Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Danh từ là từ loại quan trọng trong quá trình ôn luyện IELTS. Sau đây chúng ta cùng tìm hiểu về danh từ đếm được và danh từ không đếm được (COUNTABLE NOUN & UNCOUNTABLE NOUN) nhé!

1. DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC VÀ DANH TỪ KHÔNG ĐẾM ĐƯƠC (COUNTABLE AND UNCOUNTABLE NOUNS)

COUNTABLE NOUNS UNCOUNTABLE NOUNS

- Thường có dạng số ít và số nhiều:

ex: a window, lots of windows

► NOTE: Một số danh từ đếm được chỉ có dạng số nhiều: clothes, trousers, jeans, scissors

- Không thể là số nhiều:

ex: advice (not advices), furniture (not furnitures), data (not datas)

► NOTE: Một số danh từ không đếm được trông giống số nhiều nhưng chúng không phải là danh từ đếm được: news, economics, physics

- Có dạng động từ số ít hoặc số nhiều:

ex: The window is big. The windows are big.

- Chỉ có dạng động từ số ít:

ex: The natural light is really nice.

- Có thể được thay thế bằng đại từ số ít hoặc đại từ số nhiều:

ex1: I'd like that desk; it's better than mine.

ex2: It's got shelves as well. They're really handy.

- Có thể được thay thế bằng đại từ số ít:

ex1: 'What shall we say about the furniture?'

ex2: 'Well, it's not luxurious but it is very comfortable.'

- Có thể được đo bằng trọng lượng và đơn vị đo lường hoặc bằng các con số:

ex: two kilos of potatoes

It's got three drawers

- Có thể được đo bằng trọng lượng và đơn vị đo lường hoặc hoặc với những từ như a piece of, cup of, bit of, slice of:

ex: a piece of information

- Có thể được sử dụng với a/an:

ex: a desk, an apple

- Không thể được sử dụng với a/an:

ex: information (not an information)

IELTS Grammar: Danh từ đếm được và không đếm được (Countable and uncountable nouns)

2. SOME VÀ ANY

2.1. SOME

- Thường được sử dụng trong các câu khẳng định:

ex: There are some shelves above the desk.

- Cũng có thể được sử dụng trong các câu hỏi và đặc biệt trong các lời yêu cầu và đề nghị:

ex: Would you like some biscuits?

- Có nghĩa là 'một lượng không xác định (không lớn)':

ex: It would be great to get some money to help with the rent. (we don't know how much money)

► NOTE: Chúng ta sử dụng some of với các từ hạn định khác (e.g. my, the, these) để chỉ một nhóm cụ thể:

ex: Some of my students have part-time jobs.

2.2. ANY

- Thường được sử dụng trong câu phủ định và câu hỏi:

ex1: My desk hasn't got any drawers.

ex2: Has your desk got any drawers?

- Cũng có thể được sử dụng trong câu khẳng định với nghĩa là 'it doesn't matter who / which / where / when' ('không quan trọng / ai / cái gì / ở đâu / khi nào'):

ex: Call me any time if you need further help. (= it doesn't matter when you call)

► NOTE:

- Chúng ta cũng có thể sử dụng no + danh từ với nghĩa giống như no ... any:

ex: My desk has got no drawers. (= my desk hasn't got any drawers)

- Chúng ta sử dụng no khi danh từ là một chủ thể:

ex: No applicants had the necessary experience for the job. (not Not any applicants)

- Những từ như: something / anything, somebody / anybody, etc. theo các quy tắc tương tự như someany.

3. SỐ LƯỢNG (QUANTITIES)

- Chúng ta có thể sử dụng các từ sau đây để nói có bao nhiêu:

Danh từ đếm được số nhiều Danh từ không đếm được
mọi thứ all (of) all (of)
số lượng lớn

lots of / plenty of / a lot of

many (of)

most (of)

a large / considerable / substantial number of

lots of / plenty of / a lot of

much (of)

most (of)

a large / considerable / substantial amount of

số lượng trung bình some (of) / a certain number of some (of) / a certain amount of
số lượng nhỏ

(a) few (of)

a small / limited / tiny number of

(a) little (of)

a small / limited / tiny amount of

không có gì no / not any / none of no / not any / none of

- A few a little khác với fewlittle. So sánh:

ex1: Few rooms have such good natural light. (= not many, so you are lucky)

We have a few rooms available with a sea view. (= a small number)

ex2: Little research has been done in this area. (= not enough)

A little research has already been carried out in this area. (=a small amount)

► NOTE:

- Chúng ta sử dụng a few of với các từ hạn định khác (e.g. my, the, these) để chỉ một nhóm cụ thể:

ex: A few of the rooms have a sea view.

- Lots of / a lot of ít trang trọng hơn much / many:

ex1: There are lots of advertisements for accommodation in the paper.

ex2: Many scientists believe that global warming is having a negative impact on our climate.

► NOTE: Chúng ta không thường sử dụng lots of trong câu phủ định:

ex: We don't have a lot of / much time so we'll have to be quick. (not We don't have lots of time)

► NOTE: Chúng ta không thường sử dụng much trong câu khẳng định:

ex: I found a lot of information on the Internet. (not much information)

NGỮ PHÁP BỔ SUNG: Danh từ vừa là danh từ đếm được vừa là danh từ không đếm được

Đôi khi cùng một danh từ có thể vừa là danh từ đếm được vừa là danh từ không đếm được tùy thuộc vào ý nghĩa (e.g. light, room, cake, time). Vật liệu và chất lỏng cũng có thể như thế (e.g. glass, paper, coffee, wine). So sánh:

ex1: The natural light is really nice. (uncountable)

Both of the lights in the ceiling are really old. (countable)

ex2: There isn't much room for a desk. (uncountable = space)

We have two spare rooms. (countable = rooms in a house)

ex3: Do you drink much coffee? (uncountable = in general)

I'd like to order a coffee, please. (countable = a cup of coffee)

>> Xem ngay: Danh sách những trung tâm học ielts hà nội chất lượng nhất hiện nay.

>> Đăng ký ngay: Lớp học luyện thi ielts với giáo viên bản ngữ cùng ưu đãi lớn tháng 7 này

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Hỗ trợ trực tuyến