Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Tất tần tậ về cấu trúc “Let” cùng bài tập thực hành

Nội dung [Hiện]

Liệu bạn có biết rằng động từ quen thuộc “Let” không chỉ có 2 cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong Tiếng Anh mà còn có xuất hiện trong các cụm đồng từ hay ho khác không? Ở bài viết dưới đây, IELTS LangGo sẽ giúp bạn “lấp đầy những khoảng trống” kiến thức về động từ “Let” nhé.

Chinh phục tất tần tật kiến thức của động từ “Let” trong Tiếng Anh

Chinh phục tất tần tật kiến thức của động từ “Let” trong Tiếng Anh

1. Let có nghĩa là gì?

Let là một động từ, có phát âm là /let/, có nghĩa là cho phép cái gì đó xảy ra/ai đó làm gì hoặc có nghĩa là cho thuê (cái gì đó).

Ví dụ:

  • He wanted to buy that toy but his parents wouldn’t let him. (Anh ấy muốn mua món đồ chơi đó nhưng bố mẹ anh ấy không cho.)
  • Let you dress dry completely then put it on your wardrobe. (Để cho quần áo khô hoàn toàn sau đó đặt nó vào tủ quần áo của bạn.)
  • She lets her grandparents house to young couples this summer. (Cô ấy để ngôi nhà của cha mẹ của mình cho các cặp vợ chồng trẻ thuê vào mùa hè này.)
  • My parents have a room to let in their house. (Cha mẹ tôi có một phòng để cho thuê trong nhà của họ.)

2. Công thức và cách dùng của cấu trúc Let

Đầu tiên hãy bắt đầu với câu trúc được sử dụng phổ biến nhất đối với động từ “let”.

Let + sb/sth + V

Đây là 1 cấu trúc đơn giản nhưng hãy nhớ cả 2 dạng của nó là khẳng định và phủ định nhé!

Khẳng định: Let +O + Verb (infinitive)

Ví dụ:

  • Let the rain wash all the dirt on the road. (Hãy để mưa rửa sạch mọi bụi bẩn trên đường.)
  • She let you come to her house. This is a sign that you like you. (Cô ấy cho bạn đến nhà cô ấy. Đây là một dấu hiệu cho thấy bạn thích bạn.)
  • My mom let me stay home today instead of going to school because I was sick. (Hôm nay mẹ để tôi ở nhà thay vì đến trường vì tôi bị ốm.)

Ví dụ cụ thể cho cấu trúc  Let +O + Verb (infinitive)

Ví dụ cụ thể cho cấu trúc Let +O + Verb (infinitive)

Phủ định: Let + O + not + Verb (infinitive)

Ví dụ:

  • Let him not play games this week to prepare for the final exam. (Tuần này cho anh ấy không chơi game để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)
  • Let us not forget those things you did to us today. (Hãy để chúng tôi không quên những điều bạn đã làm với chúng tôi ngày hôm nay.)
  • Let her not stay up too late to prepare for the next lesson. (Để cô không thức quá khuya để chuẩn bị cho tiết học tiếp theo.)

3. Dạng bị động của cấu trúc Let

Ngoài dạng chủ động như vừa nêu bên trên, dạng chủ động của động từ này cũng rất hãy xuất hiện trong các bài thi nữa đó. Học ngay để không mất điểm ngữ pháp đáng tiếng nhé!

Lưu ý: Động từ LET KHÔNG CÓ DẠNG BỊ ĐỘNG. Có nghĩa là câu “Let her go” chuyển sang bị động không phải là “She is let/letted go.”

Có 2 cách để chuyển câu chứa “let” thành bị động như sau

Cách 1: Chuyển động từ thứ 2 thành bị động:

=> Let + N + be PII + by O

Ví dụ:

  • Let the car be washed by my dad, it will be faster. (Để xe cho bố rửa sẽ nhanh hơn.)
  • Let the house be painted to have a new look. (Hãy để ngôi nhà được sơn lại để có một diện mạo mới.)
  • Let the computer be fixed by my neighbors. It would be fine. (Hãy để máy tính được sửa bởi những người hàng xóm của tôi. Sẽ ổn thôi.)

Ví dụ cụ thể cho cấu trúc Let + N + be PII + by O

Ví dụ cụ thể cho cấu trúc Let + N + be PII + by O

Cách 2: Thay Let bằng Allow:

=> S + be + allowed + to V (be chia theo tuỳ từng thì).

Ví dụ:

  • Let her take part in a significant English competition in school. => She was allowed to take part in a significant English competition in school.
  • Let him have a pet => He was allowed to have a pet. (Anh ấy được phép có một con vật cưng.)

4. Các biến thể Lets và Let's

Phần viết dưới đây sẽ trình bày hai biến thể của Let là Lets và Let's. Tuy là biến thể, những hai từ này cũng được sử dụng phổ biến tương tự cấu trúc “let” và đôi khi còn gây nhầm lẫn, sai chính tả.

4.1 Lets:

Từ “lets” được sử dụng khi chủ ngữ của câu là ngôi thứ ba số ít (she, he,it) ở thì hiện tại đơn. Đây chỉ đơn giản là động từ được chia theo chủ ngữ ở thì hiện tại. Tuy nhiên bạn cần chú ý vì nó dễ nhầm với “let’s”.

Cấu trúc: S (ngôi thứ 3 số ít) + lets + O + Verb (infinitive)

Ví dụ:

  • He always lets me use her computer. (Anh ấy luôn cho phép tôi sử dụng máy tính của cô ấy.)
  • She lets me know the secret between Mike and Will, so that I can help you. (Cô ấy cho tôi biết bí mật giữa Mike và Will, để tôi có thể giúp bạn.)
  • My teacher lets us listen to music during breaks. (Giáo viên của tôi cho chúng tôi nghe nhạc trong giờ giải lao)

4.2 Let’s

Cấu trúc Let’s là dạng ngắn gọn của “Let us”, được dùng như một lời gợi ý, đề xuất làm một điều gì đó. Cấu trúc này nếu dịch ra nghĩa tiếng Việt sẽ mang ý nghĩa kêu gọi một nhóm người (lớn hơn 2 người) “hãy” làm điều gì đó. Mỗi khi sử dụng từ này hãy luôn chú ý mình đã đánh dấu phẩy trên ‘ nhé!

Cấu trúc: Let’s + do something

Ví dụ:

  • Let’s go to a nearby restaurant to celebrate this win. (Hãy đến một nhà hàng gần đó để ăn mừng chiến thắng này.)
  • Let’s play some games while waiting for the teacher to come back. (Hãy chơi một số trò chơi trong khi chờ giáo viên quay lại.)
  • Let’s share our own story for other people so that we can get close to each other. (Hãy chia sẻ câu chuyện của chúng ta cho những người khác để chúng ta có thể gần gũi nhau hơn.)

5. Các cụm từ với Let thông dụng

Tiếp theo đây, chúng ta sẽ cùng điểm qua những cụm động từ với “let” để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình nhé.

 Các cụm từ với Let thông dụng trong Tiếng Anh

Các cụm từ với Let thông dụng trong Tiếng Anh

Let something go/pass: Bỏ qua một điều gì đó (dù biết điều đó sai hoặc không hợp lý)

Ví dụ:

  • I knew that was the wrong answer but I let it pass. (Tôi biết đó là câu trả lời sai nhưng tôi đã để nó trôi qua.)
  • What she said was hardly right but I let it go. (Những gì cô ấy nói hầu như không đúng nhưng tôi đã bỏ qua.)

Let your hair down: để cho phép bản thân cư xử thỏa mái hơn nhiều so với bình thường và tận hưởng.

Ví dụ:

  • I let my hair down after the lesson by binge watching some movies on Netflix. (Tôi thư giãn sau buổi học bằng cách say sưa xem một số bộ phim trên Netflix.)

Let someone in on a secret: tiết lộ bí mật, cho phép ai đó biết điều gì đó mà bạn chưa nói với ai khác

Ví dụ:

  • You let her in on a secret, are you an idiot? (Anh để cô ấy biết bí mật, anh có phải là đồ ngốc không?)

Let something slip: lỡ lời, để nói với mọi người về điều gì đó mà không có ý định.

Ví dụ:

  • She let it slip that she hadn’t actually read the agenda of the meeting. (Cô lỡ lời nói rằng cô chưa thực sự đọc chương trình của cuộc họp.)

Let someone down: làm ai đó thất vọng

Ví dụ:

  • Promise me that you will be there tomorrow. Don’t let me down. (Hãy hứa với tôi rằng bạn sẽ ở đó vào ngày mai. Đừng làm tôi thất vọng.)

Let something off: tha bổng, không trừng phạt ai đó đã phạm tội hoặc làm điều gì đó sai trái.

Ví dụ:

  • Instead of a prison sentence they were let off with a fine. (Thay vì một bản án tù, họ được tha bổng với một khoản tiền phạt.)

Ví dụ:

  • A skylight had been let into the roof. (Một giếng trời đã được đưa vào mái nhà.)

Let alone: được sử dụng sau một tuyên bố phủ định để nhấn mạnh mức độ khó xảy ra của một tình huống.

Ví dụ:

  • Some people never play sports for a while, let alone running. (Một số người không bao giờ chơi thể thao trong một thời gian chứ đừng nói đến việc chạy bộ)

Let someone in for something: tham gia vào công việc, sự kiện nào đó.

Ví dụ:

  • You look so tired. How much job are you letting yourself in for? (Trông bạn rất mệt mỏi. Bạn đang để mình làm bao nhiêu việc?)

6. Bài tập viết lại câu với cấu trúc Let

Chọn đáp án đúng nhất vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. Are you having trouble with English? Let IELTS LangGo …. you.
  1. Helps
  2. Helping
  3. Help
  1. My mom let me ….. at your house after I persuaded her.
  1. Staying
  2. To stay
  3. Stay
  1. Let … out tonight. It’s going to rain according to the ưeather forecast.
  1. not hang
  2. to not hang
  3. not hanging
  1. Let’s …. to Quy Nhon this summer. It’s so beautiful.
  1. to go
  2. go
  3. going
  1. Believe in me, I won't let you …
  1. off
  2. disappointed
  3. down
  1. You have cooked a big and delicious meal, let … the dishes for you.
  1. us wash
  2. ‘s wash
  3. wash
  1. Let the car …. by my dad.
  1. be cleaned
  2. clean
  3. cleaning
  1. She was …. to stay out all night with her friends.
  1. let
  2. allow
  3. allowed

→ Đáp án:

  1. C
  2. C
  3. A
  4. B
  5. C
  6. A
  7. A
  8. C

Vậy là một mảng kiến thức ngữ pháp nữa lại được lấp đầy và con đường chinh phục ngôn ngữ này của bạn đang ngày một ngắn đi.

Tiếp tục con đường rèn luyện bản thân và bổ sung kiến thức bằng cách theo dõi những bài viết thuộc chủ đề ngữ pháp của IELT LangGo bạn nhé.

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ