Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Tổng hợp bài tập so sánh hơn với tính từ và trạng từ có đáp án

Nội dung [Hiện]

So sánh hơn là một loại câu so sánh cơ bản, được sử dụng thường xuyên cả trong văn viết và văn nói Tiếng Anh.

Để giúp bạn nắm chắc kiến thức và vận dụng thành thạo các cấu trúc so sánh hơn, IELTS LangGo đã tổng hợp các dạng bài tập so sánh hơn với tính từ và trạng từ kèm phần tóm tắt lý thuyết trọng tâm. Cùng ôn tập và thực hành ngay thôi.

Trọn bộ bài tập so sánh hơn cơ bản và nâng cao
Trọn bộ bài tập so sánh hơn cơ bản và nâng cao

1. Tóm tắt kiến thức về so sánh hơn trong tiếng Anh

Trước khi thực hành làm các bài tập về so sánh hơn, các bạn hãy ôn tập lại về cấu trúc và cách dùng loại câu so sánh này nhé.

1.1. Khái niệm và cách dùng so sánh hơn

Cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh là loại câu so sánh được dùng để so sánh 2 đối tượng về một đặc điểm hay tính chất nào đó.

Ví dụ:

  • Your cat is smaller than mine. (Con mèo của bạn nhỏ hơn con mèo của tôi.)
  • She runs faster than her boyfriend. (Cô ấy chạy nhanh hơn bạn trai của mình.)

Để làm các bài tập so sánh hơn một cách chính xác, các bạn cần nắm được cấu trúc so sánh hơn với tính từ và trạng từ:

Cấu trúc so sánh hơn trong Tiếng Anh
Cấu trúc so sánh hơn trong Tiếng Anh

1.2. Cấu trúc so sánh hơn với tính từ và trạng từ ngắn

Với các tính từ/trạng từ ngắn, trong cấu trúc so sánh hơn, bạn cần thêm đuôi “-er” vào cuối tính từ/trạng từ

Công thức:

S + V + Adj/Adv + er + than + …

Ví dụ:

  • The exam is easier than I expected. (Bài kiểm tra có dễ hơn tôi nghĩ.)
  • She got up earlier than her brother. (Cô ấy thức dậy sớm hơn anh trai cô ấy.)

Một số lưu ý khi thêm đuôi  “-er”

Trong trường hợp tính từ/trạng từ ngắn kết thúc bằng "e," bạn chỉ cần thêm "r". Ví dụ:

  • late -> later
  • large -> larger

Với những tính từ/trạng từ ngắn có đuôi “-y”, bạn cần chuyển “y” thành “i” rồi mới thêm đuôi “-er”. Ví dụ:

  • happy -> happier
  • early -> earlier

Với những tính từ/trạng từ ngắn tận cùng bằng một phụ âm, trước nó là 1 nguyên âm, bạn cần gấp đôi phụ âm cuối cùng trước khi thêm "er." Ví dụ:

  • big -> bigger
  • hot -> hotter

1.3. Cấu trúc so sánh hơn với tính từ/trạng từ dài

Với các tính từ hoặc trạng từ dài, trong câu so sánh hơn bạn cần thêm more trước tính từ/trạng từ đó:

Công thức:

S + V + more + Adj/Adv + than

Ví dụ:

  • He speaks English more fluently than his brother. (Anh ấy nói tiếng Anh lưu loát hơn anh trai của anh ấy.)
  • She is more beautiful than her sister? (Cô ấy xinh hơn chị gái của cô ấy.)

2. Một số tính từ và trạng từ bất quy tắc trong Tiếng Anh

Bên cạnh cách biến đổi tính từ/trạng từ sang so sánh hơn bằng việc thêm đuôi -er thì một số tính từ/trạng từ bất quy tắc mà bạn cần nắm được để tránh mất điểm khi làm bài tập so sánh hơn.

Tính từ/trạng từ

So sánh hơn

Good (tốt)

Better (tốt hơn)

Bad (xấu)

Worse (xấu hơn)

Little (ít)

Less (ít hơn)

Many/Much (nhiều)

More (nhiều hơn)

Far (xa)

Farther/Further (xa hơn)

Old (cũ)

Older (cũ hơn)

Old (già)

Elder (già hơn)

3. Lưu ý khi làm bài tập so sánh hơn Tiếng Anh

Trong các câu so sánh hơn, sau “than” có thể là một đại từ, danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề. Ví dụ:

  • Alice is smarter than her elder brother. (Alice thông minh hơn anh trai cô ấy.)
  • The film is more interesting than I expected. (Bộ phim thú vị hơn tôi dự đoán.)

Trong trường hợp khi bạn so sánh một người với tất cả người/vật khác thì người hay vật trong vế còn lại sẽ thêm “else” sau anything/anybody

Ví dụ: She is smarter than anybody else in the class. (Cô  ấy thông minh hơn bất kỳ ai khác trong lớp.)

4. Tổng hợp bài tập so sánh hơn có đáp án

Với những kiến thức vừa ôn tập ở trên, hãy cùng IELTS LangGo áp dụng ngay vào thực hành các bài tập so sánh hơn dưới đây nhé!

Tổng hợp các dạng bài tập so sánh hơn
Tổng hợp các dạng bài tập so sánh hơn

4.1. Bài tập so sánh hơn với tính từ ngắn và tính từ dài

Bài 1: Điền dạng đúng của tính từ trong ngoặc:

  1. The coffee at this café is ________ than the one at the nearby coffee shop. (strong)

  2. Her new phone is ________ than her old one. (expensive)

  3. The movie I watched last night was ________ than the one I saw the week before. (interesting)

  4. This book is ________ than the one I read last month. (exciting)

  5. The weather today is ________ than it was yesterday. (warm)

  6. His English is ________ than his sister's. (fluent)

  7. The test we had last week was ________ than the one we're taking today. (difficult)

  8. The new car is ________ than the one we had before. (efficient)

  9. The cat is ________ than the kitten. (big)

  10. The mountain is ________ than the hill. (high)

ĐÁP ÁN

  1. stronger

  2. more expensive

  3. more interesting

  4. more exciting

  5. warmer

  6. more fluent

  7. more difficult

  8. more efficient

  9. bigger

  10. higher

Bài 2: Chọn câu trả lời đúng trong các câu sau:

1. The new laptop is ________ than the old one.

a) fast

b) faster

c) more faster

2. The movie we watched last night was ________ than the one we saw last week.

a) more interesting

b) most interesting

c) interestinger

3. This exercise is ________ than the one we did yesterday.

a) challenging

b) more challenging

c) challenginger

4. The historical museum is ________ than the science museum.

a) more informative

b) informativest

c) informativer

5. Her paintings are ________ than her sculptures.

a) creative

b) creativer

c) more creative

6. The new software is ________ than the old version.

a) efficient

b) more efficient

c) efficien

7. The concert last night was ________ than the one we attended last month.

a) enjoyabler

b) more enjoyable

c) enjoy

8. The test we had last week was ________ than the one we're taking today.

a) difficult

b) more difficult

c) difficulter

9. The technology in the latest smartphone is ________ than the one released last year.

a) advanced

b) more advanced

c) advancer

10. The cityscape from the top of the building is ________ in the evening.

a) beautifuller

b) more beautiful

c) beautifully

11. This car is ________ than the one we had before.

a) faster

b) more fast

c) fast

12. The journey through the forest is ________ but offers breathtaking views.

a) difficult

b) more difficult

c) difficulter

13. The action scenes in this movie are ________ than in the previous one.

a) intense

b) more intense

c) intenser

14. The coffee at this café is ________ than the one at the nearby coffee shop.

a) stronger

b) more strong

c) strong

15. The new phone is ________ than the old one.

a) more expensive

b) expensiver

c) expensive

16. The book I read last night was ________ than the one I read last week.

a) exciting

b) more exciting

c) most exciting

17. The mountain is ________ than the hill.

a) higher

b) high

c) more high

18. The new superhero movie is ________ than the latest Marvel film.

a) fun

b) funner

c) more fun

19. The weather today is ________ than it was yesterday.

a) warmer

b) warm

c) more warm

20. Her English is ________ than her brother's.

a) more fluent

b) fluent

c) fluenter

ĐÁP ÁN:

  1. b

  2. a

  3. b

  4. a

  5. c

  6. b

  7. b

  8. b

  9. b

  10. b

  11. a

  12. b

  13. b

  14. a

  15. a

  16. b

  17. a

  18. c

  19. a

  20. a

Bài 3: Điền dạng so sánh hơn của tính từ thích hợp vào chỗ trống

  1. The mountain hike was challenging, but the rock climbing expedition was even_____.

  2. This book is interesting, but the one I read last month is_______.

  3. The summer in this city is hot, but in the desert, it's even______.

  4. The final exam was difficult, but the midterm was_______.

  5. The new restaurant is good, but the one downtown is_______.

  6. His car is fast, but his friend's car is____.

  7. The job interview was stressful, but the negotiation process was_____.

  8. The movie we watched yesterday was funny, but the one we saw today was______.

  9. This computer is powerful, but the one you recommended is_______.

  10. The coffee at this café is strong, but the one at the local shop is____.

  11. The river was deep, but the ocean was______.

  12. The course was interesting, but the workshop was______.

  13. Her performance was good, but her colleague's was______.

  14. The journey through the forest was difficult, but the trek up the mountain was______.

  15. The laptop I had before was lightweight, but the new one is______.

  16. The weather in spring is pleasant, but in summer, it's______.

  17. The cityscape from the rooftop is beautiful, but the one from the mountain is_______.

  18. The dessert was sweet, but the chocolate cake was______.

  19. His French is good, but his brother's French is_______.

ĐÁP ÁN

  1. more challenging

  2. more interesting

  3. hotter

  4. more difficult

  5. better

  6. faster

  7. more stressful

  8. funnier

  9. more powerful

  10. stronger

  11. deeper

  12. more interesting

  13. better

  14. more difficult

  15. lighter

  16. more pleasant

  17. more beautiful

  18. sweeter

  19. better

4.2. Bài tập so sánh hơn với trạng từ

Sau khi làm các bài tập so sánh hơn của tính từ, chúng ta cùng chuyển sang làm các bài tập dành cho trạng từ nhé.

Bài tập so sánh hơn của trạng từ
Bài tập so sánh hơn của trạng từ

Bài 1: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc vào chỗ trống

  1. The athlete runs __________ than anyone else on the team. (fast)

  2. He solved the puzzle __________ than I expected. (quick)

  3. The student answered the question __________ than the others. (eager)

  4. She completed the project __________ than her colleagues. (efficient)

  5. His car moved __________ them my car. (smooth)

  6. The cat moved __________ than I thought it would. (quiet)

  7. He typed the document __________ than his co-worker. (accurate)

  8. The river flows __________ during the rainy season. (rapid)

  9. The airplane landed __________ on the short runway. (smooth)

  10. She completed the task __________ than anyone else. (efficient)

ĐÁP ÁN:

  1. faster

  2. quicker

  3. more eagerly

  4. more efficiently

  5. more smoothly

  6. more quietly

  7. more accurately

  8. more rapidly

  9. more smoothly

  10. more efficiently

Bài 2: Điền các từ cho sẵn thích hợp vào chỗ trống theo cấu trúc so sánh hơn

enchanting, fast, mesmerizing, jubilantly, loudly, majestically, intensely, mesmerizing, brilliantly, decisively, creatively,  exhilarating, precious, rhythmically, gracefully, daunting, vibrantly, fierce, frequently.

In the bustling city of Metropolis, life moves 1. ______ than ever. Skyscrapers tower 2._________ than the mountains surrounding it, and the streets buzz 3.________ than a beehive. The city's heartbeat pulses 4.________ than a drum in the hands of a skilled musician.

As the sun sets, the city becomes 5._______, casting longer shadows that dance 6.________ on the sidewalks. The nightlife springs to life, and the music in the clubs plays 7._______ than the day's chaos. The neon lights of the city glow 8.________ than the stars above, turning the skyline into a spectacle 9._________ than any natural wonder.

Amidst this dynamic atmosphere, people strive to work 10._________, aiming to climb higher on the corporate ladder. The competition is 11.__________ than ever, and success is celebrated 12._________ than anywhere else. However, the challenges are also 13.________, requiring individuals to think 14.________ and act 15.________.

In this metropolis, time ticks more swiftly than in quieter places, and opportunities present themselves 16._________ . The pace of life is 17._________, making each moment feel 18.________ than the last. Metropolis, with all its complexities, is indeed a city where everything happens 19.________ than one could ever imagine.

ĐÁP ÁN.

  1. faster

  2. more majestically

  3. more vibrantly

  4. more rhythmically

  5. more enchanting

  6. more gracefully

  7. more loudly

  8. more brilliantly

  9. more mesmerizing

  10. more mesmerizing

  11. more fierce

  12. more jubilantly

  13. more daunting

  14. more creatively

  15. more decisively

  16. more frequently

  17. more exhilarating

  18. more precious

  19. more intensely

Qua các bài tập so sánh hơn và phần ôn tập lý thuyết trên đây, IELTS LangGo hy vọng rằng bạn đã nắm vững được những kiến thức cơ bản cùng cách làm các dạng bài tập so sánh hơn trong tiếng Anh.

Hãy tiếp tục thực hành thêm nhiều bài tập khác để ghi nhớ sâu hơn nhé!

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ