Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Cách đọc phép toán trong tiếng Anh chính xác nhất

Nội dung [Hiện]

Cách phát âm các con số và phép toán là phần kiến thức cơ bản trong lộ trình học tiếng Anh thông thường. Tuy nhiên, cách đọc phép toán trong tiếng Anh chính xác thì lại khá phức tạp và khó ghi nhớ gây nhiều khó khăn cho người học khi giao tiếp.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp cho các bạn từ vựng về các con số, các phép toán trong tiếng Anh; đồng thời hướng dẫn cách đọc phép toán trong tiếng Anh sao cho nhanh và chính xác nhất.

1. Từ vựng về phép toán trong tiếng Anh

Để tránh việc một cách máy móc và thiếu chính xác, trước tiên, các bạn cần ghi nhớ những từ vựng về số và các phép toán trong tiếng Anh.

Trước tiên, hãy cùng bắt đầu với những số đếm từ nhỏ đến lớn.

Số đếm

Phát âm

Cách viết

Số đếm từ 1 đến 10

0

/ˈziːroʊ/

Zero/Oh

1

/wʌn/

One

2

/tuː/

Two

3

/θriː/

Three

4

/fɔː/

Four

5

/faɪv/

Five

6

/sɪks/

Six

7

/ˈsevn/

Seven

8

/eɪt/

Eight

9

/naɪn/

Nine

10

/ten/

Ten

Số đếm từ 10 đến 20

11

/ɪˈlevn/

Eleven

12

/twelv/

Twelve

13

/ˌθɜːrˈtiːn/

Thirteen

14

/ˌfɔːrˈtiːn/

Fourteen

15

/ˌfɪfˈtiːn/

Fifteen

16

/ˌsɪksˈtiːn/

Sixteen

17

/ˌsevnˈtiːn/

Seventeen

18

/ˌeɪˈtiːn/

Eighteen

19

/ˌnaɪnˈtiːn/

Nineteen

20

/ˈtwenti/

Twenty

Số đếm từ 30 đến 100 (các số chẵn chục)

30

/ˈθɜːrti/

Thirty

40

/ˈfɔːrti/

Fourty

50

/ˌfɪfˈti/

Fifty

60

/ˌsɪksˈti/

Sixty

70

/ˌsevnˈti/

Seventy

80

/ˌeɪˈti/

Eighty

90

/ˌnaɪnˈti/

Ninety

Số đếm từ 100 trở lên

100

/wʌn ˈhʌndrəd/

One hundred

1000

/wʌn ˈθaʊznd/

One thousand

1 triệu

/ˈmɪljən/

One million

1 tỷ

/ˈbɪljən/

One billion

Dựa vào những từ vựng cơ bản trên, chúng ta có thể suy ra cách đọc của một vài số đếm hàng chục khác. Ví dụ như:

  • 21: Twenty one
  • 36: Thirty six
  • 43: Forty three
  • 69: Sixty nine
  • 92: Ninety two

Đối với các số đếm có ba chữ số trở lên, chúng ta sẽ sử dụng “and” để ngăn giữa các hàng. Ví dụ như:

  • 278: Two hundred and seventy eight
  • 565: Five hundred and sixty five
  • 734: Seven hundred and thirty four

Tương tự như vậy, cách đọc số đếm hàng nghìn trở lên sẽ là:

  • 1068: One thousand and sixty-eight
  • 3470: Three thousand four hundred and seventy
  • 5789: Five thousand seven hundred and eighty-nine
  • 10,670: Ten thousand six hundred and seventy
  • 350,550: Thirty-five hundred thousand, five hundred fifty
  • 1,230,400: One million, two hundred thirty thousand and four hundred

Lưu ý: Chúng ta cũng có thể đọc theo cách dưới đây với một số đếm hàng nghìn

  • 1700: Seventeen hundred
  • 6400: Sixty-four hundred

Từ vựng về số đếm và các phép toán

Từ vựng về số đếm và các phép toán

Tiếp theo, chúng ta hãy cùng ghi chép và học ngay bộ từ vựng về các phép toán cộng, trừ, nhân, chia trong tiếng Anh nhé.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa

addition

n

/ə’diʃən/

Phép cộng

add

v

/æd/

Cộng vào

plus

v

/plʌs/

Cộng vào, thêm vào

subtraction

n

/səb’ trækʃən/

Phép trừ

subtract

v

/səbˈtrækt/

Trừ đi

minus

v

/ˈmaɪnəs/

Trừ đi

multiplication

n

/mʌltɪplɪˈkeɪʃən/

Phép nhân

multiply

v

/ˈmʌltɪplaɪ/

Nhân lên

division

n

/dɪˈvɪʒən/

Phép chia

divide

v

/dɪˈvaɪd/

Chia

equal

v

/ˈiːkwəl/

Bằng

2. Cách đọc phép toán trong tiếng Anh chính xác

Trong phần này, chúng ta hãy cùng vận dụng những từ vựng về số đếm, phép toán đã học ở phần trên và ghép nối chúng một cách hợp lý để rút ra cách đọc phép toán trong tiếng Anh chính xác.

Dưới đây, IELTS LangGo sẽ phân tích cách đọc các phép toán cơ bản dựa trên những phép tính cụ thể:

2.1. Phép cộng

Ví dụ: 7 + 9 = 16

Có 4 cách đọc như sau:

  • Seven and nine are sixteen
  • Seven and nine makes sixteen
  • Seven add nine equal sixteen
  • Seven plus nine equal sixteen

Cách đọc phép cộng trong tiếng Anh

Cách đọc phép cộng trong tiếng Anh

Lưu ý: Với 2 cách đọc đầu tiên, chúng ta sẽ thường sử dụng trong các tình huống giao tiếp thường ngày. Bên cạnh đó, 2 cách đọc cuối thường được nói trong ngôn ngữ mang tính toán học, chuyên ngành.

2.2. Phép trừ

Ví dụ: 20 - 4 = 16

Cách đọc đầu tiên, sử dụng minus để đọc dấu “trừ”, cách nói có thể sử dụng trong giao tiếp hằng ngày:

  • Twenty minus four equals sixteen.
  • Twenty minus four is sixteen.

Cách thứ hai, sử dụng from để nói ngược lại, đảo số bị trừ lên đầu:

  • Four from twenty equals sixteen.

2.3. Phép nhân

Ví dụ: 30 x 2 = 60

Sử dụng cụm từ multiplied by hoặc times để diễn tả nhân.

  • Thirty multiplied by two equals sixty.
  • Thirty times two equals sixty.
  • Thirty times two is sixty.

2.4. Phép chia

Ví dụ: 30 ÷ 3 = 10

Sử dụng divided by hoặc into để diễn tả phép chia

  • Three into thirty goes ten.
  • Thirty divided by three equals/is ten.

Cách đọc phép chia trong tiếng Anh

Cách đọc phép chia trong tiếng Anh

3. Những lưu ý khi đọc phép toán trong tiếng Anh

Ngoài những điều cơ bản về cách đọc phép toán trong tiếng Anh đã kể trên, để đọc đa dạng các phép toán và chính xác hơn, các bạn nên ghi nhớ thêm những lưu ý dưới đây:

Lưu ý 1: Cách đọc số thập phân

Như chúng ta đã biết, trong toán học, rất nhiều phép tính chia cho kết quả là số thập phân. Vậy, dưới đây là hướng dẫn cách đọc số thập phân đúng cách, các bạn có thể áp dụng để đọc những phép toán chứa số thập phân.

Số thập phân được chia làm hai phần, phần số nguyên và phần thập phân. Hai phần được ngăn cách bằng dấu chấm.

  • Phần nguyên của số thập phân đọc theo cách đọc bình thường như đã hướng dẫn.
  • Dấu chấm đọc là “point”. Phần thập phân sẽ đọc từng số một.

Ví dụ:

  • 0,4: Oh point four
  • 12,789: Twelve point seven eight nine
  • 560,45: Five hundred sixty point four five

2 lưu ý cần nhớ trong cách đọc phép toán trong tiếng Anh

2 lưu ý cần nhớ trong cách đọc phép toán trong tiếng Anh

Lưu ý 2: Cách đọc phân số

Khi đọc phân số, chúng ta cần ghi nhớ tử số đọc bằng số đếm và mẫu số đọc bằng số thứ tự. Khi tử số lớn hơn 1, chúng ta phải thêm “s” vào mẫu số.

Ví dụ:

  • ⅓: One third
  • ⅖: Two fifths
  • 4/9: Four ninths

Trong 2 trường hợp tử số lớn hơn hoặc bằng 10 và mẫu số lớn hơn hoặc bằng 100 thì chúng ta phải sử dụng “over” để thêm vào giữa tử và mẫu số. Đồng thời, mẫu số trong 2 trường hợp này sẽ sử dụng số đếm để đọc từng số.

  • 20/9: Twenty over nine
  • 11/16: Eleven over one six
  • 3/191: Three over one nine one

Một số trường hợp đọc phân số đặc biệt:

  • ½: one half = a half
  • ¼: one fourth = one quarter = a quarter
  • ¾ = three quarters
  • 1/100 = one hundredth
  • 1/1000 = one over a thousand = one thousandth

4. Thực hành đọc phép toán bằng tiếng Anh

Sau khi được hướng dẫn chi tiết cách đọc phép toán tiếng Anh, hãy cùng IELTS LangGo thực hành bằng bài tập nhỏ dưới đây:

Bài tập: Đọc các số, phân số và phép toán bằng cách đọc thông dụng dưới đây

  1. 36789
  2. 34 + 45 = 79
  3. 567 + 3 = 570
  4. 56 - 4 = 52
  5. 600 - 150 = 450
  6. 45 x 2 = 90
  7. 6 x 7 = 42
  8. 30 : 2 = 15
  9. 10 : 4 = 2,5
  10. 5/21
  11. 19/7
  12. 8/223

Đáp án:

  1. Thirty-six thousand, seven hundred and eighty-nine
  2. Thirty-four and forty five are seventy-nine
  3. Five hundred sixty-seven and three are five hundred and seventy
  4. Fifty-six minus four is fifty-two
  5. Six hundred minus one hundred fifty is four hundred fifty
  6. Forty-five times two is ninety
  7. Six times seven is forty-two
  8. Two into thirty goes fifteen
  9. Ten divided by four equals two point five.
  10. Five Twenty-firsts
  11. Nineteen over seven
  12. Eight over two two three

Như vậy, trên đây là tất cả những quy tắc cần nhớ về cách đọc phép toán trong tiếng Anh. Hy vọng sau khi đọc kỹ lý thuyết và hoàn thành những bài tập thực hành, các bạn học sẽ ghi nhớ rõ cách đọc và vượt qua rào cản con số trong giao tiếp tiếng Anh.

Đừng quên theo dõi IELTS LangGo để nắm được thật nhiều kiến thức Ngữ pháp IELTS bổ ích hơn nhé. Chúc các bạn thành công.

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ