Trong phần Skills 2 Unit 11 Tiếng Anh lớp 9, học sinh sẽ được rèn luyện 2 kỹ năng Listening và Writing qua bài nghe về robot hút bụi và viết về thiết bị điện tử yêu thích.
IELTS LangGo sẽ đưa ra đáp án cho các bài tập và đoạn văn mẫu cho phần Writing để các bạn tham khảo nhé.
Phần Listening giúp các bạn học sinh luyện tập kỹ năng nghe lấy thông tin chi tiết (Multiple choice) và nghe điền từ vựng (Fill in the blanks) thông qua bài nghe về robot hút bụi.
(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)
Gợi ý trả lời:
1. What is this electronic device? (Đây là thiết bị điện tử gì?)
→ This is a robotic vacuum cleaner. (Đây là một chiếc robot hút bụi.)
2. Do you want to have one in your home? Why / Why not? (Bạn có muốn sở hữu một chiếc trong nhà không? Tại sao có / Tại sao không?)
→ Yes, I really want to have one in my home because it helps me clean the floor automatically, saving me a lot of time and energy. (Có, tớ rất muốn có một chiếc trong nhà bởi vì nó giúp tớ dọn dẹp sàn nhà một cách tự động, tiết kiệm cho tớ rất nhiều thời gian và công sức.)
(Bạn sẽ nghe Trang nói về thiết bị điện tử yêu thích của cô ấy. Nghe và chọn đáp án đúng A, B hoặc C.)
Đáp án:
1. In Trang’s opinion, cleaning the floor ________. (Theo ý kiến của Trang, việc lau dọn sàn nhà...)
A. is an easy and interesting task (là một công việc dễ dàng và thú vị)
B. is boring and takes a lot of time (thì nhàm chán và tốn nhiều thời gian)
C. can only be done by housekeepers (chỉ có thể được làm bởi người giúp việc)
→ Đáp án: B. is boring and takes a lot of time
Dẫn chứng: “My favourite electronic device is a robotic vacuum cleaner which helps me to clean the floors, a laborious and boring task.” (Thiết bị điện tử yêu thích của tôi là robot hút bụi, nó giúp tôi lau dọn sàn nhà – một công việc vất vả và nhàm chán.)
2. Trang’s current robotic vacuum cleaner can clean ________. (Chiếc robot hút bụi hiện tại của Trang có thể làm sạch...)
A. almost every dust, spot, and dirty mark in her house (gần như mọi bụi bẩn, vết bẩn và dấu dơ trong nhà cô ấy)
B. only dust, spots, and dirty marks that we can see (chỉ những bụi, vết bẩn và dấu dơ mà chúng ta có thể nhìn thấy)
C. dust, spots, and dirty marks under human control (bụi, vết bẩn và dấu dơ dưới sự điều khiển của con người)
→ Đáp án: A. almost every dust, spot, and dirty mark in her house
Dẫn chứng: “First, it can automatically clean almost all dust, spots, and dirty marks in my house.” (Thứ nhất, nó có thể tự động làm sạch hầu hết bụi bẩn, vết ố và vết dơ trong nhà tôi.)
3. If you drop crumbs to the floor, robotic vacuum cleaners of the future will come by and ________. (Nếu bạn làm rơi vụn thức ăn xuống sàn, robot hút bụi trong tương lai sẽ đi ngang qua và...)
A. wipe all of them with a rubber (lau sạch tất cả bằng một miếng cao su)
B. suck them all up (hút sạch tất cả lên)
C. remind you to clean them (nhắc nhở bạn dọn dẹp chúng)
→ Đáp án: B. suck them all up
Dẫn chứng: “It'll go to a place where you have eaten and suck up all the crumbs there.” (Nó sẽ đến nơi bạn đã ăn và hút sạch tất cả những mảnh vụn ở đó.)
4. In the future, laser technology will enable robot vacuum cleaners to ________. (Trong tương lai, công nghệ laser sẽ cho phép robot hút bụi...)
A. get to any floor or room in our houses (đi đến bất kỳ tầng hoặc phòng nào trong nhà của chúng ta)
B. climb stairs and open doors or drawers (leo cầu thang và mở cửa hoặc ngăn kéo)
C. see everything on the ground (nhìn thấy mọi thứ trên mặt đất)
→ Đáp án: C. see everything on the ground
Dẫn chứng: “Finally, laser technology will make it recognise anything on the ground like dust or dirt.” (Cuối cùng, công nghệ laser sẽ giúp nó nhận diện mọi thứ trên mặt đất như bụi hoặc rác bẩn.)
(Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ mà bạn nghe được.)
1. Trang can control her current robotic vacuum cleaner with an app on her smartphone. (Trang có thể điều khiển robot hút bụi hiện tại của mình bằng một ứng dụng trên điện thoại thông minh của cô ấy.)
Dẫn chứng: “Second, I can control it by using an app on my smartphone when I'm away from home.” (Thứ hai, tôi có thể điều khiển nó bằng ứng dụng trên điện thoại thông minh khi tôi không ở nhà.)
2. Trang’s current robotic vacuum cleaner is easy to store and carry. (Chiếc robot hút bụi hiện tại của Trang thì dễ dàng bảo quản và mang theo.)
Dẫn chứng: “Finally, it's easy to store and carry my robotic vacuum cleaner because it's smaller than a normal vacuum cleaner.” (Cuối cùng, robot hút bụi của tôi dễ cất giữ và mang theo vì nó nhỏ hơn máy hút bụi thông thường.)
3. Robotic vacuum cleaners of the future will be able to recognise patterns and then take action. (Robot hút bụi trong tương lai sẽ có thể nhận diện các khuôn mẫu/tình huống và sau đó thực hiện hành động.)
Dẫn chứng: “First, it'll be able to recognise patterns and then take action.” (Thứ nhất, nó sẽ có khả năng nhận diện các mẫu (mô hình) và sau đó thực hiện hành động phù hợp.)
4. Trang thinks robotic vacuum cleaners will be more helpful to us in the future. (Trang nghĩ rằng robot hút bụi sẽ trở nên hữu ích hơn đối với chúng ta trong tương lai.)
Dẫn chứng: “With these improvements, I think robotic vacuum cleaners will be more helpful to us in the future.” (Với những cải tiến này, tôi nghĩ robot hút bụi sẽ hữu ích hơn đối với chúng ta trong tương lai.)
Nội dung bài nghe:
| My favourite electronic device is a robotic vacuum cleaner which helps me to clean the floors, a laborious and boring task. First, it can automatically clean almost all dust, spots, and dirty marks in my house. Second, I can control it by using an app on my smartphone when I'm away from home. Finally, it's easy to store and carry my robotic vacuum cleaner because it's smaller than a normal vacuum cleaner. | Thiết bị điện tử yêu thích của tôi là robot hút bụi, nó giúp tôi lau dọn sàn nhà – một công việc vất vả và nhàm chán. Thứ nhất, nó có thể tự động làm sạch hầu hết bụi bẩn, vết ố và vết dơ trong nhà tôi. Thứ hai, tôi có thể điều khiển nó bằng ứng dụng trên điện thoại thông minh khi tôi không ở nhà. Cuối cùng, robot hút bụi của tôi dễ cất giữ và mang theo vì nó nhỏ hơn máy hút bụi thông thường. |
| I think there'll be a lot of things that a robotic vacuum cleaner can do in the future. First, it'll be able to recognise patterns and then take action. It'll go to a place where you have eaten and suck up all the crumbs there. Second, it'll be able to climb stairs and even open doors or drawers. So it'll be able to get to any floor or room in our houses. | Tôi nghĩ rằng trong tương lai robot hút bụi sẽ có thể làm được nhiều việc hơn nữa. Thứ nhất, nó sẽ có khả năng nhận diện các mẫu (mô hình) và sau đó thực hiện hành động phù hợp. Nó sẽ đến nơi bạn đã ăn và hút sạch tất cả những mảnh vụn ở đó. Thứ hai, nó sẽ có thể leo cầu thang và thậm chí mở cửa hoặc mở ngăn kéo. Nhờ đó, nó có thể đến bất kỳ tầng hay phòng nào trong nhà chúng ta. |
| Finally, laser technology will make it recognise anything on the ground like dust or dirt. With these improvements, I think robotic vacuum cleaners will be more helpful to us in the future. | Cuối cùng, công nghệ laser sẽ giúp nó nhận diện mọi thứ trên mặt đất như bụi hoặc rác bẩn. Với những cải tiến này, tôi nghĩ robot hút bụi sẽ hữu ích hơn đối với chúng ta trong tương lai. |
Phần Viết hướng dẫn các bạn lên dàn ý và viết đoạn văn giới thiệu về món đồ công nghệ yêu thích, bao gồm các tính năng hiện tại và dự đoán những khả năng ưu việt của nó trong tương lai.
(Nghĩ về một trong những thiết bị điện tử yêu thích của bạn. Ghi chú các câu trả lời của bạn cho những câu hỏi sau.)
Gợi ý nội dung:
| What is your favourite electronic device? (Thiết bị điện tử yêu thích của bạn là gì?) | - Smartphone (Điện thoại thông minh) |
| What can it do for you now? (Bây giờ nó có thể làm gì cho bạn?) | - Current uses (Hiện tại): make calls, surf the internet, take photos, help with studying (search for info). (Gọi điện, lướt web, chụp ảnh, giúp học tập) |
| What will it be able to do for you in the future? (Nó sẽ có thể làm gì cho bạn trong tương lai?) | - Future uses (Tương lai): project 3D screens in the air, translate animal languages, and charge its battery from the sun automatically. (Chiếu màn hình 3D trên không, dịch ngôn ngữ động vật, tự động sạc pin từ ánh sáng mặt trời). |
(Viết một đoạn văn (100 - 120 từ) về những gì thiết bị điện tử yêu thích của bạn có thể làm bây giờ và những gì nó sẽ có thể làm trong tương lai. Sử dụng các ý tưởng ở bài 4 hoặc của riêng bạn.)
Đoạn văn mẫu:
My favourite electronic device is the smartphone. Currently, it is an essential tool in my daily life. I use it to keep in touch with my family and friends, search for information for my homework, and relax by listening to music or playing games. Its high-quality camera also helps me capture beautiful moments. However, I believe smartphones will become much smarter in the future. Within the next ten years, future smartphones might be able to project 3D holographic screens into the air, allowing us to watch movies without holding the device. In short, smartphones are amazing devices that will continue to surprise us.
Tạm dịch:
Thiết bị điện tử yêu thích của tớ là điện thoại thông minh. Hiện tại, nó là một công cụ thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của tớ. Tớ sử dụng nó để giữ liên lạc với gia đình và bạn bè, tìm kiếm thông tin cho bài tập về nhà và thư giãn bằng cách nghe nhạc hoặc chơi game. Camera chất lượng cao của nó cũng giúp tớ lưu lại những khoảnh khắc đẹp. Tuy nhiên, tớ tin rằng điện thoại thông minh sẽ trở nên thông minh hơn rất nhiều trong tương lai. Trong mười năm tới, những chiếc điện thoại thông minh tương lai có thể chiếu màn hình ba chiều 3D vào không trung, cho phép chúng ta xem phim mà không cần cầm thiết bị. Tóm lại, điện thoại thông minh là những thiết bị tuyệt vời sẽ tiếp tục làm chúng ta ngạc nhiên.
Qua lời giải phần Skills 2 Unit 11 lớp 9, hy vọng các bạn học sinh đã cải thiện khả năng nghe và viết về các thiết bị công nghệ. Các bạn hãy luyện nghe và viết thường xuyên để ngày càng nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ