Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Đại từ chỉ định this, that, these, those chắc hẳn đã vô cùng quen thuộc đối với những ai học tiếng anh. Đây sẽ là một trong những kiến thức ngữ pháp cơ bản giúp ích cho quá trình ôn luyện IELTS, đặc biệt là cho những bạn mới bắt đầu. Tuy nhiên, bạn có chắc là đã nắm rõ kiến thức và tự tin trong cách sử dụng đại từ chỉ định hay chưa? Nếu chưa, hãy cùng LangGo tìm hiểu và luyện tập ngay nhé.

Bài viết này sẽ củng cố các kiến thức về đại từ chỉ định, bao gồm những nội dung: Khái niệm, vị trí, ý nghĩa và cách dùng của các loại đại từ chỉ định, cách phân biệt đại từ chỉ định và tính từ chỉ định, bài tập về đại từ chỉ định.

Đại từ chỉ định trong Tiếng Anh

Bắt đầu với định nghĩa về đại từ chỉ định nhé!

Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns) là gì ?

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh, hay Demonstrative Pronouns, là các từ chuyên sử dụng để chỉ người hoặc vật muốn nhắc đến dựa trên khoảng cách tương đối giữa người nói và sự vật, sự việc đó.

Trong tiếng Anh có 4 đại từ chỉ định như sau: this, that, these và those. Để dễ hiểu các bạn có thể xem ví dụ dưới đây!

Ví dụ:

  • This is my umbrella. (Đây là chiếc ô của tôi.)
  • That is Laura’s boyfriend. (Đó là bạn trai của Laura.)
  • These are new members of our team. (Đây là những thành viên mới của đội chúng ta.)
  • Those are the newborn puppies. (Đó là những chú cún mới ra đời.)

Vị trí của đại từ chỉ định trong câu

Trong câu văn, đại từ chỉ định đóng những vai trò tương đối linh hoạt và nằm ở nhiều vị trí khác nhau. Cụ thể, ba vị trí thường gặp nhất của nó trong tiếng Anh có thể kể đến như: vị trí chủ ngữ, vị trí tân ngữ, vị trí sau giới từ (trong một cụm giới từ).

Ví dụ:

  • Đại từ chỉ định ở vị trí của chủ ngữ

Ví dụ:

This is my friend at the university. (Đây là bạn mới của tôi ở trường đại học)

Those are the broken bicycles. (Đó là những chiếc xe đạp đã bị hỏng)

  • Đại từ chỉ định ở vị trí của tân ngữ

Ví dụ:

He say that he will never disregard these. (Anh ấy nói anh ấy sẽ không bao giờ bỏ qua những điều này.)

They aren’t authorized to do that. (Họ không được phép làm điều đó.)

  • Đại từ đứng sau giới từ

Ví dụ

Many people are furious because she didn't say anything about that. (Nhiều người giận dữ vì cô ấy không nói gì về điều đó.)

I have never heard of this. (Tôi chưa từng nghe về điều này.)

Vị trí của đại từ chỉ định trong câu

Bạn đã nắm được vị trí của Đại từ chỉ định trong câu chưa?

Ý nghĩa và cách dùng của đại từ chỉ định

Những đại từ chỉ định trong tiếng Anh có thể luôn được bắt gặp hằng ngày và sử dụng thường xuyên. Tuy nhiên, nhiều bạn học cõ lẽ vẫn chưa phân biệt và nắm được tất cả những ý nghĩa cũng như cách sử dụng đại từ chỉ định.

Vậy nên, để tránh mắc phải những sai lầm không đáng, các bạn có thể tham khảo thật kỹ lý thuyết và ví dụ cụ thể mà LangGo đã tổng hợp cho bạn dưới đây.

Đại từ chỉ định This và These

Điểm chung của hai đại từ này chính là chúng đều chỉ người hoặc vật ở khoảng cách gần với người nói, người viết. Để dễ hình dung nhất, chúng thường được dịch là đây, bạn có thể xem các ví dụ ở dưới để hiểu rõ hơn.

Tuy nhiên, chúng cũng có điểm khác nhau để chúng ta cần lưu ý và phân biệt rõ ràng.

  • This chỉ đi cùng với động từ số ít, dùng để chỉ một người hoặc một vật.

  • These sẽ đi với động từ số nhiều và được dùng để chỉ cho danh từ số nhiều chỉ người hoặc vật.

Hai từ này được sử dụng trong đa dạng tình huống và ngữ cảnh. Cụ thể có 3 cách sử dụng như sau:

  • Sử dụng để giới thiệu người, vật.

Ví dụ:

- This is Johnson. He is our new partner. (Đây là Johnson. Anh ấy là đối tác mới của chúng ta.)

- These are the cats she adopted. (Đây là những chú mèo được được cô ấy nhận nuôi.)

  • Sử dụng để chỉ người hoặc vật có khoảng cách gần với người nói.

Ví dụ:

- This is the profile of the candidate who is interviewed this morning. (Đây là hồ sơ của ứng viên người mà đã phỏng vấn sáng nay)

- These are the gifts that Bella prepare for the children. (Đây là những món quà mà Bella chuẩn bị cho bọn trẻ.)

  • Sử dụng để chỉ sự việc hay câu chuyện chuẩn bị được nhắc tới.

Ví dụ:

- Look at this! This movie has a new episode coming out soon. (Nhìn này! Bộ phim này sắp có tập mới ra mắt.)

- I want to explain these. I broke the computer and lied to you. (Tôi muốn giải thích những vấn đề này. Tôi đã làm hỏng chiếc máy tính và nói dối bạn.)

Đại từ chỉ định trong Tiếng Anh

Đại từ chỉ định This và That được dùng để chỉ các vật ở khoảng cách gần

Đại từ chỉ định That và Those

Ngược lại với hai từ trên, điểm chung của That và Those là đều chỉ những người, sự vật ở khoảng cách xa với người nói mà thông thường chúng ta hay dịch là kia.

  • That chỉ đi cùng động từ số ít và dùng để chỉ cho một người, một vật.

  • Those được sử dụng đi cùng với động từ số nhiều và chỉ một danh từ số nhiều chỉ người hoặc vật.

This và Those cũng có ba cách dùng thông thường như sau :

  • Sử dụng để giới thiệu hoặc xác nhận người hoặc vật ở khoảng cách xa.

Ví dụ:

- Do you see the woman in the blue dress? Is that Mrs. Jane? (Bạn có nhìn thấy người phụ nữ mặc váy màu xanh không? Đó là Mrs. Jane?)

- Are those dark clouds? I think we shouldn't go to the island right now. (Đó có phải là những đám mây đen không? Tôi nghĩ chúng ta không nên đi ra lên đảo vào lúc này.)

  • Sử dụng để nói về vật hoặc người ở xa.

Ví dụ:

- That was the man who broke Jay's windshield. (Kia là người đàn ông đã đập vỡ kính xe của Jay.)

- Those are objects that are considered evidence against them. (Đó là những thứ được xem xét là bằng chứng bất lợi cho họ.)

  • Sử dụng để chỉ sự việc đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

- Have you heard about that? (Bạn đã từng nghe về chuyện đó chưa?)

- Those are plates dropped by the waiter. (Đó là những chiếc đĩa bị đánh rơi bởi người phục vụ bàn.)

Phân biệt đại từ chỉ định và tính từ chỉ định

Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjectives) là những từ được sử dụng đứng trước danh từ, có vai trò bổ nghĩa cho danh từ đó. Trong đó, this, that, these, those cũng là một trong những dạng của tính từ chỉ định. Vậy nên, các bạn cần lưu ý quy tắc phân biệt giữa đại từ chỉ định và tính từ chỉ định.

Để phân biệt, các bạn nên lưu ý rằng đại từ chỉ định chỉ đứng riêng lẻ còn tính từ chỉ định sẽ đứng trước để bổ nghĩa cho một danh từ hay cụm danh từ nhất định.

Ví dụ:

  • Those birds are flying South. (Những con chim kia đang bay về phía Nam.)

=> Those đứng trước và bổ ngữ cho danh từ bird nên trường hợp này là tính từ chỉ định.

  • Those are birds that are flying South. (Kia là những con chim đang bay về phía Nam.)

=> Those đứng riêng lẻ và không có vai trò bổ ngữ cho một danh từ nào nên trường hợp này là đại từ chỉ định.

Phân biệt đại từ chỉ định và tính từ chỉ định

Phân biệt đại từ chỉ định và tính từ chỉ định không quá khó, đúng không nào?

Bài tập về đại từ chỉ định

Lựa chọn đại từ từ chỉ định đúng nhất để điền vào chỗ trống sau:

1. ….. are some strawberries that my mom just bought.

  1. These B. This C. That D. Them

2. Can you see…. ? …. is a plane taking off.

  1. This/That B. These/Those C. That/This D. That/That

3. Be careful! …. is a vase that has just been broken.

  1. These B. That C. Those D. It

4. Look at…. ! Here is the CD that you thought was lost.

  1. This B. That C. These C. Those

5. Whose car is…. ? It looks like the professor's car.

  1. Them B. That C. These D. Them

6. Do you intend to tell me about…. ?

  1. It B. These C. This D. Those

7. Don’t do…. ! I'm sure you'll be obsessed.

  1. That B. These C. Them D. Those

8….. are the people who were commanded by the CEO at the ceremony this morning.

  1. That B. Those C. They D. This

9. Paula never mentioned….. ….. are evil women.

  1. These/This B. This/That C.That/Those D. That/That

10. Is…. Paula’s crash helmet?

  1. There B.Those C. This D. These

Đáp án:

  1. A

  2. D

  3. B

  4. B

  5. B

  6. C

  7. A

  8. B

  9. C

  10. C

Trên đây là tất cả những kiến thức về đại từ chỉ định trong tiếng anh LangGo đã tổng hợp và chia sẻ tới các bạn. Hy vọng những kiến thức này đã giúp ích cho các bạn trong quá trình học tiếng anh và ôn luyện IELTS. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu các nội dung ngữ pháp Tiếng Anh quan trọng khác TẠI ĐÂY. Theo dõi fanpage Luyện thi IELTS LangGo để cập nhật các kiến thức Tiếng Anh bổ ích nhé!

Ngoài việc cung cấp kiến thức Tiếng Anh miễn phí trên mạng, LangGo cũng có các khóa học về Phương pháp học Tiếng Anh hiện đại Luyện thi IELTS trực tuyến giúp bạn nâng cao khả năng của mình nhanh nhất. Truy cập website LangGo để biết thêm chi tiết hoặc liên hệ qua hotline 089.919.9985!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí