Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Đại từ là phần không thể thiếu trong quá trình luyện thi IELTS. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho chúng ta kiến thức về ĐẠI TỪ (PRONOUNS AND REFERENCING) bao gồm: ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG, ĐẠI TỪ SỞ HỮU VÀ ĐẠI TỪ PHẢN THÂN; TRÁNH SỰ LẶP LẠI, chúng ta hãy cùng tìm hiểu thôi nào!

1. ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG VÀ ĐẠI TỪ SỞ HỮU (PERSONAL AND POSSESSIVE PRONOUNS)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ: I, you, he, she, it, we, they

Đại từ nhân xưng tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them

Đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, ours, theirs

- Chúng ta sử dụng đại từ để thay thế danh từ và tránh sự lặp lại của danh từ:

ex: I can introduce you to my friend, Yi Ling. She's a student from Taiwan. (not Yi Ling's a student)

- Chúng ta sử dụng đại từ chủ ngữ trước động từ:

ex: I only arrived last month.

và đại từ tân ngữ sau động từ hoặc giới từ:

ex: I have had a lot of students staying with me over the years.

- Chúng ta sử dụng đại từ sở hữu để thay thế cho một tính từ sở hữu và một danh từ:

ex: I don't have phone here. Can I use yours? (= your phone)

► NOTE: Its không được sử dụng như một đại từ sở hữu.

IELTS Grammar: Đại từ (Pronouns and referencing)

2, ĐẠI TỪ PHẢN THÂN (REFLEXIVE PRONOUNS)

Reflexive pronouns: myself, yourself, himself, herself, itself ourselves, yourselves, themselves

Chúng ta sử dụng đại từ phản thân

- Khi chủ ngữ và tân ngữ của động từ giống nhau:

ex: You can prepare yourself a packed lunch if you like.

- Để thêm điểm nhấn cho chủ ngữ hoặc tân ngữ:

ex: I clean the kitchen and the living areas myself. (= I do it, not anybody else)

- Kết hợp với by mang ý nghĩa on my own / on your own etc. (của riêng tôi / của riêng bạn, v.v.):

ex: I clean the kitchen and the living areas by myself. (= on my own)

- Sau một số biểu thức nhất định trong câu mệnh lệnh với yourself / yourselves:

ex1: Help yourself.

ex2: Look after yourself. (= be careful)

ex3: Enjoy yourselves.

► NOTE: Chú ý cách sử dụng của each other / one another sau đây:

ex1: The boys taught themselves English. (= each boy taught himself English)

ex2: The boys taught each other / one another some new words. (= each boy taught the other boy some new words)

3. MỘT SỐ TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT (SOME SPECIAL SITUATIONS)

3.1. It

Chúng ta có thể sử dụng it

- Như là một chủ ngữ để bắt đầu một câu mà không mang bất kỳ ý nghĩa gì. Thông thường các câu là về thời tiết, thời gian hoặc khoảng cách:

ex1: It didn't always rain.

ex2: It's four o'clock.

ex3: It's 10 km from the sea.

- Để bắt đầu câu khi chủ ngữ thật ở dạng nguyên thể hoặc dạng -ing:

ex: It won't take long to settle in. (= to settle in won't take long)

- Để chỉ các cụm từ, toàn bộ câu hoặc toàn bộ ý tưởng:

ex: I only arrived last month and I am still finding it all a bit strange, actually. (= living in a foreign country)

► NOTE: Chúng ta sử dụng there + be + cụm danh từ để chỉ một cái gì đó tồn tại (hoặc không tồn tại), chứ KHÔNG dùng it:

ex: There is a good coffee shop near here. (not It is a good coffee shop near here.)

3.2. YouWe

Để nói về tất cả mọi người nói chung, chúng ta có thể sử dụng

- you:

ex: In Australia you often eat sandwiches for lunch. (= people in Australia)

- we (khi chúng ta bao gồm chính mình trong nhóm):

ex: We often eat lunch in a bit of a hurry. (= Australian people in general, and the speaker is Australian)

3.3. They

Chúng ta có thể sử dụng they

- Muốn nói về các chuyên gia hoặc các nhà chính quyền:

ex1: They have changed the law recently. (= the government)

ex2: They have discovered a new kind of beetle. (= scientists)

- Khi chúng ta không biết hoặc không cần nói rằng người đó là nam hay nữ:

ex: I asked a student if they liked learning English and they said no!

3.4. One / ones

- Chúng ta có thể sử dụng one / ones để tránh sự lặp lại của danh từ đếm được:

ex: I do have a few rules. The most important one is that I want everyone to feel at home. (= the most important rule)

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Hỗ trợ trực tuyến