinh thần, có bộ phận tư vấn học đường (school counselor). | Giai đoạn dậy thì nhạy cảm, cần sự theo sát và hỗ trợ từ gia đình. |
| Tiếng Anh New Zealand rõ ràng, gần với chuẩn quốc tế. | Tổng chi phí dài hạn cho 6-8 năm học là khoản đầu tư lớn, cần kế hoạch tài chính ổn định. |
| Học phí trường công được kiểm soát bởi chính phủ và tổng chi phí cạnh tranh hơn Úc. | Học sinh dưới 18 tuổi không được phép làm thêm theo quy định của Immigration New Zealand, nên toàn bộ chi phí do gia đình chi trả. |
Khi tính đến chuyện cho con du học tại new Zealand từ cấp 2, cha mẹ cần lưu ý những điều kiện về độ tuổi, học lực và khả năng tiếng Anh. Chi tiết như sau:
Học sinh Việt Nam muốn du học New Zealand cấp 2 thường ở độ tuổi 11 đến 15 tuổi, tương đương giai đoạn Year 7-10. Hầu hết các trường nhận học sinh quốc tế từ Year 7 (khoảng 11 tuổi). Một số trường có thể nhận từ Year 9 trở lên nếu học sinh có nền tảng tiếng Anh tốt hơn.
So với bậc đại học hay cao đẳng, điều kiện học lực khi du học New Zealand cấp 2 tương đối dễ tiếp cận. Nhìn chung, các trường yêu cầu điểm trung bình 2 năm học gần nhất đạt từ 6.5 trở lên theo thang điểm 10 của Việt Nam. Học sinh có thành tích học tập tốt hơn sẽ có lợi thế khi xin vào các trường chất lượng cao hoặc xin học bổng ở các cấp học tiếp theo.
Đây là điểm khác biệt lớn so với nhiều quốc gia khác: hầu hết các trường cấp 2 tại New Zealand không yêu cầu chứng chỉ IELTS hay TOEFL. Thay vào đó, nhà trường sẽ tổ chức bài kiểm tra tiếng Anh nội bộ (placement test) để xếp lớp phù hợp.
Học sinh có thể tham gia chương trình ESL (tiếng Anh dành cho người không nói tiếng Anh bản ngữ) song song với các môn học chính trong thời gian đầu, với chi phí miễn phí hoặc phụ thu tùy từng trường.
Quyết định phụ thuộc vào tài chính, sự sẵn sàng tâm lý của trẻ và kế hoạch dài hạn của gia đình.
Nên đi từ cấp 2 nếu:
Những trường hợp có thể chờ đến cấp 3 để đi bao gồm:
Chi phí là mối quan tâm hàng đầu của mọi gia đình. New Zealand thường được đánh giá là điểm đến có chi phí hợp lý hơn so với Úc và Canada ở bậc phổ thông, đặc biệt ở khối trường công lập.
| Loại trường | Học phí/năm (NZD) | Quy đổi VND (ước tính) |
| Trường công lập (State school) | 10.000 - 15.000 NZD | ~160 - 240 triệu đồng |
| Trường tư thục (Private school) | 18.000 - 25.000 NZD | ~290 - 400 triệu đồng |
| Trường nội trú (Boarding school) | 35.000 - 45.000 NZD | ~560 - 720 triệu đồng |
Ngoài học phí, gia đình cần dự trù các khoản chi phí sinh hoạt theo quy định của Cục Di trú New Zealand (Immigration New Zealand), ước tính tối thiểu 15.000 NZD/năm cho sinh hoạt của học sinh. Bao gồm:
| Khoản chi | Chi phí ước tính (NZD/năm) |
| Homestay (ở nhà gia đình người bản địa) | 12.000 - 16.000 NZD |
| Ăn uống, đi lại, sinh hoạt | 2.000 - 4.000 NZD |
| Bảo hiểm sức khỏe (bắt buộc) | 600 - 1.000 NZD |
| Đồng phục, sách vở, dụng cụ học tập | 500 - 1.000 NZD |
| Vé máy bay khứ hồi | 1.500 - 3.000 NZD |
| Phí xin visa học sinh | ~340 NZD |
| Lựa chọn | Tổng ước tính/năm (NZD) | Quy đổi VND (ước tính) |
| Trường công + homestay | 25.000 - 32.000 NZD | ~400 - 510 triệu đồng |
| Trường tư + homestay | 33.000 - 43.000 NZD | ~530 - 690 triệu đồng |
| Trường nội trú | 38.000 - 50.000 NZD | ~610 - 800 triệu đồng |
*Tỷ giá tham khảo: 1 NZD ≈ 16.000 VND (cập nhật 2026). Tỷ giá có thể biến động, vui lòng kiểm tra tỷ giá hiện hành trước khi lập kế hoạch tài chính.
Với những phụ huynh quan tâm tới học bổng du học New Zealand cấp 2 có thể tham khảo hai hình thức học bổng phổ biến nhất như sau:
Một trong những lý do phụ huynh lựa chọn du học từ cấp 2 là lợi thế tích lũy theo thời gian. Lộ trình điển hình như sau:
Học sinh đi từ cấp 2 không cần học thêm khóa foundation hay dự bị đại học đây là rào cản mà phần lớn học sinh tốt nghiệp THPT ở Việt Nam phải vượt qua trước khi vào đại học tại New Zealand, tiêu tốn thêm ít nhất 1 năm và khoảng 15.000-20.000 NZD.
Dưới đây là danh sách một số trường liên cấp (Year 7-13) hoặc Intermediate (Year 7-8) uy tín, nhận học sinh quốc tế:
| Tên trường | Địa điểm | Năm học | Ghi chú |
| St Dominic's College | Auckland | Year 7-13 | Trường Công giáo, nữ sinh |
| Somerville Intermediate School | Auckland | Year 7-8 | Trường Intermediate chất lượng |
| John Paul College | Bay of Plenty | Year 7-13 | Trường Công giáo liên cấp |
| Palmerston North Girls' High School | Manawatu-Wanganui | Year 7-13 | Nữ sinh, uy tín lâu đời |
| Villa Maria College | Canterbury (Christchurch) | Year 7-13 | Trường Công giáo nữ sinh |
| Middleton Grange School | Christchurch | Year 1-13 | Trường Kitô giáo toàn cấp |
| Kavanagh College | Otago (Dunedin) | Year 7-13 | Gần Đại học Otago |
| James Hargest College | Southland | Year 7-13 | Chi phí sinh hoạt thấp hơn Auckland |
Lưu ý: New Zealand có hàng trăm trường công và tư nhận học sinh quốc tế. Việc chọn trường phù hợp cần căn cứ vào nhiều yếu tố như vị trí địa lý (tránh chọn vùng quá xa xôi, ít học sinh Việt để tránh cô đơn), chương trình học, khả năng hỗ trợ ESL và mức học phí.
Mọi học sinh quốc tế dưới 18 tuổi đều phải có người giám hộ được phê duyệt trong suốt thời gian học tại New Zealand. Trường hợp vi phạm quy định giám hộ có thể dẫn đến thu hồi visa học sinh.
New Zealand có quy định pháp lý rõ ràng về việc bảo vệ học sinh quốc tế dưới 18 tuổi, thể hiện qua Education (Pastoral Care of Tertiary and International Learners) Code of Practice 2021.
Có 3 hình thức giám hộ khi cho con đi du học New Zealand cấp 2 bao gồm: bố mẹ đi cùng con, người thân cư trú hợp pháp tại New Zealand, guardian do trường hoặc tổ chức chuyên nghiệp sắp xếp.
Bố hoặc mẹ đi cùng con (Guardian Visa)
Đây là hình thức phổ biến và được nhiều phụ huynh Việt Nam lựa chọn nhất. Một trong hai bố hoặc mẹ có thể xin Guardian Visa để ở cùng con trong suốt thời gian học theo quy định của Immigration New Zealand.
Người thân cư trú hợp pháp tại New Zealand
Học sinh có thể được người thân như cô, chú, anh, chị đang sinh sống hợp pháp tại New Zealand đứng ra làm giám hộ. Việc này cần được nhà trường chấp thuận và xác minh đầy đủ hồ sơ pháp lý.
Guardian do trường hoặc tổ chức chuyên nghiệp sắp xếp
Nếu gia đình không thể đi cùng, trường sẽ hỗ trợ kết nối với đơn vị giám hộ chuyên nghiệp được cấp phép. Các guardian này chịu trách nhiệm theo dõi việc học tập, sinh hoạt và đảm bảo an toàn cho học sinh theo quy định pháp luật.
Đối với học sinh dưới 18 tuổi, thủ tục visa du học New Zealand có thêm yêu cầu về giám hộ và chứng minh tài chính so với bậc cao hơn. Dưới đây là quy trình từng bước theo hướng dẫn của Immigration New Zealand để phụ huynh chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và tăng tỷ lệ đậu visa.
Để xin visa học sinh (Student Visa) tại New Zealand, gia đình cần chuẩn bị bộ hồ sơ gồm các tài liệu chính sau:
Nếu cha mẹ xin Visa Visitor để đi cùng con, cần bổ sung thêm: bằng chứng mối quan hệ cha mẹ - con (giấy khai sinh), thư xác nhận từ trường học của con, và chứng minh tài chính bổ sung.
Thông thường, hồ sơ xin visa học sinh New Zealand mất từ 4 đến 8 tuần để được xét duyệt. Trong mùa cao điểm (tháng 1-2 và tháng 7-8), thời gian có thể kéo dài hơn. Vì vậy, gia đình nên nộp hồ sơ ít nhất 3-4 tháng trước ngày dự kiến nhập học. Lưu ý: các trường chất lượng ở Auckland, Wellington và Christchurch thường hết chỗ sớm, đặc biệt với học sinh quốc tế.
New Zealand được đánh giá là quốc gia có tỷ lệ chấp thuận visa học sinh khá cao, đặc biệt với hồ sơ đầy đủ và minh bạch. Rủi ro thường đến từ chứng minh tài chính không đủ hoặc hồ sơ giám hộ chưa rõ ràng.
Không phải mọi trường hợp đều cần phỏng vấn visa với học sinh cấp 2, nếu có phỏng vấn, phụ huynh sẽ là người trả lời thay con, thường qua điện thoại và bằng tiếng Việt. Việc bị phỏng vấn không đồng nghĩa với nguy cơ trượt visa cao hơn.
Phần FAQ dưới đây sẽ giải đáp ngắn gọn những thắc mắc phổ biến nhất, dựa trên hướng dẫn của Immigration New Zealand và hệ thống trường trung học tại New Zealand.
Bao nhiêu tuổi được du học New Zealand cấp 2?
Học sinh có thể bắt đầu từ 11 tuổi (Year 7) tương đương lớp 6 ở Việt Nam. Hầu hết các trường nhận học sinh quốc tế từ Year 7 trở lên. Một số trường nhận từ Year 9 (13 tuổi) nếu học sinh có tiếng Anh khá hơn.
Không có IELTS có đi được không?
Có. Hầu hết các trường phổ thông tại New Zealand không yêu cầu IELTS cho học sinh cấp 2. Trường sẽ tổ chức bài test tiếng Anh nội bộ và xếp lớp ESL bổ trợ phù hợp cho học sinh. Tuy nhiên, nếu con có IELTS từ 5.0 trở lên sẽ được xếp vào lớp học chính nhanh hơn và ít cần bổ trợ hơn.
Du học cấp 2 có được làm thêm không?
Không. Học sinh dưới 18 tuổi tại New Zealand không được phép đi làm thêm theo quy định pháp luật. Đây là lý do gia đình cần chuẩn bị tài chính đủ cho toàn bộ thời gian học sinh ở dưới 18 tuổi.
Phụ huynh có thể đi cùng con khi con du học New Zealand cấp 2 không?
Có. Cha hoặc mẹ có thể xin Visa Visitor dài hạn để đi cùng và giám hộ con. Đây là quy trình phổ biến và được chính phủ New Zealand cho phép. Nếu phụ huynh có bằng đại học và muốn học tiếp sau đại học tại NZ, con cái đi kèm có thể được học trường công miễn phí.
Học xong cấp 2 có thể chuyển sang Úc tiếp tục học không?
Về mặt lý thuyết có thể, nhưng cần xin visa học sinh Úc riêng và đáp ứng điều kiện của trường tại Úc. Thực tế, đa số học sinh chọn hoàn thành toàn bộ phổ thông tại New Zealand (vì bằng NCEA được công nhận rộng rãi) rồi mới cân nhắc di chuyển lên đại học ở Úc hoặc quốc gia khác nếu muốn.
Trường công hay trường tư thì tốt hơn cho học sinh cấp 2?
Với học sinh cấp 2, trường công lập tại New Zealand có chất lượng giảng dạy tốt, học phí thấp hơn nhiều và môi trường đa văn hóa phong phú. Trường tư thục thường có lớp học nhỏ hơn, cơ sở vật chất tốt hơn và hỗ trợ học sinh quốc tế bài bản hơn phù hợp với gia đình có điều kiện và muốn con được chú ý sát hơn trong giai đoạn đầu hội nhập.
Ở homestay có an toàn không?
Homestay tại New Zealand được kiểm tra lý lịch bắt buộc (Police Vetting) và phải được nhà trường hoặc đơn vị được ủy quyền phê duyệt theo quy định của Immigration New Zealand. Trường học cũng giám sát định kỳ và cung cấp đường dây hỗ trợ 24/7; thực tế, đa số học sinh quốc tế có trải nghiệm tích cực và cải thiện tiếng Anh tự nhiên khi sống cùng gia đình bản địa.
Du học new Zealand từ cấp 2 có cơ hội định cư không?
New Zealand có hệ thống tính điểm định cư dựa trên nhiều yếu tố, trong đó thời gian cư trú hợp pháp tại New Zealand được tính cộng điểm. Học sinh bắt đầu từ cấp 2 sẽ tích lũy thời gian cư trú từ rất sớm, có lợi thế hơn hẳn những người đến học đại học.
Sau khi tốt nghiệp đại học, họ có thể xin Post-Study Work Visa để làm việc, tích lũy kinh nghiệm và tiến tới Skilled Migrant Category Resident Visa.
Du học New Zealand cấp 2 là lựa chọn đáng cân nhắc nghiêm túc nếu gia đình có định hướng đầu tư giáo dục dài hạn cho con. Nếu bạn đang cân nhắc lộ trình cụ thể cho con, hãy liên hệ để được tư vấn cá nhân hóa mỗi gia đình có một hoàn cảnh khác nhau và cần lộ trình riêng phù hợp.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ