Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat
Langgo
Avatar
Bài đăng, 14/01/2020
By Evans

Bạn đã biết hồi đáp "How was your day?""Do you like the movie?" như thế nào chưa? Bài học hôm nay, LangGo sẽ giúp bạn làm chủ bộ câu hỏi và trả lời tiếng Anh giao tiếp thông dụng.

Mẫu câu hỏi và trả lời tiếng Anh giao tiếp thông dụng
 
1. How was your day? (Ngày hôm nay của bạn thế nào?)
 
- Really good! (Tốt lắm)
 
- Pretty uneventful. (Chẳng có gì đặc biệt.)
 
- Very productive. (Làm việc khá tốt.)
 
- Super busy. (Cực kì bận rộn.)
 
- A total nightmare. (Thực sự rất tệ.)
 
2. Did you like the movie? (Bạn có thích bộ phim này không?)
 
- It was fantastic. (Phim rất hay.)
 
- It was terrible. (Phim tệ lắm.)
 
- It wasn't bad. (Cũng không đến nỗi nào.)
 
- It's one of the best I've ever seen. (Nó là một trong số những phim hay nhất mình từng xem.)
 
- No, I didn't think it lived up to the hype. (Không, chẳng hay như mình tưởng.)
 
3. How was the party? (Bữa tiệc thế nào?)
 
- Crazy - It was absolute packed. (Loạn lắm, đông người kinh khủng.)
 
- It was a good time. (Đó là một bữa tiệc vui vẻ.)
 
- Small, but fun. (Nhỏ, nhưng vui lắm.)
 
- There was hardly anybody there. (Cứ như chẳng có ai tới luôn.)
 
- Boring - I couldn't wait to get outta there. (Chán lắm, chỉ mong tới lúc về thôi.)
 
4. Can you give me a hand? (Giúp tớ một tay được không?)
 
- Of course! (Tất nhiên rồi!)
 
- I'd be glad to. (Mình rất vui được giúp cậu.)
 
- Will it take long? (Có lâu không?)
 
- Sure, just a second. (Chắc rồi, đợi mình chút.)
 
- Sorry, I'm a bit busy at the moment. (Xin lỗi, giờ mình bận chút việc rồi.)
 
5. What have you been up to lately? / What have you been doing recently? (Dạo này cậu làm gì vậy?)
 
- I've been working a lot. (Mình cày như trâu vậy.)
 
- Mostly studying. (Hầu hết dành thời gian cho việc học thôi à.)
 
- I've been taking it easy. (Cứ tàn tàn vậy thôi, chẳng làm gì cả.)
 
- Planning my summer vacation. (Lên kế hoạch cho kì nghỉ hè.)
 
- Nothing much. (Chẳng có gì nhiều cả.)
 
6. Do you like America/ English/ … food? (Bạn có thích đồ ăn Mỹ/ Anh/ … không?)
 
- Yes, I love it. (Có chứ, tôi thích lắm)
 
- A little. (Một chút.)
 
- I don’t know. What do you recommend? (Tôi không biết nữa. Bạn có gợi ý gì cho tôi không?)
 
7. How long have you been studying English? (Bạn đã học tiếng Anh được bao lâu rồi?)
 
- I have been studying English for + khoảng thời gian.
 
- I have been studying English since + mốc thời gian
 
- I have studied English + khoảng thời gian + ago.
 
Ví dụ:
 
I have been studying English for 3 years. (Tôi học tiếng Anh được 3 năm rồi.)
 
8. What is your job/profession? = What do you do? (Bạn làm nghề gì?)
 
- I’m + job ( teacher/artist/writer): Tôi là + nghề nghiệp (giáo viên/nghệ sĩ/nhà văn)
 
- I work in a bank. (Tôi làm việc tại ngân hàng.)
 
- I’m unemployed at the moment. (Hiện tại, tôi đang thất nghiệp.)
 
- I’m retired now. I used to be an doctor. (Tôi nghỉ hưu rồi. Trước kia tôi là bác sĩ.)
 
9. Where/ How did you learn English? (Bạn học tiếng Anh ở đâu/bằng cách nào?)
 
- I took classes for 4 years. (Tôi đã tham gia lớp học trong 4 năm)
 
- I did an intensive course. (Tôi đã tham gia khóa học cấp tốc)
 
- I’ve been studying on my own /studying by myself. (Tôi đã tự học)
 
- I picked it up from movies and songs. (Tôi tự học qua phim và bài hát)
 
10. What do you do in your free time? (Bạn làm gì vào thời gian rảnh?)
 
- I don’t have any free time! (Tôi không có thời gian rảnh)
 
- I usually hang out with friends. (Tôi ra ngoài chơi với bạn)
 
- I do volunteer work. (Tôi tham gia công tác tình nguyện)
 
- I like reading and relaxing at home. (Tôi thích đọc sách và nghỉ ngơi ở nhà)
 
Bình luận bài viết
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí