Describe a time when you changed a plan you had made Cam 20 Test 2
Describe a time when you changed a plan you had made (Mô tả một lần bạn thay đổi một kế hoạch mà mình đã lên) là một chủ đề liên quan đến miêu tả trải nghiệm xuất hiện trong sách Cambridge 20 Test 2 Speaking Part 2.
Trong bài viết này, các bạn hãy cùng IELTS LangGo phân tích đề và tham khảo bài mẫu IELTS Speaking Part 2, cũng như các câu hỏi Part 3 kèm câu trả lời gợi ý để biết cách triển khai và nâng band cho câu trả lời của mình nhé.
1. Phân tích đề Speaking Part 2 Test 2 Cambridge 20
| Describe a time when you changed a plan you had made. You should say:
And explain how you felt about changing your plan. |
Với đề bài này, các bạn nên chọn một tình huống thật gần gũi với bản thân, chẳng hạn như thay đổi kế hoạch đi chơi, học tập, du lịch, tổ chức sinh nhật, hoặc một dự định cá nhân nào đó. Những tình huống quen thuộc như vậy sẽ giúp các bạn dễ kể chuyện hơn, bởi vì chúng thường gắn với cảm xúc thật và cũng cho phép các bạn triển khai rõ ràng từng ý trong cue card.
Các bạn hãy tham khảo dàn ý và một số cách diễn đạt hữu ích dưới đây để áp dụng vào bài nói của mình nhé!
What your original plan was
Ở phần này, các bạn cần nói rõ kế hoạch ban đầu của mình là gì. Đó có thể là một chuyến đi, một buổi gặp gỡ, một kế hoạch học tập, hay một dự định nào đó đã được chuẩn bị từ trước. Để câu trả lời tự nhiên hơn, các bạn cũng có thể nói thêm về thời điểm, những người có liên quan, hoặc việc mình đã mong chờ kế hoạch đó như thế nào.
Useful Expressions:
- My original plan was to…
- We had arranged to…
- I had been looking forward to it because…
Why you changed it
Ở phần này, các bạn cần giải thích lý do vì sao kế hoạch đó bị thay đổi. Thường thì đây sẽ là phần quan trọng nhất vì nó tạo ra “câu chuyện” cho bài nói. Lý do có thể là do thời tiết xấu, có việc đột xuất, thay đổi lịch trình, vấn đề sức khỏe, hoặc đơn giản là kế hoạch cũ không còn phù hợp nữa.
Useful Expressions:
- A few days before that, I realised that…
- The plan no longer seemed practical because…
- In the end, I had to change it due to…
What new plan you made
Sau khi nói về kế hoạch cũ và lý do thay đổi, các bạn cần chuyển sang giới thiệu kế hoạch mới. Đây là phần giúp bài nói mạch lạc và trọn vẹn hơn. Các bạn có thể nói mình đã thay thế kế hoạch cũ bằng điều gì, nó đơn giản hơn hay khác biệt ra sao, và nó có đáp ứng được mục đích ban đầu hay không.
Useful Expressions:
- Instead, I decided to…
- We came up with an alternative plan, which was to…
- So, rather than…, we ended up…
And explain how you felt about changing your plan
Đây là phần trực tiếp gắn với từ khóa chính của đề bài, vì vậy các bạn nên đào sâu vào cảm xúc của mình. Các bạn có thể nói mình thấy thất vọng lúc đầu, nhưng sau đó lại nhẹ nhõm, hài lòng, hoặc nhận ra rằng thay đổi đó thực ra là quyết định đúng đắn. Nếu có thể, hãy thêm một chút suy ngẫm hoặc bài học rút ra để câu trả lời có chiều sâu hơn.
Useful Expressions:
- At first, I was quite disappointed because…
- Later on, I felt relieved that…
- Looking back, I think it was probably the right decision.
2. Bài mẫu Describe a time when you changed a plan you had made Part 2
Sau khi đã có dàn ý và định hình được nội dung cho bài nói của mình, các bạn hãy tham khảo bài mẫu từ IELTS LangGo để nắm được cách triển khai bài nói Part 2 hoàn chỉnh nhé.
Sample:
One time I changed a plan I had made was last summer, right after my final exams. My original plan was to go on a two-day trip to Da Lat with three of my close friends. We had already booked the coach tickets and even picked out a small homestay, because we all wanted a short break after a stressful semester.
However, a couple of days before the trip, the weather forecast said there would be heavy rain throughout the weekend. On top of that, one of my friends came down with the flu, so the whole plan suddenly seemed much less practical. Rather than going ahead with it and risking a disappointing trip, we decided to call it off.
Instead, we came up with a much simpler alternative. We decided to stay in the city and hang out at my house instead. We ordered some takeout, watched a few films, and spent the evening catching up with each other. Although it was not nearly as exciting as going somewhere new, it turned out to be a really relaxing and enjoyable evening.
At first, I felt quite disappointed because I had been looking forward to the trip for weeks. But afterwards, I felt relieved that we had made a sensible decision. Looking back, changing that plan taught me that being flexible is sometimes better than sticking to something that is clearly not going to work.
Dịch nghĩa:
Một lần tôi thay đổi kế hoạch mà mình đã dự định từ trước là vào mùa hè năm ngoái, ngay sau kỳ thi cuối kỳ. Kế hoạch ban đầu của tôi là đi Đà Lạt trong hai ngày cùng với ba người bạn thân. Chúng tôi đã đặt vé xe khách và thậm chí còn chọn sẵn một homestay nhỏ, vì cả nhóm đều muốn có một kỳ nghỉ ngắn sau một học kỳ căng thẳng.
Tuy nhiên, chỉ vài ngày trước chuyến đi, dự báo thời tiết cho biết sẽ có mưa lớn suốt cả cuối tuần. Hơn nữa, một người bạn trong nhóm lại bị cảm cúm, nên toàn bộ kế hoạch bỗng trở nên kém khả thi hơn nhiều. Thay vì vẫn cứ đi và có nguy cơ có một chuyến đi không như mong đợi, chúng tôi quyết định hủy kế hoạch đó.
Thay vào đó, chúng tôi có ra một kế hoạch đơn giản hơn nhiều. Chúng tôi ở lại trong thành phố, tụ tập tại nhà tôi, gọi đồ ăn, xem phim và dành cả buổi tối để trò chuyện với nhau. Rõ ràng nó không thú vị bằng việc đi đến một nơi mới, nhưng cuối cùng lại hóa ra rất thư giãn và thú vị.
Lúc đầu, tôi khá thất vọng vì tôi đã mong chờ chuyến đi đó suốt nhiều tuần. Nhưng sau đó, tôi lại thấy nhẹ nhõm vì chúng tôi đã đưa ra một quyết định hợp lý. Nhìn lại, việc thay đổi kế hoạch đó dạy tôi rằng đôi khi linh hoạt còn tốt hơn là cố bám vào một kế hoạch vốn rõ ràng là sẽ không hiệu quả.
Vocabulary:
- right after (phr.): ngay sau
- go on a trip (phr.): đi du lịch / đi một chuyến
- pick out (phr.): chọn ra
- weather forecast (phr.): dự báo thời tiết
- come down with (phr.): bị ốm / mắc bệnh gì đó
- go ahead with something (phr.): vẫn tiếp tục làm gì
- call something off (phr.): hủy cái gì
- come up with (phr.): nghĩ ra
- alternative (noun): lựa chọn thay thế
- takeout (noun): đồ ăn ngoài
- catch up with (phr.): trò chuyện, cập nhật chuyện của nhau
- turn out to be (phr.): hóa ra là
- look forward to something (phr.): mong chờ điều gì
- for weeks (phr.): trong nhiều tuần
- relieved (adj): nhẹ nhõm
- make a sensible decision (phr.): đưa ra quyết định hợp lý
- looking back (phr.): nhìn lại
- stick to something (phr.): bám vào / giữ nguyên cái gì
3. Cambridge 20 Test 2 Speaking Part 3 Questions
Sang đến Speaking Part 3, giám khảo sẽ mở rộng chủ đề sang những câu hỏi liên quan đến kế hoạch tương lai, học tập hoặc công việc. Với các câu hỏi phần này, các bạn cần đưa ra câu trả lời rõ ràng và giải thích ý hợp lý.
Các bạn hãy tham khảo các câu hỏi Part 3 phổ biến kèm gợi ý trả lời để chuẩn bị tốt hơn cho phần thi này nhé.
Question 1. What kinds of plans do friends make together?
I think friends usually make plans that involve spending time together or working towards a shared goal. For example, they might plan short trips, birthday celebrations, or even long-term things like applying for internships together. What makes these plans special is that they often give people something to look forward to and can strengthen the friendship at the same time. In some cases, friends also motivate each other to stick to the plan, which makes it more likely to actually happen.
Dịch nghĩa:
Tôi nghĩ bạn bè thường cùng nhau lên những kế hoạch liên quan đến việc dành thời gian với nhau hoặc hướng tới một mục tiêu chung. Ví dụ, họ có thể lên kế hoạch cho những chuyến đi ngắn, tiệc sinh nhật, hoặc thậm chí là những việc dài hạn hơn như cùng nộp đơn xin thực tập. Điều khiến những kế hoạch này trở nên đặc biệt là chúng thường mang lại cho mọi người điều gì đó để mong đợi, đồng thời cũng giúp tình bạn trở nên gắn bó hơn. Trong một số trường hợp, bạn bè còn thúc đẩy nhau bám theo kế hoạch, nhờ đó nó dễ trở thành hiện thực hơn.
Vocabulary:
- work towards a shared goal (phr.): cùng hướng tới một mục tiêu chung
- apply for (phr.): ứng tuyển
- look forward to (phr.): mong chờ
- strengthen the friendship (phr.): làm tình bạn bền chặt hơn
- stick to the plan (phr.): bám theo kế hoạch
Question 2. Do you think it’s better to discuss future plans with friends or with family?
I think it really depends on the type of plan. For big decisions, such as education or career choices, families can often give more practical advice because they tend to think in the long term. Friends, on the other hand, may be easier to talk to, especially when someone needs emotional support or a more honest conversation. Ideally, I think it is best to hear both perspectives. That way, a person can get a more balanced view before making an important decision.
Dịch nghĩa:
Tôi nghĩ điều đó thực sự phụ thuộc vào loại kế hoạch. Với những quyết định lớn, chẳng hạn như học tập hoặc lựa chọn nghề nghiệp, gia đình thường có thể đưa ra lời khuyên thực tế hơn vì họ có xu hướng nhìn xa hơn trong dài hạn. Trong khi đó, bạn bè lại có thể dễ tâm sự hơn, đặc biệt khi ai đó cần sự hỗ trợ về mặt cảm xúc hoặc một cuộc trò chuyện thẳng thắn hơn. Lý tưởng nhất, tôi nghĩ nên lắng nghe cả hai phía. Bằng cách đó, một người có thể có cái nhìn cân bằng hơn trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.
Vocabulary:
- practical advice (phr.): lời khuyên thực tế
- in the long term (phr.): trong dài hạn
- emotional support (phr.): sự hỗ trợ về mặt cảm xúc
- a balanced view (phr.): góc nhìn cân bằng
Question 3. When making plans for the future, is it important not to copy friends?
Yes, I think it is quite important. Friends can definitely inspire each other, but blindly copying someone else’s path is risky because people have different strengths, interests, and personal circumstances. What works well for one person may not suit another at all. So, while it is perfectly fine to learn from friends or be influenced by them to some extent, I think everyone still needs to make their own decisions and choose a direction that genuinely fits them.
Dịch nghĩa:
Có, tôi nghĩ điều đó khá quan trọng. Bạn bè chắc chắn có thể truyền cảm hứng cho nhau, nhưng mù quáng đi theo con đường của người khác thì khá rủi ro vì mỗi người có điểm mạnh, sở thích và hoàn cảnh cá nhân khác nhau. Điều hiệu quả với người này có thể hoàn toàn không phù hợp với người khác. Vì vậy, dù việc học hỏi từ bạn bè hoặc phần nào bị ảnh hưởng bởi họ là điều bình thường, tôi vẫn nghĩ mỗi người cần tự đưa ra quyết định và chọn hướng đi thật sự phù hợp với mình.
Vocabulary:
- blindly copy / blindly copying (phr.): mù quáng làm theo
- personal circumstances (phr.): hoàn cảnh cá nhân
- work well for someone (phr.): hiệu quả / phù hợp với ai
- make one’s own decisions (phr.): tự đưa ra quyết định của mình
- fit someone (phr.): phù hợp với ai
Question 4. When people are choosing what to study, how important is it that their course should lead directly to a career?
I think it is important to some extent, but it should not be the only factor. Of course, many people want their degree to lead directly to a career, especially because tuition fees and living costs can be quite high. However, I also think personal interest matters a great deal. If someone studies a subject they genuinely enjoy, they are more likely to stay motivated and perform well. In many cases, transferable skills are just as valuable as direct career training.
Dịch nghĩa:
Tôi nghĩ điều đó quan trọng ở một mức độ nào đó, nhưng không nên là yếu tố duy nhất. Tất nhiên, nhiều người muốn tấm bằng của mình dẫn trực tiếp đến một công việc, đặc biệt vì học phí và chi phí sinh hoạt có thể khá cao. Tuy nhiên, tôi cũng nghĩ rằng sở thích cá nhân rất quan trọng. Nếu ai đó học một môn mà họ thực sự yêu thích, họ sẽ có nhiều khả năng duy trì động lực và đạt kết quả tốt hơn. Trong nhiều trường hợp, những kỹ năng có thể chuyển đổi cũng giá trị không kém việc được đào tạo trực tiếp cho một nghề nghiệp.
Vocabulary:
- to some extent (phr.): ở một mức độ nào đó
- lead directly to a career (phr.): dẫn trực tiếp đến một nghề nghiệp
- living costs (phr.): chi phí sinh hoạt
- matter (verb): quan trọng
- transferable skills (phr.): kỹ năng có thể chuyển đổi
Question 5. Why is it a good idea to get some work experience before deciding on a future career?
I think getting some work experience beforehand is a very good idea because it gives people first-hand insight into what a job is really like. Sometimes a career sounds appealing in theory, but the reality can be completely different. By working in that field, even for a short time, people can get a feel for the working environment, the pressure, and the daily responsibilities. That makes it much easier to make an informed decision later on.
Dịch nghĩa:
Tôi nghĩ việc có một chút kinh nghiệm làm việc trước đó là một ý tưởng rất tốt vì nó mang lại cho mọi người cái nhìn trực tiếp về một công việc thực sự là như thế nào. Đôi khi một nghề nghiệp nghe có vẻ hấp dẫn trên lý thuyết, nhưng thực tế lại hoàn toàn khác. Bằng cách làm việc trong lĩnh vực đó, dù chỉ trong thời gian ngắn, mọi người có thể cảm nhận được môi trường làm việc, áp lực và những trách nhiệm hằng ngày. Điều đó giúp họ dễ đưa ra một quyết định có cơ sở hơn về sau.
Vocabulary:
- work experience (phr.): kinh nghiệm làm việc
- first-hand insight into (phr.): cái nhìn / hiểu biết trực tiếp về
- in theory (phr.): trên lý thuyết
- get a feel for something (phr.): có cảm nhận thực tế về cái gì
- make an informed decision (phr.): đưa ra quyết định có cơ sở
Question 6. How easy do you think it is for people to change from one career to another?
I do not think it is especially easy, although it has become more common nowadays. Changing careers often means learning new skills, adapting to a different environment, and sometimes starting from a lower position again. That can be stressful, especially for people who already have financial responsibilities. However, if someone has transferable skills and is willing to learn, I think it is definitely possible.
Dịch nghĩa:
Tôi không nghĩ điều đó đặc biệt dễ, mặc dù ngày nay nó đã trở nên phổ biến hơn. Thay đổi nghề nghiệp thường có nghĩa là phải học kỹ năng mới, thích nghi với môi trường khác, và đôi khi phải bắt đầu lại từ vị trí thấp hơn. Điều đó có thể gây căng thẳng, đặc biệt với những người đã có trách nhiệm tài chính. Tuy nhiên, nếu một người có những kỹ năng có thể chuyển đổi và sẵn sàng học hỏi, tôi nghĩ điều đó hoàn toàn có thể.
Vocabulary:
- change careers / changing careers (phr.): thay đổi nghề nghiệp
- adapt to / adapting to (phr.): thích nghi với
- financial responsibilities (phr.): trách nhiệm tài chính
- be willing to do something (phr.): sẵn sàng làm gì
Hy vọng rằng, phần phân tích và bài mẫu cho đề bài Describe a time when you changed a plan you had made Part 2 và Part 3 từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn có thêm ý tưởng để triển khai câu trả lời IELTS Speaking hiệu quả hơn.
Đừng quên luyện tập thường xuyên để cải thiện độ trôi chảy và phản xạ khi nói nhé. Chúc các bạn luyện tập tốt và đạt band điểm Speaking thật cao.
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP