Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Từ nối tuần tự (Sequencers) là gì? Ứng dụng trong IELTS Writing như thế nào?

Nội dung [Hiện]

Một trong những tiêu chí quan trọng của bài Writing là tính logic, thống nhất và liên kết giữa các đoạn, các câu trong bài. Để làm được điều này, bạn chắc chắn không thể bỏ qua ngữ pháp về từ nối tuần tự (Sequencers) trong Tiếng Anh.

Vậy Sequencers là gì? Sử dụng từ nối tuần tự trong trường hợp nào và chúng được áp dụng vào IELTS Writing ra sao? Hãy cùng IELTS LangGo khám phá câu trả lời qua bài học này nhé!

Tất tần tật về Từ nối tuần tự (Sequencers) trong tiếng Anh

Tất tần tật về Từ nối tuần tự (Sequencers) trong tiếng Anh

1. Từ nối tuần tự (Sequencers) là gì?

Sequencers là một dạng từ nối (Linking words) trong Tiếng Anh có tác dụng liên kết hai hay nhiều mệnh đề với nhau để trở thành câu phức hoặc câu ghép.

Tuy nhiên, khác với các loại Linking words khác như từ nối biểu thị sự đối lập hay quan hệ nguyên nhân - kết quả, từ nối tuần tự (Sequencers) bao gồm 4 dạng, mỗi dạng tương ứng với từng chức năng như sau:

  • Biểu thị trình tự: Organizing by number

  • Thể hiện sự tiếp diễn của các sự vật, sự việc: Continuation

  • Nhắc lại các ý đã được đề cập trước đó: Resumption / Digression

  • Tổng kết toàn bộ các ý trong bài: Summarizing / Concluding

2. Khi nào nên dùng từ nối tuần tự (Sequencers)?

Từ nối tuần tự (Sequencers) có vai trò quan trọng trong việc liên kết các câu văn mạch lạc và logic hơn. Vậy trong những trường hợp nào, bạn nên sử dụng Sequencers? IELTS LangGo sẽ cùng các bạn tìm hiểu nhé.

Nối hai hay nhiều mệnh đề với nhau

Một bài viết logic không chỉ được thể hiện bởi tính thống nhất giữa các đoạn mà còn qua sự liên kết chặt chẽ giữa hai câu văn với nhau. Để làm được điều đó, bạn cần vận dụng các cấu trúc Sequencers Grammar hợp lý và linh hoạt vào bài viết của mình.

Ví dụ:

  • Câu gốc: Mark spoke ill of his ex-girlfriend, which made her cry to death. He had to apologize for what he had said.
  • Câu chứa Sequencers: Mark spoke ill of his ex-girlfriend, which made her cry to death. Subsequently, he had to apologize for what he had said.

Bài viết chưa có sự thống nhất và liên kết nhau

Một trong những sai lầm phổ biến nhất mà các bạn học sinh thường mắc phải khi luyện viết Tiếng Anh là chưa có sự rành mạch, thống nhất giữa các câu văn do không sử dụng từ nối, đặc biệt là các từ nối tuần tự (Sequencers).

Khi đưa ra hướng dẫn, mô tả một quá trình hoặc kể một câu chuyện, Sequencers sẽ giúp bạn sắp xếp các bước theo thứ tự nhất định để không gây ra sự khó hiểu và hoang mang cho người đọc, người nghe.

Ví dụ:

  • Câu gốc: I applied for the University of Melbourne for three main reasons. It offers an exclusive range of work-related courses. Students are exposed to various kinds of cultures and religions there. Graduates with a Bachelor degree will stand out in the competitive labor market and gain a high-paying job.
  • Câu thêm Sequencers: I applied for the University of Melbourne for three main reasons. First of all, it offers an exclusive range of work-related courses. Next, students are exposed to various kinds of cultures and religions there. Finally, graduates with a Bachelor degree will stand out in the competitive labor market and gain a high-paying job.

Ví dụ về từ nối tuần tự (Sequencers) trong Tiếng Anh

Ví dụ về từ nối tuần tự (Sequencers) trong Tiếng Anh

Lặp từ hoặc bí từ vựng

Lặp từ là một trong những lỗi phổ biến mà học sinh thường mắc phải trong Tiếng Anh nói chung và IELTS Writing nói riêng. Điều này vô tình khiến giám khảo thấy được vốn từ vựng hạn hẹp của bạn, dẫn đến mất điểm đáng tiếc ở tiêu chí Lexical Resource.

Sequencers sẽ giúp giải quyết được vấn đề trên, đồng thời giúp bài văn của bạn trở nên tự nhiên và mạch lạc.

Trong một đoạn văn, bạn có thể mở đầu với các cấu trúc như To start with / Initially,... Để mở rộng và phát triển ý của câu 1 ở câu thứ 2, hãy mở đầu bằng các cụm Subsequently / After that,... Muốn đề cập lại quan điểm đã nói ở câu 1 mà không muốn sao chép lại toàn bộ cụm từ đó, bạn có thể thay bằng As was stated before hay the former - the latter.

3. Các cấu trúc từ nối tuần tự (Sequencers) phổ biến

Như đã đề cập ở phần trên, từ nối tuần tự (Sequencers) có 4 loại chính gồm: Biểu thị trình tự, thể hiện sự tiếp diễn, nhắc lại ý và tổng kết. Với mỗi dạng sẽ có những Sequencers phổ biến nào? Cùng IELTS LangGo khám phá câu trả lời ngay nhé!

3.1. Biểu thị trình tự

Để mô tả thứ tự của sự vật, sự việc hay để bắt đầu một đoạn văn, bạn có thể sử dụng các cấu trúc sau:

  • Initially,.../Firstly,.../First of all,...: Đầu tiên là

  • Secondly,... / In the second place,...: Thứ hai là

  • Thirdly,... / In the third place,...: Thứ ba là

  • To begin with,... / To start with,... / To commence,... / To embark on,...: Trước hết là

  • Finally,...: Cuối cùng là

Ví dụ:

  • To begin with, students should stay in school until they reach the age of eighteen because school provides exclusive moral and social education. (Đầu tiên, học sinh nên đi học đến khi chúng đến tuổi 18 bởi trường học cung cấp sự giáo dục về mặt đạo đức lẫn xã hội.)

  • Secondly, staying at school until adulthood entitles them further opportunity to develop their education and make up their minds upon a suitable career path. (Thứ hai là, việc đi học đến độ tuổi trưởng thành cho chúng nhiều cơ hội để phát triển giáo dục và được quyết định con đường sự nghiệp phù hợp với mình.)

3.2. Thể hiện sự tiếp diễn của các sự vật, sự việc

Bên cạnh từ Next đã quá phổ biến để chỉ sự nối tiếp, bạn có thể sử dụng các từ nối tuần tự (Sequencers) sau đây:

  • Afterwards,...: Sau đó

  • Subsequently,...: Sau đó

  • After that,...: Sau đó

  • Then,...: Rồi

  • Moving along,...: Chuyển sang ý tiếp theo

Ví dụ:

  • Subsequently weighing up pros and cons, we have reached a conclusion that electronic smoking devices should be prohibited. (Sau khi đã cân nhắc thiệt hơn, chúng tôi đi đến kết luận là thuốc lá điện tử nên bị cấm.)

  • We fell into a fierce argument while we were having dinner. After that, my husband hit the roof and got out of the house. (Đang ăn tối thì chúng tôi tranh cãi gay gắt nhau. Sau đó, chồng tôi nổi giận và bỏ ra khỏi nhà.)

3.3. Nhắc lại các ý đã được đề cập trước đó

Khi muốn đề cập đến một từ hay toàn bộ ý đã được nêu trong câu phía trước, thay vì lặp lại cả cụm từ đó, bạn có thể cân nhắc sử dụng các cụm từ dưới đây:

  • As (was) stated before, …: Như đã nói ở trước,...

  • As (was) mentioned before,...: Như đã đề cập ở trước,...

  • The aforementioned + N: Cái gì đã được đề cập trước đó

  • the former - the latter: cái đằng trước - cái đằng sau

Ví dụ:

  • As was mentioned before, the trade deal with that Chinese company was made behind closed doors. (Như đã đề cập ở trước, vụ giao thương với công ty Trung Hoa đó sẽ được quyết định kín.)

  • I was granted partial funding scholarships from the Union College and the New York University, with the former $12,000 and the latter $8,500. (Tôi được cấp học bổng bán phần từ trường Cao đẳng Công đoàn và đại học New York, trường đầu là 12,000 đô la và trường sau là 8,500 đô la.)

3.4. Tổng kết toàn bộ các ý trong bài

Phần kết bài của bạn sẽ trở nên logic và liền mạch với các đoạn trong thân bài hơn khi nó được mở đầu với những cụm từ Sequencers sau:

Cấu trúc Sequencers để tổng hợp các ý trong bài

Cấu trúc Sequencers để tổng hợp các ý trong bài

  • To summarize,... / To conclude,...: Kết luận là

  • In summary,... / In conclusion,...: Tóm lại

  • Overall,...: Nhìn chung

  • In general,... / Generally,...: Chung quy lại là

Ví dụ:

  • In conclusion, I would like to express my sincere gratitude towards Mrs. Melinda for having supervised and motivated me to finish this thesis. (Chốt lại, tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành tới cô Melinda vì đã hướng dẫn và động viên tôi để hoàn thành luận án này.)

  • Overall, our family has enjoyed a wonderful summer vacation in Maldives. (Nhìn chung, cả gia đình tôi đã tận hưởng một kỳ nghỉ hè tuyệt vời tại Maldives.)

4. Ứng dụng từ nối tuần tự (Sequencers) vào IELTS Writing

Trong IELTS Writing, có hai tiêu chí chấm điểm quan trọng mà bạn có thể dễ dàng chinh phục khi sử dụng Sequencers là: Lexical Resource (sự sử dụng vốn từ đa dạng, linh hoạt) và Coherence and Cohesion (sự liên kết ở cả mức độ ý nghĩa lẫn ngữ pháp và từ vựng).

Hãy cùng IELTS LangGo nghiên cứu và phân tích hai bài mẫu dưới đây để xem cách ứng dụng từ nối tuần tự (Sequencers) vào IELTS Writing Task 1 và Task 2 như thế nào nhé!

4.1. Với IELTS Writing Task 1

Từ nối tuần tự (Sequencers) đóng vai trò quan trọng giúp liên kết các chi tiết trong bài viết IELTS Writing Task 1 bởi nó thường đi kèm yếu tố thời gian trong dạng xu hướng và yếu tố trình tự trong dạng Process.

Với các dạng bài xu hướng (Line chart / Bar graph / Map)

Các cấu trúc Sequencers grammar thường được sử dụng là:

  • At the beginning/start, S + V: Ở năm đầu tiên / Ở thời điểm bắt đầu,...

  • In the next/following/subsequent + [khoảng thời gian], S + V: Trong khoảng thời gian sau đó,...

  • Next / Then / After that, S + V: Sau đó

  • S + V, [which is] followed by S + V: Xu hướng 1, sau đó Xu hướng 2

  • Before / After + N / V-ing, S + V: Trước khi / Sau khi Xu hướng 1, Xu hướng 2

Ví dụ với đề thi IELTS Writing Task 1 mẫu sau:

Đề bài Line Graph IELTS Writing Task 1

Đề bài Line Graph IELTS Writing Task 1 (Nguồn: IELTS Liz)

Các bạn có thể miêu tả biểu đồ như sau:

At the beginning, around 140 grams of butter was consumed. Then, the amount of butter used peaked at 169 grams in 1986, followed by a dramatic fall to about 50 grams in the last year.

After reaching a high of over 80 grams in 2001, the figure of low-fat and reduced spreads fell marginally to about 70 grams in 2007.

Với dạng bài Process

Không thể phủ nhận tầm quan trọng của các từ nối tuần tự (Sequencers) trong bài Process IELTS Writing Task 1. Vậy cấu trúc mà bạn có thể sử dụng với dạng bài này là gì?

Ứng dụng từ nối tuần tự (Sequencers) trong Process IELTS Writing Task 1

Ứng dụng từ nối tuần tự (Sequencers) trong Process IELTS Writing Task 1

  • Firstly / Initially / In the first stage, S + V: Ở bước đầu tiên

  • Secondly, S + V: Thứ hai là

  • Then / After that / Subsequently, S + V: Sau đó

  • At the next / following stage, S + V: Ở bước tiếp theo

  • Finally, S + V: Cuối cùng

  • When S + V, S + V: Khi Quá trình 1, Quá trình 2

  • Before / After being + V-ed, S + V: Trước / Sau Quá trình 1, Quá trình 2

  • This is followed by + [thứ tự bước], where S + V: Theo sau quá trình 1 là quá trình 2, khi mà…

Hãy cùng đọc đề Process sau đây để xem cách áp dụng Sequencers vào bài như thế nào nhé!

Đề bài Process IELTS Writing Task 1

Đề bài Process IELTS Writing Task 1 (Nguồn: How to do IELTS)

Với đề bài này, các bạn có thể viết câu ví dụ như sau:

Initially, an individual places their rubbish in a designated recycling bin before being loaded into specialized garbage trucks. After transportation to the recycling center, the plastic bottles are sorted by hand, compressed tightly to form blocks. This is followed by the fifth stage, where they are crushed into small pieces and washed.

At the following stage, those pieces are transformed into a reusable material.

4.2. Với IELTS Writing Task 2

Không chỉ trong Task 1, từ nối tuần tự còn được ứng dụng rất nhiều trong Writing Task 2, các bạn hãy cùng tham khảo bài mẫu dưới đây nhé.

Đề bài: Doing an enjoyable activity with a child can develop better skills and more creativity than reading. To what extent do you agree? Use reasons and specific examples to explain your answer.

Bài viết mẫu:

Bài viết mẫu IELTS Writing Task 2 sử dụng từ nối tuần tự

Bài viết mẫu IELTS Writing Task 2 sử dụng từ nối tuần tự (Nguồn: IELTS Podcast)

Từ bài mẫu trên, có thể thấy, từ nối tuần tự (Sequencers) như Firstly, Secondly, Thirdly đã được người viết sử dụng trong bài viết IELTS Writing Task 2 trên để đưa ra thứ tự luận điểm chính của bài. Bên cạnh đó, từ Subsequently cũng được thêm vào để mở đầu luận điểm phụ và giúp đoạn văn trở nên liên kết hơn.

Qua bài viết này, IELTS LangGo hy vọng đã cung cấp cho các bạn học sinh một cái nhìn bao quát, đầy đủ và dễ hiểu nhất về từ nối tuần tự (Sequencers) cũng như cách ứng dụng Sequencers vào IELTS Writing.

Để bổ sung kiến thức và nâng cao khả năng Tiếng Anh của mình, các bạn đừng quên cập nhật các bài viết mới nhất của IELTS LangGo về Grammar nhé. Chúc các bạn học Tiếng Anh hiệu quả.

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ