Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat
Langgo
Avatar
Bài đăng, 15/01/2020
By Evans

Ttiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Bán hàng. Dù bạn là nhân viên bán hàng, thu ngân hay người mua hàng, khi tham gia vào hoạt động mua bán hàng hóa có sử dụng tiếng Anh thì sẽ không thể bài viết hữu ích này với bộ từ vựng và mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong bán hàng. LangGo chúc bạn tiếng Anh giao tiếp thành công.

A. Từ vựng tiếng Anh chủ đề bán hàng

After sales service: dịch vụ sau bán hàng
 
Agent: đại lý
 
Benchmarking: chuẩn mực (tiêu chuẩn về giá hoặc về chất lượng của sản phẩm)
 
Buyer: người mua
 
Cash refund offer: khuyến mãi hoàn tiền mặt
 
Chain store: Chuỗi cửa hàng
 
Client: Khách hàng
 
Close: kết thúc (một đợt bán hàng)
 
Convenience store: cửa hàng tiện ích
 
Coupon: phiếu mua hàng
 
Deal: thỏa thuận mua bán
 
Department store: cửa hàng bách hóa
 
Direct investment: đầu tư trực tiếp
 
Discount: chiết khấu
 
Door-to-Door sales: bán hàng tận nhà
 
Follow up: chăm sóc sau bán hàng ( đảm bảo khách hàng hài lòng)
 
Franchise: đặc quyền (mua hoặc bán)
 
Guarantee: bảo hành
 
In stock: còn hàng
 
Intranet: mạng nội bộ
 
Joint venture: sự liên doanh, liên kết
 
Mark up: phần tiền chênh lệch giữa giá bán và giá vốn ( bằng chi phí bán hàng + lợi nhuận mong muốn)
 
Market leader: công ty hàng đầu trên thị trường
 
Opinion leader: người dẫn dắt dư luận
 
Out of stock: hết hàng
 
Packaging: bao bì
 
Product line: dòng sản phẩm
 
Promotion: khuyến mãi
 
Prospect: khách hàng tiềm năng
 
Refund: hoàn tiền
 
Representative: đại diện bán hàng
 
Retail: bán lẻ
 
Sale: giảm giá
 
Seller: người bán
 
Shop assistant: nhân viên hỗ trợ
 
Shopping Centre: Trung tâm mua sắm
 
Special offer: ưu đãi đặc biệt
 
Trade fair: hội chợ thương mại
 
Whole sale: bán buôn
 
After-sales service: dịch vụ sau bán hàng
 
Client: Khách hàng (đây là người hoặc tổ chức sử dụng dịch vụ từ luật sự, kế toán, agency quảng cáo...)
 
Customer: Khách hàng (người mua sản phẩm và dịch vụ từ cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh)
 
Cold calling: cuộc gọi chào hàng (Các cuộc gọi ngẫu nhiên là việc mời gọi kinh doanh từ những khách hàng tiềm năng không có liên hệ trước với nhân viên bán hàng thực hiện cuộc gọi. Gọi điện lạnh là một nỗ lực để thuyết phục khách hàng tiềm năng mua sản phẩm hoặc dịch vụ của nhân viên bán hàng)
 
“Cold calling” thường đề cập đến cuộc gọi điện thoại, nhưng nó cũng sẽ bao gồm cả hình thức bán hàng tận nhà (door-to-door). Cold calling thường được xem là kĩ thuật bán hàng khó vì nhiều người không hề thích bị làm phiền. Trái ngược với nó là "warm calling", trong đó người bán hàng đã có liên hệ với khách hàng tiềm năng, thông qua email hay các cuộc trò chuyện khác.
 
Guarantee: Bảo hành
 
To buy in bulk: thu mua số lượng lớn (Mua hàng hóa số lượng lớn, thường ở một mức chiết khấu)
 
To buy on credit: mua bằng thẻ tín dụng 

B. Mẫu câu tiếng Anh chủ đề bán hàng thông dụng

1. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hỏi và trả lời giờ/đóng mở cửa

Are you open on …?: Cửa hàng có mở cửa vào … không?
 
We’re open from 10am to 8pm, seven days a week: Chúng tôi mở cửa từ 10h sáng đến 8h tối, bảy ngày trong tuần
 
We’re open from 9am to 5pm, Monday to Friday: Chúng tôi mở cửa từ 9h sáng đến 5h chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu
 
What time do you close today?: Hôm nay mấy giờ cửa hàng đóng cửa?
 
What time do you close?: Mấy giờ cửa hàng đóng cửa?
 
What time do you open tomorrow?: Ngày mai mấy giờ cửa hàng mở cửa?
 
What times are you open? Mấy giờ bạn/anh/chị mở cửa hàng?

2. Mẫu tiếng Anh giao tiếp bán hàng dành cho nhân viên bán hàng/chăm sóc khách hàng

Do you have a discount card today? Bạn có thẻ giảm giả hôm nay không? (Câu này dùng để hỏi khách hàng có mang theo phiếu giảm giá không)
 
And how was everything today? Mọi thứ hôm nay sao rồi? (Hỏi thăm khách hàng)
 
Are you using any coupons today? Bạn có bất cứ phiếu giảm giá hôm nay chứ? (Hỏi về phiếu mua hàng.)
 
From thirty…and here’s $5 change.  Đã nhận 30, còn đây là $5 còn dư. Báo lại số tiền khách đã đưa và số tiền còn dư.
 
How will you be paying today? -> hỏi về phương thức thanh toán
 
I just need to see some photo ID to verify your check. -> Tôi cần chứng minh thư để xác nhận sec của bạn.
 
I will need to see some ID to sell you a lottery ticket. Tôi cần xem chứng minh thư để bán vé cho bạn (trong trường hợp xem chứng minh thư để là đăng ký rút thăm)
 
I’m sorry but your card has been declined. Would you like to use another form of payment? -> Xin lỗi nhưng thẻ của bạn đã bị từ chối. Bạn có muốn thử hình thức thanh toán khác không?
 
Is this everything today? Đây là mọi thứ ngày hôm nay phải không? (Xác  nhận số lượng hàng đã chọn)
 
Please swipe your card. Xin quý khách hãy quẹt thẻ (Yêu cầu quét thẻ).
 
Will that be cash or charge? -> Thanh toán bằng tiền mặt hay ghi nợ vào tài khoản
 
Will there be anything else for you today? (Hỏi khách hàng có muốn mua gì nữa không?)
 
Would you like your receipt in the bag? -> Quý khách có muốn cho biên lai vào túi đựng không?
 
Your total comes to $16.50. -> Tổng số tiền của bạn là 16.5 đô la (Thông báo tổng tiền)

3. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong lúc mua hàng thông dụng

Anything else?: Còn gì nữa không?
 
Can I help you?: Tôi có giúp gì được cho bạn không?
 
Could you tell me where the … is? Bạn có thể cho tôi biết … ở đâu không?
 
Do you deliver?: Anh/chị có giao hàng tận nơi không?
 
Do you have any …?: Bạn có … không?
 
Do you have this item in stock?: Anh/chị còn hàng loại này không?
 
Do you know anywhere else I could try?: Anh/chị có biết nơi nào khác có bán không?
 
Do you sell …?: Anh/chị có bán … không?
 
Does it come with a guarantee?: Sản phẩm này có bảo hành không?
 
Have you got anything cheaper?: Anh/chị có cái nào rẻ hơn không?
 
How much are these?: Những cái này bao nhiêu tiền?
 
How much does this cost?: Cái này giá bao nhiêu tiền?
 
How much is that … in the window?: Cái … kia ở cửa sổ bao nhiêu tiền?
 
How much is this?: Cái này bao nhiêu tiền?
 
I’ll take it: Tôi sẽ mua sản phẩm này
 
I’ll take this: Tôi sẽ mua cái này
 
I’m just browsing, thanks: cảm ơn, tôi đang xem đã
 
I’m looking for … tôi đang tìm …
 
It comes with a one year guarantee: sản phẩm này được bảo hành 1 năm
 
It’s not what I’m looking for: đấy không phải thứ tôi đang tìm
 
Sorry, we don’t have any left: xin lỗi, chúng tôi hết hàng rồi
 
Sorry, we don’t sell them: xin lỗi, chúng tôi không bán
 
That’s cheap: rẻ thật
 
That’s expensive: đắt quá
 
That’s good value: đúng là được hàng tốt mà giá lại rẻ
 
Where can I find the …? tôi có thể tìm thấy … ở đâu?
 
Would you like anything else? anh/chị còn muốn mua gì nữa không?
Bình luận bài viết
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí