Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Verb Phrase là gì? Phân biệt Verb Phrase và Verbal Phrase dễ hiểu nhất

Nội dung [Hiện]

Có khá nhiều bạn chưa hiểu rõ về Verb Phrase và thường hay nhầm lẫn với Verbal Phrase.

Nếu bạn cũng đang băn khoăn không biết Verb Phrase là gì? Phân biệt Verb Phrase và Verbal Phrase như thế nào thì nhất định đừng bỏ qua bài viết này, bởi IELTS LangGo sẽ mang đến cho bạn tất tần tật từ A đến Z những kiến thức bạn cần nắm được về Verb Phrase.

Verb Phrase trong Tiếng Anh

Verb Phrase trong Tiếng Anh

1. Verb Phrase là gì?

Trước khi tìm hiểu về các cấu trúc của Verb Phrase, hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu Verb Phrase là gì nhé!

Verb Phrase (hay còn được hiểu là cụm động từ) bao gồm một động từ chính và từ khác có vai trò bổ sung ý nghĩa về thì, hành động hay tông giọng của động từ đó.

Với bất cứ Verb Phrase nào, từ hoặc các từ bổ sung ý nghĩa có thể là một trạng từ, cụm giới từ, trợ động từ hay từ bổ nghĩa như is, are, am, has,... giúp cụ thể hóa hành động, làm rõ nghĩa hơn cho động từ chính trong câu.

Trong ngữ pháp Tiếng Anh, hầu hết Verb Phrase đều chứa động từ chính đi kèm một trợ động từ.

Một số Verb Phrase Examples

Một số Verb Phrase Examples

Các bạn hãy cùng LangGo phân tích một số Verb Phrase examples dưới đây:

  • Jenny is going to the cinema. => Với câu này, going là động từ chính trong khi is là trợ động từ giúp làm rõ câu văn đang được chia ở thì nào.
  • I have written a complaint letter for the manufacturers. => Trong ví dụ này động từ được chia ở thì hiện tại hoàn thành, trong đó have là trợ động từ cho động từ chính written.
  • My friend might apply for the position of CEO Assistant at BigGroup. => Cụm might apply đóng vai trò như một Modal Verb Phrase - cụm động từ khuyết thiếu, trong đó trợ động từ might cho thấy khả năng xảy ra của hành động.

Đến đây, có nhiều bạn sẽ thắc mắc: Verb Phrase and Noun Phrase khác gì nhau? Nếu Verb Phrase là nhóm các từ dùng để diễn tả hành động hay trạng thái của con người/sự vật thì Noun Phrase lại là nhóm từ đóng vai trò như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, được cấu tạo bởi một danh từ và một từ bổ nghĩa.

Các bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn về Noun Phrases (Cụm danh từ) trong Tiếng Anh nhé.

2. Cấu trúc của Verb Phrase trong Tiếng Anh

Để hiểu rõ hơn về Verb Phrase, trong phần này chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các cấu trúc của Verb Phrase trong Tiếng Anh nhé.

Thông thường, ở thì quá khứ đơn hay hiện tại đơn, động từ chính không phụ thuộc vào Verb Phrase bởi các câu đơn giản ở 2 thì này chỉ cần một chủ ngữ và một động từ duy nhất (như I eat hay She laughed).

Tuy nhiên, các câu trong các thì khác thì đặc biệt cần sử dụng các Verb Phrase chứa các thành phần khác của câu như:

Trạng từ: Trạng từ có nhiệm vụ bổ nghĩa cho động từ chính và kết hợp với động từ chính tạo nên Verb Phrase.

=> Ví dụ: Từ runsquickly tạo thành một Verb Phrase trong câu: Although he’s got a bruise in his leg, he runs quickly.

Cụm giới từ: Cụm giới từ đóng vai trò bổ sung và làm rõ nghĩa hơn cho hành động của động từ.

=> Ví dụ: The happy couple is traveling around the city for the weekend. (Cụm giới từ around the city có nhiệm vụ bổ nghĩa cho động từ traveling của Noun phrase the happy couple.)

Trợ động từ: Cấu trúc của Verb Phrase phụ thuộc phần lớn vào trợ động từ (hay còn được gọi là động từ nối) và được thể hiện dưới nhiều dạng như to be, to have, to do,...

=> Ví dụ: I have finished my report.

Động từ khuyết thiếu: Các động từ khuyết thiếu như ought, may, should,... có vai trò bổ sung ý nghĩa về khả năng, mức độ, chức năng, hình thái…. cho động từ theo sau nó.

=> Ví dụ: I should do my homework before class.

Nhìn chung, có rất nhiều cách để hình thành Verb Phrase và LangGo sẽ cùng các bạn tìm hiểu chi tiết 7 cấu trúc của Verb Phrase ngay sau đây.

7 cấu trúc của Verb Phrase trong Tiếng Anh

7 cấu trúc của Verb Phrase trong Tiếng Anh

2.1. Verb Phrase chỉ với một động từ chính

Khi nhắc đến từ Phrase, chúng ta thường nghĩ rằng sẽ cần bao gồm 2 từ trở lên, tuy nhiên, Verb Phrase có thể chỉ bao gồm một động từ chính duy nhất được chia ở thì quá khứ đơn hoặc hiện tại đơn.

Ví dụ:

  • My mom made breakfast. (Mẹ tớ làm bữa sáng)
  • The girls both cried a lot. (Cả hai cô gái đều khóc nhiều)

2.2. Trợ động từ (to be) + Động từ chính (đuôi -ing)

Verb phrase với to be và động từ chính được chia ở đuôi -ing thể hiện tính tiếp diễn của hành động. Việc sử dụng trợ động từ to be ở thì nào sẽ cho thấy hành động tiếp diễn này là ở quá khứ, hiện tại hay tương lai.

Cụ thể:

  • Trợ động từ is, am, are đứng trước động từ chính đuôi -ing diễn tả thì hiện tại tiếp diễn.
  • Trợ động từ was, were đứng trước động từ chính đuôi -ing diễn tả thì quá khứ tiếp diễn.
  • Trợ động từ will be đứng trước động từ chính đuôi -ing diễn tả thì tương lai tiếp diễn.

2.3. Trợ động từ (have) + Động từ chính (dạng Phân từ II)

Cấu trúc của Verb Phrase này gồm trợ động từ to have (have, has, had) và động từ chính được chia ở dạng Phân từ II (Past Participle).

Trợ động từ have, has thể hiện một hành động ở thì hiện tại hoàn thành, trong khi động từ had lại diễn đạt hành động ở thì quá khứ hoàn thành.

Ví dụ:

  • The doctors have made a difficult decision to carry out the surgery. (Các bác sĩ đã đưa ra một quyết định khó khăn để tiến hành ca phẫu thuật)
  • We have started the research by conducting a small survey. (Chúng tôi đã bắt đầu nghiên cứu bằng cách tiến hành một cuộc khảo sát nhỏ)

2.4. Động từ khuyết thiếu + Động từ chính

Động từ khuyết thiếu là một dạng trợ động từ nhằm bổ sung ý nghĩa về khả năng, mức độ, … của hành động. Các động từ khuyết thiếu điển hình là can, could, shall, should, must, may, might,...

Cấu trúc của Verb Phrase chứa Modal Verb và Main Verb

Cấu trúc của Verb Phrase chứa Modal Verb và Main Verb

Ví dụ:

  • Our new neighbors might come here tomorrow. (Hàng xóm mới của chúng mình có thể đến đây vào ngày mai)
  • We must keep silent while the teacher is talking. (Chúng ta phải giữ trật tự khi giáo viên đang nói)

2.5. Trợ động từ (have/has/had + been) + Động từ chính (đuôi -ing)

Trợ động từ has, have thể hiện một hành động ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn; trong khi đó, trợ động từ had diễn tả hành động xảy ra ở thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn.

Ví dụ:

  • He looks tired because he has been working all day. (Anh ta trông rất mệt mỏi vì phải làm việc cả ngày.)
  • Maria has been living in this apartment for 10 years. (Maria đã sống trong căn hộ này được 10 năm rồi.)

2.6. Trợ động từ (to be) + Động từ chính (dạng Phân từ II)

Bất cứ Verb Phrase nào chứa trợ động từ to be và động từ chính ở dạng phân từ II (past participle) đều được sử dụng như câu bị động.

Ví dụ:

  • The Christmas tree was decorated with several colorful ornaments. (Cây thông Noel được trang trí bởi nhiều đồ màu sắc.)
  • The floor was cleaned before all the VIP guests visited her house. (Sàn nhà đã được lau sạch trước khi các khách VIP đến thăm nhà cô ấy.)

2.7. Verb Phrase dùng với ý nhấn mạnh

Một số trợ động từ như do, does, did có thể được dùng trước động từ chính để làm tăng sự nhấn mạnh trong câu.

Ví dụ:

I enjoyed the meal yesterday. (Tôi thích bữa ăn hôm qua)

=> I did enjoy the meal yesterday. (Tôi thực sự thích bữa ăn hôm qua)

Trên đây, IELTS LangGo đã giúp bạn phân tích 7 cấu trúc của Verb Phrase cùng một số Verb Phrase examples tiêu biểu tương ứng với mỗi cấu trúc đó.

Sau khi đã hiểu rõ về Verb Phrase và các cấu trúc cơ bản, chúng ta sẽ cùng phân biệt Verb Phrase và Verbal Phrase để tránh nhầm lẫn giữa 2 khái niệm này nhé.

3. Phân biệt Verb Phrase và Verbal Phrase

Hai thuật ngữ Verb Phrase và Verbal Phrase tưởng chừng giống nhau thực tế chúng sự khác biệt rất lớn.

Verb Phrase đóng vai trò của động từ chính trong câu trong khi Verbal Phrase lại đóng vai trò như một danh từ, tính từ hay thậm chí một trạng từ.

Phân biệt Verb Phrase và Verbal Phrase

Phân biệt Verb Phrase và Verbal Phrase

Ví dụ:

  • The cat is lying on the couch and she enjoys it. => is lying là một Verb Phrase bởi cụm is lying đóng vai trò là động từ trong câu.
  • The cat enjoys lying on the couch. => lying on the couch là một Verbal Phrase giữ vai trò của một danh từ bổ nghĩa cho động từ chính enjoys.

Dưới đây là một số dạng cơ bản của Verbal Phrase:

Gerunds (Danh động từ)

Ví dụ: Eating is not recommended one hour before bedtime.

=> Eating là danh động từ đóng vai trò là chủ ngữ trong câu.

Ngoài ra, danh động từ còn có thể kết hợp với các từ loại khác (như giới từ,...) như trong ví dụ sau đây: Laughing in class is not permitted.

Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Cụm động từ nguyên mẫu có vai trò như tân ngữ trực tiếp của động từ và giữ chức năng như một danh từ trong câu.

Ví dụ: After breakfast, he needs to commute to work.

Trong VD trên:

  • he là chủ ngữ
  • needs là động từ chính
  • cụm to commute to work chính là thành phần cụm động từ nguyên mẫu trong câu.

Participle Adjectives (Tính từ phân từ)

Tính từ phân từ là những tính từ có nguồn gốc từ một động từ.

Ví dụ: I got lost in a crowded area. => crowded là một quá khứ phân từ nhưng lại đóng vai trò như một tính từ trong câu.

Bên cạnh đó, hiện tại phân từ cũng có thể trở thành một Verbal Phrase trong câu.

Ví dụ: The losing wrestler has bursted into tears. => losing là một hiện tại phân từ nhưng lại trở thành tính từ trong câu.

Qua bài viết này, IELTS LangGo hy vọng đã mang đến bạn một lời giải đáp chi tiết, đầy đủ nhất cho câu hỏi: Verb Phrase là gì? Phân biệt Verb Phrase và Verbal Phrase như thế nào?

Các bạn hãy đọc thật kỹ các cấu trúc của Verb Phrase cũng như các dạng của Verbal Phrase để nắm vững kiến thức và tránh nhầm lẫn giữa 2 khái niệm này nhé.

Các bạn có thể tham khảo thêm những kiến thức ngữ pháp hữu ích khác mà IELTS LangGo đã chia sẻ nhé. Chúc các bạn học tập hiệu quả.

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ