Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

No longer, No more là 2 cấu trúc vô cùng thông dụng trong Tiếng Anh. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp cho bạn những kiến thức cần nắm về cấu trúc no longer, no more cùng bài tập thực hành để bạn có thể áp dụng và hiểu rõ hơn cách dùng 2 cấu trúc này.

Chinh phục cấu trúc no longer, no more trong Tiếng Anh

Chinh phục cấu trúc no longer, no more trong Tiếng Anh

1. No longer, No more nghĩa là gì?

No longer mang ý nghĩa là “không còn nữa” dùng để diễn tả những hành động đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng không còn diễn ra tại thời điểm hiện tại.

Ví dụ:

  • Coins are no longer used in Vietnam now. (Tiền xu không còn được sử dụng ở Việt Nam.)
  • I no longer wear that dress because it is out of fashion now. (Tôi không còn mặc chiếc váy đó nữa vì bây giờ nó đã lỗi thời rồi.)

No more cũng có nghĩa là “không còn” dùng để diễn tả một sự vật, sự việc nào đó đã hết hoặc không còn nữa.

  • There is no more sugar to make cake. (Không còn đường để làm bánh.)
  • There are no more old buildings in this city. (Không còn những tòa nhà cổ trong thành phố này nữa.)

2. Công thức và cách dùng 2 cấu trúc No longer, No more

No longer, No more có ý nghĩa tương tự nhau, tuy nhiên, cách dùng 2 trúc này lại có nhiều điểm khác biệt, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết công thức và cách dùng No longer, No more trong phần này nhé.

Công thức và cách dùng cấu trúc No longer, No more

Cách dùng cấu trúc No longer, No more

2.1. Cách dùng cấu trúc No longer

No longer đóng vai trò của một trạng từ trong câu và có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu như giữa câu, cuối câu hay đầu câu (trong cấu trúc đảo ngữ).

No longer đứng giữa chủ ngữ và động từ chính:

S + no longer + V

Ví dụ:

  • She no longer plays football after that accident. (Cô ấy không còn chơi bóng đá nữa sau tai nạn đó.)
  • I no longer come to that coffee shop because of its bad service. (Tôi không còn đến quán cà phê đó nữa vì dịch vụ của nó quá tệ.)

No longer đứng sau động từ tobe và trước danh từ:

S + tobe + no longer + N

Ví dụ:

  • I am no longer a member of that club, my term is over. (Tôi không còn là thành viên của câu lạc bộ đó nữa, nhiệm kỳ của tôi đã hết.)
  • They are no longer friends after she betrayed him. (Họ không còn là bạn bè sau khi cô ấy phản bội anh ấy.)

No longer đứng sau động từ khuyết thiếu:

S + modal verb + no longer + V

S + modal verb + V + no longer

Ví dụ:

  • He could no longer run after the accident. (Anh ấy không thể chạy được nữa sau vụ tai nạn.)
  • I can suffer it no longer. (Tôi không thể chịu được nó nữa.)

No longer đứng đầu câu trong cấu trúc đảo ngữ:

Ví dụ:

  • No longer does he live in Da Nang. (Anh ấy không còn ở Đà Nẵng nữa.)
  • No longer do they met each others. (Họ không gặp nhau nữa.)

2.2. Cách dùng cấu trúc No more

So với No longer, No more có cấu trúc đơn giản và dễ nhớ hơn. No more đứng trước danh từ để diễn tả ý nghĩa là không còn gì đó nữa.

S + V/be + no more + N

  • There is no more milk in the fridge, can you go and buy it for me? (Không còn sữa trong tủ lạnh nữa, mẹ đi mua cho con được không?)
  • I’m no more a coward, do you dare to do that to me? (Tôi không còn là một kẻ hèn nhát nữa, bạn có dám làm như vậy với tôi không?)

3. Phân biệt cấu trúc No longer/Not any longer, No more/not any more

Trong Tiếng Anh, No longer, No more còn có một số cấu trúc tương tự cùng diễn tả ý nghĩa “không còn nữa” như Not any longer, not any more. Cùng LangGo phân biệt các cặp cấu trúc này nhé.

Phân biệt cấu trúc No longer/Not any longer, No more/not any more

Phân biệt cấu trúc No longer và Not any longer, No more và not any more

3.1. Phân biệt cấu trúc No longer/Not any longer/Not any more

Về ý nghĩa: No longer và Not any longer/not any more có ý nghĩa tương đương nhau nhưng no longer sẽ trang trọng hơn Not any longer/ not any more.

Về cấu trúc: No longer được dùng trong câu khẳng định, Not any longer/Not any more được dùng trong câu phủ định.

Ví dụ:

  • They could no longer cultivate in this land. (Họ không trồng trọt ở vùng đất này nữa.) - formal
  • They couldn’t cultivate in this land any longer. (Họ không trồng trọt ở vùng đất này nữa.) - informal

3.2. Phân biệt cấu trúc No more/not any more

Về ý nghĩa, tương tự như No longer, No more được dùng trong các trường hợp trang trọng, not any được dùng trong các tình huống giao tiếp đời thường hơn.

Về cấu trúc, No more được cùng trong câu khẳng định trong khi Not any more được dùng trong câu phủ định.

Ví dụ:

They will answer no more questions. (Họ sẽ không trả lời thêm bất kỳ câu hỏi nào nữa.) - formal

They won’t answer any more questions. (Họ sẽ không trả lời thêm bất kỳ câu hỏi nào nữa.) informal

Lưu ý: Anymore có thể viết liền thành một từ, đặc biệt là trong Anh - Mỹ. Tuy nhiên chúng ta sẽ không viết liền khi Any more đóng vai trò là từ chỉ định.

Ví dụ:

  • I can’t print any more copies. The printer isn’t working. => Đúng
  • I can’t print anymore copies. => Sai

4. Mở rộng một số trạng từ liên quan tới No Longer: Still, Yet, Already

Bên cạnh No longer, No more, trong Tiếng Anh, chúng ta cũng sử dụng một số trạng từ khác để diễn tả trạng thái của hành động. Cùng tìm hiểu thêm nhé.

Still (vẫn/vẫn còn): là trạng từ trái nghĩa với No longer, được dùng để nói về những hành động kéo dài hơn do với dự kiến ban đầu, và vẫn chưa có dấu hiệu dừng lại.

Ví dụ:

  • It’s 10 am and Mike is still on the bed. Go and wake him up. (Bây giờ là 10 giờ sáng và Mike vẫn còn trên giường. Đi và đánh thức anh ấy dậy.)
  • When I went to work, Anne was still sleeping. (Khi tôi đi làm, Anne vẫn đang ngủ.)

Already (đã rồi): Dùng để nói rằng một điều gì đó xảy ra.

Ví dụ:

  • She had already eaten and was sleeping. (Cô ấy đã ăn rồi và đang ngủ.)
  • Should I tell him the truth or did he already know? (Tôi có nên nói cho anh ta biết sự thật hay anh ta đã biết?)

Yet (chưa): Yet dùng để diễn tả hành động nào đó chưa xảy ra, thường được dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định.

Ví dụ:

  • Have you came and visited the new building in the city yet? (Bạn đã đến và tham quan tòa nhà mới trong thành phố chưa?)
  • We promised to gather at 10pm but now Joe isn’t here yet. (Chúng tôi đã hứa sẽ tập hợp lúc 10 giờ tối nhưng bây giờ Joe vẫn chưa có ở đây.)

5. Bài tập ứng dụng

Để nắm chắc cách dùng No longer, No more, các bạn hãy vận dụng những kiến thức ở trên và bắt tay làm một bài tập nhỏ nhỏ để kiểm tra xem mình đã thực sự hiểu 2 cấu trúc này chưa nhé.

Bài 1: Viết lại câu với cấu trúc no longer

  1. Mary and Mike had a big conflict about money and they broke up.
  2. I didn’t eat at that restaurant anymore, its service is really bad.
  3. She didn’t realize that they rant out of sugar - an important ingredient to make a cake.
  4. She graduated a month ago, so she will not attend school anymore.
  5. After being complained about the style, she didn't wear that boring clothing anymore.
  6. Traveling by plane now is not as expensive as in the past.

→ Đáp án:

  1. Mary and Mike had a big conflict about money and they are no longer lovers.
  2. I no longer eat at that restaurant anymore, its service is really bad.
  3. She didn’t realize that they no longer can make a cake because of the lack of sugar - an important ingredient to make a cake
  4. She graduated a month ago, so she will no longer attend school.
  5. After being complained about the style, she no longer wears that boring clothing anymore.
  6. Traveling by plane now is no longer as expensive as in the past.

Như vậy, trên đây, IELTS LangGo đã tổng hợp cho bạn những kiến thức về cấu trúc no longer, no more với cách dùng chi tiết và bài tập ứng dụng. Hy vọng sau bài học hôm nay, các bạn có thể sử dụng thành thạo 2 cấu trúc này.

Để học thêm nhiều kiến thức ngữ pháp hữu ích khác, các bạn đừng quên cập nhật các bài viết về IELTS Grammar trên website của IELTS LangGo nhé. Chúc các bạn học tốt.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí