Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Mời các bạn xem tiếp phần 2 của series Các chủ đề thi IELTS Speaking Part 1 thường gặp được LangGo tổng hợp. IELTS Speaking Part 1 thường là những câu hỏi đơn giản và xoay quanh những chủ đề gần gũi trong cuộc sống. Để không bị mất điểm đáng tiếc trong phần này, các bạn hãy luyện tập thật nhuần nhuyễn tại nhà một vài chủ đề thi IELTS Speaking part 1 thường gặp dưới đây nhé! Chúc các bạn học tốt nha!

21. Sports

  • Do you like to watch sports on TV? - Bạn có thích xem thể thao trên TV không?
  • Do you play any sports? - Bạn có chơi môn thể thao nào không?
  • Do you have a favourite sports star? - Bạn có ngôi sao thể thao yêu thích không?
  • What’s the most popular sport in Viet Nam? - Môn thể thao phổ biến nhất ở Việt Nam là gì?
  • What kind of sports would you like to try in the future? - Bạn muốn thử môn thể thao nào trong tương lai?
  • Have you ever tried any dangerous sports? - Bạn đã bao giờ thử bất kỳ môn thể thao nguy hiểm nào chưa?

22. Text messages

  • Do you text someone if he doesn't answer your phone? - Bạn có nhắn tin cho ai đó nếu người đó không trả lời điện thoại của bạn không?
  • Is there any chance when texting someone is better than calling him? - Có lúc nào nhắn tin cho ai đó tốt hơn là gọi điện không?
  • Have you ever had difficulty replying? - Bạn đã bao giờ gặp khó khăn khi trả lời tin nhắn?
  • How often do you send text messages? - Bạn có hay gửi tin nhắn văn bản không?

23. Memorising

  • What do you remember to do every day? – Bạn thường nhớ làm gì mỗi ngày?
  • What helps people to remember things? - Điều gì giúp mọi người ghi nhớ mọi thứ?
  • Why do old people forget about things easily? - Tại sao người già dễ quên?
  • Have you ever forgotten something important? - Bạn đã bao giờ quên điều gì đó quan trọng chưa?

24. Friend

  • How often do you like to hang out with friends? – Tần suất bạn đi chơi với bạn bè như thế nào?
  • Who do you usually like to hang out with? - Bạn thường thích đi chơi với ai?
  • Where do you like to go when you hang out with your friends? - Bạn thích đi đâu khi đi chơi với bạn bè?
  • Do you like to go out with a big group or just few friends? - Bạn thích đi chơi với một nhóm lớn hay chỉ vài người bạn?

25. Travelling

  • Do you like travelling? - Bạn có thích đi du lịch không?
  • In which seasons do you prefer to travel? - Bạn thích đi du lịch vào những mùa nào?
  • Does your country welcome travellers? – Đất nước của bạn có chào đón khách du lịch không?
  • Is your country a good place for travellers to visit? – Đất nước của bạn có phải một địa điểm thích hợp để đi du lịch không?

26. Transportation

  • What's the most popular means of transportation in your hometown? - Phương tiện giao thông phổ biến nhất ở quê bạn là gì?
  • How often do you take buses? - Bạn đi xe buýt bao lâu một lần?
  • Can you compare the advantages of planes and trains? - Bạn có thể so sánh ưu điểm của máy bay và tàu hỏa?
  • Is driving to work popular in your country? - Lái xe đi làm có phổ biến ở nước bạn không?
  • Do you think people will drive more in the future? - Bạn có nghĩ mọi người sẽ lái xe nhiều hơn trong tương lai không?
  • Would you ride bikes to work in the future? - Bạn có đi xe đạp để đi làm trong tương lai không?
  • What will become the most popular means of transportation in Viet Nam? - Phương tiện giao thông nào sẽ trở thành phương tiện giao thông phổ biến nhất tại Việt Nam?
  • Do you prefer public transportation or private transportation? - Bạn thích phương tiện công cộng hay phương tiện cá nhân?

27. Letter or email

  • Do you write many letters or emails? - Bạn có viết nhiều thư hoặc email không?
  • Who do you usually write to? - Bạn thường viết thư cho ai?
  • Do you prefer to write letters by hand or to use a computer? - Bạn thích viết thư tay hay sử dụng máy tính?
  • How often do you write an email or a letter? - Bạn thường viết một email hoặc một lá thư như thế nào?
  • What are the differences between emails and letters? - Sự khác biệt giữa email và thư là gì?
  • Is it hard to think of what to write? - Có khó để nghĩ ra những gì để viết không?
  • What kinds of letter/email do you think is the hardest to write? - Bạn nghĩ loại thư / email nào là khó viết nhất?
  • How do you feel when you receive a letter or email? - Bạn cảm thấy thế nào khi nhận được thư hoặc email?
  • What sorts of letters or emails are the most difficult to reply to? - Những loại thư hoặc email nào khó trả lời nhất?
  • What kinds of emails (or letters) do you receive that make you feel excited? - Những loại email (hoặc thư) nào bạn nhận mà khiến bạn cảm thấy hứng thú?
  • Which do you prefer to make a phone call or write an email? - Bạn thích gọi điện thoại hay viết email hơn?
  • Do you think people will still write letters in the future? - Bạn có nghĩ rằng mọi người sẽ vẫn viết thư trong tương lai?
  • How do you communicate with others at work - by emails or is it more convenient to communicate face-to-face? - Làm thế nào để bạn giao tiếp với những người khác tại nơi làm việc? Qua email hay giao tiếp trực tiếp thuận tiện hơn?

28. Photography

  • Do you like to take photographs? (Why?) - Bạn có thích chụp ảnh không? (Tại sao?)
  • Do you prefer to take photos yourself or to have other people take photos? (Why?) - Bạn thích tự chụp ảnh hơn hay nhờ người khác chụp? (Tại sao?)
  • How long have you liked taking photographs? - Bạn thích chụp ảnh bao lâu rồi?
  • Why did you become interested in photography? - Tại sao bạn bắt đầu quan tâm đến nhiếp ảnh?
  • How often do you take photographs? - Bạn chụp ảnh bao lâu một lần?
  • In what situations do you take photographs? - Bạn chụp ảnh trong những tình huống nào?
  • What kind of photos do you like to take? - Bạn thích chụp loại ảnh nào?
  • Do you prefer to take pictures of people or of scenery? - Bạn thích chụp ảnh người hay phong cảnh hơn?
  • Who do you usually take photos of? - Bạn thường chụp ảnh cho ai?
  • How do you keep your photos? - Bạn lưu giữ ảnh của mình như thế nào?
  • Do you keep your photographs on your computer? - Bạn có lưu ảnh trên máy tính của mình không?
  • Are there any photos on the walls of your home? - Có bức ảnh nào trên tường nhà bạn không?
  • Do you frame any of your photos? - Bạn có đóng khung bức ảnh nào của mình không?
  • Do you prefer to send postcards to people or to send photos that you took yourself? - Bạn thích gửi bưu thiếp cho mọi người hay gửi ảnh do chính bạn chụp?

29. Help

  • Do you like to help others? - Bạn có thích giúp đỡ người khác không?
  • When was your last time you helped others? - Lần cuối cùng bạn giúp đỡ người khác là khi nào?
  • Did your parents teach you the importance of helping others? - Cha mẹ bạn có dạy bạn tầm quan trọng của việc giúp đỡ người khác không?
  • Have you ever refused to help others? - Bạn đã bao giờ từ chối giúp đỡ người khác chưa?
  • Would you like to keep helping others in future? - Bạn có muốn tiếp tục giúp đỡ người khác trong tương lai không?

30. History

  • Do you like to learn about history? - Bạn có thích tìm hiểu về lịch sử không?
  • What historical event do you find most interesting? - Sự kiện lịch sử nào bạn thấy thú vị nhất?
  • Do you think history is important? - Bạn có nghĩ rằng lịch sử là quan trọng?
  • Do you like to watch programmes on TV about history? - Bạn có thích xem các chương trình trên TV về lịch sử không?
  • Do you think you can really learn history from films and TV programmes? - Bạn có nghĩ rằng bạn thực sự có thể học lịch sử từ các bộ phim và chương trình truyền hình?
  • Do you think the internet is a good place to learn about history? - Bạn có nghĩ rằng Internet là một nơi tốt để tìm hiểu về lịch sử?
  • Can you name a person from history who you would like to learn more about? - Bạn có thể kể tên một người trong lịch sử mà bạn muốn tìm hiểu thêm không?

31. Handwriting

  • Do you often write things? - Bạn có thường viết tay không?
  • Do you write everyday? - Bạn có viết hàng ngày không?
  • What do you usually write? - Bạn thường viết gì?
  • Do you like writing to people? - Bạn có thích viết thư cho mọi người không?
  • How often do you send e-mails? – Tần suất bạn gửi e-mail?
  • What are your main reasons for using e-mails? - Lý do chính của bạn để sử dụng e-mail là gì?
  • Do you like to send e-mails? - Bạn có thích gửi e-mail không?
  • Do you usually write by hand or write using a computer? - Bạn thường viết bằng tay hay viết bằng máy tính?
  • Nowadays, how do most people write things? - Ngày nay, hầu hết mọi người viết mọi thứ như thế nào?
  • Do you think computers might one day replace handwriting? - Bạn có nghĩ một ngày nào đó máy tính có thể thay thế chữ viết tay không?
  • When do children begin to write in your country? - Ở lứa tuổi nào trẻ em bắt đầu học viết ở nước bạn?
  • How did you learn to write? - Bạn đã học viết như thế nào?
  • Do you think handwriting is very important nowadays? - Bạn có nghĩ rằng chữ viết tay là rất quan trọng bây giờ?
  • How can children today practice their handwriting? - Làm thế nào để trẻ em ngày nay có thể luyện chữ viết tay?
  • What impression does a person's handwriting have on other people? - Chữ viết tay của một người có ấn tượng gì đối với người khác?

32. Music

  • Do you often listen to music? - Bạn có thường nghe nhạc không?
  • When do you listen to music? - Khi nào bạn nghe nhạc?
  • How much time do you spend listening to music every day? - Bạn dành bao nhiêu thời gian để nghe nhạc mỗi ngày?
  • What kinds of music do you like to listen to? - Bạn thích nghe loại nhạc nào?
  • What's your favourite kind of music? - Loại nhạc yêu thích của bạn là gì?
  • How often do you listen to that type of music? – Tần suất bạn nghe loại nhạc đó như thế nào?
  • When did you start listening to this type of music? - Bạn bắt đầu nghe loại nhạc này khi nào?
  • Where do you listen to it? - Bạn nghe nó ở đâu?
  • How do you feel when you listen to this music? - Bạn cảm thấy thế nào khi nghe loại nhạc này?
  • Have you ever been to a musical performance? - Bạn đã từng đi xem biểu diễn âm nhạc chưa?
  • Have you ever learned to play a musical instrument? - Bạn đã từng học chơi một loại nhạc cụ nào chưa?
  • Is music an important subject at school in Viet Nam? - Âm nhạc có phải là môn học quan trọng ở trường học ở Việt Nam không?
  • Did you often listen to music when you were a child? (If yes, give details.) - Bạn có thường nghe nhạc khi còn nhỏ không?
  • What kinds of music are most popular in Viet Nam? - Loại nhạc nào phổ biến nhất ở Việt Nam?

33. Colours

  • What's your favourite colour? - Bạn thích màu nào?
  • Are there any colours you dislike (Why?) - Có màu nào bạn không thích hay không? (Nếu có thì vì sao?)
  • Are colours important to you? - Màu sắc có quan trọng đối với bạn không?
  • Were colours important to you when you were a child? - Màu sắc có quan trọng đối với bạn khi bạn còn nhỏ không?
  • When you are buying something, is the colour important to you? - Khi bạn mua một thứ gì đó, màu sắc có quan trọng đối với bạn không?
  • Do you usually wear clothes in your favourite colour? - Bạn có thường mặc quần áo với màu sắc yêu thích của mình không?
  • Do you prefer light or dark colours? - Bạn thích màu sáng hay tối?
  • Are there any colours that have a special meaning in your country? - Có màu sắc nào có ý nghĩa đặc biệt ở đất nước của bạn không?
  • What colour would you choose to paint the walls of your room? - Bạn sẽ chọn màu gì để sơn tường trong phòng?
  • Is there any colour you would not want your walls to be? (Why?) - Có màu nào bạn không muốn sơn lên tường của mình không? (Tại sao?)
  • Do you think different types of people like different colours? - Bạn có nghĩ rằng nhiều loại người khác nhau thích màu sắc khác nhau?

34. Teachers

  • Do you have a favourite teacher? - Bạn có giáo viên yêu thích không?
  • Why do you like the teacher? - Tại sao bạn thích giáo viên ấy?
  • How does (did) this teacher help you? - Giáo viên này đã giúp bạn như thế nào?
  • Do you think you could be a teacher? - Bạn có nghĩ rằng bạn có thể trở thành một giáo viên?
  • Would you like to be a teacher? - Bạn có muốn làm giáo viên không?

35. Being in a hurry

  • When was your last time you did something in a hurry? - Lần cuối cùng bạn làm việc gì đó vội vàng là khi nào?
  • Do you like to finish things quickly? - Bạn có thích hoàn thành mọi việc một cách nhanh chóng?
  • What kind of things do you never do in hurry? – Việc gì bạn không bao giờ làm vội vàng?
  • Why do people make mistakes when they are in hurry? - Tại sao mọi người mắc sai lầm khi họ vội vàng?

36. Being alone

  • Do you like to be alone? - Bạn có thích ở một mình không?
  • What do you like to do when you are alone? - Bạn thích làm gì khi ở một mình?
  • Do you like to spend time with your friends or just stay at home on your own? - Bạn thích dành thời gian cho bạn bè hay chỉ ở nhà một mình?
  • When was the last time you were being alone? - Lần cuối cùng bạn ở một mình là khi nào?

37. Team work

  • When was your last time worked with a team? - Lần cuối cùng bạn làm việc với một nhóm là khi nào?
  • Do you like to work or study with others or just by yourself? - Bạn thích làm việc hoặc học tập với người khác hay một mình?
  • What's the most important thing for teamwork? - Điều gì quan trọng nhất đối với làm việc nhóm?
  • Do you like to be a leader? - Bạn có thích trở thành người lãnh đạo không?

38. Countryside

  • Would you like to live in the countryside in the future? - Bạn có muốn sống ở nông thôn trong tương lai không?
  • What do people living in the countryside like to do? - Những người sống ở nông thôn thích làm gì?
  • What are the benefits of living in rural areas? - Lợi ích của việc sống ở nông thôn là gì?
  • What are the differences between living in the city and the countryside? - Sự khác biệt giữa sống ở thành phố và nông thôn là gì?

39. Social network

  • What kinds of social networking websites do you like to use? - Bạn thích sử dụng loại trang web mạng xã hội nào?
  • Are you a social person? - Bạn có phải là người hướng ngoại không?
  • What kinds of people do you like to make friends with on those websites? - Bạn thích kết bạn với những loại người nào trên những trang web đó?
  • Is it possible to find real friends on social network? – Tìm bạn thật sự trên mạng xã hội có khả thi không?

40. Hanging out with friends

  • How often do you like to hang out with friends? - Bạn thích đi chơi với bạn bè như thế nào?
  • Who do you usually like to hang out with? - Bạn thường thích đi chơi với ai?
  • Where do you like to go when you hang out with your friends? - Bạn thích đi đâu khi đi chơi với bạn bè?
  • Do you like to go out with a big group or just few friends? - Bạn thích đi chơi với một nhóm lớn hay chỉ vài người bạn?

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Hỗ trợ trực tuyến