Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Trạng từ thường có tác dụng nhấn mạnh tùy theo chủ ý của câu. Trong Tiếng Anh, trạng từ bao gồm 7 loại với cách dùng khác nhau. 7 loại trạng từ đó là gì? Hãy cùng LangGo tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

1. Trạng từ là gì?

Trạng từ (hay phó từ) thường được dùng để bổ nghĩa cho các tính từ, động từ hoặc các trạng từ khác cần được chú ý trong câu.

Ví dụ:

  • Mary is trying to tie the package carefully. (Mary đang cố buộc gói hàng một cách cẩn thận).

=> Trong câu này, trạng từ “carefully” bổ nghĩa cho động từ “tie” ý muốn ám chỉ hành động “buộc’ của chủ ngữ đang được làm một cách rất “cẩn thận”.

  • She is radiantly beautiful. (Cô ấy xinh đẹp một cách rạng ngời).

=> Trong câu này, trạng từ “radiantly” bổ nghĩa cho tính từ “beautiful” ý muốn mô tả chủ ngữ có sự “xinh đẹp” luôn “rạng ngời” sức sống.

  • I probably won't visit this place often anymore. (Có lẽ tôi sẽ không tới thăm nơi này thường xuyên nữa).

=> Trong cây này, trạng từ “anymore” bổ sung nghĩa cho trạng từ “often” với ý muốn chỉ rằng thói quen đang được nhắc tới sẽ “không còn” được duy trì “thường xuyên” như trước nữa.

Trạng từ là từ thường được dùng để bổ nghĩa cho các loại từ khác hoặc nhấn mạnh ý trong câu.

Trạng từ là từ thường được dùng để bổ nghĩa cho các loại từ khác hoặc nhấn mạnh ý trong câu

2. Vị trí của trạng từ

Trong Tiếng Anh, trạng từ thường xuất hiện ở 3 vị trí trong câu như sau:

2.1 Vị trí của trạng từ trong câu

Trạng từ có thể xuất hiện ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu tùy theo đó là loại trạng từ gì.

2.1.1 Trạng từ đứng đầu câu

Những trạng từ đứng ở đầu câu thường là những trạng từ có vai trò:

  • Mở đầu cho một câu hoặc một mệnh đề có liên quan tới mệnh đề còn lại về nghĩa.

Ví dụ: Even though he was warned about the storm, he still seemed determined to get out. (Mặc dù cậu ấy đã được cảnh báo về cơn bão, nhưng có vẻ cậu ấy vẫn quyết tâm ra ngoài bằng được).

=> Ở đây, “even though” vừa có vai trò mở đầu một câu, vừa có vai trò bắt đầu một vế tiền để, nhấn mạnh sự cảnh báo mà chủ ngữ đã bỏ qua ở vế thứ 2.

  • Là trạng từ chỉ thời gian hoặc tần suất.

Ví dụ: Nowadays, children almost only know about video games instead of having the opportunity to explore nature like in the past. (Ngày nay, trẻ con gần như chỉ biết đến các trò chơi điện tử thay vì có cơ hội khám phá tự nhiên như xưa).

=> Ở câu này, “nowadays” đóng vai trò là một trạng từ chỉ thời gian, nhấn mạnh về khoảng thời gian mà câu đang hướng tới.

  • Là trạng từ có mục đích nhấn mạnh sắc thái biểu cảm về những nhận xét, bình luận về nghĩa của đoạn còn lại trong câu.

Ví dụ: Unexpectedly, Peter broke through in the last 10 seconds and became the champion of the track and field competition. (Một cách bất ngờ, Peter đã bứt phá trong 10s cuối cùng và trở thành quán quân của cuộc thi điền kinh).

=> Trong câu này, trạng từ “unexpectedly” giúp nhận mạnh biểu cảm “bất ngờ” trước tình huống mà câu đang nhắc tới.

Vị trí của trạng từ sẽ phụ thuộc vào vai trò và phân loại của trạng từ đó

Vị trí của trạng từ sẽ phụ thuộc vào vai trò và phân loại của trạng từ đó

2.1.2 Trạng từ đứng giữa câu

Trạng từ đứng giữa câu có thể là trạng từ:

  • Chỉ tần suất.

Ví dụ: We usually go for a walk in the park in our free time. (Chúng tôi thường đi dạo công viên mỗi khi rảnh rỗi).

=> Trạng từ “usually” ở đây đóng vai trò nhấn mạnh về tần suất của hành động diễn ra trong câu.

  • Chỉ cách thức.

Ví dụ: Somehow, every time she passed Peter, she always tried to walk as quietly as possible. (Không hiểu sao, mỗi lần đi qua Peter cô ấy luôn cố gắng bước đi một cách lặng lẽ nhất có thể).

=> Trạng từ “quietly” đóng vai trò nhấn mạnh vào cách mà chủ ngữ thực hiện hành động trước một chủ thể khác, mà ở đây là “Peter”.

  • Có vai trò nhấn mạnh biểu cảm và cấp độ cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.

Ví dụ: Maiya is a stubborn girl, she almost never cries when being spanked. (Maiya là một cô bé lì lợm, con bé gần như chẳng bao giờ khóc khi bị đánh đòn).

=> Trạng từ “almost” và “never” nhấn mạnh vào cách thức mà chủ thể - tức “Maiya” biểu cảm khi xảy ra sự việc “cries” (khóc)

  • Có vai trò cảm thán về ý nghĩa của vế còn lại trong câu.

Ví dụ: Why do you care so much about other people? Honestly, I never cared about people gossiping about me. (Sao cậu cứ bận tâm người khác vậy? Thật tình mà nói, tôi chẳng bao giờ quan tâm về việc người ta đàm tiếu không hay về tôi).

=> Trạng từ “honestly” cho biết vế tiếp theo là những biểu cảm thật sự của chủ thể của vế đó trước sự tình xảy ra trong vế đầu tiên.

Trạng từ đứng giữa câu còn có thể dùng để cảm thán về một mệnh đề trong câu

Trạng từ đứng giữa câu còn có thể dùng để cảm thán về một mệnh đề trong câu

2.1.3 Trạng từ đứng cuối câu

Những trạng từ đứng cuối câu thường là những trạng từ:

  • Chỉ cách thức.

Ví dụ: She cooks really well. (Cô ấy thực sự nấu ăn cực kỳ ngon).

=> Trong câu này, trạng từ “well” bổ nghĩa cho hành động “cook” nhằm khẳng định hành động “nấu ăn” của chủ ngữ rất tốt.

  • Chỉ thời gian hoặc tần suất.

Have you heard any news? We will have teachers attending tomorrow. (Cậu có nghe tin gì chưa? Ngày mai chúng ta sẽ có các thầy cô dự giờ đấy).

=> Ở câu này, trạng từ “tomorrow” giúp bổ nghĩa cho câu, nhằm làm rõ thời gian mà sự việc “teachers attending” xảy ra.

  • Chỉ địa điểm.

Ví dụ: Our sports festival will be held outdoors. (Hội thao của chúng ta sẽ được tổ chức ngoài trời).

=> Trong câu này, “outdoors” có vai trò bổ nghĩa cho động từ “held”, cho biết vị trí mà sự kiện trong câu sẽ được tổ chức ở đâu.

2.2 Vị trí của trạng từ so với động từ

Trạng từ khi đi cùng động từ sẽ bổ ngữ cho động từ đó. Thông thường, trạng từ sẽ đứng ngay trước hoặc sau động từ đó.

Ví dụ:

  • Hamsters are easily startled, so she always tries to walk gently. (Những chú hamster rất dễ bị giật mình, do vậy cô ấy luôn cố bước đi thật nhẹ nhàng).

=> Trông câu này, trạng từ “easily” đứng trước động từ “startled” và bổ nghĩa cho động từ này. Còn trạng từ “gently” đứng sau động từ “walk” để bổ nghĩa cho động từ này.

2.3 Vị trí của trạng từ so với tính từ và trạng từ khác

Khi trạng từ bổ nghĩa cho một tính từ, chúng sẽ đứng trước tính từ đó.

Ví dụ:

  • The princess of Persia has an extremely beautiful beauty. (Công chúa xứ Ba Tư có một vẻ đẹp cực kỳ diễm lệ).

  • The girl next door has a pretty cute clumsy. (Cô bé hàng xóm nhà tôi có một sự hậu đậu khá đáng yêu).

Khi trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ khác, chúng thường đứng trước hoặc sau trạng từ được bổ nghĩa đó.

Ví dụ:

  • He was walking in a very hasty manner. (Anh ấy đang bước đi một cách vô cùng vội vã).

=> Ở đây, trạng từ “very” đứng trước trạng từ “hasty” và đóng vai trò bổ nghĩa cho “hasty”.

Trạng từ thường đứng trước tính từ và liền kề trạng từ khác

Trạng từ thường đứng trước tính từ và liền kề trạng từ khác

3. Cách thành lập trạng từ

Hãy cùng LangGo tìm hiểu cách thành lập trạng từ theo những điều cần lưu ý sau đây nhé!

3.1 Thành lập trạng từ từ tính từ + "ly"

  • Hầu hết, các trạng từ trong Tiếng Anh đều là tính từ thêm đuôi -ly.

  • Một số tính từ kết thúc bằng “ble” thì bỏ “e” thêm “y”.

  • Một vài tính từ kết thúc bằng “y” thì đổi “y” thành “i” rồi thêm “ly”.

Ví dụ:

  • Honestly = Honest + ly (một cách thật lòng).

  • Invisibly = Invisibl e + ly (một cách vô hình).

  • Tenderly = Tender +ly (một cách dịu dàng).

  • Silently = Silent + ly (một cách thầm lặng).

  • Peacefully = Peaceful + ly (một cách an bình).

  • Quietly = Quiet + ly (một cách yên tĩnh).

  • Sincerely = Sincere + ly (một cách chân thành).

  • Tolerantly = Tolerant + ly (một cách bao dung).

  • Happy = Happy => Happi + ly (một cách hạnh phúc).

3.2 Dấu hiệu nhận biết trạng từ

Thông thường, mọi trạng từ đều là tính từ thêm đuôi -ly. Nhưng có một vài ngoại lệ như sau:

  • Tính từ có đuôi -ly: daily, lovely, weekly, monthly, yearly, quarterly …

Ví dụ: She has such a lovely personality that's why I love her so much. (Cô ấy có tính cách vô cùng đáng yêu, đó là lý do tại sao tôi yêu cô ấy rất nhiều).

=> “Lovely” ở đây đóng vai trò là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ “personality”.

  • Trạng từ KHÔNG có đuôi -ly: như: fast, hard, late, near …

Ví dụ: The spies must act quickly so that nearby enemies cannot be detected. (Những điệp viên phải hành động một cách nhanh chóng để kẻ địch gần đó không phát hiện được).

=> “Nearby” đóng vai trò là trạng từ, bổ nghĩa cho danh từ “enemies”.

Vậy nên, dấu hiệu để nhận biết trạng từ một cách dễ nhất chính là nhìn vào từ đi cùng có dạng gì.

  • Nếu một từ đứng trước danh từ, đó là thể là tính từ.

Ví dụ: Jane is a somewhat silly girl, especially when it comes to love. (Jane là một cô gái có phần hơi ngốc nghếch, đặc biệt là trong chuyện tình yêu).

=> “Silly” ở đây là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ “girl”, mô tả tính cách của chủ thể là “Jane”.

  • Nếu một từ có sự liên hệ với động từ, hoặc đứng trước tính từ, đó có thể là trạng từ.

Ví dụ: Why do you always act so carelessly? You will hurt yourself if you are in such a hurry. (Tại sao bạn luôn hành động một cách bất cẩn như vậy? Bạn sẽ tự làm đau mình nếu còn hấp tấp như vậy đó).

=> “Carelessly” ở đây đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ “act”.

  • Trạng từ cũng có thể xuất hiện ở dạng so sánh.

Ví dụ: The faster the time passes, the more skillfully the works are perfected. (Thời gian trôi đi càng nhanh, những tác phẩm ngày càng được hoàn thiện một cách khéo léo hơn).

=> “Skillfully” đóng vai trò là trạng từ nhằm bổ nghĩa cho vế câu tiếp sau đó trong phép so sánh.

Trạng từ cũng có những trường hợp đặc biệt, bất quy tắc

Trạng từ cũng có những trường hợp đặc biệt, bất quy tắc

3.3 Các trường hợp đặc biệt

Cũng như các yếu tố khác trong câu, trạng từ cũng có trường hợp đặc biệt. Cụ thể như sau:

Những trạng từ có hình thức không phổ biến

Chuyển nghĩa

Trong trường hợp này, các tính từ và trạng từ thường có cấu trúc giống nhau hoặc đều kết thúc bằng đuôi -ly.

Trạng từ được hình thành từ tính từ có thể mang một ý nghĩa hoàn toàn khác so với tính từ gốc ban đầu.

● daily - daily

Adv: Daily, my grandmother pruned leaves to catch worms for her flower garden. (Hàng ngày, bà tôi tỉa lá bắt sâu cho vườn hoa của mình).

Adj: This is the daily bulletin board updated by my school's reporter. (Đây là bảng tin hàng ngày được cập nhật bởi phóng viên của trường tôi).

● early- early

Adv: Every day Maiya comes to class very early, she is very hardworking. (Hôm nào Maiya cũng đến lớp từ rất sớm, cô ấy thật chăm chỉ).

Adj: This was his early win in his baseball career. (Đây là chiến thắng đầu tiên của anh ấy trong sự nghiệp bóng chày của mình).

● fast - fast

Adv: That race car was going really fast. (Chiếc xe đua đó chạy thật nhanh).

Adj: This car has a very fast warm-up time. (Chiếc xe này có thời gian khởi động rất nhanh).

● hard - hard

Adv: She always works hard for her career. (Cô ấy luôn làm việc một cách chăm chỉ vì sự nghiệp của mình).

Adj: Saving used to be a hard habit for me. (Tiết kiệm từng là một thói quen khó đối với tôi).

● hard (cứng) - hardly (hiếm khi)

Adj: This cake is too hard, it seems you put a little baking powder, right? (Cái bánh này cứng quá đi, hình như bạn cho ít bột nở đúng không?)

Adv: We live far from each other, so we hardly see each other. (Chúng tôi ở xa nhau nên hầu như không gặp nhau mấy).

● late (muộn, trễ) - lately (gần đây, mới đây)

Adj: He is always late for every meeting. (Anh ấy luôn trễ hẹn trong mọi cuộc gặp).

Adv: Lately, she is no longer so bothered about the painful things of the past. (Gần đây, cô ấy không còn quá bận tâm về những chuyện đau lòng trong quá khứ).

● Free (miễn phí) - freely (tự do)

Adj: These free bottles of water are given to the working poor. (Những bình nước miễn phí này để dành tặng người lao động nghèo).

Adv: Here, you can express your opinion freely. (Ở đây, bạn có thể nêu ý kiến một cách tự do).

● pretty (đẹp) - pretty (hơn)

Adj:

Adv:

4. Các loại trạng từ trong Tiếng Anh

Trong Tiếng Anh, có tất cả 7 loại trạng từ phổ biến. Cụ thể như sau:

4.1 Trạng từ chỉ cách thức

Trạng từ cách thức là thường là trạng từ được hình thành theo cấu trúc: Adj + ly. Thường được dùng để mô tả về cách mà một hành động được diễn ra. Thường trạng từ cách thức sẽ đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ.

Ví dụ:

  • Her forte is memorizing things quickly. (Sở trường của cô ấy là ghi nhớ mọi thứ một cách nhanh chóng).

  • She always smiles brightly when she meets Daniel. (Cô ấy luôn mỉm cười một cách rạng rỡ khi gặp Daniel).

Tuy nhiên, ngoài các trạng từ chỉ cách thức được cấu tạo từ tính từ như cách bình thường, còn có một vài trường hợp đặc biệt như sau.

Tính từ

Trạng từ

fast

fast

hard

hard

late

late

good

well

fair

fair

cheap

cheap

early

early

much

much

little

little

Ví dụ:

  • We ran as fast as we could when the fire broke out. (Chúng tôi cuống cuồng tháo chạy thật nhanh khi đám cháy xảy ra).

  • Her communication skills are shown extremely well in this presentation. (Kỹ năng giao tiếp của cô ấy được thể hiện một cách cực kỳ tốt trong lần diễn thuyết này).

4.2 Trạng từ chỉ thời gian

Trạng từ chỉ thời gian thường đứng ở đầu hoặc cuối mỗi câu để mô tả thời gian xảy ra hành động mà câu muốn nhấn mạnh tới.

Ví dụ:

  • Right now, our players are focused on keeping the goal. (Ngay lúc này đây, cầu thủ của chúng ta đang tập trung hết sức để giữ vững khung thành).

  • We finished our year-end exams yesterday. (Chúng tôi đã hoàn thành kì thi cuối năm vào ngày hôm qua).

4.3 Trạng từ chỉ tần suất

Những trạng từ chỉ tần suất phổ biến trong Tiếng Anh bao gồm:

Trạng từ tần suất

Nghĩa

Always

Luôn luôn

Usually

Thường xuyên

Normally

Generally

Thông thường

Often

Thường thường

Sometimes

Thỉnh thoảng

Hardly

Hầu như không bao giờ

Rarely

Hiếm khi

Never

Không bao giờ

Đây là những trạng từ thường đứng giữa câu với vai trò bổ nghĩa cho động từ, mô tả tần suất của hành động hoặc đánh giá chất lượng, sự việc, sự vật, trạng thái … được nhắc đến trong câu.

Ví dụ:

  • He never expected that the person who badmouthed him would be his best friend. (Anh ấy chẳng bao giờ ngờ được người nói xấu mình lại là bạn thân nhất).

  • Do you think eating candy regularly is good for your health? (Bạn có nghĩ việc thường xuyên ăn kẹo là tốt cho sức khỏe không?)

4.4 Trạng từ chỉ nơi chốn

Trạng từ chỉ nơi chốn thường đứng ở giữa câu, sau động từ chính hoặc mệnh đề cần được nhấn mạnh. Trạng từ chỉ nơi chốn có vai trò dùng để mô tả địa điểm mà hành động, sự việc, sự kiện trong câu được diễn ra.

Ví dụ:

  • Crowds gather around the flower garden to see the new artwork. (Đám đông tụ tập trung xung quanh vườn hoa để ngắm nhìn tác phẩm nghệ thuật mới).

  • There was just a scuffle here, fortunately no one was hurt. (Vừa có một vụ ẩu đả xảy ra ở đây, thật may là không ai bị thương cả).

4.5 Trạng từ chỉ mức độ

Trạng từ chỉ mức độ thường đứng ở giữa câu, nhằm nhấn mạnh vào sắc thái của sự vật, hiện tượng, sự kiện đang được nhắc đến là như thế nào.

Ví dụ:

  • She was absolutely beautiful, but she didn't quite fit the beauty pageant's standards. (Cô bé ấy hoàn toàn rất xinh đẹp, nhưng chưa phù hợp với tiêu chuẩn sắc đẹp của cuộc thi đưa ra).

  • The food she cooked at the party was amazingly delicious. (Món ăn mà cô ấy nấu trong buổi tiệc ngon một cách tuyệt vời).

Trạng từ chỉ mức độ nhấn mạnh vào sắc thái của điều đang được nhắc đến

Trạng từ chỉ mức độ nhấn mạnh vào sắc thái của điều đang được nhắc đến

4.6 Trạng từ đánh giá mức độ

Trạng từ đánh giá mức độ thường xuất hiện ở đầu câu hoặc giữa câu để thể hiện quan điểm, nhận xét về một sự việc, hành động nào đó. Thường trạng từ đánh giá mức độ sẽ bổ nghĩa cho cả một mệnh đề hoặc một câu.

Ví dụ:

  • Honestly, I have to tell you that I can't help you with this project, it's just not my forte. (Thành thực, tôi phải nói cho cậu biết rằng tôi không thể giúp cậu hoàn thiện dự án này, nó không phải sở trường của tôi).

  • We had just come back from the cinema, fortunately when we got home, it started to rain heavily. (Chúng tôi vừa từ rạp phim về, may mắn là vừa tới nhà thì trời đổ mưa to).

4.7 Trạng từ nối

Trạng từ nối thường đứng ở giữa câu hoặc đầu câu để nối nghĩa của 2 mệnh đề hoặc 2 câu được liên kết với nhau, tránh ý nghĩa của câu bị tách rời.

Ví dụ:

  • This project was signed between the two parties. However, many regulations still need to be revised in the long run. (Dự án này đã được ký kết giữa hai bên. Tuy nhiên, vẫn cần phải sửa đổi nhiều điều lệ về lâu dài).

  • Although it was raining heavily, the children were still playing carefree in the yard. (Mặc dù trời đang mưa rất to, nhưng lũ trẻ vẫn vô tư nô đùa trước sân nhà).

5. Cách sắp xếp trạng từ

Nhìn chung, bạn có thể hiểu tổng quan về cách sắp xếp trạng từ trong câu như sau:

  • Đối với các trạng từ có chức năng bổ nghĩa cho động từ, trạng từ thì sẽ đứng ở các vị trí như sau:

  • Sau động từ.

  • Trước động từ.

  • Trước chủ ngữ.

  • Đối với các trạng từ bổ nghĩa cho các loại từ vựng còn lại, sẽ đứng ở vị trí:

  • Đứng ngay trước từ vựng mà nó cần bổ trợ nghĩa trừ số ít ngoại lệ.

6. Bài tập ứng dụng

Để có thể ghi nhớ tốt hơn kiến thức về trạng từ trong Tiếng Anh cũng như sử dụng trạng từ thành thạo hơn, hãy cùng LangGo ôn tập qua các bài tập sau đây nhé!

Bài 1: Chọn trạng từ đúng cho các câu sau

  1. _________ I tried my best to say my name out loud, it seemed like she was too far away to hear.

  1. However

  2. Although

  3. Even

  4. Though

  1. Don't you think we got here pretty _________? Because it seems a bit early.

  1. Slowly

  2. Quick

  3. Quickly

  4. Fast

  1. We often go fishing on weekends at the big lake _________ our house.

  1. Near

  2. Nearly

  3. By

  4. Nearby

  1. Masterfully, he was able to open the rusty lock on the barn door.

  1. Master

  2. Masterfully

  3. Well

  4. Good

  1. The accident happened unexpectedly while we were traveling on the highway, _________, no one was injured.

  1. Lucky

  2. Unlucky

  3. Unfortunately

  4. Fortunately

  1. You don't seem to go to the coffee shop very _________, do you?

  1. Often

  2. More

  3. Usually

  4. Rarely

  1. I have _________ seen you eating out before.

  1. Ever

  2. Not

  3. Never

  4. Even

  1. How can you carry that box so _________?

  1. Hard

  2. Heavy

  3. Easily

  4. Easy

  1. _________! Our cat won the first prize in the cat beauty contest!

  1. Amazing

  2. Amazingly

  3. Perfect

  4. Good

  1. I don't think I can solve this problem, it's too _________!

  1. Easily

  2. Hard

  3. Hardly

  4. Difficulty

Bài 2: Một trong những từ sau bị sai, hãy chọn đúng từ và sửa chúng

  1. Do you regular exercise? You look so healthy.

=> ________________

  1. We just met Peter at the crossroads five minutes ago, and nowaday he's on the last train back to Bermingham.

=> ________________

  1. I've been to Danang before, it seems like things have changed quitely a bit since that day.

=> ________________

  1. Mary is a perfect intelligent girl who possesses many wonderful talents.

=> ________________

  1. The taste of this dish is real terrible, what did you put in here?

=> ________________

  1. My baby loves candies, she told me that their taste is extreme explosive when put in her mouth.

=> ________________

  1. In a very odd way, I created the code exacted as I wanted.

=> ________________

  1. Do you believe it? This latest model dress is on a huge discount rights now.

=> ________________

  1. She was so confident to be able to speak fluent in front of so many people.

=> ________________

  1. Linglee is a very lovely person, she always smiles bright whenever she greets someone.

=> ________________

Bài 3: Điền các dạng đúng của từ sau vào chỗ trống

  1. Jane came to visit us this morning very (abrupt) _________.

  2. We were pretty nervous before trying this haunted house, but honestly _________ it sucks!

  3. My girlfriend is very friendly, she always smiles (bright) _________ when she meets anyone who is my acquaintance.

  4. Peter has (successful)_________ solved this difficult problem.

  5. He's a (careful) _________ person so it's not unusual for him to (carefully) _________ open the package like that.

  6. He is a (hard) _________ worker, he takes time off (hard) _________.

Đáp án

Bài 1:

  1. B

  2. C

  3. A

  4. B

  5. D

  6. A

  7. C

  8. C

  9. B

  10. B

Bài 2:

  1. Regularly

  2. Now

  3. Quite

  4. Perfectly

  5. Really

  6. Extremely

  7. Exactly

  8. Right now

  9. Fluently

  10. Brightly

Bài 3:

  1. Abruptly

  2. Honestly

  3. Brightly

  4. Successfully

  5. Careful - carefully

  6. Hard - Hardly

Sau khi đọc xong bài viết, chắc chắn bạn đã hiểu rõ về thì trạng từ trong Tiếng Anh rồi đúng không nào? Đừng quên đọc lại bài nhiều lần và hoàn thành các bài tập đi kèm nhé! Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu các nội dung ngữ pháp Tiếng Anh quan trọng khác TẠI ĐÂY. Theo dõi fanpage Luyện thi IELTS LangGo để cập nhật các kiến thức Tiếng Anh bổ ích nhé!

Ngoài việc cung cấp kiến thức Tiếng Anh miễn phí trên mạng, LangGo cũng có các khóa học về Phương pháp học Tiếng Anh hiện đại Luyện thi IELTS trực tuyến giúp bạn nâng cao khả năng của mình nhanh nhất. Truy cập website LangGo để biết thêm chi tiết hoặc liên hệ qua hotline 089.919.9985!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Hỗ trợ trực tuyến