Avatar
Bài đăng, 30/01/2020
By Evans
Nội dung [ Hiện ]

    Bạn đã biết bao nhiêu cách nói xin lỗi trong tiếng Anh. Liệu những mẫu câu "Sorry" 'I'm sorry" đã đủ để diễn tả thành ý, hoặc dùng trong các cuộc trò chuyện mang tính trang trọng, lịch sự. Sử dụng mẫu câu xin lỗi và cách đáp lại lời xin lỗi đúng cách, lịch sự sẽ khiến cho cuộc đối thoại được thoải mái hơn, tạo mối quan hệ tốt đẹp giữa cả đôi bên, đặc biệt là khi giao tiếp với người nước ngoài, người bản xứ. Cùng LangGo 'giải mã' các cách xin lỗi và đáp lại cực hay trong bài học này nhé.

    LangGo - Mẫu câu Xin lỗi và Chấp nhận lời xin lỗi thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp

    Cách nói "I'm sorry" cực màu trong tiếng Anh

    • Excuse me for… 
    • I apologize for…
    • I beg your pardon. /Pardon. /Sorry.
    • I do apologize for
    • I must apologize for…
    • I shouldn’t have said that. Don’t be mad at me.
    • I shouldn’t have…
    • I was wrong. Can you forgive me?
    • I’d like to apologise for (not)…
    • I’m (really/ terribly/ so) sorry for …I won’t do it again
    • I’m afraid …
    • I’d like to apologize for…
    • I’m ashamed of…
    • I’m so sorry for…
    • I’m terribly sorry for…
    • It’s all my fault.
    • My apologies for…
    • Pardon me for being so rude.
    • Pardon me for this…
    • Please accept my apology for …
    • Please excuse my…
    • Please forgive me for…
    • Please, forgive me for my…

    Cách diễn đạt chấp nhận lời xin lỗi

    • Don’t worry, you’re forgiven. (Đừng lo, tôi tha thứ cho bạn.)
    • No need to apologize, it’s OK. (Không cần xin lỗi, nó ổn mà.)
    • That’s all right. (Mọi chuyện ổn cả rồi.)
    • Never mind. (Không có gì.)
    • Don’t apologize. (Đừng xin lỗi.)
    • It doesn’t matter. (Không vấn đề gì.)
    • Don’t worry about it. (Đừng lo lắng quá.)
    • Don’t mention it. (Đừng nhắc đến làm gì.)
    • That’s OK. (Ổn mà.)
    • I quite understand. (Tôi có thể hiểu được mà.)
    • You couldn’t help it. (Bạn chẳng thể làm được gì hơn mà.)
    • Forget about it. (Quên nó đi.)
    • No harm done. (Không hề hấn gì.)
    • No worries. (Đừng lo.)
    • It’s fine. (Ổn cả mà.)
    • Please don’t let it happen again. (Xin đừng lặp lại một lần nào cả.)
    • You should be, but I forgive you. (Bạn đáng vậy, nhưng tôi tha thứ cho bạn.)
    • No problem. (Không vấn đề gì.)
    • That’s quite all right. (Mọi chuyện khá ổn.)
    • Think nothing of it. (Đừng nghĩ về nó.)
    • It’s not important. (Nó chẳng quan trọng lắm.)
    • That’s all right. (Ổn mà.)
    • It’s all fine. (Mọi thứ ổn.)
    • I understand. (Tôi hiểu mà.)

    >>> Xem thêm các chủ đề tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người mới bắt đầu.

    Bình luận bài viết
    Bài viết cùng chuyên mục
    40 cách diễn đạt

    40 cách diễn đạt "It's difficult" hoặc "It's easy" dễ như ăn bánh trong tiếng Anh

    Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cực ấn tượng

    Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cực ấn tượng

    45 cách nói Chúc mừng trong tiếng Anh giao tiếp

    45 cách nói Chúc mừng trong tiếng Anh giao tiếp

    50 cách nói 'Chúc may mắn!' cực Tây trong tiếng Anh giao tiếp

    50 cách nói 'Chúc may mắn!' cực Tây trong tiếng Anh giao tiếp

    Đăng ký học