Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Chắc hẳn ai học Tiếng Anh cũng thấy quen thuộc với từ About, tuy nhiên, About có nhiều cấu trúc và cách dùng mà có thể các bạn chưa nắm rõ.

Tổng hợp kiến thức cấu trúc About trong Tiếng Anh

Tổng hợp kiến thức cấu trúc About trong Tiếng Anh

Trong bài viết dưới đây, IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết cách sử dụng các cấu trúc About trong Tiếng Anh nhé.

1. Cách sử dụng của About trong tiếng Anh

Trong Tiếng Anh, About vừa là giới từ vừa là trạng từ nên có thể giữ chức năng của 2 loại từ này trong câu. Cùng IELTS lần lượt tìm hiểu cách dùng About với vai trò là giới từ và trạng từ nhé.

1.1. Cách dùng About khi là giới từ

Khi là giới từ, About mang nghĩa là về cái gì đó, điều gì đó.

Ví dụ:

  • Lucy is worried about her final exam. (Lucy lo lắng về bài kiểm tra cuối kỳ.)
  • She is reading an article about nature to find material for the presentation. (Cô ấy đang đọc một bài báo về thiên nhiên để tìm tư liệu cho bài thuyết trình.)

1.2. Cách dùng About khi là trạng từ

Khi là trạng từ, About thường mang nghĩa là “khoảng, ước chừng” dùng để nói về thời gian, số lượng,..( liên quan đến con số) mang tính chất ước lượng, gần đúng.

Ví dụ:

  • Our journey will start at about 7pm so make sure to arrive on time. (Hành trình của chúng ta sẽ bắt đầu vào khoảng 7 giờ tối nên hãy nhớ đến đúng giờ.)
  • About 4 years ago, there was a family moving and living at the haunted house. (Khoảng 4 năm trước, có một gia đình chuyển đến và sống tại ngôi nhà ma ám đó.)

2. Cấu trúc với About trong tiếng Anh

Trong Tiếng Anh có hai cấu trúc About được sử dụng khá thông dụng đó là Be about to và How about/What bout. Cùng LangGo làm rõ cách dùng 2 cấu trúc này nhé.

Cấu trúc About thông dụng trong tiếng Anh

Cấu trúc About thông dụng trong tiếng Anh

2.1. Cấu trúc Be about to

Cấu trúc about này thường dùng để tả một hành động, sự việc sắp diễn ra, hoặc một dự định trong tương lai gần.

S + to be + about + to + V-inf

Ví dụ:

  • She was about to sing when you left. (Lúc bạn rời đi, cô ấy chuẩn bị hát.)
  • Hurry up! The school bus is about to leave. (Nhanh lên! Xe bus trường sắp đi chạy rồi.)

2.2. Cấu trúc How about/What about

Cấu trúc How about/What about được dùng như một lời gợi ý làm gì đó.

How about/What about + V-ing/noun

Ví dụ:

  • How about going to the new supermarket in the town tomorrow? (Vậy đi đến siêu thị mới trong thị trấn vào ngày mai thì sao?)
  • What about visiting my new house? (Về thăm ngôi nhà mới của tôi thì sao?)

3. Phân biệt Be about to vs Be going to

Be about và Be going đều dùng để diễn tả 1 việc gì đó sắp xảy ra nhưng vẫn có sắc thái ý nghĩa khác nhau. IELTS LangGo sẽ giúp bạn phân biệt 2 cấu trúc này.

Phân biệt Be about to vs Be going to

Phân biệt Be about to vs Be going to

Về cấu trúc: Sau Be about to và Be going to đều là động từ nguyên thể không to.

Công thức be about to:

S + be about + V inf + O

Ví dụ:

  • Follow her mother’s remind, she is about to visit his grandfather's house (Theo lời nhắc của mẹ cô ấy, cô ấy sắp đến thăm nhà ông nội của anh ấy)

Công thức be going to:

S + be going to + V inf + O

Ví dụ:

  • He is going to have a business trip to Thai Lan next week. (Anh ấy sắp có chuyến đi công tác Thái Lan vào tuần tới.)

Về ý nghĩa: Be about to và Be going to đều dùng để diễn tả hành động sắp xảy ra trong tương lai, tuy nhiên:

  • Cấu trúc Be about to dùng để diễn tả sự việc hay hành động gần như sắp xảy ra, hoặc sẽ xảy ra trong thời gian rất gần, khả năng xảy ra rất cao.

Ví dụ: Don’t go out now. It’s about to rain. (Đừng ra ngoài bây giờ. Trời sắp mưa.)

  • Cấu trúc Be going to dùng để diễn tả sự việc hay hành động diễn ra trong tương lai nhưng không giới hạn về khoảng thời gian, thường dùng để nói về kế hoạch hay dự định.

Ví dụ:

  • He is going to get married next week. (Anh ấy sẽ kết hôn vào tuần tới.)

4. Một số cụm tính từ với about

Với chức năng của một giới từ, About có thể kết hợp với rất nhiều tính từ khác nhau. Dưới đây, IELTS LangGo đã tổng hợp cho các bạn một số cụm tính từ thông dụng với about. Cùng học ngay nhé.

Angry about sth: tức giận về điều gì

Ví dụ:

  • My mom is really angry about my behavior today at the restaurant. (Mẹ tôi thực sự tức giận về hành vi của tôi ngày hôm nay tại nhà hàng.)

Anxious about: lo lắng về

  • Majority of candidates are anxious about the interview. (Đa số ứng viên lo lắng về cuộc phỏng vấn.)

Một số cụm tính từ thường gặp với about

Một số cụm tính từ thường gặp với about

Concerned about: quan tâm tới

  • Citizens should be more concerned about the environment. (Người dân nên quan tâm hơn đến môi trường.)

Curious about: tò mò về

  • Kids are always curious about everything surrounding them. (Trẻ em luôn tò mò về mọi thứ xung quanh chúng ta.)

Crazy about: phát điên vì

  • People are crazy about BlackPink - the famous Korean girl group. (Mọi người đang phát cuồng vì BlackPink - nhóm nhạc nữ nổi tiếng của Hàn Quốc.)

Doubtful about: hoài nghi về

  • The wife will be doubtful about their husband when figuring out the weird perfume. (Vợ sẽ nghi ngờ về chồng khi phát hiện ra mùi nước hoa.)

Enthusiastic about: nhiệt tình với

  • We are looking for youngsters who are enthusiastic about volunteer work. (Chúng tôi đang tìm kiếm những bạn trẻ nhiệt tình với công việc tình nguyện.)

Excited about: hào hứng với

  • I’m so excited about the trip that I can not sleep. (Tôi háo hức về chuyến đi đến mức không thể ngủ được.)

Happy about: hạnh phúc với

  • She is happy about very small things in her life. (Cô ấy hạnh phúc về những điều rất nhỏ trong cuộc sống của mình.)

Honest about: chân thành về

  • You should be honest about the result of the exam. (Bạn nên trung thực về kết quả của kỳ thi.)

Nervous about: lo lắng về

  • I was so nervous about the exam that I could not sleep at night. (Tôi lo lắng về kỳ thi đến nỗi tôi không thể ngủ được.)

Reluctant about/to sth: ngần ngại, hững hờ với cái gì

  • People nowadays are reluctant about what happens surrounding them. (Mọi người ngày nay hờ hững về những gì xảy ra xung quanh họ.)

Sorry about: lấy làm tiếc, hối tiếc về

  • I was so sorry about the accident, but everything will be fine. (Tôi rất tiếc về vụ tai nạn, nhưng mọi thứ sẽ ổn thôi.)

Uneasy about: không thoải mái

  • If you are uneasy about the cat, you can tell me. (Nếu bạn không thoải mái về con mèo, bạn có thể nói với tôi.)

Sad about: buồn về

  • She was still sad about her mom’s death. (Cô ấy vẫn buồn về cái chết của mẹ mình.)

Worried about: lo lắng về

  • I’m worried about my mother's health. (Tôi lo lắng về sức khỏe của mẹ tôi.)

5. Bài tập ứng dụng cấu trúc about

Để hiểu rõ hơn những kiến thức về cấu trúc about đã học trong phần trên, các bạn hãy vận dụng ngay để hoàn thành bài tập dưới đây.

Điền giới từ thích hợp vào các chỗ trống sau:

  1. My dad always complained …. the smell of my cat at first, but now he loves cats.
  2. My cat is curious … everything surrounding her.
  3. Mike was really disappointed … his girlfriend's action.
  4. I don't have experience … editing the video, so I need your help.
  5. She wasn’t content … her current job, so she quit.
  6. She was really doubtful … her husband, so she hired a personal detective.
  7. She was really confused … the teaching method.
  8. Being bored … the movie, she left very soon.
  9. Recently, I was busy … the assignment.
  10. My daughter is really excited …. the first day at school.

→ Đáp án:

  1. about
  2. about
  3. in
  4. in
  5. with
  6. about
  7. about
  8. with
  9. with
  10. about

Vậy là chúng ta đã cùng tìm hiểu chi tiết cách dùng about và các cấu trúc about trong bài học ngày hôm nay.

Các bạn có thể đọc thêm nhiều bài viết về Ngữ pháp Tiếng Anh khác để tích lũy thêm nhiều kiến thức hữu ích khác nhé.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí