Avatar
Bài đăng, 11/01/2020
By Evans
Nội dung [ Hiện ]

    Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Nhà hàng. Bài viết bao gồm mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng và mẫu hội thoại tình huống về chủ đề ăn uống tại nhà hàng.

    Bạn làm việc trong ngành F&B, thường xuyên phải gặp gỡ khách hàng hay dating tại một nhà hàng châu Âu? Và bạn đang bối rối không biết xử trí sao cho khéo léo với người đối diện thì bài viết này sẽ giúp bạn chinh phục thử thách nói tiếng Anh tại nhà hàng 'nhanh nhậy hết sẩy'. LangGo chúc bạn học tiếng Anh giao tiếp thành công!

    LangGo - Mẫu câu và hội thoại tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Nhà hàng

    A. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại Nhà hàng dành cho Nhân viên Phục vụ

    1. Mẫu câu tiếng Anh đón khách đến - Arriving

    Good evening, I’m John, I’ll be your server for tonight.

    Xin chào quý khách, tôi là John. Tôi sẽ là người phục vụ của quý khách trong tối nay.

    (Ghi chú về văn hóa: Ở các nước nói tiếng Anh, như Anh và Mỹ, trong nhà hàng, thông thường sẽ chỉ có một nhân viên phục vụ sẽ phục vụ bạn trong suốt bữa ăn.)

    Would you like me to take your coat for you?

    Quý khách có muốn tôi giúp cất áo khoác chứ?

    What can I do for you?

    Tôi có thể giúp gì cho quý khách?

    How many persons are there in your party, sir/ madam?

    Thưa anh/chị, nhóm mình đi tổng cộng bao nhiêu người ạ?

    Do you have a reservation?

    Quý khách đã đặt trước chưa ạ?

    Have you booked a table?

    Quý khách đã đặt bàn chưa ạ?

    Can I get your name?

    Cho tôi xin tên của quý khách.

    I’m afraid that table is reserved.

    Rất tiếc là bàn đó đã được đặt trước rồi.

    Your table is ready.

    Bàn của quý khách đã sẵn sàng.

    I’ll show you to the table. This way, please.

    Tôi sẽ đưa ông đến bàn ăn, mời ông đi lối này.

    I’m afraid that area is under preparation.

    Rất tiếc là khu vực đó vẫn còn đang chờ dọn dẹp.

    >>> Xem thêm loạt từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản tại Nhà Hàng

    2. Mẫu câu tiếng Anh khi thực khách gọi món - Ordering food

    Are you ready to order?

    Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?

    Can I take your order, sir/madam?

    Quý khách gọi món chưa ạ?

    Do you need a little time to decide?

    Mình có cần thêm thời gian để chọn món không ạ?

    What would you like to start with?

    Quý khách muốn bắt đầu bằng món nào ạ?

    Oh, I’m sorry. We’re all out of the salmon.

    Ôi, tôi xin lỗi. Chúng tôi hết món cá hồi rồi ạ.

    How would you like your steak? (rare, medium, well done)

    Quý khách muốn món bít tết như thế nào ạ? (tái, tái vừa, chín)

    Can I get you anything else?

    Mình gọi món khác được không ạ?

    Do you want a salad with it?

    Quý khách có muốn ăn kèm món sa lát không ạ?

    Can I get you something to drink?

    Quý khách có muốn gọi đồ uống gì không ạ?

    What would you like to drink?

    Quý khách muốn uống gì ạ?

    What would you like for dessert?

    Quý khách muốn dùng món gì cho tráng miệng ạ?

    I’ll be right back with your drinks.

    Tôi sẽ mang đồ uống lại ngay.

    B. Mẫu câu tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng cho khách

    1. Mẫu câu tiếng Anh khi đến nhà hàng - Arriving

    We haven’t booked a table. Can you fit us in?

    Chúng tôi vẫn chưa đặt bàn? Bạn có thể sắp xếp cho chúng tôi chỗ ngồi được không?

    A table for five, please.

    Cho một bàn 5 người.

    Do you have a high chair for kid, please?

    Ở đây có ghế cao cho trẻ em không?

    I booked a table for three at 8pm. It’s under the name of …

    Tôi đã đặt một bàn 3 người lúc 8 giờ tối, tên tôi là…

    Do you have any free tables?

    Chỗ bạn có bàn trống nào không?

    Could we have a table over there, please?

    Cho chúng tôi bàn ở đằng đó được không?

    Could we have an extra chair here, please?

    Cho tôi xin thêm một cái ghế nữa ở đây được không?

    May we sit at this table?

    Chúng tôi ngồi ở bàn này được chứ?

    I prefer the one in that quiet corner.

    Tôi thích bàn ở góc yên tĩnh kia hơn.

    2. Mẫu câu tiếng Anh khi gọi món - Ordering food

    LangGo - Mẫu câu và hội thoại tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Nhà hàng

    Can we have a look at the menu, please?

    Cho chúng tôi xem qua thực đơn được không?

    What’s on the menu today?

    Thực đơn hôm nay có gì?

    What’s special for today?

    Món đặc biệt của ngày hôm nay là gì?

    What’s Irish Stew like?

    Món thịt hầm Ai-len như thế nào?

    We’re not ready to order yet.

    Chúng tôi vẫn chưa sẵn sàng để gọi món.

    What can you recommend?

    Nhà hàng có gợi ý món nào không?

    I’d prefer red wine.

    Tôi lấy rượu đỏ.

    The beef steak for me, please.

    Lấy cho tôi món bít tết.

    A salad, please.

    Cho một phần sa lát.

    Please bring us another beer.

    Cho chúng tôi thêm một lon bia nữa.

    Can you bring me the ketchup, please?

    Lấy giúp tôi chai tương cà.

    I’ll have the same.

    Tôi lấy phần ăn giống vậy.

    Could I have French Fries instead of salad?

    Tôi lấy khoai tây chiên thay cho sa lát nhé.

    That’s all, thank you.

    Vậy thôi, cám ơn.

    3. Mẫu câu yêu cầu và than phiền - Requesting and Complaining

    Can I have another spoon?

    Cho tôi cái thìa khác được không?

    Excuse me this steak is over done.

    Xin lỗi nhưng món bít tết này làm chín quá rồi.

    Could we have some more bread, please?

    Cho chúng tôi thêm bánh mì.

    Could you pass me the salt, please?

    Lấy giúp tôi lọ muối.

    Do you have a pepper?

    Ở đây có ớt không?

    We’ve been waiting quite a while.

    Chúng tôi đã chờ lâu rồi đấy.

    Excuse me, I’ve been waiting for over half an hour for my drinks.

    Xin lỗi, nhưng tôi đã chờ đồ uống gần nửa tiếng rồi.

    Excuse me, but my meal is cold.

    Xin lỗi nhưng món ăn của tôi nguội rồi.

    This isn’t what I ordered.

    Đây không phải là món tôi gọi.

    Excuse me this wine isn’t chilled properly.

    Xin lỗi nhưng rượu này không đủ lạnh.

    I’m sorry but I ordered the salad not the vegetables.

    Tôi xin lỗi nhưng tôi gọi món sa lát, không phải món rau.

    Would you mind heating this up?

    Có thể hâm nóng món này lên không?

    Can I change my order please?

    Cho tôi đổi món.

    It doesn’t taste right./ This tastes a bit off.

    Món này có vị lạ quá.

    4. Mẫu câu tiếng Anh khi thanh toán - Paying the bill

    Can I have my check / bill please?

    Cho tôi thanh toán hóa đơn.

    I would like my check please.

    Cho tôi xin hóa đơn.

    We’d like separate bills, please.

    Chúng tôi muốn tách hóa đơn.

    Is service included?

    Có kèm phí dịch vụ chưa?

    Can I get this to-go?

    Gói hộ cái này mang về.

    Can I pay by credit card?

    Tôi trả bằng thẻ tín dụng được không?

    No, please. This is on me.

    Vui lòng tính tiền cho mình tôi thôi (khi bạn muốn trả tiền cho tất cả mọi người).

    Could you check the bill for me, please? It doesn’t seem right.

    Kiểm tra lại hóa đơn giúp tôi. Hình như có gì đó sai.

    I think you’ve made a mistake with the bill.

    Tôi nghĩ là hóa đơn có sai sót gì rồi.

    C. Mẫu hội thoại tiếng Anh khi dùng bữa tại nhà hàng

    1. Hội thoại 1: Đến nhà hàng và gọi món - Arriving at a restaurant and ordering food

    Đến nhà hàng

    Waitress:  Good evening sir, welcome to Stanley House, can I help you?

    Jason: Can we have a table for two please.

    Waitress: Please come this way please.

    Gọi món

    Waitress: Are you both ready to order now?

    Jason: Yes, we are. Can we have the Sunday roast with vegetables and Chicken salad please?

    Waitress: Would you like anything to drink with your meal?

    Jason: 2 glasses of white wine please.

    Sau bữa ăn

    Waitress: Would you like to see the dessert menu

    Jason: No thanks, can we have the bill please.

    2. Hội thoại 2: Nhóm 3 người gọi món trong nhà hàng - 3 people ordering food in a restaurant

    Waitress: Hello, I will be your waitress today. Can I get you both any drinks?

    Paul:  Yes. I would like an iced coffee, please.

    Jane:  And I will have the same please.

    Waitress: OK 2 iced coffees, here you are. Are you now ready to order your, or would you like a few more minutes?

    Paul:  I think we are ready to order. I will have the chicken soup to start, and the steak with fries and the mixed vegetables.

    Waitress: How do you want the steak cooked rare, medium, or well done?

    Paul:  I would like it well done, please.

    Jane:  I do not want a starter. I would like to have the fried chicken with fries and a side salad please.

    Waitress: Your meals will be here shortly.

    Waitress: Here are your meals. If you need anything else just ask. Have a nice meal.

    D. Một số lưu ý cần thiết khi dùng bữa ở nhà hàng Tây

    1. Chuẩn bị trước khi đến nhà hàng

    Nếu bạn là người tổ chức tiệc và mời khách thì trước tiên bạn nên tìm hiểu về nhà hàng định đến. Bạn nên xem trước menu và các dịch vụ của nhà hàng để lựa chọn sự phù hợp trước khi dùng bữa. Nếu được, hãy đặt chỗ tại nhà hàng và đến sớm một chút để chu toàn mọi công đoạn trước khi khách đến.

    Khi bước chân vào một nhà hàng, bạn cũng nên để ý cách ăn mặc của mình. Phái mạnh nên mặc Suit toát lên vẻ sang trọng lịch lãm và đẳng cấp. Trong khi đó, phụ nữ có thể diện suit hoặc váy, tùy vào cá tính nhưng nên đi giày thay vì sandal.

    2. Chuẩn bị dùng bữa

    Khi ngồi xuống ghế: Nếu là khách, bạn nên đợi chủ bữa tiệc ngồi xuống trước đó bạn mới ngồi. Nhớ rằng luôn luôn ngồi xuống ghế từ phía bên phải để tránh va vào người khác. Nếu là đàn ông, hãy lịch sự kéo ghế ra giúp phụ nữ. Khi bất kỳ người phụ nữ nào đứng lên để rời đi hoặc quay lại bàn tiệc, bạn cũng nên đứng lên.

    Cách dùng khăn ăn: Bạn hãy mở khăn ra ngay khi ngồi vào bàn và đặt lên trên đùi. Nếu cần rời khỏi bàn, hãy để khăn trên ghế. Đó là dấu hiệu cho nhân viên phục vụ biết bạn vẫn chưa dùng bữa xong. Khi quay lại, hãy lật mặt khăn sạch lên.

    Một lưu ý nữa là bạn không được dùng khăn để xì mũi hay lau dao dĩa. Nếu bị dây bẩn trong khi ăn, bạn chỉ cần lấy khăn nhẹ nhàng chấm quanh miệng.

    3. Lưu ý trong bữa ăn

    Thứ tự dùng dao dĩa: Luôn luôn dùng dao dĩa theo thứ tự từ ngoài vào, lần lượt từ bộ xa nhất trước. Đó là vì mỗi món ăn có một loại dụng cụ riêng, thức ăn sẽ được đưa lên theo đúng thứ tự như cách sắp xếp dao dĩa.

    Sau mỗi món ăn, hãy đặt dao dĩa đã qua sử dụng lên đĩa để phục vụ bàn dọn đi. Đừng bao giờ để dao dĩa đã dùng trên khăn trải bàn.

    Rượu và đồ uống: Tại các nhà hàng sang trọng, mỗi thực khách sẽ có ít nhất 2 chiếc ly, một chiếc đựng nước và một chiếc đựng rượu hoặc cả 2 đều đựng rượu, một cho rượu trắng và một cho rượu vang.

    Nếu không muốn uống rượu, bạn chỉ cần báo cho cho nhân viên phục vụ khi họ đến. Đừng lấy tay che miệng cốc vì đây có thể bị coi là hành động bất lịch sự. Bạn hãy nhận nếu người phục vụ đưa ra đồ uống không cồn thay thế.

    Chú ý rằng khi uống rượu, bạn chỉ nên cầm ly ở phần chân và uống từng ngụm.

    Cách ứng xử

    Bạn hãy đợi đến khi thức ăn của tất cả mọi người được mang lên rồi mới bắt đầu dùng bữa. Đừng cúi gằm người, ngồi thẳng đứng hay để khuỷu tay lên mặt bàn. Khi chỉ cần một tay, bạn hãy để tay còn lại lên đùi.

    Bạn cũng không được dùng tăm hay ngón tay để xỉa răng. Thay vì vậy, hãy lịch sự xin phép vào nhà vệ sinh. Nếu muốn ho hoặc hắt hơi nhiều lần, bạn cũng nên làm tương tự.

    Khi có người trong bàn nhờ đưa muối hoặc hạt tiêu, hãy đưa cả 2 lọ cùng lúc dù họ chỉ yêu cầu một. Không được chuyển trực tiếp qua tay mà nên đặt chúng xuống bàn, trong tầm với của người kia.

    Trò chuyện trong bữa ăn

    Hạn chế những chủ đề gây tranh cãi hoặc nhạy cảm như tôn giáo, chính trị. Thay vào đó, hãy chọn những đề tài thoải mái như sở thích, nghề nghiệp, du lịch và các mối quan tâm khác. Khi đi ăn theo nhóm đông, hãy nói chuyện đều nhau với 2 người ngồi bên cạnh. Tuy nhiên, giữ giọng nói ở mức vừa và nhỏ để không ảnh hưởng đến cuộc trò chuyện của những người khác.

    Đừng nghe điện thoại khi đang ngồi trong bàn ăn. Bạn cũng không nên bỏ điện thoại trên bàn mà hãy tắt hoặc để im lặng, cho vào trong túi, đặt túi dưới ghế hoặc trên đùi.

    4. Sau khi ăn xong

    Khi hoàn thành bữa ăn, bạn hãy đặt chéo các dụng cụ lên đĩa cạnh nhau và để ngửa dĩa theo phong cách Mỹ. Còn nếu theo kiểu Âu, bạn chỉ cần úp dĩa xuống là được.

    Một điều quan trọng phải lưu ý là đừng đẩy đĩa ra xa hoặc chồng những chiếc đĩa đã ăn hết lên nhau. Hãy để nguyên chúng và yêu cầu phục vụ bàn dọn dẹp.

    Không đẩy đĩa ra sau khi ăn xong.

    Nhân viên phục vụ luôn mang đồ ăn đến từ bên trái và dọn đi từ bên phải. Do đó, bạn có thể nhẹ nhàng tránh sang một chút để giúp người phục vụ dễ dàng thao tác hơn.

    Và đừng quên thể hiện sự hào phóng của mình khi để lại một khoản tiền tip thích hợp.

    >>> Xem thêm bộ từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề thông dụng

    >>> Học hết loạt chủ đề tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người mất gốc

     

    Bình luận bài viết
    Bài viết cùng chuyên mục
    Mẫu câu và hội thoại tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Sở thích

    Mẫu câu và hội thoại tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Sở thích

    Mẫu câu và hội thoại tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Du lịch

    Mẫu câu và hội thoại tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Du lịch

    Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Nghề nghiệp lý tưởng

    Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Nghề nghiệp lý tưởng

    Đăng ký học