Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Tổng hợp đầy đủ nhất về cấu trúc Find trong Tiếng Anh và bài tập

Nội dung [Hiện]

Hôm nay hãy cùng IELTS LangGo đi tìm hiểu cấu trúc tưởng quen mà lạ trong tiếng Anh - cấu trúc với Find để kiểm tra xem mình đã thực sự thành thạo và làm chủ cấu trúc này chưa! Đừng để mất điểm ngữ pháp đáng tiếc với những kiến thức quen thuộc nhé.

Tất tần tật thông tin về cấu trúc “find” trong Tiếng Anh

Tất tần tật thông tin về cấu trúc “find” trong Tiếng Anh

1. Ý nghĩa cấu trúc với Find trong tiếng Anh

“Find” là một động từ trong Tiếng Anh, phát âm là /faɪnd/, có lớp nghĩa phổ biến nhất là tìm kiếm, khám phá ra một cái gì đó,...

Ví dụ:

  • Do you ever think you will find a quiet place to rest when you get old? (Bạn có bao giờ nghĩ mình sẽ tìm được một nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi khi về già?)
  • Scientists found that running is extremely beneficial for our bodies. (Các nhà khoa học phát hiện ra rằng chạy bộ vô cùng có lợi cho cơ thể chúng ta.)
  • Researchers are working hard to find the cure for that dangerous disease. (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh nguy hiểm đó.)

Lưu ý: “Find” có dạng quá khứ là “found”

Ví dụ:

  • I found my dog yesterday in a run-down building. (Tôi đã tìm thấy con chó của mình ngày hôm qua trong một tòa nhà đã xuống cấp.)
  • She found a strange outfit in her husband’s wardrobe. (Cô ấy tìm thấy một bộ quần áo kỳ lạ trong tủ quần áo của chồng mình.)

Tuy vậy, trong tiếng anh, thực sự tồn tại một động từ “found” (nguyên thể) với lớp nghĩa là thành lập, đặt nền móng,... Do vậy, khi bắt gặp động từ này, thí sinh hãy đọc kỹ cả câu để có thể dựa vào bối cảnh trong câu và suy ra nghĩa chính xác của động từ này nhé.

Ví dụ:

  • She invested a large amount of money to found a charity fund. (Cô đã đầu tư một số tiền lớn để thành lập quỹ từ thiện.)
  • We are planning a party to celebrate the 30th anniversary of the founding of the university. (Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức tiệc kỷ niệm 30 năm thành lập trường.)

2. Các cấu trúc với Find trong tiếng Anh

Bình thường “Find” là 1 động từ có nghĩa là tìm kiếm, tuy nhiên động từ này khi đưa vào cấu trúc thì diễn tả nhiều nghĩa hơn. Cùng tìm hiểu các lớp nghĩa khác của cụm từ này với IELTS LangGo ngay sau đây!

3 cấu trúc “find” thông dụng nhất hiện nay

3 cấu trúc “find” thông dụng nhất hiện nay

2.1 Cấu trúc Find sth adj:

Dùng để miêu tả cảm nhận, cảm xúc của chủ ngữ với một cái gì đó, ai đó, sự việc nào đó.

Find + sth (noun) + adj

Ví dụ:

  • Students in my school find doing exercise beneficial. (Học sinh trong trường của tôi thấy việc tập thể dục có lợi.)

→ Cảm nhận của học sinh đối với việc học thể dục là thấy có lợi.

  • I myself always find classic novels too abstract and complicated. (Bản thân tôi luôn thấy những cuốn tiểu thuyết kinh điển quá trừu tượng và phức tạp.)

→ Cảm nhận của chủ ngữ “I” (tôi) về những cuốn tiểu thuyết kinh điển là quá trừu tượng và phức tạp.

  • I found my friend’s dress outstanding. (Tôi thấy chiếc váy của bạn tôi thật nổi bật.)

2.2 Cấu trúc Find it adj to V:

Dùng để nhấn mạnh cảm nhận, suy nghĩ của chủ ngữ khi thực hiện một hành động nào đó.

Find it + adj + to V

Ví dụ:

  • Most people find it plain and monotonous to wear Ao Dai. (Hầu hết mọi người đều thấy việc mặc áo dài thật đơn điệu và nhàm chán.)

→ Khi mặc Ao Dai, mọi người cảm thấy nó thật đơn điệu và nhàm chán

  • Many people find it tough to solve the overpopulation problem. (Nhiều người cảm thấy khó khăn để giải quyết vấn đề dân số quá đông.)

→ Khi giải quyết vấn đề dân số quá đông, mọi người cảm thấy khó khăn

  • I think people tend to find it interesting to travel to distant cities. (Tôi nghĩ mọi người có xu hướng cảm thấy thú vị khi đi du lịch đến các thành phố xa xôi.)

2.3 Cấu trúc find + danh từ + danh từ:

Dùng để bày tỏ cảm nhận, ý kiến, bình luận về ai đó, cái gì đó

Find + noun + noun

Ví dụ:

  • I found the neighbor cat a cute and friendly one. (Tôi thấy con mèo hàng xóm rất dễ thương và thân thiện.)

→ Cảm nhận của chủ ngữ “I” về con mèo hàng xóm là nó rất dễ thương và thân thiện.

  • Everyone finds my idea about environmental protection an excellent one. (Mọi người đều thấy ý tưởng của tôi về bảo vệ môi trường là một ý tưởng tuyệt vời.)

→ Cảm nhận của mọi người về ý tưởng của tôi về bảo vệ môi trường là một ý tưởng tuyệt vời.

  • Mike finds students in his school interesting and friendly people. (Mike nhận thấy học sinh trong trường của anh ấy là những người thú vị và thân thiện.)

2.4 Cấu trúc mở rộng

Ngoài 3 cấu trúc cơ bản trên, hãy nắm chắc cả các cấu trúc mở rộng với Find để không mất điểm ngữ pháp nhé!

1. Find + tính từ sở hữu + way: đến một nơi nào đó bạn đang cố gắng đến

Ví dụ:

  • She had a map but she still couldn't find her way back to the homestay. (Đã có bản đồ nhưng cô vẫn không thể tìm được đường về homestay.)
  • Despite the guidance of the senior, I can’t find my way to the office. (Bất chấp sự hướng dẫn của tiền bối, tôi không thể tìm đường đến văn phòng.)

2. Find fault with: để chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó

Ví dụ:

  • My boss always found fault with the way he behaved. (Sếp của tôi luôn chỉ trích cách anh ấy cư xử.)
  • My mom alway found fault with my manner. (Mẹ tôi luôn chỉ trích cách cư xử của tôi.)

3. Find + tính từ sở hữu + feet: làm quen và tự tin trong một tình huống mới

Ví dụ:

  • It took me a few months to get my feet when I started my new job. (Tôi mất vài tháng để thực sự quen và tự tin khi bắt đầu công việc mới.)
  • Students may need time to get their feet when coming back to school after the CoV 19. (Học sinh có thể cần thời gian để ổn định và thích nghi khi quay lại trường sau kỳ thi CoV 19. )

4. Find it in your heart to do something: sẵn sàng và có thể làm điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn

Ví dụ:

  • Could you find it in your heart to forgive her after what she had done to you.(Bạn có sẵn lòng tha thứ cho cô ấy sau những gì cô ấy đã làm với bạn.)
  • I find it in my heart to learn this boring subject. (Tôi bằng lòng học cái môn nhàm chán này.)

5. Find + tính từ sở hữu + voice: trở nên sẵn sàng nói chuyện

Ví dụ:

  • Witnesses often find their voices when they know some benefit will be offered. (Các nhân chứng thường sẵn sàng cất tiếng nói của họ khi họ biết một số lợi ích sẽ được cung cấp.)
  • She only finds her voice when she adapts well with the new environment. (Cô chỉ sẵn sàng cất tiếng nói của mình khi thích nghi tốt với môi trường mới.)

3. Bài tập luyện tập

Cùng thử sức với bài tập thực hành bạn nhé

Cùng thử sức với bài tập thực hành bạn nhé!

Bài 1: Viết lại các câu dưới đây dùng cấu trúc Find

  1. To my mother, my brother is a smart boy.
  2. Nowadays, everyone thinks studying another language beside the mother tongue is necessary.
  3. People love walking because they feel really relaxed.
  4. Why are boys so interested in sport?
  5. Most people suppose reading books is a monotonous activity.
  6. We cannot solve this task. It’s so tough.
  7. It is so wonderful that she has met all the deadlines this semester.
  8. Arriving home on time is impossible for him.

→ Đáp án:

  1. My mother find my brother a smart boy
  2. Nowadays, everyone finds studying another language beside the mother tongue necessary.
  3. People find walking really relaxed.
  4. Why do boys find sport so interesting?
  5. Most people find reading books a monotonous activity.
  6. We find this task so tough to solve.
  7. I find it so wonderful that she has met all the deadlines this semester.
  8. He finds it impossible to arrive home on time.

Nắm chắc những kiến thức trên, IELTS LangGo tin rằng nền tảng ngữ pháp của bạn đã được củng cố và ngày càng hoàn thiện. Ngữ pháp trong Tiếng Anh tuy nhiều nhưng chăm chỉ từng ngày, tích cóp kiến thức thì chẳng mấy bạn sẽ thành thạo.

Tuy nhiên hãy cẩn thận vì những gì bạn tưởng mình đã biết lại chưa chắc đã đúng. Để chắc chắn, hãy tiếp tục theo dõi IELTS LangGo cùng những bài viết với chủ đề ngữ pháp đủ củng cố thêm nền tảng Tiếng Anh của mình bạn nhé.

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ