Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Thang điểm Reading của IELTS là một trong những thông tin mà bất cứ bạn thí sinh nào cũng rất quan tâm bởi nhờ có thang điểm đọc IELTS này các bạn có thể lên lộ trình hiệu quả để đạt được band điểm mà bạn mong muốn. Dưới đây là các thông tin về thang điểm IELTS Reading.

CÁC THÔNG TIN VỀ THANG ĐIỂM IELTS READING 1

I. Phần mở đầu

Về cơ bản, kỳ thi IELTS được chia thành 2 hình thức của kỳ thi: General và Academic.

  • IELTS Academic: là bài thi IELTS học thuật, dành cho các bạn đang đạt mục tiêu du học, hoặc làm việc trong các tổ chức giáo dục tại nước ngoài.

  • IELTS General: là bài thi IELTS chung, dành cho các bạn có dự định học nghề, làm việc hoặc định cư tại các nước nói tiếng Anh.

Với nội dung và độ khó khác nhau nên cách tính band điểm IELTS cho từng kỹ năng và từng dạng bài cũng có chút khác biệt. Chính vì thế, nếu không nắm rõ được cấu trúc bài thi, cũng như cách tính điểm của từng kỹ năng theo các dạng bài thi IELTS có thể khiến bạn tính sai số điểm của mình. Có 2 hình thức thi là thi trên giấy và thi trên máy tính, các bạn cần lưu ý để chọn lựa kỳ thi phù hợp với mình nhé.

Về phần thi IELTS Reading, đây là phần thi mà các bạn thí sinh sẽ làm trong vòng 60 phút (đã bao gồm thời gian transfer câu trả lời vào tờ đáp án), về cấu trúc sẽ gồm 3 bài đọc dài và các bạn sẽ trả lời 40 câu hỏi. Riêng với phần thi Reading của IELTS Academic sẽ là các đoạn văn mang tính học thuật, trích từ sách, tập san, tạp chí... Còn đối với phần Reading của IELTS General sẽ là 3 đoạn văn mang tính đời sống có thể bắt gặp hàng ngày trong môi trường nói tiếng Anh.

II. Thang điểm IELTS Reading

Sau khi đã tìm hiểu các thông tin về phần thi IELTS Reading, tiếp theo đây sẽ là các thông tin về thang điểm chấm IELTS Reading. Phần thi Reading và phần thi Listening khá giống nhau bởi 2 phần thi này gồm 40 câu hỏi và thang điểm IELTS Reading and Listening khá giống nhau. Với mỗi một câu trả lời đúng thí sinh sẽ được 1 điểm; số điểm tối đa có thể đạt được là 40 cho từng bài thi. Thang điểm IELTS Reading hay Listening sẽ được đánh giá từ band 1 – 9 sẽ được tính dựa trên số câu trả lời đúng.

Theo IDP, mặc dù các bài thi đều được qua các công đoạn như Khảo sát bài thi, thi thử trước khi các câu hỏi này có thể sử dụng trong đề thi chính thức. Tuy nhiên sẽ vẫn có những chênh lệch nhỏ về độ khó dễ của từng bài thi. Do vậy, để tạo sự công bằng cho từng bài thi, thang điểm chuyển đổi sẽ có thay đổi theo từng bài thi. Điều này có nghĩa là cùng điểm 6 nhưng sẽ có sự chênh lệch số câu trả đúng cho từng bài thi khác nhau.

Lưu ý cho việc đánh giá thang điểm IELTS Reading, đó là trong cách chấm điểm giữa 2 phần thi Academic và General. Điểm khác biệt giữa 2 bài thi này là về thể loại và ngôn ngữ sử dụng trong bài thi. Hầu hết đề thi của loại hình học thuật thường có nhiều từ vựng khó và cấu trúc câu phức tạp hơn. Do vậy, cùng một điểm số nhưng thông thường số câu trả lời đúng của loại hình không học thuật (GT) yêu cầu phải nhiều hơn loại hình học thuật (AC).

Dưới đây là thang điểm IELTS Reading and Listening :

CÁC THÔNG TIN VỀ THANG ĐIỂM IELTS READING 2

III. Các thông tin liên quan

Ngoài việc để ý đến thang điểm IELTS Reading, các bạn cũng cần lưu ý về các thông tin về cách tính điểm Overall của 4 kỹ năng và đồng thời là cách đánh giá của từng band điểm:

Thang điểm Overall sẽ từ band 1-9. Trên bảng kết quả của thí sinh sẽ thể hiện điểm của từng kỹ năng thi. Phần điểm tổng sẽ được tính dựa trên điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng.

Điểm tổng của 4 kỹ năng sẽ được làm tròn số theo quy ước chung như sau:

Nếu điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng có số lẻ là .25, thì sẽ được làm tròn lên thành .5, còn nếu là .75 sẽ được làm tròn thành 1.0.

Ví dụ: Thí sinh có số điểm như sau: 6.5 (Nghe), 6.5 (Đọc), 5.0 (Viết) và 7.0 (Nói). Điểm tổng của thí sinh này là IELTS 6.5 (25 ÷ 4 = 6.25 = 6.5)

Tương tự cách tính, nếu một thí sinh có số điểm như sau: 5.0 (Nghe); 4.5 (Đọc), 5.0 (Viết) và 5.0 (Nói). Như vậy điểm tổng sẽ là IELTS 5.0 (19.5 ÷ 4 = 4.875 = 5.0)

Trong trường hợp thí sinh có số điểm là 7.5 (Nghe), 7.0 (Đọc), 7.0 (Viết) và 7.0 (Nói). Như vậy điểm tổng của thí sinh này là IELTS 7.0 (28.5 ÷ 4 = 7.125 = 7.0)

Tiếp theo đây là cách đánh giá từng thang điểm đánh giá cho từng band điểm:

CÁC THÔNG TIN VỀ THANG ĐIỂM IELTS READING 3

IV. Phần kết

Trên đây là các thông tin về thang điểm IELTS Reading, việc nắm rõ các thông tin này sẽ giúp các bạn biết được trình độ hiện tại của mình đồng thời lên kế hoạch để có thể đạt được band điểm mà mình mong muốn. Việc luyện thi là một quá trình vất vả tuy vậy các bạn cũng đừng quá nản chí nhé. Chúc các bạn may mắn trong việc luyện tập cho kỳ thi IELTS của mình!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Hỗ trợ trực tuyến