Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Chinh phục band 7.0 Speaking với bộ từ vựng tiếng Anh nâng cao IELTS

Nội dung [Hiện]

Từ vựng (Vocabulary) là một trong bốn tiêu chí chấm điểm của hai phần thi Speaking và Writing IELTS. Điều này đủ để thấy tầm quan trọng cũng như sự cần thiết của việc liên tục trau dồi và mở rộng vốn từ vựng của người học IELTS.

Tổng hợp từ vựng nâng cao IELTS cho band 7.0 Speaking

Tổng hợp từ vựng nâng cao IELTS cho band 7.0 Speaking

Chính vì vậy, trong bài viết này IELTS LangGo sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng tiếng Anh nâng cao IELTS chất lượng mà bạn có thể sử dụng với nhiều chủ đề khác nhau.

1. Từ vựng tiếng Anh nâng cao IELTS hay

Trong bài thi Speaking và Writing bạn thường xuyên phải sử dụng những synonyms (từ đồng nghĩa) để paraphrase lại đề bài. Vậy làm thế nào để vừa tránh xảy ra lỗi lặp từ vừa thể hiện cho giám khảo thấy khả năng dùng từ linh hoạt của bạn?

Hãy học ngay các cặp từ mà IELTS LangGo đã tổng hợp dưới đây, từ thứ 2 trong mỗi cặp sẽ cao cấp hơn từ trước nó. Cùng 1 ý nghĩa nhưng có khá nhiều cách diễn đạt khác nhau, sử dụng các cụm từ “nâng cấp” sẽ giúp bạn ghi điểm với giám khảo tốt hơn!

Bạn có thể sử dụng các từ vựng tiếng Anh nâng cao IELTS này để ăn trọn điểm cho tiêu chí Vocabulary trong IELTS Writing và Speaking.

Well-matched (adj) = match-made-in-heaven (n): hợp nhau, một cặp trời sinh

Ví dụ:

  • This couple are quite well-matched. (Cặp đôi này thật hợp nhau.)
  • This couple are a match-made-in-heaven. (Cặp đôi này là một cặp trời sinh.)

Rich (adj) = Affluent (adj): giàu có

Ví dụ:

  • He is a rich man. (Anh ấy là một người giàu có.)
  • He is an affluent man. (Anh ấy là một người giàu có.)

Từ vựng tiếng Anh nâng cao IELTS chất lượng

Từ vựng tiếng Anh nâng cao IELTS chất lượng

Beautiful (adj) = Gorgeous (adj): xinh đẹp

Ví dụ:

  • She is so beautiful. (Cô ấy thật xinh đẹp.)
  • She looks so gorgeous. (Cô ấy trông thật xinh đẹp.)

Impractical (adj) = Far-fetched (adj): xa vời, không thực tế

Ví dụ:

  • That group of students have proposed an impractical solution at the science fair. (Nhóm sinh viên đó đã đề xuất một giải pháp không thực tế tại hội chợ khoa học.)
  • A group of students came up with a far-fetched solution that cannot be implemented. (Một nhóm sinh viên đã đưa ra một giải pháp xa vời mà không thể thực hiện được.)

The important thing = The bottom line: điểm mấu chốt, quan trọng

Ví dụ:

  • Our manager doesn’t need such detailed reports. He only cares about the important things, working productivity and outcomes. (Quản lý của chúng tôi không cần báo cáo chi tiết. Anh ấy chỉ quan tâm đến những điểm quan trọng, năng suất làm việc và kết quả.)
  • The manager doesn’t require a meticulous report, he is only concerned with the bottom line. (Quản lý không yêu cầu một báo cáo chi tiết, anh ấy chỉ quan tâm đến điểm mấu chốt thôi.)

Expensive = Up-market: đắt tiền

Ví dụ:

  • The highly regarded celebrity refuses to buy expensive clothes from luxury brands. (Người nổi tiếng từ chối mua quần áo đắt tiền từ các thương hiệu xa xỉ.)
  • I admire those who do not regularly purchase up-market clothing from luxury stores. (Tôi ngưỡng mộ những người không thường mua quần áo đắt tiền từ các cửa hàng sang chảnh.)

Abandon (v) = Forsake (v): bỏ, từ bỏ, rời bỏ

Ví dụ:

  • The child has been abandoned by her parents. (Đứa trẻ đã bị bỏ rơi bởi cha mẹ của nó.)
  • He promised that he would never forsake me. (Anh ta đã hứa là anh ta sẽ không bao giờ bỏ rơi tôi.)

Magnify (v) = Exaggerate (v): phóng đại

Ví dụ:

  • His bravery has been magnified by his friends. (Sự dũng cảm của anh ấy đã được phóng đại lên bởi bạn bè.)
  • Anne tends to exaggerate the problems. (Anne thường phóng đại vấn đề.)

Man-made (adj) = Artificial (adj): nhân tạo

Ví dụ:

  • This is a totally man-made lake. (Đây hoàn toàn là một hồ nhân tạo.)
  • No artificial sweeteners are used in this cake. (Không có chất làm ngọt nhân tạo nào được sử dụng trong cái bánh này.)

Abundant (adj) = Ample (adj): nhiều, phong phú

Ví dụ:

  • Roses are abundant in the garden. (Có rất nhiều hoa hồng trong vườn.)
  • Ample free parking is available. (Có rất nhiều chỗ đỗ xe miễn phí có sẵn.)

2. Các cụm từ tiếng Anh nâng cao IELTS

Bên cạnh các từ vựng đơn lẻ thì việc bổ sung các cụm từ tiếng Anh nâng cao IELTS cũng rất cần thiết bởi nó sẽ khiến bài nói của bạn được giám khảo đánh giá cao hơn.

Vì vậy trong phần này IELTS LangGo xin giới thiệu đến bạn bộ từ vựng tiếng Anh band 7.0 IELTS kèm theo ví dụ minh họa giúp bạn ghi nhớ từ nhanh hơn.

Dùng Give the benefit of the doubt sẽ ấn tượng hơn Believe đó!

Dùng Give the benefit of the doubt sẽ ấn tượng hơn Believe đó!

Bạn có thể sử dụng linh hoạt 2 cấu trúc này để cùng nói về 1 điều

Bạn có thể sử dụng linh hoạt 2 cấu trúc này để cùng nói về 1 điều

Work hard và Work flat out có thể thay thế cho nhau trong câu

Work hard và Work flat out có thể thay thế cho nhau trong câu


Sử dụng hai cụm từ này sẽ giúp bạn tăng band điểm Speaking khá tốt

Sử dụng hai cụm từ này sẽ giúp bạn tăng band điểm Speaking khá tốt

Nhớ đọc kỹ ví dụ để biết cách sử dụng cụm từ này trong câu nhé.

Nhớ đọc kỹ ví dụ để biết cách sử dụng cụm từ này trong câu nhé.

Hai cụm từ này dùng để chỉ những người bảo thủ, không chịu đổi mới cách suy nghĩ

Hai cụm từ này dùng để chỉ những người bảo thủ, không chịu đổi mới cách suy nghĩ

Comfortable và Find one’s feet đều diễn tả cảm giác thoải mái khi làm việc gì

Comfortable và Find one’s feet đều diễn tả cảm giác thoải mái khi làm việc gì

7.0 IELTS sẽ nằm trong tầm tay nếu bạn biết cách sử dụng những cụm từ này

7.0 IELTS sẽ nằm trong tầm tay nếu bạn biết cách sử dụng những cụm từ này

Trên đây là các từ vựng tiếng Anh nâng cao IELTS được IELTS LangGo biên soạn và tổng hợp. Mong rằng bộ từ vựng này sẽ giúp bạn ôn luyện Speaking dễ dàng và đạt được kết quả cao nhất.

Còn rất nhiều từ vựng IELTS chất lượng và mẹo học từ vựng hiệu quả mà bạn có thể dễ dàng tìm thấy trong loạt bài viết về Vocabulary của IELTS LangGo. Chinh phục IELTS Speaking chưa bao giờ dễ dàng đến thế.

LỚP HỌC CỦA CHÚNG TÔI

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN