Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Trạng từ tần suất trong Tiếng Anh là một kiến thức khá dễ để ghi nhớ. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn hay nhầm lẫn vị trí của chúng trong câu. Để vận dụng chính xác và tốt hơn các kiến thức về trạng từ tần suất, hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây với LangGo nhé!

Cùng bắt đầu với định nghĩa Trạng từ tần suất nhé!

1. Trạng từ chỉ tần suất là gì?

Trạng từ tần suất thường được dùng để đánh giá xem mức độ xảy ra của một hành động, sự kiện, hiện tượng là có thường xuyên hay không.

Ví dụ:

  • We rarely go out together because we don't have the same free time. (Chúng tôi hiếm khi đi chơi xa cùng nhau vì không có chung thời gian rảnh).

=> Ở đây, trạng từ tần suất “rarely” xuất hiện trong câu với vai trò nhấn mạnh tần suất của hành động “go out together” là rất ít, hiếm khi (= không thường xuyên).

  • Mary always goes to piano class every weekend afternoon. (Mary luôn đến lớp học đàn vào mỗi chiều cuối tuần).

=> Trong câu này, trạng từ tần suất “always” được dùng để nhấn mạnh hành động “goes to piano class” được diễn ra thường xuyên, đều đặn.

Ngoài ra, trạng từ tần suất cũng thường được dùng với nhiều hình thức khác nhau, diễn tả những quan điểm, thái độ khác nhau của người nói trước một điều gì đó.

Ví dụ:

  • I would never want to hurt Lina, whom I love dearly. (Tôi sẽ không bao giờ muốn làm tổn thương Lina, người mà tôi hết mực yêu thương).

=> Trạng từ “never” được dùng trong câu như một lời khẳng định rằng sẽ không bao giờ có chuyện chủ thể làm điều gì đó vì cảm xúc không cho phép.

2. Chức năng của trạng từ chỉ tần suất

Chức năng của trạng từ chỉ tần suất tiếng Anh thường được dùng để diễn tả về việc một hành động có thường xuyên xảy ra hay không. Chính vì vậy, trong Tiếng Anh, trạng từ thường được sử dụng cho các mục đích sau.

  • Dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của hành động nào đó.

Ví dụ:

  • Lani often goes to the city library to borrow books every weekend. (Lani thường đến thư viện thành phố để mượn sách vào mỗi cuối tuần).

=> Trạng từ tần suất “often” thể hiện tần suất hành động “goes to the city library” được chủ thể thực hiện thường xuyên, đều đặn.

  • He rarely shows his personal feelings about anything. (Ông ấy hiếm khi để lộ cảm xúc cá nhân trước bất cứ việc gì).

=> Trạng từ tần suất “rarely” được dùng để nhấn mạnh việc “shows his personal” của chủ thể là rất hiếm khi được thể hiện ra.

  • Được dùng để trả lời câu hỏi “How often?” (có thường xuyên làm gì đó không?)

Ví dụ:

  • How often you cook by yourself? (Bạn có hay tự nấu ăn không?)

  • Yes, every day I prepare meals for the whole family by myself. I love this cooking. (Có chứ, hôm nào tôi cũng tự mình chuẩn bị các bữa ăn cho cả nhà. Tôi yêu thích việc nấu ăn này).

=> Như bạn có thể thấy, trạng từ “every day” đã trả lời cho câu hỏi “how often” được đưa ra về tần suất thực hiện công việc “cook by yourself” mà người hỏi đưa ra.

3. Vị trí của trạng từ tần suất trong câu

Trạng từ tần suất thường đứng ở các vị trí sau trong câu:

  • Đứng sau động từ to be.

Ví dụ:

  • She is always attentive while listening to others. (Cô ấy luôn chú tâm khi đang lắng nghe người khác).

  • Angela is rarely in trouble as she is an extremely disciplined and careful person. (Angela hiếm khi gặp rắc rối vì cô ấy là một người cực kỳ kỷ luật và cẩn thận).

  • Đứng trước động từ thường.

Ví dụ:

  • Maika often visits the ice cream shop at the end of the street to buy her favorite fruit ice cream. (Maika thường xuyên ghé quán kem ở cuối phố để mua món kem trái cây ưa thích).

  • My grandfather always took care of and prune the bonsai in the garden so that they are always as beautiful as possible. (Ông ngoại tôi luôn luôn chăm sóc, cắt tỉa cây cảnh trong vườn để chúng luôn được đẹp nhất có thể).

  • Đứng trước trợ động từ và động từ chính.

Ví dụ:

  • We have never been to Disneyland before when we come to Hong Kong. (Chúng ta chưa bao giờ từng đi Disneyland trước đó khi tới HongKong).

  • I never even thought that my good essay could win first prize in this contest. (Tôi thậm chí còn chưa từng nghĩ rằng bài luận hay của tôi lại có thể đạt giải nhất trong cuộc thi này).

  • Đôi khi đứng ở đầu câu hoặc cuối câu (trừ hardly, ever, never).

Ví dụ:

  • Every month, I often visit the zoological museum to gain more knowledge for biology at school. (Hàng tháng, tôi thường ghé thăm bảo tàng động vật học để có thêm kiến thức cho môn sinh vật học trên trường).

  • "Sometimes, try to visit grandma from time to time because she misses us so much." My mother advised. ("Thi thoảng, hãy cố đến thăm bà ngoại vì bà rất nhớ chúng ta." Mẹ tôi dặn dò).

Trạng từ tần suất có 3 vị trí xuất hiện trong câu, rất đơn giản đúng không nào?

4. Các trạng từ tần suất trong Tiếng Anh thường gặp

Các trạng từ tần suất trong Tiếng Anh thường gặp bao gồm các trạng từ sau:

  • Always: Luôn luôn

  • Usually, Normally: Thường xuyên

  • Generally, Often: Thông thường, thường lệ

  • Frequently: Thường thường

  • Sometimes: Đôi khi, đôi lúc

  • Occasionally: Thỉnh thoảng

  • Hardly ever: Hầu như không bao giờ

  • Rarely: Hiếm khi

  • Never: Không bao giờ

Các trạng từ chỉ tuần suất thường gặp, bạn đã nhớ được chưa?

5. Bài tập ứng dụng

Bài 1: Điền các trạng từ đúng vào những câu sau.

1. I have __________ met my neighbours even though I live in a densely populated apartment building.

a. Ever

b. Never

c. Often

d. Been

2. Every year, we __________ celebrate the Lunar New Year for about 1 week.

a. Usually

b. Often

c. Rarely

d. Hardly ever

3. __________ I go to school, I learn a lot of useful knowledge.

a. Always

b. Sometimes

c. Every day

d. Rarely

4. We usually play soccer together __________ weekend.

a. Every

b. Each

c. Once

d. Some

5. Peter __________ goes to famous cafes because he hates noise.

a. Rarely

b. Never

c. Sometimes

d. Often

6. Mary can't eat anything containing lactose, so she __________ drinks milk.

a. Rarely

b. Never

c. Hardly

d. Hardly ever

7. We are always ready to help others because we are the best volunteers.

a. __________

b. Never

c. Often

d. Sometimes

8. __________, I will go for a walk with my grandmother in the park because she doesn't like going out too much.

a. Annually

b. Hardly

c. Sometimes

d. Rarely

9. Don't you think Mary is a bit self-contained? She __________ initiates a conversation with anyone in our class.

a. Frequently

b. Never

c. Hardly ever

d. Never

10. Don't __________ do your own thing without consulting anyone like that anymore, this is annoying!

a. Never

b. Sometimes

c. Often

d. Always

Bài 2: Hoàn thành câu với các trạng từ tần suất cho sẵn sau.

1. We have the opportunity to go out, especially when the epidemic is raging like now. (rarely)

=> _________________________________________________

2. New newspapers will be delivered at 6 am. (every day)

=> _________________________________________________

3. She is very thoughtful when it comes to taking care of someone. (always)

=> _________________________________________________

4. Do you think Peter will make it? He persists with anything. (rarely)

=> _________________________________________________

5. Anyway, we should not expect too much from them, they keep their promises. (never)

=> _________________________________________________

6. Looks like I have met you, don't you look like a student at this school? (never)

=> _________________________________________________

7. My grandmother will go to practice with the elderly group at 5 pm. (generally)

=> _________________________________________________

8. You should visit the library once in a while, there are a lot of good books there. (occasionally)

=> _________________________________________________

9. She almost eats out of restaurants, she prefers to cook for herself. (never)

=> _________________________________________________

10. Do you come home on time? You are so good. (always)

=> _________________________________________________

Đáp án:

Bài 1:

  1. B

  2. A

  3. C

  4. A

  5. A

  6. B

  7. A

  8. C

  9. C

  10. D

Bài 2:

  1. We rarely have the opportunity to go out, especially when the epidemic is raging like now.

  2. New newspapers will be delivered every day at 6 am.

  3. She is always very thoughtful when it comes to taking care of someone.

  4. Do you think Peter will make it? He rarely persists with anything.

  5. Anyway, we should not expect too much from them, they never keep their promises.

  6. Looks like I have never met you, don't you look like a student at this school?

  7. Generally, my grandmother will go to practice with the elderly group at 5 pm.

  8. Occasionally, you should visit the library once in a while, there are a lot of good books there.

  9. She almost never eats out of restaurants, she prefers to cook for herself.

  10. Do you always come home on time? You are so good.

Trên đây là những kiến thức về trạng từ tần suất trong Tiếng Anh đầy đủ nhất. Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã nắm được các nội dung quan trọng về chủ điểm ngữ pháp này. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu các nội dung ngữ pháp Tiếng Anh quan trọng khác TẠI ĐÂY. Theo dõi fanpage Luyện thi IELTS LangGo để cập nhật các kiến thức Tiếng Anh bổ ích nhé!

Ngoài việc cung cấp kiến thức Tiếng Anh miễn phí trên mạng, LangGo cũng có các khóa học về Phương pháp học Tiếng Anh hiện đại Luyện thi IELTS trực tuyến giúp bạn nâng cao khả năng của mình nhanh nhất. Truy cập website LangGo để biết thêm chi tiết hoặc liên hệ qua hotline 089.919.9985!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Hỗ trợ trực tuyến