Bài viết này sẽ giải thích rõ cách quy đổi điểm TOEFL Junior sang IELTS qua khung CEFR, cung cấp bảng tra cứu chi tiết từng mức điểm và giúp phụ huynh xác định bước tiếp theo phù hợp nhất cho hành trình học tiếng Anh của con.
TOEFL Junior là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh dành cho học sinh từ khoảng lớp 5 đến lớp 9 (11 tuổi trở lên), do ETS - tổ chức khảo thí giáo dục Hoa Kỳ phát triển và quản lý. Đây là một trong những kỳ thi tiếng Anh dành cho lứa tuổi học sinh phổ thông được công nhận rộng rãi nhất tại châu Á, trong đó có Việt Nam.
Bài thi TOEFL Junior Standard gồm 3 phần:
Tổng điểm dao động từ 600 đến 900. Điểm số có hiệu lực báo cáo trong 2 năm kể từ ngày thi (theo quy định của ETS).
Điểm TOEFL Junior được ánh xạ sang khung CEFR - hệ thống tham chiếu năng lực ngôn ngữ chung châu Âu gồm 6 bậc: A1, A2, B1, B2, C1, C2. Đây chính là "cầu nối" để phụ huynh hiểu được con đang ở đâu so với chuẩn quốc tế, và từ đó so sánh với IELTS.
Bảng dưới đây dựa trên dữ liệu chính thức từ ETS (TOEFL Junior Standard Test Overall Score Levels, cập nhật 2021) và ánh xạ CEFR-IELTS từ Cambridge Assessment English:
| Tổng điểm TOEFL Junior | Mức CEFR | IELTS tương đương | Mô tả năng lực |
| 600-620 | Dưới A2 (Emerging) | Dưới 3.0 | Hiểu được một số văn bản và hội thoại rất cơ bản; cần phát triển thêm nhiều |
| 625-725 | A2 (Progressing) | 3.0-3.5 | Thỉnh thoảng hiểu được tài liệu cơ bản; nắm được ngữ pháp và từ vựng nền tảng |
| 730-780 | B1 trung (Expanding) | 4.0-4.5 | Hiểu được phần lớn tài liệu cơ bản và một số tài liệu phức tạp; nắm vững cấu trúc ngữ pháp cơ bản |
| 785-860 | B1 cao (Accomplished) | 4.5-5.0 | Thường xuyên hiểu được tài liệu phức tạp; vốn từ vựng và ngữ pháp tốt |
| 865-900 | B2 (Superior) | 5.5-6.5 | Thể hiện sự hiểu biết nhất quán với tài liệu phức tạp; nắm vững cấu trúc ngôn ngữ nâng cao |
Ngoài tổng điểm, phụ huynh có thể xem điểm từng phần để hiểu rõ hơn điểm mạnh và điểm yếu của con:
| Điểm từng phần (200-300) | Mức CEFR | IELTS tương đương (ước tính) |
| Dưới 210 | Dưới A2 | Dưới 3.0 |
| 210-240 (Nghe) / 210-245 (Ngữ pháp) / 210-240 (Đọc) | A2 | 3.0-3.5 |
| 245-285 (Nghe) / 250-275 (Ngữ pháp) / 245-285 (Đọc) | B1 | 4.0-5.0 |
| 290-300 (tất cả phần) | B2 | 5.5-6.5 |
Lưu ý: Ngưỡng điểm CEFR của phần Ngữ pháp và Từ vựng có thể chênh lệch nhỏ so với Nghe và Đọc. Xem chi tiết tại trang chính thức ETS (ets.org/toefl/junior).
Trước khi quyết định bước tiếp theo, phụ huynh cần hiểu rõ bản chất hai kỳ thi này khác nhau ở những điểm nào.
| Tiêu chí | TOEFL Junior | IELTS (Academic) |
| Đối tượng | Học sinh từ ~11 tuổi (lớp 5-9) | Từ 16 tuổi trở lên |
| Mục đích chính | Đánh giá trình độ, lập lộ trình học | Du học, visa, tuyển sinh đại học |
| Thang điểm | 600-900 | 0.0-9.0 (band score) |
| Kỹ năng kiểm tra | Nghe, Ngữ pháp & Từ vựng, Đọc (3 kỹ năng) | Nghe, Nói, Đọc, Viết (4 kỹ năng đầy đủ) |
| Dải năng lực | A2 đến B2 (CEFR) | B1 đến C2 (CEFR) |
| Công nhận quốc tế | Hạn chế (chủ yếu học thuật nội bộ) | Hơn 11.000 tổ chức tại hơn 140 quốc gia |
| Thời hạn điểm | 2 năm | 2 năm |
| Phí thi tại Việt Nam | Thấp hơn | Khoảng 5-6 triệu đồng |
TOEFL Junior là nền tảng tốt để chuyển lên IELTS, nhưng người học cần lộ trình phù hợp nhằm nâng cấp kỹ năng học thuật, tư duy làm bài và tăng band điểm hiệu quả.
Với học sinh đang ở ngưỡng B1 (điểm 730-860), lộ trình phù hợp là hướng đến IELTS Junior - phiên bản IELTS được thiết kế riêng cho học sinh dưới 15 tuổi với nội dung gần gũi lứa tuổi hơn.
Lộ trình tham khảo: củng cố từ vựng & ngữ pháp → luyện kỹ năng Nói & Viết cơ bản → Pre IELTS → IELTS Junior (mục tiêu band 4.0-5.0).
Chương trình IELTS Junior tại LangGo (dành cho học sinh lớp 3-7) được thiết kế theo lộ trình này, giúp con làm quen dần với định dạng IELTS trong môi trường phù hợp lứa tuổi. Tham khảo ngay!
Với học sinh lớp 8-9 đã có tổng điểm TOEFL Junior từ 785 trở lên (B1 cao), có thể chuyển thẳng sang lộ trình luyện IELTS chính thức với mục tiêu band 5.0-6.0. Đây là giai đoạn lý tưởng để bắt đầu vì:
Chương trình IELTS Lộ Trình tại LangGo (dành cho học sinh lớp 8-9) giúp con tiến từ band 4.5 lên 6.0+ theo lộ trình rõ ràng, với cam kết đầu ra.
👉 Tham khảo ngay các khóa học tại IELTS LangGo:
Test IELTS Online miễn phí: Đầy đủ 4 kỹ năng, có giáo viên chấm Speaking
Không có ngưỡng điểm bắt buộc, nhưng dựa trên thực tế đào tạo, có thể tham khảo như sau:
Tổng điểm 865-900 (CEFR B2): Con đã sẵn sàng tiếp cận IELTS. Tuy nhiên, cần lưu ý TOEFL Junior không đánh giá kỹ năng Nói và Viết, đây là hai kỹ năng cần được bổ sung trước khi thi IELTS chính thức.
Tổng điểm 785-860 (CEFR B1 cao): Con có nền tảng tốt để bắt đầu lộ trình luyện IELTS. Thời gian cần chuẩn bị từ 6-12 tháng để đạt band 5.0-5.5.
Tổng điểm 730-780 (CEFR B1 trung): Con nên củng cố thêm nền tảng qua chương trình Pre IELTS (3-6 tháng) trước khi chuyển sang luyện IELTS chính thức.
Tổng điểm dưới 730 (CEFR A2): Giai đoạn này phù hợp nhất là tiếp tục học tiếng Anh tổng quát, nâng cao vốn từ và ngữ pháp. Việc học IELTS khi chưa đủ nền tảng B1 sẽ kém hiệu quả và dễ gây nản.
Tại LangGo, các chuyên gia sẽ đánh giá trực tiếp năng lực của con bao gồm cả kỹ năng Nói và Viết mà TOEFL Junior không đo được để xác định lộ trình phù hợp nhất, thay vì chỉ dựa vào một con số điểm.
Q: Điểm 750 TOEFL Junior tương đương IELTS bao nhiêu?
A: Điểm 750 TOEFL Junior thuộc mức CEFR B1 trung (nhóm Expanding), tương đương IELTS khoảng 4.0-4.5. Đây là mức trung cấp, con đã có nền tảng để chuẩn bị vào lộ trình IELTS nhưng nên học thêm 3-6 tháng Pre IELTS trước.
Q: Điểm 800 TOEFL Junior tương đương IELTS bao nhiêu?
A: Điểm 800 TOEFL Junior thuộc mức CEFR B1 cao (nhóm Accomplished), ước tính tương đương IELTS 4.5-5.0. Con đã sẵn sàng để bắt đầu lộ trình luyện IELTS chính thức.
Q: Điểm 850 TOEFL Junior tương đương IELTS bao nhiêu?
A: Điểm 850 TOEFL Junior nằm trong vùng chuyển tiếp giữa B1 cao và B2 (nhóm Superior bắt đầu từ 865), ước tính tương đương IELTS 5.0-5.5. Đây là mức khá tốt cho học sinh phổ thông.
Q: Điểm 870 TOEFL Junior tương đương IELTS bao nhiêu?
A: Điểm 870 TOEFL Junior thuộc nhóm Superior - mức CEFR B2, tương đương IELTS khoảng 5.5-6.0. Tuy nhiên, cần lưu ý TOEFL Junior không đo kỹ năng Nói và Viết, nên điểm IELTS thực tế có thể thấp hơn nếu hai kỹ năng này chưa được luyện tập.
Q: Con thi TOEFL Junior 860 điểm có thể bỏ qua Pre IELTS không?
A: Về lý thuyết là được, vì 860 điểm tương đương B1 cao - nền tảng Nghe và Đọc đã đủ để vào IELTS. Tuy nhiên, vì TOEFL Junior không đánh giá Nói và Viết, con vẫn cần được kiểm tra kỹ hai kỹ năng này để xác định điểm xuất phát thực sự trước khi vào lớp IELTS.
Q: TOEFL Junior có được dùng để xét tuyển vào trường THPT không?
A: Một số trường THPT chuyên và trường quốc tế tại Việt Nam chấp nhận TOEFL Junior trong hồ sơ xét tuyển. Tuy nhiên, quy định thay đổi theo từng trường và từng năm - phụ huynh nên liên hệ trực tiếp trường để xác nhận.
Q: TOEFL Junior có thể thay thế IELTS không?
A: Không thể thay thế trong các mục đích du học, xin visa, hay xét tuyển đại học. TOEFL Junior không được các trường đại học, cơ quan visa, hay tổ chức tuyển dụng quốc tế chấp nhận thay cho IELTS.
Tuy nhiên, TOEFL Junior có vai trò quan trọng như một bước đệm chiến lược: giúp học sinh xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc trước khi bước vào hành trình luyện IELTS - vốn yêu cầu cao hơn nhiều về cả 4 kỹ năng, đặc biệt là Nói và Viết học thuật.
Q: Điểm TOEFL Junior có thời hạn bao lâu?
A: Theo ETS, điểm TOEFL Junior có hiệu lực báo cáo trong 2 năm kể từ ngày thi. Các tổ chức có thể tùy chọn sử dụng điểm cũ hơn như hồ sơ tham khảo, nhưng không dùng cho mục đích xét tuyển chính thức.
Q: Sự khác biệt lớn nhất giữa TOEFL Junior và IELTS là gì?
A: TOEFL Junior chỉ đo 3 kỹ năng (Nghe, Ngữ pháp & Từ vựng, Đọc), thang điểm 600-900, dành cho học sinh phổ thông và có phạm vi công nhận hạn chế. IELTS đo đủ 4 kỹ năng bao gồm cả Nói và Viết học thuật, thang điểm 0-9, được hơn 11.000 tổ chức tại hơn 140 quốc gia chấp nhận cho mục đích du học và định cư.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn xác định được trình độ của mình và có lộ trình học phù hợp. Nếu có bất kỳ nhu cầu về việc tìm hiểu hay học IELTS, liên hệ ngay với IELTS LangGo để được tư vấn chi tiết, miễn phí nhé!
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ