Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Trật tự tính từ trong Tiếng Anh: Chi tiết về quy tắc OSASCOMP

Nội dung [Hiện]

Trong văn phong nói và viết, hẳn mỗi người Việt Nam chúng ta thường không tuân theo một quy tắc cụ thể nào về trật tự của các tính từ trong câu, tuy nhiên trật tự tính từ trong Tiếng Anh lại là một phần ngữ pháp đặc biệt quan trọng, yêu cầu người học dành nhiều thời gian ôn tập kỹ.

Đến với bài học này, LangGo sẽ giới thiệu tới bạn quy tắc OSASCOMP trật tự tính từ trong Tiếng Anh cũng như mẹo nhớ và những lưu ý đặc biệt khi sử dụng quy tắc trật tự tính từ này nhé!

Trật tự tính từ trong Tiếng Anh

Trật tự tính từ trong Tiếng Anh chuẩn nhất

1. Phân loại tính từ trong Tiếng Anh

Trước khi đi sâu vào bài học về trật tự tính từ trong Tiếng Anh, hãy để LangGo giúp bạn làm rõ định nghĩa tính từ và xem các tính từ Tiếng Anh được phân ra thành những loại nào nhé!

1.1. Định nghĩa

Tính từ (trong Tiếng Anh là Adjective, viết tắt là Adj) là những từ được dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của danh từ hoặc đại từ trong câu, bao gồm chất lượng, kích thước, hình dáng, trạng thái, nội dung và hơn thế nữa.

Tính từ thường được dùng để cung cấp thông tin liên quan về danh từ nào đó bằng cách trả lời câu hỏi: What kind? (loại nào), Which one? (cái nào), How many? (có bao nhiêu),... Đồng thời, tính từ sẽ giúp làm giàu cho cách viết của bạn bằng cách thêm tính rõ ràng và đặc biệt vào nó.

Ví dụ:

  • I have five pencils in my case. (Trả lời cho câu hỏi How many?)

  • I really loved that gray motorbike. (Trả lời cho câu hỏi Which one?)

  • He earns more money than he did two years ago. (Trả lời cho câu hỏi How much?)

1.2. Phân loại tính từ trong Tiếng Anh

Việc phân loại tính từ sẽ giúp quá trình học trật tự tính từ trong Tiếng Anh của bạn trở nên tiện lợi và nhẹ nhàng hơn.

Trong Tiếng Anh, có một số loại khác nhau tính từ, tùy vào cách sử dụng của mỗi người như dưới đây:

Phân loại các tính từ trong Tiếng Anh

Phân loại các tính từ trong Tiếng Anh

  • Tính từ miêu tả (Descriptive Adjectives):

Hầu hết các tính từ trong Tiếng Anh đều thuộc loại này. Tính từ miêu tả là những từ được dùng để mô tả về đặc tính của một danh từ/đại từ, hay còn được gọi là Qualitative Adjectives.

Một số tính từ miêu tả điển hình là: generous (hào phóng), miniature (bé nhỏ), easy-going (dễ tính), brave (dũng cảm),...

Ví dụ:

- My dad has a fast car. (Từ fast mô tả về đặc điểm của chiếc xe ô tô)

- The hungry toddlers are crying. (Từ hungry giúp cung cấp thêm thông tin về chủ thể)

Tính từ miêu tả có thể được chia thành các loại chính gồm: Opinion (thể hiện quan điểm), Size (kích cỡ), Age (tuổi tác), Shape (hình dáng), Color (màu sắc), Origin (nguồn gốc), Material (chất liệu), Purpose (mục đích). Trong phần sau, LangGo sẽ cùng các bạn tìm hiểu chi tiết về trật tự của các loại tính từ này.

  • Tính từ định lượng (Qualitative Adjectives):

Tính từ định lượng nhằm cung cấp chi tiết thông tin về số lượng của danh từ/đại từ và được dùng để trả lời các câu hỏi như How much? và How many? (có bao nhiêu).

Một số tính từ định lượng điển hình là: a, an, much, many, a lot, several, ten,...

Ví dụ:

- Mary and John have three children, one boy and two girls. (Từ three trả lời cho câu hỏi How many?)

- I was held responsible for the preparation of the whole project. (Từ whole trả lời cho câu hỏi How much?)

  • Tính từ chỉ thị (Demonstrative Adjectives):

Tính từ chỉ thị được dùng để chỉ đích danh danh từ/đại từ mà ta đang muốn đề cập đến. Có 4 tính từ chỉ thị trong Tiếng Anh: this, that, these, those và chúng thường đứng trước một danh từ nào đó.

Ví dụ:

- That car used to be red but they have repainted it dark blue.

- I would like to have these ornaments for my Christmas tree.

  • Tính từ riêng (Proper Adjectives):

Tính từ riêng được xuất phát từ danh từ riêng (danh từ riêng là những từ chỉ tên một người, một địa điểm hay một vật cụ thể). Tính từ riêng được dùng để mô tả một vật nào đó có liên quan đến phiên bản danh từ.

Ví dụ:

- She loves participating in Shakespearean festivals.

- I am fond of French and Indian cuisine.

  • Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives):

Đúng như tên gọi, tính từ sở hữu được dùng để chỉ sự sở hữu của ai đó với một danh từ/đại từ nào. Tính từ sở hữu thường đứng trước danh từ mà nó đề cập tới.

Một số tính từ sở hữu là: my, your, his, her, our, their.

Ví dụ:

- Is their house located on the outskirts of Hanoi?

- I took up playing basketball five years ago and it has been my daily activity since then.

  • Tính từ nghi vấn (Interrogative Adjectives):

Tính từ nghi vấn thường được dùng để đặt câu hỏi và luôn đi kèm với một danh từ/đại từ nào. Dấu hiệu nhận biết tính từ nghi vấn vô cùng đơn giản bởi đó là những từ chúng ta bắt gặp thường xuyên khi học Tiếng Anh như What, Which, Whose.

Ví dụ:

- Whose T-shirt are you putting on?

- What time do you usually come back home from work?

- Which genre of movies do you enjoy most?

  • Tính từ phân phối (Indefinite Adjectives):

Tính từ phân phối được dùng để miêu tả danh từ/đại từ theo một cách không chi tiết, cụ thể và thường nhắm đến những đối tượng không rõ ràng. Một số tính từ phân phối điển hình là: few, many, no, several và some.

Ví dụ:

- You should bear in mind that only a few people get this far.

- There are no encyclopedias in this library.

- Lucky you! There are some tickets left for the movie.

  • Mạo từ (Articles):

Điều này có thể khiến bạn bỡ ngỡ đôi chút, bởi thực chất các mạo từ a, an, the cũng có thể đóng vai trò như tính từ trong câu.

Ví dụ:

- She is such a generous person that she has adopted a kid from the orphanage.

- I borrowed a car from my neighbor. The car looks elegant and bright.

  • Tính từ ghép (Compound Adjectives):

Tính từ ghép là một dạng từ được tạo nên bởi hai từ trở lên ghép lại với nhau bằng một dấu (-).

Ví dụ:

- My final assignment for graduation is to write a 100-page thesis.

- This is a car-free road and can be accessed by motorbikes only.

- Besides working as an English teacher, my aunt has a part-time job in a Mediterranean restaurant.

Có thể nói rằng, tính từ trong Tiếng Anh được chia thành nhiều loại khác nhau. Nhưng liệu bạn có thắc mắc, khi xuất hiện cùng nhau trong một câu thì trật tự của các tính từ phải lưu ý điều gì? Hãy cũng LangGo tìm hiểu trong phần tiếp theo nhé!

2. Trật tự tính từ trong Tiếng Anh chuẩn nhất

Để giúp bạn hiểu rõ và nhớ được trật tự tính từ một cách dễ dàng, sau đây LangGo sẽ giới thiệu tới bạn “The Royal Order of adjectives” - quy tắc OSASCOMP trật tự tính từ trong Tiếng Anh.

quy tắc OSASCOMP trật tự tính từ trong Tiếng Anh

Ví dụ về quy tắc OSASCOMP trật tự tính từ trong Tiếng Anh

Cụ thể quy tắc OSASCOMP như sau:

[Determiner – Quantity] + [Opinion –Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose] + [Noun]
  • Determiner (từ hạn định)

Các từ hạn định có vị trí luôn đứng trước tính từ như the, this, that, those, these,...

Ví dụ:

- this gorgeous woman (người phụ nữ lộng lẫy này)

- those ancient stores in the crowded street (những cửa hàng cổ kính kia trên con phố đông đúc)

  • Quantity (từ chỉ số lượng)

Các từ chỉ số lượng như many, two, a lot,... thường có vị trí sau trước từ hạn định và luôn đứng trước tính từ.

Ví dụ:

- These three naughty kids are Miss Mai’s children. (Ba đứa bé tinh nghịch là con của chị Mai)

  • Opinion (chỉ quan điểm)

Đây là những tính từ dùng để chỉ quan điểm, sự đánh giá và thái độ của người nói đối với một danh từ/đại từ nào đó như costly, strong, stubborn,... Theo quy tắc trật tự tính từ trong Tiếng Anh, các tính từ Opinion luôn đứng trước các loại tính từ miêu tả khác.

Ví dụ:

- a lovely dress (một chiếc váy rất đáng yêu)

- an expensive apartment (một căn hộ rất đắt tiền)

- a perfect car (một chiếc xe hơi hoàn hảo)

  • Size (chỉ kích thước)

Đây là những tính từ dùng để chỉ kích thước, chiều dài hay chiều cao của một danh từ/đại từ nào đó như long, short, big, small, tiny, little,...

Ví dụ:

- a lovely long dress (một chiếc váy dài rất đáng yêu)

- an expensive large apartment (một căn hộ to rất đắt tiền)

- a perfect big car (một chiếc xe hơi to, hoàn hảo)

  • Age (chỉ tuổi tác)

Các tính từ chỉ tuổi tác có thể kể đến như young, old, new, modern, ancient, middle-aged,...

Ví dụ:

- a lovely long new dress (một chiếc váy dài, mới và rất đáng yêu)

- an expensive large new apartment (một căn hộ to, mới và rất đắt tiền)

- a perfect big modern car (một chiếc xe hơi to, hoàn hảo và hiện đại)

  • Shape (chỉ hình dáng)

Một số tính từ chỉ hình dáng như round, square, flat,...

Ví dụ:

- an expensive large new square apartment (một căn hộ hình vuông, to, mới và rất đắt tiền)

  • Color (chỉ màu sắc)

Một số tính từ chỉ màu sắc phổ biến nhất như pink, yellow, black, purple, green,...

Ví dụ:

- a lovely long new black dress (một chiếc váy màu đen, dài, mới và rất đáng yêu)

- an expensive large new square green apartment (một căn hộ màu xanh, hình vuông, to, mới và rất đắt tiền)

- a perfect big modern grey car (một chiếc xe hơi màu xám to, hoàn hảo và hiện đại)

  • Origin (chỉ nguồn gốc xuất xứ)

Loại tính từ này thường được dùng để trả lời câu hỏi danh từ/đại từ nào đó đến từ đâu, thuộc sắc tộc hay tôn giáo nào như Christian, Persian,...

Ví dụ:

- a perfect big modern gray Japanese car (một chiếc xe hơi của Nhật, màu xám, to, hoàn hảo và hiện đại)

  • Material (chỉ chất liệu)

Loại tính từ này thường được dùng để trả lời câu hỏi danh từ/đại từ nào đó được làm bởi chất liệu gì như gold, wooden, plastic, synthetic,...

Ví dụ:

- a perfect big modern gray Japanese steel car (một chiếc xe hơi của Nhật, làm bằng thép, màu xám, to, hoàn hảo và hiện đại)

- a lovely long new black silk dress (một chiếc váy lụa màu đen, dài, mới và rất đáng yêu)

  • Purpose (chỉ mục đích sử dụng)

Một số tính từ chỉ mục đích trong Tiếng Anh

Một số tính từ chỉ mục đích trong Tiếng Anh

Loại tính từ này thường được dùng để trả lời câu hỏi danh từ/đại từ nào đó được dùng nhằm phục vụ cho mục đích gì.

Theo quy tắc OSASCOMP trật tự tính từ trong Tiếng Anh, các tính từ chỉ mục đích sử dụng như fishing, walking, trekking, swimming, washing, sleeping,... đứng sau các loại tính từ khác.

Ví dụ:

- a lovely long new black silk sleeping dress (một chiếc váy ngủ, làm bằng lụa màu đen, dài, mới và rất đáng yêu)

- a perfect big modern gray Japanese steel sports car (một chiếc xe hơi thể thao của Nhật, làm bằng thép, màu xám, to, hoàn hảo và hiện đại)

Tóm lại, quy tắc OPSACOMP trật tự tính từ trong Tiếng Anh bao gồm:

[Determiner + Quantity] + Opinion - Size - Age - Shape - Color - Origin - Material - Purpose + Noun.

Order of Adjectives in English

Quy tắc OPSACOMP trật tự tính từ trong Tiếng Anh

Tuy nhiên, khi áp dụng quy tắc OPSACOMP, bạn nên lưu ý một số điều như sau:

  • Thông thường trong Tiếng Anh, người nói sẽ không sử dụng quá 3 tính từ trở lên trong cùng một câu để miêu tả danh từ/đại từ nào đó.

  • Trên thực tế, một số người bản ngữ thường không tuân thủ quy tắc OSASCOMP trật tự tính từ trong Tiếng Anh để nói chuyện. Nhưng việc tuân thủ quy tắc OSASCOMP là vô cùng cần thiết những người đang học Tiếng Anh.

Hãy cùng LangGo nghiên cứu thêm một số ví dụ sau

  • My grandfather has collected a wonderful old German clock. (Trật tự tính từ trong câu này là opinion - age - origin)

  • Yesterday, the post officer gave me a big square black box that I didn’t notice that it was a birthday gift from my distant relative. (Trật tự tính từ trong câu này là size - shape - color)

  • These disgusting yellow plastic ornaments should not be used to decorate the Christmas tree. Throw them away now! (Trật tự tính từ trong câu này là opinion - color - material)

Để giúp quá trình học trật tự tính từ trong Tiếng Anh trở nên vui vẻ và dễ nhớ hơn, LangGo xin mách bạn một mẹo nhỏ để ghi nhớ như sau:

Ông-Sáu-Ăn-Súp-Cua-Ông-Mập-Phì

O - S - A - S - C - O - M - P

Quy tắc OSASCOMP trật tự tính từ trong Tiếng Anh có thể là một trở ngại lớn với những ai mới bắt đầu làm quen với dạng ngữ pháp này.

Vì vậy, để giúp bạn thành thạo hơn với quy tắc trật tự tính từ, LangGo khuyên bạn nên dành nhiều thời gian đọc các trang báo quốc tế phổ biến và nghe các video Tiếng Anh nhiều hơn để xem quy tắc OSASCOMP trật tự tính từ trong Tiếng Anh được người bản xứ sử dụng như thế nào nhé!

3. Những lưu ý về trật tự tính từ trong Tiếng Anh

Bên cạnh việc chú ý tới vị trí tính từ OSASCOMP, hay cụ thể hơn là quy tắc OSASCOMP trật tự tính từ trong Tiếng Anh, bạn cũng cần đặc biệt lưu tâm tới hai điều sau đây để tránh mắc lỗi không đáng có trong Speaking và Writing nhé!

3.1. Sử dụng dấu phẩy để ngăn cách tính từ

Trong nhiều tình huống, bạn có thể dùng dấu phẩy để ngăn cách giữa các tính từ với nhau nhưng điều này không được áp dụng ở một số trường hợp áp dụng quy tắc OSASCOMP trật tự tính từ trong Tiếng Anh.

Vậy làm sao để phân biệt được khi nào bạn được dùng và không được dùng dấu phẩy trong câu?

Đó chính là quy tắc: Hãy thêm dấu phẩy vào giữa các tính từ cùng loại (coordinate adjectives); không thêm dấu phẩy vào giữa các tính từ khác loại (cumulative adjectives). Đồng thời, nếu trong câu có chứa 2 tính từ cùng loại trở lên, bạn có thể thêm and giữa hai tính từ để hoán đổi vị trí cho nhau.

VD1: We live in the small gray, white and dark red house at the end of the street.

=> Từ small (to lớn) thể hiện kích thước của đối tượng (Size); trong khi đó gray (xám), white (trắng) and dark red (đỏ đậm) là ba tính từ cùng loại thể hiện màu sắc (Color).

=> Giữa big và green không thêm dấu phẩy vì đó là hai tính từ khác loại. Nhưng giữa gray, white và dark red thêm dấu phẩy và từ and vì đây là ba tính từ cùng loại.

VD2: That woman in a bright purple swimming suit is a very kind, warm and friendly person.

=> Giữa bright (tỏa sáng), purple (màu tím) và swimming (dùng để bơi) không có dấu phẩy vì đây là ba tính từ khác loại (Opinion + Color + Purpose). Giữa kind (tốt bụng), warm (ấm áp) và friendly (thân thiện) có dấu phẩy vì đây là ba tính từ cùng loại (Opinion).

Lưu ý về trật tự tính từ trong Tiếng Anh

Lưu ý về trật tự tính từ trong Tiếng Anh

Một số ví dụ khác để bạn có thể tham khảo:

  • There are many amazing huge old churches in European countries.

  • It’s a beautiful, bright, and sunny day. Why don’t we go out for a walk?

  • The painting demonstrates a yellow-haired and blue-eyed child standing alone under an apple tree.

Khi sử dụng dấu phẩy để ngăn cách giữa các tính từ cùng loại, chú ý:

  • Tuyệt đối không đặt dấu phẩy hay từ and giữa tính từ cuối cùng và danh từ. (Ví dụ: Nói the vast, lush, green, man-made forest chứ không nói the vast, lush, green, man-made, forest)

  • Tuyệt đối không đặt dấu phẩy giữa từ hạn định (Determiner) và tính từ. (Ví dụ: Nói that small and handy suitcase chứ không nói that, small and handy suitcase).

3.2. Mối liên hệ giữa trật tự tính từ và cách đặt câu

Hãy cùng LangGo nghiên cứu ví dụ sau:

  • Those cookies are crunchy and delicious.
  • Those are crunchy and delicious cookies.

Cả hai cách nói trên đều đúng, nhưng điều bạn cần chú ý ở đây là:

Trong câu có cấu trúc S + tobe + Adj, nếu từ cuối cùng trong câu đó là một tính từ thì trước nó phải thêm từ and.

Ví dụ:

  • Her 20th birthday party was crowded, noisy and wonderful.

  • Those dogs over there are puffy, white and adorable. They are from Scandinavian regions.

Mối liên hệ giữa trật tự tính từ và cách đặt câu

Mối liên hệ giữa trật tự tính từ và cách đặt câu

Qua bài học này, LangGo hy vọng rằng các bạn học sinh có thể tích lũy thêm nhiều kiến thức bổ ích về quy tắc OSASCOMP trật tự tính từ trong Tiếng Anh cũng như những lưu ý cần thiết về quy tắc trật tự tính từ này.

Hãy đọc thật nhiều các nguồn Tiếng Anh khác nhau đồng thời áp dụng quy tắc OSASCOMP trật tự tính từ trong Tiếng Anh vào Writing và Speaking hằng ngày, chắc chắn bạn sẽ sớm chinh phục được dạng ngữ pháp khó nhằn này. Chúc các bạn thành công.

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe máy Honda Vision đời mới
  • 3 Laptop Asus Vivobook hiện đại
  • 5 Đồng hồ thông minh sành điệu
  • 10 Headphone xịn xò
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ