Đến với Unit 3 Tiếng Anh lớp 8 sách Global Success, các bạn học sinh sẽ khám phá chủ đề Teenagers (Thanh thiếu niên) - một chủ đề gần gũi với cuộc sống hằng ngày của chính mình.
Từ các hoạt động câu lạc bộ trường học, cách sử dụng mạng xã hội cho đến những áp lực mà học sinh thường gặp phải, unit này cung cấp rất nhiều từ vựng thực tế và hữu ích. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 3, cũng như các cụm từ thông dụng để vận dụng hiệu quả.
Phần từ vựng dưới đây được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, giúp các bạn dễ tra cứu và đối chiếu khi học bài. Đồng thời, mỗi từ vựng đều đi kèm ví dụ cụ thể giúp người học nắm được cách sử dụng từ vựng.
1. account (n) /əˈkaʊnt/: tài khoản
Ví dụ: I have an account on Facebook to chat with my friends. (Tôi có một tài khoản trên Facebook để trò chuyện với bạn bè.)
2. browse (v) /braʊz/: đọc lướt, tìm (trên mạng)
Ví dụ: She often browses websites to find information for her project. (Cô ấy thường lướt web để tìm thông tin cho bài tập dự án.)
3. bully (v) /ˈbʊli/: bắt nạt
Ví dụ: We should never bully other students at school. (Chúng ta không bao giờ nên bắt nạt các bạn học khác ở trường.)
4. bullying (n) /ˈbʊlɪŋ/: sự bắt nạt
Ví dụ: Bullying can make students feel scared and unhappy. (Sự bắt nạt có thể khiến học sinh cảm thấy sợ hãi và không vui.)
5. concentrate (v) /ˈkɒnsntreɪt/: tập trung (vào)
Ví dụ: It is hard to concentrate on homework when the TV is on. (Thật khó để tập trung vào bài tập khi TV đang bật.)
6. connect (v) /kəˈnekt/: kết nối
Ví dụ: Social media helps us connect with friends and family. (Mạng xã hội giúp chúng ta kết nối với bạn bè và gia đình.)
7. craft (n) /krɑːft/: (nghề, đồ, kĩ nghề) thủ công
Ví dụ: She is good at arts and crafts, especially making greeting cards. (Cô ấy giỏi thủ công mỹ nghệ, đặc biệt là làm thiệp chúc mừng.)
8. enjoyable (adj) /ɪnˈdʒɔɪəbl/: thú vị, gây hứng thú
Ví dụ: Playing in the school chess club is really enjoyable. (Chơi trong câu lạc bộ cờ vua của trường thực sự rất thú vị.)
9. expectation (n) /ˌekspekˈteɪʃn/: sự mong chờ, kỳ vọng
Ví dụ: My parents have high expectations of me, so I study hard. (Bố mẹ tôi có kỳ vọng cao vào tôi, vì vậy tôi học chăm chỉ.)
10. focused (adj) /ˈfəʊkəst/: chuyên tâm, tập trung
Ví dụ: Tom stays focused during class and always gets good marks. (Tom tập trung trong giờ học và luôn đạt điểm cao.)
11. forum (n) /ˈfɔːrəm/: diễn đàn
Ví dụ: Our class has a forum where we share our essays and ideas. (Lớp chúng tôi có một diễn đàn để chia sẻ bài văn và ý kiến.)
12. log (on to) (v) /lɒɡ (ɒn tə)/: đăng nhập
Ví dụ: I log on to my account every morning to check messages. (Tôi đăng nhập vào tài khoản của mình mỗi sáng để kiểm tra tin nhắn.)
13. mature (adj) /məˈtʃʊə/: chín chắn, trưởng thành
Ví dụ: She is very mature for her age and always makes good decisions. (Cô ấy rất chín chắn so với tuổi và luôn đưa ra quyết định tốt.)
14. media (n) /ˈmiːdiə/: (phương tiện) truyền thông
Ví dụ: Social media is a popular way for teens to share their lives. (Mạng xã hội là cách phổ biến để các bạn trẻ chia sẻ cuộc sống của mình.)
15. midterm (adj) /ˌmɪdˈtɜːm/: giữa kì
Ví dụ: We are preparing for the midterm tests next week. (Chúng tôi đang chuẩn bị cho các bài kiểm tra giữa kì tuần tới.)
16. notification (n) /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/: sự thông báo
Ví dụ: She checks her notifications every time she logs on to Instagram. (Cô ấy kiểm tra thông báo mỗi lần đăng nhập vào Instagram.)
17. peer (n) /pɪə/: người ngang hàng, bạn đồng lứa
Ví dụ: It is important to have good relationships with your peers at school. (Điều quan trọng là có mối quan hệ tốt với bạn bè đồng lứa ở trường.)
18. pressure (n) /ˈpreʃə/: áp lực
Ví dụ: Many students feel pressure from schoolwork and exams. (Nhiều học sinh cảm thấy áp lực từ bài vở và các kỳ thi.)
19. schoolwork (n) /ˈskuːlwɜːk/: bài làm trên lớp
Ví dụ: He finds it hard to finish all his schoolwork on time. (Anh ấy thấy khó hoàn thành tất cả bài vở đúng hạn.)
20. session (n) /ˈseʃn/: tiết học
Ví dụ: The badminton club meets for two sessions every week. (Câu lạc bộ cầu lông họp hai buổi mỗi tuần.)
21. stress (n) /stres/: căng thẳng
Ví dụ: Too much schoolwork can cause stress for students. (Quá nhiều bài vở có thể gây căng thẳng cho học sinh.)
22. stressful (adj) /ˈstresfl/: căng thẳng, tạo áp lực
Ví dụ: Preparing for exams can be very stressful. (Chuẩn bị cho các kỳ thi có thể rất căng thẳng.)
23. upload (v) /ˌʌpˈləʊd/: tải lên
Ví dụ: Ann uploads videos to YouTube every week. (Ann tải video lên YouTube mỗi tuần.)
24. user-friendly (adj) /ˌjuːzə ˈfrendli/: thân thiện với người dùng, dễ dùng
Ví dụ: Facebook is user-friendly, so many people like to use it. (Facebook thân thiện với người dùng nên nhiều người thích sử dụng.)
25. website (n) /ˈwebsaɪt/: trang mạng
Ví dụ: Our school has a website where students can find useful information. (Trường chúng tôi có một trang web nơi học sinh có thể tìm thông tin hữu ích.)
Học từ vựng đơn lẻ thôi chưa đủ, mà các bạn cần biết cách kết hợp từ vựng thành các cụm từ thông dụng để dùng tiếng Anh tự nhiên hơn.
Dưới đây là những collocations xuất hiện trong Unit 3, được nhóm theo từng chủ đề nhỏ để giúp bạn dễ ghi nhớ.
Ví dụ: I log on to my account to check new messages. (Tôi đăng nhập vào tài khoản để kiểm tra tin nhắn mới.)
Ví dụ: She uploads pictures from the school trip to her Instagram. (Cô ấy tải ảnh từ chuyến đi học lên Instagram.)
Ví dụ: He browses the school website to look for club activities. (Anh ấy lướt trang web nhà trường để tìm các hoạt động câu lạc bộ.)
Ví dụ: Trang checks her notifications every few minutes. (Trang kiểm tra thông báo mỗi vài phút.)
Ví dụ: Tom uses Facebook to connect with friends from his old school. (Tom dùng Facebook để kết nối với bạn bè từ trường cũ.)
Ví dụ: Nam posts pictures of his class activities on the forum. (Nam đăng ảnh các hoạt động lớp lên diễn đàn.)
Ví dụ: Students can discuss their problems on the class forum. (Học sinh có thể thảo luận vấn đề của mình trên diễn đàn lớp.)
Ví dụ: We share the essays we write in English on our forum. (Chúng tôi chia sẻ những bài văn viết bằng tiếng Anh lên diễn đàn.)
Ví dụ: Many teens use social media to keep in touch with friends. (Nhiều bạn trẻ dùng mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn bè.)
Ví dụ: Spending too much time on social media can affect your schoolwork. (Dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến bài vở.)
Ví dụ: Mai wants to join the arts and crafts club this year. (Mai muốn tham gia câu lạc bộ thủ công mỹ nghệ năm nay.)
Ví dụ: He participates in club activities every Tuesday and Friday. (Anh ấy tham gia các hoạt động câu lạc bộ mỗi thứ Ba và thứ Sáu.)
Ví dụ: Minh is a member of the arts and crafts club. (Minh là thành viên của câu lạc bộ thủ công mỹ nghệ.)
Ví dụ: The school clubs provide activities to suit different interests. (Các câu lạc bộ trường học cung cấp hoạt động phù hợp với nhiều sở thích.)
Ví dụ: Joining the arts and crafts club helps students improve their practical skills. (Tham gia câu lạc bộ thủ công giúp học sinh cải thiện kỹ năng thực tế.)
Ví dụ: Members of the arts and crafts club work on community service projects. (Các thành viên câu lạc bộ thủ công tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.)
Ví dụ: The sports teacher will coach our badminton club this year. (Thầy thể dục sẽ dẫn dắt câu lạc bộ cầu lông của chúng tôi năm nay.)
Ví dụ: Tom plays badminton to keep fit after school. (Tom chơi cầu lông để giữ sức khỏe sau giờ học.)
Ví dụ: Club members work together in groups on art projects. (Các thành viên câu lạc bộ làm việc nhóm trong các dự án nghệ thuật.)
Ví dụ: Many students feel stressed before midterm tests. (Nhiều học sinh cảm thấy căng thẳng trước các bài kiểm tra giữa kì.)
Ví dụ: Peer pressure can make it hard to make your own decisions. (Áp lực từ bạn bè có thể khiến bạn khó đưa ra quyết định của riêng mình.)
Ví dụ: She feels pressure from both her schoolwork and her parents. (Cô ấy cảm thấy áp lực cả từ bài vở lẫn bố mẹ.)
Ví dụ: Playing sports is a good way to deal with stress. (Chơi thể thao là cách tốt để đối phó với căng thẳng.)
Ví dụ: It is not easy to always meet your parents' expectations. (Không dễ để luôn đáp ứng kỳ vọng của bố mẹ.)
Ví dụ: Try to stay calm and focused during the exam. (Hãy cố gắng giữ bình tĩnh và tập trung trong khi thi.)
Ví dụ: The best solution is to avoid bullies wherever possible. (Giải pháp tốt nhất là tránh xa những kẻ bắt nạt bất cứ khi nào có thể.)
Ví dụ: She turned off her smartphone to concentrate on studying. (Cô ấy tắt điện thoại để tập trung học bài.)
Ví dụ: If you feel stressed, you should talk to your teachers about your problems. (Nếu bạn cảm thấy căng thẳng, hãy nói chuyện với giáo viên về vấn đề của mình.)
Sau khi học từ vựng, các bạn hãy làm hai bài tập dưới đây để xem mình đã nắm từ vựng Unit 3 đến đâu nhé.
account - bully - concentrate - forum - pressure - session - stress - upload - website - enjoyable
1. Our class has a _________ where we share our essays and homework.
2. I always _________ my photos to Instagram after school trips.
3. It is wrong to _________ other students because it hurts their feelings.
4. She finds it hard to _________ in class when she is tired.
5. You need to create an _________ before you can log on to the school website.
6. Joining the music club is really _________ because we sing and play instruments together.
7. Too much schoolwork can cause _________ for teenagers.
8. He feels a lot of _________ from his parents to get high scores.
9. The badminton club has two _________ per week, on Tuesdays and Fridays.
10. Our school has a new _________ where students can find all the club information.
Đáp án:
1. forum
2. upload
3. bully
4. concentrate
5. account
6. enjoyable
7. stress
8. pressure
9. sessions
10. website
1. Our class uses a _________ to discuss homework and share ideas online.
A. session
B. forum
C. craft
2. Ann _________ videos to YouTube and watches other people's videos every day.
A. browses
B. uploads
C. connects
3. She was chatting with her friends, so she couldn't _________ on the lesson.
A. upload
B. mature
C. concentrate
4. We have _________ from our exams, peers, and parents, which makes us feel very stressed.
A. notification
B. pressure
C. account
5. Facebook is _________, so a lot of people choose to use it.
A. stressful
B. focused
C. user-friendly
6. He is a big _________ who always scares the younger students.
A. peer
B. bully
C. forum
7. I _________ to my Instagram account to check new notifications.
A. log on
B. browse
C. upload
8. Playing sports after school is a good way to deal with _________.
A. session
B. craft
C. stress
9. My parents have high _________ of me, so I always try my best.
A. expectations
B. accounts
C. notifications
10. The arts and crafts club meets for one _________ every Saturday morning.
A. media
B. session
C. website
Đáp án:
Bài viết đã tổng hợp cho bạn trọn bộ từ vựng Unit 3 lớp 8 Global Success chủ đề Teenagers. Đây là những từ vựng xuất hiện xuyên suốt các phần Getting Started, A Closer Look, Communication và Skills, vì vậy việc ghi nhớ kỹ sẽ giúp bạn học tốt tất cả các phần của unit này.
Các bạn hãy ôn tập đều đặn, thực hành viết câu ví dụ riêng của mình và đừng quên kiểm tra lại bằng các bài tập vận dụng nhé. Chúc các bạn học tốt!
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ