50 từ vựng tiếng Anh chủ đề hoa quả cho trẻ tiểu học kèm mẹo học hiệu quả
Bài viết tổng hợp 50 từ vựng tiếng Anh về hoa quả dành cho trẻ tiểu học (lớp 1-5), được chia theo nhóm kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ đơn giản. Ngoài ra, phụ huynh sẽ tìm thấy 5 mẹo giúp con ghi nhớ từ vựng bền vững mà không cần ép học.
50 từ vựng tiếng Anh về hoa quả cho trẻ tiểu học
Danh sách được chia thành 5 nhóm nhỏ để bé học từng bước, không bị "ngợp" khi tiếp cận cùng lúc 50 từ mới.
| Nhóm 1: Hoa quả phổ biến hàng ngày | ||||
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
| 1 | Apple | /ˈæp.əl/ | Táo | I eat an apple every day. |
| 2 | Banana | /bəˈnɑː.nə/ | Chuối | Monkeys love bananas. |
| 3 | Orange | /ˈɒr.ɪndʒ/ | Cam | She drinks orange juice in the morning. |
| 4 | Pear | /peər/ | Lê | The pear is sweet and soft. |
| 5 | Peach | /piːtʃ/ | Đào | A peach has fuzzy skin. |
| 6 | Plum | /plʌm/ | Mận | Plums are purple or red. |
| 7 | Melon | /ˈmel.ən/ | Dưa lưới | We eat melon in summer. |
| 8 | Kiwi | /ˈkiː.wiː/ | Kiwi | Kiwi is green inside. |
| 9 | Fig | /fɪɡ/ | Sung | Figs are sweet and chewy. |
| 10 | Grape | /ɡreɪp/ | Nho | I like green grapes. |
| Nhóm 2: Hoa quả nhiệt đới (Việt Nam & châu Á) | ||||
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
| 11 | Mango | /ˈmæŋ.ɡoʊ/ | Xoài | Mango is my favourite fruit. |
| 12 | Watermelon | /ˈwɔː.tə.mel.ən/ | Dưa hấu | Watermelon is big and red inside. |
| 13 | Pineapple | /ˈpaɪn.æp.əl/ | Dứa | Pineapple is sour and sweet. |
| 14 | Coconut | /ˈkoʊ.kə.nʌt/ | Dừa | Coconut has white flesh inside. |
| 15 | Papaya | /pəˈpaɪ.ə/ | Đu đủ | Papaya is orange inside. |
| 16 | Dragon fruit | /ˈdræɡ.ən fruːt/ | Thanh long | Dragon fruit is white with black seeds. |
| 17 | Guava | /ˈɡwɑː.və/ | Ổi | Guava smells very nice. |
| 18 | Lychee | /ˈlaɪ.tʃiː/ | Vải | Lychee is small and sweet. |
| 19 | Avocado | /ˌæv.əˈkɑː.doʊ/ | Bơ | Avocado is smooth and creamy. |
| 20 | Jackfruit | /ˈdʒæk.fruːt/ | Mít | Jackfruit is the biggest fruit. |
| 21 | Passion fruit | /ˈpæʃ.ən fruːt/ | Chanh leo | Passion fruit juice is very sour. |
| 22 | Starfruit | /ˈstɑːr.fruːt/ | Khế | Starfruit looks like a star. |
| 23 | Longan | /ˈlɒŋ.ɡən/ | Nhãn | Longan is round and sweet. |
| 24 | Rambutan | /ræmˈbuː.tən/ | Chôm chôm | Rambutan has red spiky skin. |
| 25 | Pomelo | /ˈpɒm.ɪ.loʊ/ | Bưởi | Pomelo is bigger than an orange. |
| Nhóm 3: Họ cam quýt (Citrus fruits) (5 từ) | ||||
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
| 26 | Lemon | /ˈlem.ən/ | Chanh vàng | Lemon is sour but healthy. |
| 27 | Lime | /laɪm/ | Chanh xanh | We squeeze lime on fish. |
| 28 | Tangerine | /ˌtæn.dʒəˈriːn/ | Quýt | Tangerines are easy to peel. |
| 29 | Grapefruit | /ˈɡreɪp.fruːt/ | Bưởi chùm | Grapefruit is sour and bitter. |
| 30 | Mandarin | /ˈmæn.dər.ɪn/ | Cam mandarin | Mandarins are popular at New Year. |
| Nhóm 4: Họ dâu và quả mọng (Berries) (10 từ) | ||||
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
| 31 | Strawberry | /ˈstrɔː.bər.i/ | Dâu tây | Strawberry is red and sweet. |
| 32 | Blueberry | /ˈbluː.ber.i/ | Việt quất | Blueberries are small and dark blue. |
| 33 | Cherry | /ˈtʃer.i/ | Anh đào | Cherries are red and shiny. |
| 34 | Raspberry | /ˈræz.bər.i/ | Mâm xôi đỏ | Raspberries grow on bushes. |
| 35 | Blackberry | /ˈblæk.ber.i/ | Mâm xôi đen | Blackberries are dark purple. |
| 36 | Mulberry | /ˈmʌl.bər.i/ | Dâu tằm | Mulberries stain your fingers. |
| 37 | Cranberry | /ˈkræn.ber.i/ | Nam việt quất | Cranberry juice is very sour. |
| 38 | Gooseberry | /ˈɡuːz.ber.i/ | Lý gai | Gooseberries are small and tart. |
| 39 | Elderberry | /ˈel.dər.ber.i/ | Cơm cháy | Elderberries are used in medicine. |
| 40 | Currant | /ˈkʌr.ənt/ | Lý chua | Red currants are very sour. |
| Nhóm 5: Hoa quả khác (10 từ) | ||||
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
| 41 | Watermelon | /ˈwɔː.tə.mel.ən/ | Dưa hấu | We share watermelon at the beach. |
| 42 | Apricot | /ˈeɪ.prɪ.kɒt/ | Mơ | Apricots are orange and soft. |
| 43 | Nectarine | /ˈnek.tər.iːn/ | Đào nectarine | Nectarines look like peaches. |
| 44 | Persimmon | /pəˈsɪm.ən/ | Hồng | Persimmons are sweet in autumn. |
| 45 | Durian | /ˈdʊər.i.ən/ | Sầu riêng | Durian smells strong but tastes good. |
| 46 | Mangosteen | /ˈmæŋ.ɡə.stiːn/ | Măng cụt | Mangosteen has white soft flesh. |
| 47 | Tamarind | /ˈtæm.ər.ɪnd/ | Me | Tamarind is sour and used in cooking. |
| 48 | Sapodilla | /ˌsæp.əˈdɪl.ə/ | Hồng xiêm | Sapodilla is brown and very sweet. |
| 49 | Breadfruit | /ˈbred.fruːt/ | Xa kê | Breadfruit is starchy and filling. |
| 50 | Kumquat | /ˈkʌm.kwɒt/ | Tắc (quất) | Kumquats are tiny orange fruits. |
Từ vựng mở rộng: tính từ mô tả hoa quả
Học từ vựng hoa quả sẽ hoàn chỉnh hơn nếu trẻ biết cách mô tả chúng. Dưới đây là một số tính từ cơ bản phụ huynh có thể dạy kèm:
| Tính từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Sweet | Ngọt | Mangoes are sweet. |
| Sour | Chua | Lemons are sour. |
| Juicy | Nhiều nước | Watermelons are juicy. |
| Ripe | Chín | The banana is ripe and yellow. |
| Fresh | Tươi | I like fresh fruit. |
| Soft | Mềm | Papaya is soft when ripe. |
| Crunchy | Giòn | Apples are crunchy. |
Dành cho bố mẹ muốn tìm lớp học ngoại khóa tiếng Anh giúp bổ trợ kiến thức trên trường và tạo môi trường giao tiếp tiếng Anh chân thực, giúp con phát triển toàn diện các kỹ năng, tham khảo ngay Khóa Junior của IELTS LangGo nhé!
5 mẹo giúp trẻ tiểu học học từ vựng hoa quả hiệu quả
Nhiều phụ huynh lo ngại rằng con học từ vựng xong một tuần là quên. Thực ra, nguyên nhân phần lớn do bé chưa được tiếp xúc từ trong đủ ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là 5 cách đơn giản, có thể thực hiện ngay tại nhà:
1. Học từ vựng qua thẻ hình (Flashcards)
In hoặc vẽ thẻ hình với mặt trước là hình ảnh quả thật, mặt sau là từ tiếng Anh và phiên âm. Mỗi ngày luyện 5-7 thẻ, ôn lại thẻ cũ trước khi học thẻ mới. Trẻ tiểu học học tốt nhất qua hình ảnh — phương pháp này phù hợp với cách não bộ lứa tuổi 6-11 xử lý thông tin mới.
2. Ứng dụng khi đi chợ cùng con
Đây là cơ hội thực hành tự nhiên nhất. Khi cầm một quả táo lên, hỏi con: "What's this in English?" Nếu con trả lời đúng, khen ngay. Nếu không nhớ, nói to tên tiếng Anh và để con lặp lại 2-3 lần. Việc gắn từ vựng với vật thật giúp trẻ nhớ lâu hơn rất nhiều so với học trên giấy.
3. Chơi trò "Fruit Quiz" lúc ăn cơm
Trong bữa ăn, chỉ vào đĩa hoa quả và hỏi nhanh bằng tiếng Anh. Có thể thi đua giữa các thành viên trong gia đình. Không khí vui vẻ giúp não tiết dopamine — hormone giúp ghi nhớ tốt hơn.
4. Xem phim hoạt hình và series thiếu nhi bằng tiếng Anh
Nhiều bộ phim hoạt hình có các tập liên quan đến thức ăn và hoa quả, chẳng hạn như Peppa Pig, Bluey hay StoryBots. Khi bé nghe và nhìn hoa quả được nhắc đến trong ngữ cảnh câu chuyện, từ vựng được củng cố một cách tự nhiên.
5. Luyện đặt câu đơn giản
Sau khi bé nhớ được tên quả, khuyến khích đặt câu theo mẫu:
- "I like ___." (Tôi thích ___)
- "___ is ___." (Quả ___ thì ___)
- "My favourite fruit is ___." (Hoa quả yêu thích của tôi là ___)
Bước này giúp bé chuyển từ "biết từ" sang "dùng được từ" — đây là khoảng cách lớn mà nhiều trẻ không vượt qua được nếu chỉ học thuộc danh sách.
Từ vựng hoa quả xuất hiện trong chương trình thi nào?
Phụ huynh có con đang học hoặc chuẩn bị tham gia các kỳ thi tiếng Anh quốc tế nên biết rằng chủ đề Food & Fruits xuất hiện trong hầu hết các cấp độ kiểm tra dành cho trẻ em:
- Cambridge YLE Starters & Movers: Hoa quả là một trong các chủ đề từ vựng cốt lõi ở cả hai cấp độ này, thường xuất hiện trong phần nghe và nói.
- TOEFL Primary Step 1: Từ vựng đời sống hàng ngày bao gồm thức ăn và hoa quả.
- IELTS Junior: Mặc dù bài thi thiên về kỹ năng đọc hiểu và nghe, vốn từ vựng nền về các chủ đề quen thuộc như hoa quả giúp trẻ xử lý văn bản nhanh hơn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q: Trẻ lớp mấy thì bắt đầu học từ vựng hoa quả bằng tiếng Anh?
A: Chủ đề hoa quả thường xuất hiện từ lớp 1-2 trong chương trình tiếng Anh tiểu học. Tuy nhiên, phụ huynh hoàn toàn có thể cho trẻ mầm non 4-5 tuổi làm quen qua thẻ hình và bài hát, vì đây là chủ đề gần gũi, trực quan và dễ ghi nhớ.
Q: Một ngày nên học bao nhiêu từ vựng mới là đủ?
A: Với trẻ tiểu học (6-11 tuổi), 5-7 từ mới mỗi ngày là con số lý tưởng. Quan trọng hơn số lượng là ôn lại đúng thời điểm: ôn sau 1 ngày, sau 3 ngày, sau 1 tuần để từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn.
Q: Con tôi hay quên từ vựng sau 1-2 tuần. Làm sao khắc phục?
A: Quên là phản ứng bình thường của não bộ. Giải pháp không phải là học lại từ đầu mà là ôn có hệ thống theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Ứng dụng như Anki hoặc Quizlet hỗ trợ tính năng này miễn phí. Ngoài ra, hãy tạo ngữ cảnh thực tế cho con dùng từ, ăn quả nào, nói tên tiếng Anh quả đó.
Q: Phiên âm quốc tế (IPA) có cần thiết với trẻ tiểu học không?
A: Không bắt buộc ở giai đoạn đầu, nhưng việc quen dần với ký hiệu phiên âm từ lớp 3-4 sẽ giúp trẻ tự tra từ điển và tự học sau này. Ba mẹ có thể bắt đầu bằng cách đọc to phiên âm khi dạy con, không cần giải thích ký hiệu ngay.
Q: Có nên cho trẻ học từ vựng qua bài hát không?
A: Có, đặc biệt hiệu quả với trẻ dưới 8 tuổi. Các bài hát như "Apples and Bananas" hay "The Fruit Song" trên YouTube giúp bé nhớ từ qua giai điệu. Não trẻ em xử lý ngôn ngữ và âm nhạc cùng một vùng. Đây là lý do bài hát giúp ghi nhớ từ vựng nhanh hơn học thuần túy.
Những chủ đề như từ vựng hoa quả quen thuộc và dễ ứng dụng sẽ giúp con học tiếng Anh vui và dễ dàng hơn. Cha mẹ nên tạo thói quen tiếp xúc tiếng Anh mỗi ngày, dù chỉ 10-15 phút. Những thói quen nhỏ: hỏi tên quả khi ăn, xem một đoạn phim ngắn, đọc một thẻ từ trước khi ngủ, tích lũy theo thời gian sẽ tạo nền tảng vững chắc hơn bất kỳ buổi học dồn ép nào.
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP