Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Newspapers and Magazines là một chủ đề khá thông dụng trong các đề thi IELTS Speaking.

Để có thể chinh phục topic này với band điểm cao, các bạn hãy tham khảo ngay bài mẫu Topic Newspapers and Magazines IELTS Speaking đầy đủ 3 part cực chi tiết biên soạn bởi LangGo và bỏ túi từ vựng ăn điểm về chủ đề này nhé.

Tham khảo bài mẫu Topic Newspapers and Magazines IELTS Speaking

Tham khảo bài mẫu Topic Newspapers and Magazines IELTS Speaking

1. Tham khảo Newspapers and Magazines IELTS Speaking Sample

Trước tiên, các bạn hãy cùng IELTS LangGo tham khảo những câu hỏi và trả lời mẫu Topic Newspapers and Magazines IELTS Speaking để nắm được những câu hỏi có thể được hỏi cũng như cách trả lời nhé.

Part 1:

Do you often read newspapers? (Bạn có thường xuyên đọc báo không?)

Yes. I read newspapers every day. I enjoy reading them on my phone or maybe my laptop because they are really convenient and the news is updated every day. Some people still like reading hard copies, but they are made from cutting trees, so I see, as an environmentalist, I really don't prefer that.

(Có. Tôi đọc báo hàng ngày. Tôi thích đọc báo trên điện thoại hoặc laptop bởi vì chúng thực sự tiện lợi và tin tức được cập nhật mỗi ngày. Nhiều người thích đọc báo giấy tuy nhiên báo giấy được làm từ gỗ, vì vậy tôi thấy, là một người bảo vệ môi trường, cá nhân tôi không thích điều đó.)

Part 1 Topic Newspapers and Magazines IELTS Speaking

Part 1 IELTS Speaking Topic Newspapers and Magazines

Do many people today read newspapers? (Ngày nay có nhiều người đọc báo không?)

Yes. I think the majority of older generations do read newspapers because they still prefer touching the newspapers, the papers. And they also don't like, or they are not used to using gadgets. And on the other hand, teenagers or the young generation like me like using phones and laptops to read newspapers because it's really convenient and fast.

(Tôi nghĩ là có. Theo tôi thấy, đa số những người lớn tuổi đọc báo bởi vì họ vẫn thích sờ vào các tờ báo hơn. Và họ cũng không thích, hoặc họ không quen sử dụng các thiết bị điện tử. Và mặt khác, thanh thiếu niên hoặc thế hệ trẻ như tôi thích sử dụng điện thoại và máy tính xách tay để đọc báo vì nó thực sự tiện lợi và nhanh chóng.)

Part 2

Question: Describe a piece of good news you heard on from TV or on the internet. (Mô tả lại một bản tin hay mà bạn đã nghe trên TV hoặc Internet.)

You should say: (Bạn nên nói)

  • What the news was about? (Tin tức đó về cái gì?)
  • When you got this news? (Bạn biết tin tức đó khi nào?)
  • Where you got this news from? (Bạn biết tin đó từ đầu?)
  • And explain why you think it was a good piece of news. (Và giải thích tại sao bạn nghĩ đó là một bản tin hay.)

Bài mẫu Part 2 chủ đề Newspapers and Magazines IELTS Speaking

Bài mẫu Part 2 chủ đề Newspapers and Magazines IELTS Speaking

As you know, negative news seems to take front and center nowadays. So I was really delighted to come across this positive news article. It was when I was looking up for some highlights from 2018 online and I stumbled across some information that was so surprising.

Apparently, France is the leader for curbing food waste. And they have banned supermarkets from throwing leftover food that is still usable or edible, and also, laws have been made for restaurants to donate food waste. And if they don't comply to this law, they will face with a fine up to nearly 100,000 euros or maybe two years in prison.

Some people are still skeptical. They don't believe that people would follow this rule, but actually there are changes already. And it seems that this change would probably solve world hunger. I really hope so because this is a colossal problem now, and I hope that many countries would follow in France’s footsteps.

(Như bạn biết đấy, ngày nay những tin tức tiêu cực dường như thu hút nhiều sự quan tâm hơn. Vì vậy tôi thực sự rất vui khi bắt gặp bài báo tích cực này. Đó là khi, tôi đang tìm kiếm điểm tin nổi bật của năm 2018 trực tuyến và tôi tình cờ tìm thấy một số thông tin khá bất ngờ.

Nước Pháp quả thực là nước đi đầu trong việc hạn chế lãng phí thực phẩm. Và họ đã cấm các siêu thị vứt thức ăn thừa mà vẫn có thể sử dụng được hoặc ăn được, và đã có điều luật được ban hành để các nhà hàng quyên góp thức ăn thừa và nếu họ không tuân thủ luật này, họ sẽ phải chịu một khoản tiền phạt từ lên đến gần 100.000 euro hoặc có thể là hai năm tù.

Một số người vẫn còn hoài nghi. Họ không tin rằng mọi người sẽ tuân theo điều luật mới này, nhưng thực sự đã có những thay đổi. Và có vẻ như sự thay đổi này có thể giải quyết được nạn đói trên thế giới. Tôi thực sự hy vọng như vậy bởi vì đây là một vấn đề lớn hiện nay, và tôi hy vọng rằng nhiều quốc gia khác cũng sẽ hành động như Pháp.)

Part 3:

Do you believe everything you read in newspapers? (Bạn có tin tất cả những gì bạn đọc trên báo không?)

Honestly, no. Because I always try to look for information or articles that come from reliable sources, for example, mainstream newspapers that have authority or authenticity. You know, because the process of gathering information nowadays is sometimes done hastily and irresponsibly? So, that's why we need to carefully verify news and information because you never know when lies are hidden.

(Thành thật mà nói là không. Bởi vì, tôi luôn cố gắng tìm kiếm thông tin hoặc bài báo đến từ các nguồn đáng tin cậy, ví dụ, các tờ báo chính thống có thẩm quyền hoặc tính xác thực, bạn biết đấy, bởi vì quá trình thu thập thông tin ngày nay đôi khi được thực hiện qua loa và vô trách nhiệm. Vì vậy, đó là lý do tại sao chúng ta cần xác minh thông tin và tin tức một cách cẩn thận bởi bạn không thể biết được khi nào những lời nói dối được che giấu.)

Câu hỏi và trả lời mẫu Part 2 Topic Newspapers and Magazines IELTS Speaking

Câu hỏi và trả lời mẫu Part 2 Topic Newspapers and Magazines IELTS Speaking

Do you think people use the internet to read news online? (Bạn có nghĩ rằng mọi người sử dụng internet để đọc tin tức trực tuyến?)

Yes, of course, nowadays people really enjoy using the internet, not only for reading news but also for other purposes. With the development of technology, we have many gadgets like phones, laptops, and tablets. So it's really easy for us to find new information. And I think that this trend will develop very strongly in the future.

(Vâng, tất nhiên, ngày nay mọi người thực sự thích sử dụng Internet, không chỉ để đọc tin tức, mà còn cho các mục đích khác. Với sự phát triển của công nghệ, chúng ta có nhiều tiện ích như điện thoại, máy tính xách tay và máy tính bảng. Vì vậy, ngày nay thật dễ dàng để chúng t tìm kiếm thông tin mới. Và tôi nghĩ rằng xu hướng này sẽ phát triển rất mạnh trong tương lai.)

2. Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Newspapers and Magazines

Sau khi cùng IELTS LangGo giải đề Newspapers and Magazines IELTS Speaking với bài mẫu đầy đủ 3 phần, các bạn hãy bỏ túi ngay list từ vựng về chủ đề này để chuẩn bị các câu trả lời riêng của mình nhé.

  • Article (n): Bài báo (nói chung)
  • Press (n): Báo chí nói chung
  • The daily (n): Nhật báo
  • Weekly publication (n): Tạp chí, báo xuất bản hàng tuần
  • Periodical (n): Tạp chí xuất bản định kỳ
  • Online news (n): Báo điện tử
  • Biweekly (n): Tạp chí loại xuất bản định kỳ 2 lần/tuần
  • Tabloid (n): Báo khổ nhỏ
  • Gutter press (n): Báo về các tin giật gân
  • Supplementary magazine (n): Tạp chí đính kèm tờ báo chính
  • Fanzine (n): Tạp chí được viết bởi người hâm mộ
  • Rag (n): Báo lá cải
  • Bulletin (n): Bản tin
  • Edition (n): Phiên bản
  • Readership (n): Lượng người đọc của tờ báo
  • Breaking news (n): Tin nóng
  • Hot of the press (adj): Mới nhất, cập nhật nhất
  • Sensational news (n): Tin tức nóng hổi, giật gân
  • Gossip (n): Tin tầm phào
  • Coverage (n): Việc đưa tin
  • Layout (n): Bố cục, cách trình bày tờ báo
  • Front page (n): Trang đầu
  • Headlines (n): Tiêu đề
  • Column (n): Cột (báo)
  • Caption (n): Mô tả về một bức ảnh/tranh minh hoạ trên
  • Journalist (n): Nhà báo
  • Reporter (n): Phóng viên
  • Photojournalist (n): Phóng viên ảnh
  • Correspondent: (n): Phóng viên thường trú (tác nghiệp ở nước ngoài)
  • Columnist (n): Người phụ trách chuyên mục
  • News anchor (n): Biên tập viên tin tức
  • Proof reader (n): Người đọc lại và kiểm tra lỗi trong bài báo trước khi in
  • Paparazzi (n): Thợ săn ảnh
  • To publish: Phát hành
  • To broadcast: Phát sóng
  • To go viral: Trở nên phổ biến, thành hiện tượng
  • To follow a story: Theo dõi một câu truyện
  • To peruse favourite column: Xem cột thông tin yêu thích
  • To track the news: Theo dõi tin tức
  • To keep up with the news: Cập nhật tin tức
  • To catch a news bulletin: Nắm bắt nội dung thông tin
  • To subscribe to a publication: Đăng ký ấn phẩm
  • To lift the curtain: Công khai, đưa điều gì đó ra công chúng
  • To speak out against sth: Lên tiếng chống lại điều gì đó xấu
  • To grab sb attention: Thu hút sự chú ý của ai
  • To spread like wildfire: Lan nhanh như cháy rừng
  • To make the headlines: Nhận được nhiều sự chú ý từ báo chí
  • The pen is mightier than the sword: Ngòi bút mạnh hơn lưỡi kiếm (câu nói về báo chí)

Như vậy, trên đây, IELTS đã tổng hợp cho bạn những câu hỏi thường gặp về Topic Newspapers and Magazines IELTS Speaking đồng thời gợi ý cách trả lời.

Hy vọng bài mẫu và từ vựng mang IELTS LangGo mang đến cho bạn trong bài viết này có thể giúp bạn chinh phục chủ đề Newspapers and Magazines dễ dàng.

Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo thêm các bài mẫu và tips để đạt Speaking 6.5-8.0 nhé. Chúc các bạn luyện thi IELTS hiệu quả.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí